Trụ cột 1 BEPS là gì?

BEPS Pillar One Thuế & Tài chính công ~10 phút đọc

Trụ cột 1 BEPS (BEPS Pillar One) là một trong hai trụ cột cốt lõi trong khuôn khổ giải pháp toàn cầu do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cùng Nhóm G20 xây dựng nhằm giải quyết vấn đề chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế (Base Erosion and Profit Shifting - BEPS) của các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Enterprises - MNEs). Trụ cột này tập trung vào việc phân bổ lại quyền đánh thuế (reallocation of taxing rights), cho phép các quốc gia thị trường — tức là những nơi diễn ra hoạt động kinh doanh và tạo ra doanh thu thực tế — được phép đánh thuế một phần lợi nhuận của các tập đoàn lớn, ngay cả khi tập đoàn đó không có hiện diện vật chất (physical presence) tại quốc gia đó.

Trụ cột 1 BEPS ra đời trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, khi các doanh nghiệp công nghệ lớn như các nền tảng mạng xã hội, dịch vụ streaming, thương mại điện tử có thể tạo ra doanh thu khổng lồ tại một quốc gia nhưng lại chuyển toàn bộ lợi nhuận về các thiên đường thuế (tax havens) thông qua các giao dịch liên kết (related party transactions) và chiến lược chuyển giá (transfer pricing). Khuôn khổ truyền thống dựa trên khái niệm cơ sở thường trú thuế (permanent establishment - PE) không còn phù hợp với mô hình kinh doanh số không biên giới, khiến các quốc gia đang phát triển như Việt Nam mất đi một nguồn thuế đáng kể.

Cơ chế hoạt động của Trụ cột 1 dựa trên hai giải pháp chính là Amount AAmount B. Amount A cho phép phân bổ một phần lợi nhuận vượt trội (residual profit) của các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu toàn cầu từ 20 tỷ euro trở lên cho các quốc gia thị trường, dựa trên công thức phân bổ dựa trên doanh thu. Amount B cung cấp một quy trình đơn giản hóa cho việc xác định giá giao dịch liên kết đối với các hoạt động marketing và phân phối hàng hóa cơ bản, nhằm giảm thiểu tranh chấp thuế giữa các quốc gia. Đối tượng áp dụng là các tập đoàn có mức lợi nhuận biên (profit margin) trên 10% doanh thu trước lãi vay và thuế.

Thuật ngữ tiếng Anh: BEPS Pillar One (Amount A & Amount B) Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công


Đặc điểm và phân loại

Trụ cột 1 BEPS có những đặc điểm phân biệt rõ ràng so với Trụ cột 2 và các quy định thuế quốc tế truyền thống. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:

Tiêu chí Amount A Amount B
Mục đích Phân bổ lại quyền đánh thuế cho quốc gia thị trường Chuẩn hóa giá bán buôn cho hoạt động phân phối cơ bản
Đối tượng áp dụng Tập đoàn đa quốc gia có doanh thu ≥ 20 tỷ EUR và lợi nhuận biên > 10% Tất cả các doanh nghiệp có giao dịch liên kết trong lĩnh vực marketing & phân phối
Cơ sở phân bổ Công thức dựa trên doanh thu tại thị trường Biên lợi nhuận cố định theo ngành
Phạm vi Tự động, bắt buộc sau khi khuôn khổ được áp dụng Tùy chọn, các quốc gia có thể áp dụng
Tỷ lệ phân bổ Khoảng 25% lợi nhuận vượt trội được phân bổ Không phân bổ lại, chỉ xác định giá giao dịch
Loại trừ Ngành khai khoáng, tài chính được bảo vệ ban đầu Không áp dụng cho sản xuất, R&D

Các đặc điểm nổi bật của Trụ cột 1 BEPS:

  1. Thay đổi mô hình thuế quốc tế truyền thống: Trước đây, quyền đánh thuế được xác định dựa trên nơi đặt trụ sở hoặc cơ sở thường trú. Trụ cột 1 cho phép đánh thuế dựa trên nơi tạo ra doanh thu, bất kể có hiện diện vật chất hay không.

