Ủy ban Tài chính - Ngân sách là gì?

Finance and Budget Committee Thuế & Tài chính công ~10 phút đọc

Ủy ban Tài chính - Ngân sách (tiếng Anh: Finance and Budget Committee) là cơ quan chuyên môn trực thuộc Quốc hội nước Cộng hòa xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, có chức năng thẩm tra các dự án luật, dự toán ngân sách nhà nước và các vấn đề quan trọng thuộc lĩnh vực tài chính, ngân sách, thuế, tiền tệ. Đây là một trong những ủy ban thường trực quan trọng bậc nhất của Quốc hội, đóng vai trò then chốt trong việc giám sát hoạt động tài chính công và hoạch định chính sách tài khóa quốc gia. Ủy ban được thành lập từ những khóa Quốc hội đầu tiên và ngày càng khẳng định vị thế là "cánh tay nối dài" của Quốc hội trong lĩnh vực quản lý nguồn lực tài chính quốc gia.

Về mặt tổ chức, Ủy ban Tài chính - Ngân sách gồm Chủ nhiệm, các Phó Chủ nhiệm và các Ủy viên là đại biểu Quốc hội (ĐBQH). Chủ nhiệm Ủy ban thường là một ĐBQH có chuyên môn sâu về tài chính, kinh tế và được Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn theo quy trình dân chủ. Cơ cấu này bảo đảm tính chuyên trách, độc lập và phù hợp với yêu cầu phức tạp của công tác thẩm tra ngân sách — một trong những nhiệm vụ hiến định quan trọng nhất của cơ quan lập pháp.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số mạnh mẽ, vai trò của Ủy ban Tài chính - Ngân sách càng trở nên quan trọng. Các quyết định của Ủy ban ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường kinh doanh của hệ thống ngân hàng, từ chính sách thuế đối với hoạt động tín dụng, đến việc phân bổ ngân sách cho các chương trình bảo lãnh tín dụng, tái cơ cấu tổ chức tín dụng yếu kém và phát triển thị trường vốn. Vì vậy, đây là thuật ngữ không thể thiếu trong bộ từ vựng của người ôn thi ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Finance and Budget Committee Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm chính của Ủy ban Tài chính - Ngân sách

  • Tính chất cơ quan chuyên môn: Là cơ quan thường trực của Quốc hội, hoạt động liên tục giữa hai kỳ họp, khác với các Ủy ban khác chỉ hoạt động chủ yếu trong thời gian diễn ra kỳ họp.
  • Phạm vi thẩm tra rộng: Baoo gồm dự toán ngân sách nhà nước, phương án phân bổ ngân sách trung ương và địa phương, các dự án luật thuế, luật ngân hàng, luật chứng khoán, luật kế toán - kiểm toán.
  • Quyền giám sát đặc thù: Được quyền yêu cầu Chính phủ, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng có vốn nhà nước cung cấp thông tin, báo cáo.
  • Phối hợp đa cơ quan: Làm việc chặt chẽ với Kiểm toán Nhà nước, Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và các bộ ngành liên quan.

2. Phân loại chức năng nhiệm vụ

STT Nhóm chức năng Nội dung cụ thể
1 Thẩm tra pháp luật Thẩm tra các dự án luật về thuế, ngân sách, ngân hàng, chứng khoán trước khi trình Quốc hội
2 Thẩm tra ngân sách Thẩm tra dự toán ngân sách nhà nước hằng năm, phương án phân bổ ngân sách trung ương
3 Giám sát tài chính Giám sát việc thi hành pháp luật tài chính, ngân sách; giám sát Ngân hàng Nhà nước
4 Giám sát quyết toán Xem xét báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước do Chính phủ trình
5 Cho ý kiến chính sách Tham gia ý kiến về các chính sách thuế, phí, lệ phí quan trọng

3. So sánh vị thế pháp lý

Tiêu chí Ủy ban Tài chính - Ngân sách Bộ Tài chính
Tính chất Cơ quan của Quốc hội (lập pháp) Cơ quan hành pháp thuộc Chính phủ
Chức năng chính Thẩm tra, giám sát Quản lý hành chính, điều hành
Quyết định ngân sách Thẩm tra, đề xuất Xây dựng dự toán, tổ chức thực hiện
Đối tượng giám sát Chính phủ, Bộ Tài chính, NHNN Tổ chức tín dụng, doanh nghiệp, công dân
Cơ sở pháp lý Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức Quốc hội 2014 Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Ngân sách 2015

