Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR - Net Stable Funding Ratio) là một chỉ tiêu an toàn vốn quan trọng theo tiêu chuẩn Basel III, được tính bằng tỷ lệ giữa nguồn vốn ổn định khả dụng (ASF - Available Stable Funding) trên nguồn vốn ổn định cần thiết (RSF - Required Stable Funding). Theo quy định, chỉ số này phải đạt tối thiểu 100%, tức là tổng nguồn vốn ổn định có sẵn phải lớn hơn hoặc bằng tổng nhu cầu vốn ổn định cần thiết để tài trợ cho tài sản và các hoạt động ngoại bảng. Đây là công cụ đo lường giúp đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc thanh khoản trong khoảng thời gian một năm.
Chỉ số NSFR phản ánh mức độ cân đối giữa cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tài sản của ngân hàng trên phương diện kỳ hạn đáo hạn. Nguồn vốn ổn định khả dụng (ASF) bao gồm các nguồn vốn dài hạn như vốn chủ sở hữu (vốn cấp 1, vốn cấp 2), tiền gửi có kỳ hạn trên một năm, các khoản vay dài hạn từ tổ chức tài chính, và tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng cá nhân với hệ số ASF thấp hơn. Ngược lại, nguồn vốn ổn định cần thiết (RSF) được tính dựa trên tính thanh khoản và kỳ hạn của tài sản, trong đó tiền mặt, chứng khoán chính phủ có hệ số RSF thấp, còn cho vay doanh nghiệp, bất động sản có hệ số RSF cao hơn. Mục đích của NSFR là khuyến khích ngân hàng sử dụng nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho các tài sản dài hạn, từ đó hạn chế rủi ro thanh khoản khi khách hàng rút tiền gửi đột ngột hoặc khi thị trường tài chính căng thẳng.
Tại Việt Nam, tất cả các ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải duy trì chỉ số NSFR ở mức tối thiểu 100%. Ví dụ, một ngân hàng thương mại cổ phần có tổng nguồn vốn ổn định khả dụng (ASF) là 150.000 tỷ đồng và tổng nguồn vốn ổn định cần thiết (RSF) là 130.000 tỷ đồng thì chỉ số NSFR bằng 150.000/130.000 = 115,38%, đáp ứng yêu cầu an toàn. Ngược lại, nếu một ngân hàng chủ yếu sử dụng tiền gửi ngắn hạn để cho vay dài hạn bất động sản, chỉ số NSFR có thể giảm xuống dưới 100%, vi phạm quy định và bị Ngân hàng Nhà nước xử phạt, đồng thời phải có kế hoạch khôi phục tỷ lệ này trong thời hạn quy định.
Về quy định pháp lý, chỉ số NSFR được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam áp dụng theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN ngày 18/5/2018 quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Ngoài ra, Thông tư 22/2019/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn về quản lý rủi ro thanh khoản cũng đề cập chi tiết đến cách tính NSFR cùng các hệ số ASF, RSF áp dụng cho từng loại tài sản và nguồn vốn. Tiêu chuẩn NSFR được Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) ban hành nhằm đảm bảo ngân hàng có đủ nguồn vốn ổn định để hoạt động trong dài hạn, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng NSFR là chỉ tiêu bổ sung cho LCR (Liquidity Coverage Ratio - Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn), trong đó LCR đo lường khả năng thanh khoản trong 30 ngày còn NSFR đo lường trong khoảng thời gian một năm. Công thức cần nhớ: NSFR = Vốn ổn định khả dụng / Vốn ổn định cần thiết ≥ 100%. Hệ số ASF dao động từ 0% đến 100% tùy theo loại nguồn vốn, trong đó vốn cấp 1 có hệ số 100%, tiền gửi không kỳ hạn từ tổ chức tài chính có hệ số 0%. Hệ số RSF dao động từ 0% đến 100% tùy theo loại tài sản, trong đó tiền mặt có hệ số 0%, cho vay bất động sản có hệ số 100%. Đây là chủ đề thường xuất hiện trong các kỳ thi về ngân hàng, chứng khoán và tài chính, đòi hỏi thí sinh phải nắm vững công thức, cách phân loại hệ số cũng như mối liên hệ giữa NSFR và quản trị rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại.