Trái phiếu Tier 2 là gì?

Tier 2 Bonds Quản lý vốn ~3 phút đọc

Trái phiếu Tier 2 (hay còn gọi là Trái phiếu vốn cấp 2) là loại trái phiếu dài hạn do tổ chức tín dụng phát hành, có thứ hạng ưu tiên thanh toán thấp hơn các khoản nợ thông thường nhưng cao hơn cổ phiếu, đủ điều kiện được tính vào vốn cấp 2 của ngân hàng theo chuẩn Basel. Đây là công cụ quan trọng giúp ngân hàng nâng cao năng lực hấp thụ rủi ro và đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR).

Để được xếp vào vốn cấp 2, trái phiếu phải có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, không được đảm bảo bằng tài sản và phải chịu sự xếp hạng tín dụng phù hợp với quy định. Trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn, giá trị được tính vào vốn cấp 2 sẽ bị khấu hao dần theo hệ số thời gian còn lại (giảm 20% mỗi năm) nhằm đảm bảo loại bỏ dần các khoản nợ ngắn hạn còn lại khỏi cơ cấu vốn. Khi ngân hàng rơi vào tình trạng khó khăn tài chính hoặc vốn sụt giảm dưới ngưỡng quy định, các trái chủ có thể phải chịu chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc ghi giảm khoản vốn gốc (write-down) theo điều khoản hợp đồng đã cam kết. Lãi suất của trái phiếu Tier 2 thường cao hơn đáng kể so với trái phiếu thường do nhà đầu tư chấp nhận rủi ro tín dụng và rủi ro cơ cấu cao hơn. Trái phiếu này không được thanh toán lãi tùy ý nếu gây ảnh hưởng đến thanh khoản hoặc khả năng hoạt động liên tục của ngân hàng.

Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV và VietinBank đã phát hành thành công các đợt trái phiếu Tier 2 quốc tế với quy mô hàng trăm triệu USD nhằm bổ sung vốn cấp 2. Ví dụ tiêu biểu là đợt phát hành 600 triệu USD trái phiếu Tier 2 kỳ hạn 10 năm của Vietcombank năm 2021 nhằm nâng cao tỷ lệ CAR để đáp ứng tiêu chuẩn Basel II sớm hơn lộ trình. Trong nước, một số ngân hàng cũng đã thực hiện phát hành trái phiếu Tier 2 ra công chúng theo danh sách nhà đầu tư chuyên nghiệp với mệnh giá 100 triệu đồng/trái phiếu, đây là kênh huy động vốn dài hạn hiệu quả bên cạnh phát hành cổ phiếu tăng vốn.

Về cơ sở pháp lý, việc phát hành và tính toán vốn cấp 2 tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Thông tư 36/2014/TT-NHNN quy định về các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài (cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung như Thông tư 06/2023/TT-NHNN). Các quy định phát hành chứng khoán nợ được áp dụng theo Luật Chứng khoán, Nghị định 95/2018/NĐ-CP và Nghị định 65/2022/NĐ-CP (sửa đổi). Đối với trái phiếu phát hành ra thị trường quốc tế, ngân hàng phải tuân thủ thêm quy định về quản lý ngoại hối và phải đăng ký với Ngân hàng Nhà nước.

Khi ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ giữa vốn cấp 1 (gồm vốn cấp 1 cốt lõi và vốn cấp 1 bổ sung) với vốn cấp 2 để tránh nhầm lẫn. Lưu ý quan trọng là không phải mọi trái phiếu dài hạn đều được tính vào vốn cấp 2 mà phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện về kỳ hạn gốc, thứ hạng ưu tiên thanh toán, không có đảm bảo bằng tài sản và điều khoản ghi giảm. Đề thi thường xuyên hỏi về hệ số khấu hao theo thời gian còn lại (amortization), giới hạn vốn cấp 2 không vượt quá 100% vốn cấp 1, cũng như các điều kiện để một khoản mục được công nhận là vốn cấp 2 hợp lệ.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8