Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1) là gì?

Common Equity Tier 1 Ratio (CET1) Báo cáo tài chính ~12 phút đọc

Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1) là gì?

Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (tiếng Anh: Common Equity Tier 1 Ratio, viết tắt: CET1) là chỉ tiêu đo lường năng lực tài chính quan trọng nhất của ngân hàng thương mại, phản ánh mức độ đủ vốn chất lượng cao nhất mà tổ chức tín dụng phải duy trì để hấp thụ các tổn thất phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh. Đây là thành phần cốt lõi trong hệ thống an toàn vốn theo chuẩn Basel III và được sử dụng rộng rãi trong giám sát an toàn vĩ mô ngân hàng trên toàn cầu. Khi nhắc đến sức khỏe tài chính của một ngân hàng, các nhà phân tích, cơ quan quản lý và tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Moody's, S&P hay Fitch đều đặt CET1 ở vị trí ưu tiên hàng đầu.

Công thức tính CET1 được thực hiện bằng cách lấy vốn cổ phần phổ thông cấp 1 chia cho tổng tài sản có rủi ro tính theo trọng số (tiếng Anh: Risk Weighted Assets - RWA). Vốn cổ phần phổ thông cấp 1 bao gồm các thành phần: vốn điều lệ bằng cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, lợi nhuận chưa phân phối, các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu và một số khoản được điều chỉnh theo quy định. Tổng tài sản có rủi ro (RWA) được tính bằng tổng của tài sản có rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, mỗi loại đều được nhân với hệ số trọng số rủi ro tương ứng theo quy định của cơ quan quản lý.

Khi tính toán vốn CET1, ngân hàng phải trừ đi các khoản giảm trừ như: tài sản vô hình chưa khấu hao (bao gồm lợi thế thương mại), lỗ lũy kế, khoản đầu tư vào công ty con trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán do các tổ chức tài chính phát hành và một số khoản khác theo quy định cụ thể. Tỷ lệ này phản ánh khả năng chống chịu của ngân hàng trước những cú sốc tài chính, đồng thời là cơ sở để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (viết tắt: NHNN) đánh giá mức độ an toàn trong hoạt động của từng tổ chức tín dụng. Tầm quan trọng của CET1 càng được nhấn mạnh sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008, khi hệ thống ngân hàng thế giới được yêu cầu nâng cao đáng kể chất lượng vốn tự có.

Thuật ngữ tiếng Anh: Common Equity Tier 1 Ratio (CET1) Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của CET1

  • Chất lượng vốn cao nhất: CET1 được coi là loại vốn có chất lượng tốt nhất vì có khả năng hấp thụ tổn thất tốt nhất khi ngân hàng tiếp tục hoạt động (going concern basis).
  • Tính ổn định và lâu dài: Vốn CET1 không có thời hạn đáo hạn, không phải trả lãi cố định và không có cam kết mua lại, đảm bảo nguồn vốn ổn định cho hoạt động ngân hàng.
  • Khả năng chuyển đổi hạn chế: Khi ngân hàng gặp khó khăn, vốn CET1 không thể chuyển đổi thành các khoản nợ, giúp bảo vệ người gửi tiền và hệ thống tài chính.
  • Phản ánh năng lực tài chính thực sự: CET1 loại bỏ các yếu tố "vốn ảo" như vốn cấp 2 (Tier 2) vốn có thể bao gồm các khoản nợ thứ cấp có thời hạn.
  • Là cơ sở cho nhiều quyết định quan trọng: Tỷ lệ CET1 ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng tín dụng, chi trả cổ tức, mua lại cổ phiếu và thực hiện các giao dịch M&A.