  2. Áp dụng cho "doanh nghiệp thắng cuộc" (in-scope businesses): Chỉ các tập đoàn có doanh thu cực lớn và biên lợi nhuận cao mới chịu tác động, giúp giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  3. Loại trừ ngành được bảo vệ: Theo thỏa thuận ban đầu, ngành tài chính và khai khoáng được tạm loại trừ khỏi Amount A do tính chất đặc thù, mặc dù vẫn chịu tác động từ Amount B.

  4. Cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc (Mandatory Binding Dispute Resolution): Khi hai quốc gia tranh cãi về cách phân bổ lợi nhuận, sẽ có cơ chế bắt buộc giải quyết để tránh đánh thuế trùng lặp.

  5. Lộ trình triển khai: Dự kiến bắt đầu từ năm 2025, sau khi các nước thành viên OECD/G20 hoàn tất việc ký kết Công ước Đa phương (Multilateral Convention - MLC).


Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tập đoàn công nghệ X và doanh thu tại Việt Nam

Một tập đoàn công nghệ toàn cầu (giả định) có doanh thu toàn cầu 35 tỷ EUR, lợi nhuận biên 22%, hoạt động dịch vụ quảng cáo số tại Việt Nam với doanh thu 500 triệu USD/năm nhưng không có văn phòng đại diện. Trước Trụ cột 1, toàn bộ lợi nhuận được ghi nhận tại quốc gia có trụ sở (nơi có thuế suất 12%). Sau khi Trụ cột 1 có hiệu lực, khoảng 25% lợi nhuận vượt trội sẽ được phân bổ cho Việt Nam dựa trên tỷ trọng doanh thu. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam có thể thu thêm khoảng 8-12 triệu USD tiền thuế mỗi năm từ hoạt động của tập đoàn này, tạo nguồn thu đáng kể cho ngân sách nhà nước.

Ví dụ 2: Ngân hàng A tư vấn tái cấu trúc cho khách hàng FDI

Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) có khách hàng là Công ty B — doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực sản xuất điện tử có vốn đầu tư từ Hàn Quốc. Khi Trụ cột 1 có hiệu lực, đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM) của Ngân hàng A phối hợp với bộ phận tư vấn thuế để hỗ trợ Công ty B đánh giá lại cấu trúc chuỗi cung ứng. Cụ thể, Ngân hàng A đề xuất Công ty B nên tái cấu trúc để các hoạt động có giá trị gia tăng cao (R&D, thương hiệu) vẫn được đặt tại Việt Nam, đồng thời tận dụng ưu đãi từ Amount B để xác định giá giao dịch liên kết minh bạch hơn cho hoạt động phân phối. Nhờ đó, Công ty B giảm thiểu rủi ro tranh chấp thuế với cơ quan thuế Việt Nam và quốc gia nơi đặt công ty mẹ.

Ví dụ 3: Tác động đến chiến lược thu hút FDI của Việt Nam

Giả sử Ngân hàng B phục vụ một quỹ đầu tư nước ngoài đang cân nhắc rót vốn 200 triệu USD vào một dự án trung tâm dữ liệu (data center) tại Việt Nam. Trước đây, nhà đầu tư này thường đặt công ty điều hành tại Singapore để tận dụng thuế suất 17% và hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Tuy nhiên, với Trụ cột 1, mô hình này sẽ kém hấp dẫn hơn vì quyền đánh thuế được phân bổ lại cho quốc gia nơi tạo ra doanh thu. Ngân hàng B tư vấn cho khách hàng rằng nên đặt trực tiếp công ty tại Việt Nam với thuế suất 20% nhưng được hưởng lợi từ việc đơn giản hóa thủ tục và giảm rủi ro tranh chấp thuế quốc tế. Điều này cho thấy Trụ cột 1 có thể làm thay đổi bản đồ dòng vốn FDI toàn cầu và tác động trực tiếp đến chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại.


Trụ cột 1 BEPS trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh BEPS Pillar One (Amount A & Amount B) /biː ˌiː piː ˌɛs pɪlər wʌn/
Tiếng Nhật BEPS第1の柱 (ピラー・ワン) BEPS dai-ichi no hashira (pirā wan)
Tiếng Hàn BEPS 1번 기둥 (필러 원) BEPS ilbeon gidung (pilleo won)
Tiếng Trung BEPS第一支柱 (支柱一方案) BEPS dì-yī zhīzhù (zhīzhù yī fāng'àn)
Tiếng Tây Ban Nha BEPS Pilar Uno (Cantidad A y Cantidad B) /beps piˈlaɾ ˈu.no/

Câu hỏi thường gặp

Trụ cột 1 BEPS khác gì Trụ cột 2 BEPS?

Trụ cột 1 và Trụ cột 2 là hai cơ chế bổ trợ cho nhau trong giải pháp BEPS toàn cầu nhưng có bản chất khác biệt. Trụ cột 1 tập trung vào việc phân bổ lại quyền đánh thuế giữa các quốc gia, cho phép quốc gia thị trường được đánh thuế một phần lợi nhuận của tập đoàn đa quốc gia dựa trên doanh thu phát sinh tại quốc gia đó. Trong khi đó, Trụ cột 2 (Global Anti-Base Erosion - GloBE) thiết lập thuế suất tối thiểu toàn cầu 15% (Global Minimum Tax), đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia lớn phải nộp thuế ít nhất 15% bất kể hoạt động ở đâu. Nói cách khác, Trụ cột 1 trả lời câu hỏi "ai được đánh thuế", còn Trụ cột 2 trả lời câu hỏi "đánh bao nhiêu".

Khi nào cần biết về Trụ cột 1 BEPS?

Người làm trong ngành ngân hàng, đặc biệt ở các vị trí chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM), chuyên viên tư vấn tài chính doanh nghiệp, hoặc chuyên viên tuân thủ (compliance) cần nắm vững Trụ cột 1 khi phục vụ các khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), các tập đoàn đa quốc gia, hoặc khi tham gia vào quá trình due diligence cho các khoản vay xuyên biên giới. Ngoài ra, trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, kiến thức về Trụ cột 1 thường xuất hiện trong phần thi về thuế quốc tế, chống chuyển giá và quản trị rủi ro. Thời điểm áp dụng chính thức dự kiến từ năm 2025, nhưng các ngân hàng và doanh nghiệp cần chuẩn bị từ sớm để thích ứng.

Trụ cột 1 BEPS ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có giao dịch liên kết với công ty mẹ ở nước ngoài, Trụ cột 1 BEPS sẽ làm tăng tính minh bạch trong báo cáo tài chính và nghĩa vụ thuế. Các doanh nghiệp FDI có thể phải đối mặt với việc tăng thuế suất hiệu quả tại Việt Nam nếu trước đây hưởng lợi từ chính sách chuyển giá. Tuy nhiên, Amount B lại mang đến lợi ích bằng cách đơn giản hóa quy trình xác định giá giao dịch liên kết, giảm chi phí tuân thủ và hạn chế tranh chấp thuế. Đối với khách hàng cá nhân, tác động gián tiếp thông qua việc các tập đoàn công nghệ lớn có thể phải điều chỉnh giá dịch vụ tại Việt Nam để bù đắp phần thuế tăng thêm.


Tổng kết

Trụ cột 1 BEPS đánh dấu một bước chuyển mang tính cách mạng trong hệ thống thuế quốc tế, phá vỡ nguyên tắc "có hiện diện vật chất mới được đánh thuế" đã tồn tại hàng thập kỷ. Với hai giải pháp Amount A và Amount B, khuôn khổ này không chỉ giúp các quốc gia thị trường như Việt Nam bảo vệ cơ sở thuế mà còn tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn cho các doanh nghiệp nội địa so với các tập đoàn đa quốc gia. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, việc nắm vững Trụ cột 1 BEPS không chỉ là yêu cầu trong các kỳ thi tuyển dụng mà còn là năng lực cốt lõi để tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp, đánh giá rủi ro tín dụng trong các khoản vay xuyên biên giới và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với xu thế toàn cầu hóa thuế. Trong bối cảnh lộ trình triển khai từ năm 2025 đang đến gần, việc chủ động nghiên cứu và chuẩn bị sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng cho mỗi chuyên viên ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8