Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn là chỉ tiêu đo lường tỷ trọng của vốn cấp 1 trong tổng vốn tự có của tổ chức tín dụng, trong đó vốn cấp 1 bao gồm vốn cấp 1 thường trực (CET1 - Common Equity Tier 1) và vốn cấp 1 bổ sung (AT1 - Additional Tier 1). Chỉ tiêu này phản ánh chất lượng cơ cấu vốn tự có của ngân hàng; tỷ lệ này càng cao thì chất lượng vốn càng tốt vì vốn cấp 1 có khả năng hấp thụ tổn thất ngay lập tức khi ngân hàng gặp khó khăn. Theo khuyến nghị của Ủy ban Basel, tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn tối thiểu phải đạt 75%.
Vốn cấp 1 (Tier 1 Capital) là thành phần vốn có chất lượng cao nhất, có khả năng hấp thụ rủi ro khi ngân hàng vẫn đang hoạt động bình thường (going concern). Công thức tính cụ thể: Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn = (Vốn cấp 1 ÷ Tổng vốn tự có) × 100%, trong đó Tổng vốn tự có = Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2. Vốn cấp 1 thường trực gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, quỹ dự trữ và lợi nhuận giữ lại; vốn cấp 1 bổ sung gồm cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn và các công cụ nợ có thể chuyển đổi thành cổ phần phổ thông. Vốn cấp 2 (Tier 2 Capital) bao gồm các khoản nợ thứ cấp có thời hạn, dự phòng bổ sung và công cụ nợ lai (hybrid debt), chỉ có khả năng hấp thụ rủi ro khi ngân hàng rơi vào tình trạng phá sản hoặc giải thể (gone concern). Chỉ tiêu này giúp cơ quan quản lý đánh giá mức độ phụ thuộc của ngân hàng vào các công cụ vốn chất lượng thấp hơn.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, Techcombank hay MBBank thường duy trì tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn ở mức rất cao, thường đạt từ 90% trở lên, phản ánh cơ cấu vốn có chất lượng tốt và ít phụ thuộc vào công cụ nợ thứ cấp. Ngược lại, một số ngân hàng đẩy mạnh phát hành trái phiếu thứ cấp (Tier 2) để tối ưu hóa chi phí vốn thì tỷ lệ này sẽ thấp hơn nhưng vẫn phải đảm bảo ngưỡng tối thiểu theo quy định. Ví dụ minh họa: Nếu một ngân hàng có vốn cấp 1 là 90.000 tỷ đồng và vốn cấp 2 là 10.000 tỷ đồng thì tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn là 90%, cho thấy chất lượng vốn rất cao. Chỉ tiêu này kết hợp với tỷ lệ an toàn vốn (CAR) giúp nhà đầu tư đánh giá sức chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tài chính.
Khung pháp lý liên quan chủ yếu là Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn của tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn áp dụng Basel II, III tại Việt Nam. Theo lộ trình của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại đã và đang triển khai áp dụng chuẩn Basel II từ năm 2018 với nhóm ngân hàng pilot, sau đó mở rộng ra toàn hệ thống. Bên cạnh đó, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc tế (BCBS) cũng quy định ngưỡng tối thiểu 75% cho chỉ tiêu này trong Hiệp ước Basel III.
Khi ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba chỉ tiêu thường xuất hiện: Tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn (đo chất lượng cơ cấu vốn), Tỷ lệ an toàn vốn CAR - Capital Adequacy Ratio (vốn tự có/tài sản có rủi ro, đo mức độ an toàn vốn tổng thể) và Tỷ lệ CET1 (CET1/tài sản có rủi ro, đo lường khả năng hấp thụ rủi ro bằng vốn chất lượng cao nhất). Lưu ý quan trọng: trong đề thi, tỷ lệ vốn cấp 1 trên tổng vốn có mẫu số là Tổng vốn tự có chứ không phải Tổng tài sản có rủi ro như CAR, đây là điểm rất dễ nhầm lẫn. Ngoài ra, thí sinh cần nắm vững công thức: Tổng vốn tự có = Vốn cấp 1 (CET1 + AT1) + Vốn cấp 2, và các điều kiện để từng thành phần được công nhận theo quy định Basel.