Phân loại vốn tự có theo Basel III

Loại vốn Thành phần chính Yêu cầu tối thiểu
Vốn cấp 1 (Tier 1) Bao gồm CET1AT1 (Additional Tier 1) ≥ 6% (tại Việt Nam)
Vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1) Vốn điều lệ, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại, quỹ dự trữ ≥ 4,5% (tối thiểu)
Vốn cấp 1 bổ sung (AT1) Cổ phiếu ưu đãi tích lũy, trái phiếu vĩnh viễn có điều kiện Phần bù từ Tier 1 đến 6%
Vốn cấp 2 (Tier 2) Nợ thứ cấp có thời hạn, dự phòng bổ sung, trái phiếu kỳ hạn ≥ 5 năm Phần bù để đạt CAR ≥ 8%
Vốn dự trữ bảo toàn (Capital Conservation Buffer) Bắt buộc bằng CET1 +2,5%
Vốn bổ sung cho D-SIB Dành cho ngân hàng quan trọng hệ thống +1% đến +3%

Các khoản giảm trừ khỏi CET1 (theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2023/TT-NHNN)

  • Lợi thế thương mại (goodwill) và các tài sản vô hình chưa khấu hao
  • Lỗ lũy kế chưa được xử lý
  • Khoản đầu tư vào công ty con là tổ chức tín dụng, công ty tài chính
  • Chứng khoán do tổ chức tài chính phát hành mà ngân hàng nắm giữ (có điều kiện)
  • Tài sản thuế thu nhập hoãn lại phụ thuộc vào lợi nhuận tương lai (vượt ngưỡng)
  • Khoản chênh lệch đánh giá lại tài sản theo một số trường hợp

Hệ số rủi ro cho các loại tài sản phổ biến

Loại tài sản Trọng số rủi ro
Tiền mặt, vàng 0%
Tín dụng chính phủ các nước OECD 0%
Tín dụng chính phủ Việt Nam 0%
Cho vay có bảo đảm bằng bất động sản 35% - 50%
Cho vay doanh nghiệp thông thường 100%
Cho vay khách hàng cá nhân (tiêu dùng) 75% - 100%
Cho vay bất động sản kinh doanh 150% - 200%

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A - Ngân hàng thương mại nhà nước quy mô lớn

Trong báo cáo thường niên năm 2023, Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại nhà nước có quy mô tổng tài sản khoảng 1,8 triệu tỷ đồng) công bố tỷ lệ an toàn vốn (CAR - Capital Adequacy Ratio) ở mức khoảng 13,5%, trong đó tỷ lệ CET1 chiếm phần lớn với khoảng 11,8%. Vốn chủ sở hữu của ngân hàng đạt khoảng 145.000 tỷ đồng, trong đó vốn cổ phần phổ thông cấp 1 đạt khoảng 127.000 tỷ đồng. Tổng tài sản có rủi ro (RWA) khoảng 1.075.000 tỷ đồng. Với mức CET1 gần 12%, ngân hàng này có bộ đệm vốn dày dặn, vượt xa mức yêu cầu tối thiểu 7% (bao gồm 4,5% tối thiểu + 2,5% vốn dự trữ bảo toàn). Nhờ đó, ngân hàng có dư địa lớn để tăng trưởng tín dụng mà không cần huy động thêm vốn cổ phần, đồng thời duy trì chính sách chi trả cổ tức ổn định cho cổ đông Nhà nước.

Ví dụ 2: Ngân hàng B - Ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa

Ngân hàng B (ngân hàng cổ phần có tổng tài sản khoảng 350.000 tỷ đồng) trong quý 4 năm 2023 công bố tỷ lệ CET1 ở mức 8,3%, tỷ lệ Tier 1 đạt 8,8%CAR đạt 10,2%. Mặc dù vẫn đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo quy định, nhưng bộ đệm vốn của ngân hàng này khá mỏng - chỉ cao hơn mức 7% tối thiểu khoảng 1,3 điểm phần trăm. Điều này khiến ban lãnh đạo ngân hàng phải lên kế hoạch phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn điều lệ khoảng 5.000 tỷ đồng trong năm 2024, đồng thời hạn chế tăng trưởng tín dụng ở một số phân khúc rủi ro cao. Trường hợp NHNN tăng yêu cầu vốn đối với ngân hàng này (do được phân loại vào nhóm D-SIB mức 1), ngân hàng sẽ phải duy trì CET1 tối thiểu 8% thay vì 7%, tạo áp lực đáng kể lên chiến lược tăng trưởng.

