Trụ cột 2 BEPS là gì?

BEPS Pillar Two Thuế & Tài chính công ~11 phút đọc

Trụ cột 2 BEPS là gì?

Trụ cột 2 BEPS (tiếng Anh: BEPS Pillar Two) là bộ quy tắc thuế quốc tế mang tính cách mạng do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) phối hợp với nhóm G20 xây dựng trong khuôn khổ Dự án chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (Base Erosion and Profit Shifting – BEPS). Mục tiêu cốt lõi của Trụ cột 2 là đảm bảo rằng các tập đoàn đa quốc gia (Multinational Enterprises – MNE) có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu Euro trở lên phải chịu mức thuế suất hiệu dụng tối thiểu 15% (Global Minimum Effective Tax Rate – GMTR) tại bất kỳ quốc gia nào mà chúng hoạt động. Quy tắc này được kỳ vọng sẽ chấm dứt "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom) trong cạnh tranh thuế giữa các quốc gia – một hiện tượng mà nhiều nước liên tục hạ thuế suất và mở rộng các ưu đãi thuế để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment – FDI), dẫn đến thất thoát nguồn thu ngân sách toàn cầu ước tính từ 100 đến 240 tỷ USD mỗi năm theo báo cáo của OECD.

Cơ chế hoạt động của Trụ cột 2 dựa trên hệ thống các quy tắc GloBE (Global Anti-Base Erosion – GloBE Rules), trong đó nổi bật nhất là bốn quy tắc cốt lõi. Thứ nhất, Quy tắc Bao gồm thu nhập (Income Inclusion Rule – IIR) cho phép công ty mẹ áp thuế bổ sung đối với phần lợi nhuận của các công ty con ở nước ngoài chưa nộp đủ 15% thuế. Thứ hai, Quy tắc Lợi nhuận chưa chịu thuế đầy đủ (Undertaxed Profits Rule – UTPR) cho phép các quốc gia khác áp thuế bổ sung khi quy tắc IIR không được áp dụng, thông qua việc từ chối khấu trừ chi phí hoặc điều chỉnh tương đương. Thứ ba, Quy tắc Thuế bổ sung tối thiểu trong nước (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax – QDMTT) cho phép quốc gia nơi phát sinh thu nhập tự thu phần thuế bổ sung thay vì để quốc gia khác thu, nhằm bảo vệ chủ quyền thuế. Thứ tư, Quy tắc Chịu thuế (Subject to Tax Rule – STTR) áp dụng cho các giao dịch liên kết được khấu trừ tại quốc gia nguồn, yêu cầu mức thuế danh nghĩa tối thiểu 7,5% đối với một số khoản thanh toán xuyên biên giới như tiền bản quyền, lãi vay và phí dịch vụ.

Công thức tính thuế bổ sung được xác định bằng cách lấy 15% trừ đi thuế suất hiệu dụng (Effective Tax Rate – ETR) của từng quốc gia, nhân với lợi nhuận gộp (GloBE Income) sau khi loại trừ một khoản tương đương 5% giá trị tài sản hữu hình và 5% chi phí tiền lương (Substance-Based Income Exclusion – SBIE). Đối tượng áp dụng là các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu Euro trở lên trong ít nhất hai trong bốn năm tài chính liền kề trước đó. Tại Việt Nam, Nghị định 165/2025/NĐ-CP đã được ban hành nhằm triển khai QDMTT, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hội nhập với chuẩn mực thuế quốc tế.

Thuật ngữ tiếng Anh: BEPS Pillar Two Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Trụ cột 2 BEPS có những đặc điểm và thành phần cốt lõi mà người làm trong ngành ngân hàng – tài chính cần nắm vững:

Thành phần Tên đầy đủ Đặc điểm chính
GloBE Rules Global Anti-Base Erosion Rules Bộ quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu, bao gồm IIR và UTPR
IIR Income Inclusion Rule Công ty mẹ thu thuế bổ sung từ lợi nhuận công ty con chưa đủ 15% ETR
UTPR Undertaxed Profits Rule Quốc gia khác thu thuế bổ sung khi IIR không áp dụng được
QDMTT Qualified Domestic Minimum Top-up Tax Quốc gia nguồn tự thu thuế bổ sung để bảo vệ nguồn thu
STTR Subject to Tax Rule Áp dụng cho giao dịch liên kết, yêu cầu tối thiểu 7,5% thuế danh nghĩa
ETR Effective Tax Rate Thuế suất hiệu dụng thực tế sau khi điều chỉnh
SBIE Substance-Based Income Exclusion Loại trừ lợi nhuận dựa trên tài sản hữu hình và tiền lương
CbCR Country-by-Country Reporting Báo cáo theo từng quốc gia về doanh thu, lợi nhuận, thuế đã nộp
GIR Global Information Return Báo cáo thông tin GloBE tổng hợp toàn tập đoàn

