Trái phiếu phụ là gì?

Subordinated Bonds Quản lý vốn ~11 phút đọc

Trái phiếu phụ là gì?

Trái phiếu phụ (tiếng Anh: Subordinated Bonds) là một loại công cụ nợ đặc biệt do tổ chức tín dụng phát hành, trong đó người nắm giữ chứng khoán này có thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn so với các chủ nợ thông thường (senior creditors) khi tổ chức phát hành bị giải thể, phá sản hoặc tiến hành thanh lý tài sản. Theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về kỳ hạn, điều khoản phát hành và tính chất không có bảo đảm, trái phiếu phụ được công nhận một phần là vốn tự có cấp 2 (Tier 2 Capital) trong cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại.

Về bản chất tài chính, trái phiếu phụ đóng vai trò trung gian giữa nợ thông thường và vốn cổ phần. Người sở hữu trái phiếu phụ vẫn là chủ nợ của ngân hàng, có quyền nhận lãi định kỳ và nhận lại gốc khi đáo hạn, đồng thời có quyền đòi nợ khi ngân hàng mất khả năng thanh toán. Tuy nhiên, trong thứ tự ưu tiên thanh toán, họ chỉ được xếp sau cùng — sau khi tất cả các khoản nợ có bảo đảm, nợ thông thường, tiền gửi của khách hàng và các nghĩa vụ nợ ưu tiên khác đã được giải quyết. Chính vì chịu mức độ rủi ro cao hơn nên lãi suất của trái phiếu phụ thường cao hơn đáng kể so với trái phiếu thông thường (senior bonds), thường chênh lệch từ 1,5% đến 3% mỗi năm tùy theo xếp hạng tín nhiệm của tổ chức phát hành và điều kiện thị trường.

Đối với ngân hàng phát hành, trái phiếu phụ là công cụ quản lý vốn chiến lược, giúp bổ sung nguồn vốn tự có dài hạn mà không pha loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu như khi phát hành cổ phiếu mới. Đây cũng là giải pháp quan trọng để đáp ứng các yêu cầu của Basel IIBasel III về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR — Capital Adequacy Ratio) mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã và đang áp dụng triển khai. Trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng và mở rộng hoạt động, nhu cầu bổ sung vốn cấp 2 thông qua phát hành trái phiếu phụ ngày càng trở nên cấp thiết.

Thuật ngữ tiếng Anh: Subordinated Bonds (viết tắt: Sub Bonds / Subordinated Debt) Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management) — Tài chính ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Trái phiếu phụ có nhiều đặc điểm riêng biệt so với các loại trái phiếu thông thường và được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là tổng hợp các đặc điểm và phân loại chi tiết:

Đặc điểm chính của Trái phiếu phụ

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Thứ tự ưu tiên thanh toán Thấp hơn tất cả các khoản nợ thông thường (senior debt) và nợ có bảo đảm, chỉ xếp trên cổ phiếu thường
Tài sản bảo đảm Thường là trái phiếu không có bảo đảm (unsecured bonds)
Kỳ hạn tối thiểu 5 năm theo quy định của NHNN để được công nhận là vốn cấp 2
Lãi suất Cao hơn 1,5% – 3%/năm so với trái phiếu thông thường cùng kỳ hạn
Quyền mua lại trước hạn Có thể đi kèm call option, nhưng không được khuyến khích theo quy định NHNN
Khấu hao khi tính vốn cấp 2 Khấu hao đường thẳng trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn
Giới hạn vốn cấp 2 Không vượt quá 100% vốn cấp 1 (Tier 1 Capital)
Đối tượng đầu tư Quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, nhà đầu tư chuyên nghiệp

Phân loại Trái phiếu phụ

Theo mức độ ưu tiên thanh toán:

  • Lower Tier 2 Bonds (Trái phiếu cấp 2 thấp): Xếp sau tất cả các khoản nợ khác nhưng trước cổ phiếu. Đây là dạng phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam.
  • Upper Tier 2 Bonds (Trái phiếu cấp 2 cao): Có cơ chế chuyển đổi thành cổ phiếu khi ngân hàng gặp khó khăn về tài chính (trigger event), ít phổ biến hơn tại Việt Nam.
  • Tier 1 Bonds (Trái phiếu cấp 1): Một số trái phiếu phụ có thể được phân loại là vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1) nếu đáp ứng điều kiện vĩnh viễn hoặc có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu.