4. Cơ sở pháp lý điều chỉnh

Ủy ban Tài chính - Ngân sách hoạt động dựa trên các văn bản pháp luật quan trọng sau:

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 (Điều 71, Điều 72 quy định về Ủy ban của Quốc hội).
  • Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014 (sửa đổi, bổ sung) — quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của các Ủy ban.
  • Luật Ngân sách nhà nước năm 2015 — quy định trình tự lập, thẩm tra, quyết định và quyết toán ngân sách.
  • Luật Quản lý thuế 2019 và các luật thuế chuyên ngành.
  • Nội quy kỳ họp Quốc hội — quy định về quy trình thẩm tra tại các kỳ họp.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Thẩm tra chính sách giảm thuế VAT hỗ trợ doanh nghiệp

Trong giai đoạn 2022 - 2024, khi Chính phủ trình Quốc hội Nghị quyết về giảm 2% thuế Giá trị gia tăng (VAT) cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ để hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sau đại dịch COVID-19, Ủy ban Tài chính - Ngân sách đã tiến hành thẩm tra với nhiều nội dung quan trọng. Cụ thể, Ủy ban đánh giá tác động của việc giảm thuế đối với nguồn thu ngân sách (ước tính giảm khoảng 35.000 - 47.000 tỷ đồng/năm), xem xét phạm vi áp dụng và thời hạn thực hiện, đồng thời tham vấn ý kiến của Ngân hàng Nhà nước về tác động lan tỏa đến tín dụng ngân hàng. Đối với Ngân hàng A — một ngân hàng thương mại cổ phần lớn, việc giảm thuế VAT giúp giảm áp lực chi phí cho các khách hàng doanh nghiệp, từ đó cải thiện khả năng trả nợ và nâng cao chất lượng tín dụng trong dài hạn.

Ví dụ 2: Thẩm tra dự án Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi)

Năm 2023, dự án Luật Các tổ chức tín dụng (sửa đổi) được trình Quốc hội xem xét. Ủy ban Tài chính - Ngân sách đã tổ chức nhiều phiên họp thẩm tra với sự tham gia của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư pháp, các hiệp hội ngân hàng và chuyên gia. Ủy ban tập trung vào các điểm mới như: nâng cao chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II, Basel III; quy định về xử lý nợ xấu; nâng tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông chiến lược; cơ chế phá sản ngân hàng thương mại. Báo cáo thẩm tra của Ủy ban là cơ sở quan trọng để Quốc hội thông qua dự án luật với nhiều điều chỉnh so với dự thảo ban đầu. Ngân hàng B — một ngân hàng có vốn nhà nước — phải điều chỉnh chiến lược tăng vốn và tái cơ cấu mạnh mẽ hơn để tuân thủ các quy định mới sau khi luật được ban hành.

Ví dụ 3: Giám sát chương trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng

Trong giai đoạn 2012 - 2020, Chính phủ thực hiện Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2016 - 2020" với tổng chi phí ước tính hơn 300.000 tỷ đồng. Ủy ban Tài chính - Ngân sách đã giám sát chặt chẽ việc sử dụng nguồn lực ngân sách cho các hoạt động mua bán, sáp nhập ngân hàng yếu kém. Điển hình là thương vụ sáp nhập Ngân hàng C vào Ngân hàng D (giả định), Ủy ban đã yêu cầu Chính phủ giải trình rõ cơ sở pháp lý, hiệu quả sử dụng vốn ngân sách, đồng thời đánh giá tác động đến quyền lợi người gửi tiền. Nhờ hoạt động giám sát của Ủy ban, quy trình mua lại ngân hàng yếu kém được minh bạch hơn, giảm thiểu thất thoát ngân sách và bảo vệ quyền lợi của hàng triệu khách hàng gửi tiền.