Ví dụ 3: Tác động của CET1 đến chiến lược ngân hàng

Một Ngân hàng C (ngân hàng cổ phần có vốn điều lệ khoảng 20.000 tỷ đồng) đang có kế hoạch tăng trưởng tín dụng 18% trong năm 2024. Với RWA hiện tại khoảng 180.000 tỷ đồng và vốn CET1 khoảng 13.500 tỷ đồng, tỷ lệ CET1 hiện tại đạt 7,5%. Nếu tăng trưởng tín dụng 18% mà không tăng vốn, RWA sẽ tăng lên khoảng 212.000 tỷ đồng, đẩy tỷ lệ CET1 xuống còn 6,37% - thấp hơn cả mức yêu cầu tối thiểu 7%. Do đó, ngân hàng này buộc phải lựa chọn một trong các phương án: (1) phát hành cổ phiếu tăng vốn khoảng 3.000-4.000 tỷ đồng, (2) điều chỉnh giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng xuống còn 10-12%, hoặc (3) chuyển đổi cơ cấu tài sản sang các khoản có trọng số rủi ro thấp hơn (ví dụ: tăng tỷ trọng cho vay mua nhà ở có bảo đảm bằng BĐS với trọng số 50% thay vì cho vay doanh nghiệp với trọng số 100%).

Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1) trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Common Equity Tier 1 Ratio (CET1) /ˈkɒmən ˈɛkwɪti ˈtiːər wʌn ˈreɪʃi.oʊ/
Tiếng Nhật 普通株式等Tier1比率 (Futsū Kabushiki-tō Tier 1 Hiritsu) /fɯ.tsɯː ka.bɯ.ɕi.ki.toː ti.ː.ɚ.wan hi.ɾi.tsɯ/
Tiếng Hàn 보통주 자본 Tier 1 비율 (Botongju Jabon Tier 1 Yul) /bo.tʰoŋ.dʑu tɕa.pon tʰi.ɚ.wʌn ɦi.jul/
Tiếng Trung 普通股一级资本比率 (Gǔtōng Gǔ Yījí Zīběn Bǐlǜ) /ku.tʰʊŋ.ku i.tɕi˥˩ tsɹ̩˧.pən˧˥ pi˧˥.ly˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Capital de Nivel 1 Ordinario (CET1) /ˈra.ti.o ðe ka.pi.ˈtal de ni.ˈβel u.no oɾ.ði.ˈna.ɾi.o/

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1) khác gì với CAR và Tier 1?

CET1 là thành phần chất lượng cao nhất trong cấu trúc vốn tự có, bao gồm vốn cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại. Tier 1 (vốn cấp 1) là tổng của CET1 cộng với AT1 (Additional Tier 1 - vốn cấp 1 bổ sung như trái phiếu vĩnh viễn). Trong khi đó, CAR (Capital Adequacy Ratio - tỷ lệ an toàn vốn) là tổng toàn bộ vốn tự có (Tier 1 + Tier 2) chia cho RWA. Tại Việt Nam, yêu cầu tối thiểu lần lượt là: CET1 ≥ 4,5%, Tier 1 ≥ 6%CAR ≥ 8% (chưa tính vốn dự trữ bảo toàn). Nói cách khác, CET1 là thước đo nghiêm ngặt nhất vì chỉ tính vốn chất lượng cao nhất, trong khi CAR rộng hơn vì bao gồm cả vốn nợ thứ cấp.

Khi nào cần biết về Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1)?