Phân loại theo phạm vi áp dụng:

  • Theo loại tổ chức: Áp dụng cho tập đoàn đa quốc gia (MNE) với doanh thu hợp nhất ≥ 750 triệu Euro. Các tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư cũng thuộc phạm vi nếu đáp ứng ngưỡng doanh thu.
  • Theo loại thu nhập: Lợi nhuận gộp GloBE (GloBE Income) được tính theo IFRS hoặc GAAP địa phương, có điều chỉnh cho phù hợp.
  • Theo trục thời gian: Áp dụng từ năm tài chính bắt đầu từ ngày 31/12/2023 trở đi tại các quốc gia thành viên Khung bao trùm (Inclusive Framework) của OECD với hơn 145 thành viên.

Phân biệt Trụ cột 1 và Trụ cột 2:

Tiêu chí Trụ cột 1 (Pillar One) Trụ cột 2 (Pillar Two)
Mục tiêu Tái phân phối quyền đánh thuế Đặt mức thuế tối thiểu 15%
Phạm vi Tập đoàn lớn trong lĩnh vực kỹ thuật số và tiêu dùng Tất cả MNE đạt ngưỡng 750 triệu Euro
Cơ chế Amount A (phân bổ lợi nhuận) IIR, UTPR, QDMTT, STTR
Thời điểm Đang trong giai đoạn thử nghiệm Đã có hiệu lực từ 2024

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tập đoàn đa quốc gia hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Giả sử Ngân hàng A (có trụ sở tại Hà Lan) sở hữu 100% vốn tại một công ty con tài chính ở Việt Nam – gọi là Công ty B với doanh thu năm 2024 là 1.200 tỷ VND, lợi nhuận kế toán trước thuế là 300 tỷ VND, tổng thuế TNDN đã nộp là 60 tỷ VND (tương ứng ETR = 20%? Không, ETR = 60/300 = 20%). Tuy nhiên, sau khi loại trừ các khoản thu nhập được miễn thuế và điều chỉnh theo quy tắc GloBE, ETR GloBE thực tế chỉ đạt 12%. Như vậy, phần thuế bổ sung theo QDMTT tại Việt Nam sẽ là (15% - 12%) × lợi nhuận gộp GloBE, ước tính khoảng 9 tỷ VND. Nếu Việt Nam chưa áp dụng QDMTT thì Ngân hàng A tại Hà Lan sẽ phải áp thuế bổ sung 9 tỷ VND này thông qua quy tắc IIR. Điều này có nghĩa là lợi thế cạnh tranh thuế của Việt Nam (thuế suất ưu đãi 10-15%) sẽ bị triệt tiêu phần lớn, buộc các tập đoàn phải tính toán lại cấu trúc đầu tư.

Ví dụ 2: Công ty chứng khoán có vốn đầu tư nước ngoài

Công ty Chứng khoán C (thuộc sở hữu của một tập đoàn tài chính Nhật Bản) hoạt động tại TP. HCM với doanh thu hợp nhất toàn cầu của tập đoàn mẹ đạt 850 triệu Euro (đáp ứng ngưỡng áp dụng). Trong năm tài chính 2024, Công ty C có lợi nhuận gộp GloBE là 500 tỷ VND, nhưng nhờ hưởng ưu đãi thuế theo khu công nghiệp nên ETR chỉ đạt 8%. Phần chênh lệch 7% (15% - 8%) sẽ bị áp thuế bổ sung. Nếu áp dụng QDMTT, Việt Nam sẽ thu khoảng 35 tỷ VND; nếu không, tập đoàn mẹ tại Nhật Bản sẽ thu phần thuế bổ sung này. Trong thực tế, Bộ Tài chính Việt Nam đã hướng dẫn áp dụng QDMTT từ năm 2024 để giữ nguồn thu ngân sách, đồng thời yêu cầu các doanh nghiệp thuộc phạm vi phải nộp Báo cáo thông tin GloBE (GIR) trong vòng 18 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính.

Ví dụ 3: Ngân hàng thương mại trong nước có chi nhánh nước ngoài

Ngân hàng D tại Việt Nam mở chi nhánh tại Singapore với lợi nhuận 200 tỷ VND, ETR tại Singapore đạt 17% (đã đủ 15%). Tuy nhiên, chi nhánh tại Campuchia có lợi nhuận 100 tỷ VND nhưng ETR chỉ đạt 5% do hưởng ưu đãi thuế đặc biệt. Khi đó, theo quy tắc IIR, Ngân hàng D tại Việt Nam (công ty mẹ cuối cùng – Ultimate Parent Entity) sẽ phải áp thuế bổ sung 10% × 100 tỷ = 10 tỷ VND tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng hệ thống tính toán ETR theo từng quốc gia, đánh giá lại cấu trúc tài chính của chi nhánh nước ngoài, đồng thời cân nhắc sử dụng cơ chế tín dụng thuế nước ngoài (Foreign Tax Credit) để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.