Ủy ban Tài chính - Ngân sách trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Finance and Budget Committee /ˈfaɪnæns ənd ˈbʌdʒɪt kəˈmɪti/
Tiếng Nhật 財政予算委員会 Zaisei Yosan Iinkai
Tiếng Hàn 재정예산위원회 Jaeseong Yesan Wiwonhoe
Tiếng Trung 财政预算委员会 Cáizhèng Yùsuàn Wěiyuánhuì
Tiếng Tây Ban Nha Comisión de Hacienda y Presupuestos /komiˈsjon de aˈkjenda i pɾesuˈpwestos/

Câu hỏi thường gặp

Ủy ban Tài chính - Ngân sách khác gì Bộ Tài chính?

Ủy ban Tài chính - Ngân sách là cơ quan chuyên môn trực thuộc Quốc hội, có chức năng thẩm tra và giám sát. Trong khi đó, Bộ Tài chính là cơ quan hành pháp thuộc Chính phủ, có chức năng quản lý và điều hành tài chính quốc gia. Ủy ban không trực tiếp điều hành nguồn thu - chi ngân sách mà chỉ thẩm tra tính hợp lý của dự toán do Bộ Tài chính xây dựng. Đây là hai cơ quan thuộc hai nhánh quyền lực khác nhau (lập pháp và hành pháp), phối hợp chặt chẽ nhưng có cơ chế kiểm soát lẫn nhau.

Khi nào cần biết về Ủy ban Tài chính - Ngân sách?

Người làm trong lĩnh vực ngân hàng cần nắm rõ về Ủy ban Tài chính - Ngân sách khi: (1) Ôn thi vào vị trí chuyên viên tín dụng, quan hệ khách hàng doanh nghiệp lớn tại các ngân hàng thương mại; (2) Cần phân tích tác động của chính sách thuế, ngân sách đến hoạt động kinh doanh ngân hàng; (3) Làm việc tại bộ phận tuân thủ (compliance), pháp chế, kiểm toán nội bộ ngân hàng. Đặc biệt, đề thi tuyển dụng vào Ngân hàng Nhà nước hoặc các ngân hàng chính sách thường có câu hỏi về vị trí pháp lý của Ủy ban.

Ủy ban Tài chính - Ngân sách ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Các quyết định của Ủy ban Tài chính - Ngân sách ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu rộng đến khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Chẳng hạn, khi Ủy ban thẩm tra và thông qua chính sách giảm thuế thu nhập doanh nghiệp từ 20% xuống 17%, doanh nghiệp có thêm lợi nhuận để tái đầu tư, từ đó mở rộng sản xuất và tạo việc làm. Với khách hàng cá nhân, các chính sách về thuế thu nhập cá nhân, lãi suất tiền gửi tiết kiệm, hay quy định về bảo hiểm tiền gửi đều có sự tham gia thẩm tra của Ủy ban trước khi được Quốc hội ban hành.


Tổng kết

Ủy ban Tài chính - Ngân sách đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản lý tài chính công của Việt Nam, là cầu nối giữa Quốc hội với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Kiểm toán Nhà nước. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc hiểu rõ chức năng, nhiệm vụ và cơ sở pháp lý của Ủy ban không chỉ giúp trả lời câu hỏi trắc nghiệm mà còn hỗ trợ phân tích, đánh giá chính sách tài khóa trong thực tiễn công việc. Nắm vững thuật ngữ này là nền tảng để tiếp cận các chủ đề nâng cao như quản trị rủi ro tài chính công, chính sách tiền tệ phối hợp với chính sách tài khóa, và mối quan hệ giữa ngân sách nhà nước với hoạt động của hệ thống ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

K

Kiểm toán nhà nước

Kiểm toán & Kiểm soát

Kiểm toán nhà nước là hoạt động kiểm toán do Kiểm toán nhà nước Việt Nam thực hiện, trực thuộc Quốc ...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

M

Miễn giảm thuế

Thuế & Pháp luật

Miễn giảm thuế là chính sách ưu đãi thuế của Nhà nước được quy định tại các văn bản pháp luật về thu...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân sách nhà nước

Kinh tế vĩ mô

Ngân sách nhà nước là toàn bộ dự toán thu chi của Nhà nước trong một năm tài khoá, bao gồm ngân sách...

Q

Quản lý thuế

Thuế & Pháp luật

Toàn bộ hoạt động đăng ký thuế, kê khai, ấn định, thu nộp, hoàn thuế và cưỡng chế thi hành quyết địn...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...