Theo hình thức phát hành:

  • Trái phiếu phụ truyền thống (Traditional Subordinated Bonds): Phát hành theo phương thức riêng lẻ hoặc qua đấu thầu.
  • Trái phiếu phụ chuyển đổi (Convertible Subordinated Bonds): Có thể chuyển đổi thành cổ phiếu theo điều kiện định trước.
  • Trái phiếu phụ có quyền mua lại (Callable Subordinated Bonds): Ngân hàng phát hành có quyền mua lại trước hạn.

Theo đối tượng phát hành:

  • Trái phiếu phụ do ngân hàng thương mại phát hành (phổ biến nhất)
  • Trái phiếu phụ do công ty tài chính phát hành
  • Trái phiếu phụ do tổ chức tín dụng phi ngân hàng phát hành

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành 5.000 tỷ đồng trái phiếu phụ năm 2022

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, có tổng tài sản đạt khoảng 750.000 tỷ đồng vào cuối năm 2021 với tỷ lệ CAR khoảng 11,5%. Để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng và nâng cao năng lực tài chính theo lộ trình Basel II, ngân hàng này đã thực hiện phát hành 5.000 tỷ đồng trái phiếu phụ trong năm 2022 với các đặc điểm cụ thể: kỳ hạn 7 năm, lãi suất cố định 9,5%/năm (cao hơn 2,3% so với lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng cùng thời điểm), không có bảo đảm, có quyền mua lại sau 5 năm. Toàn bộ số tiền thu được từ đợt phát hành được sử dụng để bổ sung vốn cấp 2, qua đó giúp nâng tỷ lệ CAR từ 11,5% lên mức 13,2% vào cuối năm 2022. Khoản trái phiếu này được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán và thu hút sự tham gia của nhiều quỹ đầu tư lớn, công ty bảo hiểm và nhà đầu tư cá nhân có khẩu vị rủi ro cao.

Ví dụ 2: Ngân hàng B tận dụng trái phiếu phụ để cải thiện tỷ lệ an toàn vốn

Ngân hàng B hoạt động trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tầm trung, có chiến lược tập trung vào phân khúc bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cuối năm 2020, ngân hàng có vốn tự có khoảng 25.000 tỷ đồng, tỷ lệ CAR đạt 9,8% — mức khá sát ngưỡng an toàn tối thiểu 8% theo quy định. Trước áp lực mở rộng cho vay và đáp ứng yêu cầu của NHNN, ngân hàng đã phát hành 3.500 tỷ đồng trái phiếu phụ kỳ hạn 10 năm với lãi suất 10,2%/năm. Đáng chú ý, trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn (từ năm thứ 6 đến năm thứ 10), mỗi năm khoản trái phiếu này sẽ bị khấu hao 20% giá trị danh nghĩa khi tính vào vốn cấp 2. Điều này có nghĩa là: năm thứ 6 chỉ còn 80% (tương đương 2.800 tỷ đồng), năm thứ 7 còn 60% (2.100 tỷ đồng), và đến năm thứ 10 chỉ còn 0%. Cơ chế khấu hao này nhằm đảm bảo rằng khi trái phiếu cận đáo hạn, ngân hàng phải có kế hoạch thay thế nguồn vốn, tránh tình trạng "sụt giảm" vốn đột ngột.

Ví dụ 3: Tình huống thanh toán khi ngân hàng gặp khó khăn

Giả sử Ngân hàng C gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính và phải thực hiện thanh lý tài sản với tổng tài sản 100.000 tỷ đồng, tổng nợ phải trả 95.000 tỷ đồng. Thứ tự ưu tiên thanh toán sẽ diễn ra như sau: Bước 1 — Thanh toán các khoản nợ có bảo đảm (30.000 tỷ đồng); Bước 2 — Hoàn trả tiền gửi khách hàng theo quy định pháp luật với mức bảo hiểm tối đa 75 triệu đồng/người (tổng cộng khoảng 35.000 tỷ đồng); Bước 3 — Thanh toán các khoản nợ thông thường khác (20.000 tỷ đồng); Bước 4 — Thanh toán cho người nắm giữ trái phiếu phụ (5.000 tỷ đồng); Bước 5 — Phần còn lại (nếu có) mới chia cho cổ đông. Trong trường hợp này, người nắm giữ trái phiếu phụ có thể mất một phần hoặc toàn bộ khoản đầu tư, phản ánh đúng bản chất rủi ro cao của loại công cụ này.