Trụ cột 2 BEPS trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh BEPS Pillar Two /biː iː piː ɛs ˈpɪlər tuː/
Tiếng Nhật BEPS第2の柱 (BEPS dai-ni no hashira) /BEPS dai ni no hashira/
Tiếng Hàn BEPS 제2기둥 (BEPS je-i-gi-dung) /BEPS je i gi dung/
Tiếng Trung BEPS第二支柱 (BEPS dì-èr zhī-zhù) /BEPS dì èr zhī zhù/
Tiếng Tây Ban Nha BEPS Pilar Dos /beps piˈlaɾ dos/

Câu hỏi thường gặp

Trụ cột 2 BEPS khác gì Trụ cột 1 BEPS?

Trụ cột 1 (Pillar One) tập trung vào việc tái phân phối quyền đánh thuế cho các quốc gia thị trường (market jurisdictions), đặc biệt đối với các tập đoàn kỹ thuật số lớn có doanh thu trên 20 tỷ Euro và lợi nhuận trên 10%, thông qua cơ chế Amount A. Trong khi đó, Trụ cột 2 (Pillar Two) đặt ra mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% áp dụng cho tất cả MNE có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu Euro, không phân biệt ngành nghề. Nói cách khác, Trụ cột 1 trả lời câu hỏi "ai được đánh thuế", còn Trụ cột 2 trả lời "đánh bao nhiêu thuế".

Khi nào cần biết về Trụ cột 2 BEPS?

Người làm trong ngành ngân hàng – tài chính cần nắm vững Trụ cột 2 khi: (1) Làm việc tại các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm thuộc tập đoàn đa quốc gia hoặc có chi nhánh/công ty con ở nước ngoài; (2) Tham gia vào quá trình lập Báo cáo thông tin GloBE (GIR), Báo cáo theo quốc gia (CbCR) và tính toán ETR; (3) Tư vấn thuế, kiểm toán hoặc phân tích đầu tư cho khách hàng FDI; (4) Ôn thi tuyển dụng ngân hàng – đây là chủ đề "hot" trong các kỳ thi gần đây, đặc biệt khi Việt Nam đã ban hành Nghị định 165/2025/NĐ-CP triển khai QDMTT.

Trụ cột 2 BEPS ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI đang hưởng ưu đãi thuế tại Việt Nam, Trụ cột 2 sẽ làm giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh thuế. Cụ thể, các khoản ưu đãi thuế suất 10%, miễn thuế 4 năm và giảm 50% thuế suất 9 năm có thể bị "san phẳng" về mức 15% thông qua QDMTT hoặc IIR. Điều này buộc doanh nghiệp phải rà soát lại cấu trúc đầu tư, các giao dịch liên kết (Related Party Transactions), chi phí lãi vay và chính sách giá chuyển nhượng (Transfer Pricing). Đối với khách hàng cá nhân, tác động gián tiếp thông qua việc tăng giá sản phẩm, giảm lợi nhuận doanh nghiệp và thay đổi dòng vốn đầu tư.

Tổng kết

Trụ cột 2 BEPS là một trong những cải cách thuế quốc tế quan trọng nhất kể từ thế kỷ XX, đánh dấu bước chuyển từ chủ quyền thuế quốc gia sang hợp tác thuế toàn cầu. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, việc hiểu rõ các quy tắc GloBE, IIR, UTPR, QDMTT, STTR, ETR và CbCR không chỉ là yêu cầu thiết yếu trong công việc mà còn là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, đặc biệt ở vị trí tín dụng doanh nghiệp, khách hàng FDI, kiểm toán nội bộ và tuân thủ (compliance). Khi Nghị định 165/2025/NĐ-CP có hiệu lực cùng các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, việc cập nhật kiến thức về Trụ cột 2 sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả công việc lẫn kỳ thi, đồng thời đóng góp vào sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

G

Giao dịch liên kết

Pháp lý

Là giao dịch giữa tổ chức tín dụng với người có liên quan theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụn...

G

Giá chuyển nhượng

Thuế & Pháp luật kinh tế

Giá chuyển nhượng là giá được sử dụng trong các giao dịch giữa các bên liên kết, bao gồm công ty mẹ ...

K

Khoản vay liên kết

Tín dụng

Khoản vay liên kết (Tied Loan) là loại khoản vay mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cung cấp cho khá...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thuế tối thiểu toàn cầu

Thuế & Pháp luật kinh tế

Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) là mức thuế suất tối thiểu 15% được áp dụng đối với các...

T

Thông tư hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành để hướng dẫn thi hành nghị định và luật.

Đ

Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Kinh tế vĩ mô

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) là hình thức đầu tư dài hạn của cá nhâ...