Ủy thác tư pháp quốc tế (Letters Rogatory) trong lĩnh vực ngân hàng là thủ tục pháp lý thông qua đó tòa án hoặc cơ quan tư pháp của một quốc gia chính thức yêu cầu cơ quan tư pháp của quốc gia khác hỗ trợ thu thập chứng cứ, cung cấp tài liệu ngân hàng hoặc thực hiện các hành vi tố tụng liên quan đến tranh chấp, điều tra có yếu tố xuyên biên giới. Đây là công cụ hợp tác tư pháp quốc tế quan trọng, đặc biệt khi các bên liên quan, tài khoản, tài sản bảo đảm hoặc bằng chứng giao dịch nằm ngoài lãnh thổ quốc gia của tòa án đang thụ lý vụ việc.
Cơ chế ủy thác tư pháp quốc tế hoạt động dựa trên nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia, nghĩa là cơ quan tư pháp được yêu cầu chỉ thực hiện khi nhận được yêu cầu chính thức qua kênh ngoại giao, Bộ Tư pháp hoặc theo các điều ước quốc tế đã ký kết. Trong ngân hàng, cơ chế này thường được áp dụng khi cần truy vết dòng tiền, thu giữ chứng từ giao dịch, xác minh danh tính khách hàng hoặc thu hồi tài sản trong các vụ án rửa tiền, lừa đảo tín dụng, gian lận thanh toán hay tranh chấp hợp đồng tín dụng quốc tế. Quy trình gồm các bước cơ bản: tòa án nước yêu cầu ban hành văn bản ủy thác, chuyển qua kênh hợp tác tư pháp, cơ quan nước được yêu cầu thực hiện và gửi kết quả về. Thời gian thực hiện có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm tùy mức độ phức tạp và sự tồn tại của điều ước song phương.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, ủy thác tư pháp quốc tế thường được sử dụng khi ngân hàng cần xác minh các giao dịch chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng đại lý ở nước ngoài như Singapore, Thụy Sĩ hoặc Mỹ phục vụ tố tụng. Ví dụ, trong vụ án lừa đảo tín dụng xuyên biên giới, ngân hàng có thể yêu cầu tòa án Việt Nam ủy thác cho cơ quan tư pháp nước ngoài thu thập sao kê tài khoản, xác nhận chữ ký trên séc hoặc lệnh chuyển tiền. Trường hợp khác là các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài, cơ quan tư pháp cần xác minh tài khoản, số dư và giao dịch của một bên tại ngân hàng nước ngoài để phân chia tài sản. Khi không có điều ước tương trợ tư pháp song phương, quá trình ủy thác thường kéo dài và phụ thuộc vào nguyên tắc "hợp tác tự nguyện" giữa các quốc gia.
Về mặt pháp lý tại Việt Nam, cơ chế ủy thác tư pháp quốc tế được điều chỉnh bởi Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 469 đến Điều 475 quy định cụ thể về ủy thác tư pháp), Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Bộ Tư pháp là cơ quan đầu mối tiếp nhận, xử lý và chuyển giao yêu cầu ủy thác tư pháp với nước ngoài theo Nghị định 60/2015/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Bộ luật Tố tụng dân sự. Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định tương trợ tư pháp song phương với các nước như Trung Quốc, Nga, Lào, Campuchia, Pháp, Ba Lan, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho hoạt động ủy thác trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ủy thác tư pháp (Letters Rogatory) với tương trợ tư pháp (Mutual Legal Assistance - MLA) và dẫn độ (Extradition). Ủy thác tư pháp chủ yếu phục vụ mục đích tố tụng dân sự và thu thập chứng cứ, trong khi MLA áp dụng phổ biến cho vụ án hình sự. Cần nắm vững nguyên tắc quốc gia được yêu cầu không bắt buộc phải thực hiện, vai trò đầu mối của Bộ Tư pháp và tầm quan trọng của các điều ước quốc tế trong việc rút ngắn thời gian ủy thác. Đây là nội dung thường xuất hiện trong các đề thi về pháp lý ngân hàng, tuân thủ phòng chống rửa tiền và quản trị rủi ro hoạt động.