Trái phiếu phụ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Subordinated Bonds /səˈbɔːrdɪneɪtɪd bɒndz/
Tiếng Nhật 劣後債 (れつごさい) retsugo-sai
Tiếng Hàn 후순위채권 (後順位債券) hu-sun-wi-chae-gwon
Tiếng Trung 次级债券 (cìjí zhàiquàn) tzuh-jee jai-chywan
Tiếng Tây Ban Nha Bonos Subordinados /ˈbo.nos su.bor.ðiˈna.ðos/

Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu phụ khác gì so với Trái phiếu thông thường (Senior Bonds)?

Trái phiếu phụ có thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn trái phiếu thông thường trong trường hợp tổ chức phát hành bị giải thể hoặc phá sản. Nói cách khác, khi ngân hàng gặp khó khăn, người nắm giữ trái phiếu thông thường sẽ được thanh toán trước, sau đó mới đến lượt người nắm giữ trái phiếu phụ. Do chịu rủi ro cao hơn, trái phiếu phụ thường có lãi suất cao hơn 1,5% đến 3% so với trái phiếu thông thường cùng kỳ hạn. Ngoài ra, đối với ngân hàng phát hành, trái phiếu phụ còn có thêm giá trị quan trọng là được tính vào vốn tự có cấp 2, giúp cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR), trong khi trái phiếu thông thường thì không có giá trị này.

Khi nào cần quan tâm đến Trái phiếu phụ?

Trái phiếu phụ là chủ đề quan trọng cần nắm vững trong nhiều tình huống: Thứ nhất, đối với người ôn thi chứng chỉ hành nghề chứng khoán, thi tuyển vào Ngân hàng Nhà nước hoặc các kỳ thi nội bộ ngân hàng, đây là kiến thức cốt lõi trong phần quản lý vốn và tỷ lệ an toàn vốn. Thứ hai, đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, việc hiểu rõ đặc điểm của trái phiếu phụ giúp đánh giá đúng rủi ro và quyết định phân bổ danh mục đầu tư phù hợp. Thứ ba, đối với chuyên viên tín dụng, quan hệ khách hàng và phân tích tài chính ngân hàng, hiểu biết về trái phiếu phụ giúp tư vấn khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn dài hạn.

Trái phiếu phụ ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

Đối với khách hàng mua trái phiếu phụ: họ được hưởng lãi suất hấp dẫn hơn so với gửi tiền tiết kiệm, nhưng phải chấp nhận rủi ro mất vốn cao hơn nếu ngân hàng gặp khó khăn về tài chính. Đối với khách hàng gửi tiền: việc ngân hàng phát hành trái phiếu phụ giúp tăng cường năng lực tài chính và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn, từ đó bảo vệ tốt hơn cho khoản tiền gửi của khách hàng theo cơ chế bảo hiểm tiền gửi. Đối với khách hàng vay vốn: ngân hàng có vốn tự có lớn hơn sẽ có thêm nguồn lực để mở rộng cho vay, giúp khách hàng tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Tóm lại, trái phiếu phụ là công cụ hai mặt — vừa mang lại cơ hội đầu tư với lợi nhuận cao, vừa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về rủi ro đi kèm.

Tổng kết

Trái phiếu phụ (Subordinated Bonds) là một trong những công cụ quản lý vốn quan trọng bậc nhất trong hoạt động ngân hàng hiện đại, đóng vai trò cầu nối giữa nợ thông thường và vốn cổ phần. Đối với ngân hàng phát hành, đây là kênh hữu hiệu để bổ sung vốn tự có cấp 2, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của NHNN theo chuẩn Basel II/III, mà không gây pha loãng cổ phần. Đối với nhà đầu tư, trái phiếu phụ mang lại cơ hội sinh lời hấp dẫn nhờ mức lãi suất cao hơn, nhưng đi kèm là rủi ro tín dụng lớn hơn và thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn. Để thành thạo kiến thức này trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh cần nắm vững: đặc điểm thứ tự ưu tiên thanh toán, cơ chế khấu hao 5 năm cuối khi tính vốn cấp 2, giới hạn vốn cấp 2 không vượt quá 100% vốn cấp 1, và các điều kiện phát hành theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Hiểu rõ trái phiếu phụ không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi mà còn là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp chuyên môn trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8