Kiến thức về CET1 đặc biệt cần thiết trong các tình huống: (1) Ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng (FRM, CFA, chứng chỉ của NHNN); (2) Phỏng vấn tuyển dụng vào các vị trí phân tích tín dụng, quản trị rủi ro, kế toán, kiểm toán nội bộ tại ngân hàng; (3) Phân tích đầu tư cổ phiếu ngân hàng niêm yết - vì CET1 thấp có thể hạn chế tăng trưởng cổ tức và giá cổ phiếu; (4) Xây dựng kế hoạch kinh doanh và chiến lược tăng vốn cho ngân hàng; (5) Làm việc với cơ quan quản lý NHNN về các báo cáo an toàn vốn định kỳ. Thực tế, hầu hết các vị trí chuyên môn trong ngân hàng đều cần hiểu rõ chỉ tiêu này ở các mức độ khác nhau.

Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1) ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

CET1 tác động đến khách hàng theo nhiều cách: (1) Khả năng cho vay - ngân hàng có CET1 cao sẽ có dư địa cho vay lớn hơn, giúp khách hàng dễ tiếp cận vốn với lãi suất cạnh tranh hơn; (2) An toàn tiền gửi - CET1 cao đồng nghĩa với việc ngân hàng có "bộ đệm" dày để bảo vệ tiền gửi của khách hàng trong trường hợp xảy ra tổn thất; (3) Chính sách sản phẩm - ngân hàng có CET1 thấp có thể phải thắt chặt điều kiện cho vay, tăng lãi suất, hoặc hạn chế các khoản vay rủi ro cao; (4) Chi trả lãi suất tiền gửi - áp lực tăng vốn có thể khiến ngân hàng phải cắt giảm chi phí, bao gồm lãi suất huy động. Vì vậy, khách hàng thông minh nên theo dõi chỉ tiêu CET1 của ngân hàng mình giao dịch để đánh giá mức độ an toàn.

Tổng kết

Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1) là chỉ tiêu tài chính cốt lõi phản ánh sức khỏe và năng lực chống chịu rủi ro của ngân hàng thương mại, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và áp dụng chuẩn Basel III tại Việt Nam. Với yêu cầu tối thiểu 4,5% (cộng thêm 2,5% vốn dự trữ bảo toàn và có thể cộng thêm 1-3% đối với D-SIB), CET1 không chỉ là công cụ giám sát của NHNN mà còn là thước đo mà nhà đầu tư, tổ chức xếp hạng tín nhiệm và đối tác quốc tế sử dụng để đánh giá ngân hàng. Đối với người học và làm việc trong ngành ngân hàng, việc nắm vững khái niệm, công thức tính, các khoản điều chỉnh và ảnh hưởng thực tiễn của CET1 là nền tảng quan trọng để phân tích tài chính, quản trị rủi ro và đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn. Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động hiện nay, chỉ tiêu này càng có ý nghĩa then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chính sách cổ tức của ngân hàng

Quản lý vốn

Khung nguyên tắc và tỷ lệ phân phối lợi nhuận cho cổ đông, cân bằng giữa lợi ích cổ đông và nhu cầu ...

C

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng là chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức đào tạo được công n...

L

Lợi nhuận chưa phân phối

Kế toán ngân hàng

Lợi nhuận chưa phân phối (Retained Earnings) là phần lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp còn lạ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

Q

Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ là một loại quỹ thuộc vốn chủ sở hữu của tổ chức tín dụng, được trích...

T

Tài sản có rủi ro tín dụng

Quản lý vốn

Tài sản có rủi ro tín dụng là giá trị tài sản của ngân hàng được điều chỉnh theo mức độ rủi ro của t...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...

V

Vốn tự có của ngân hàng

Quản lý vốn

Là nguồn vốn thuộc sở hữu của ngân hàng, bao gồm vốn cổ phần, quỹ dự trữ và lợi nhuận giữ lại, dùng ...