VAS vs IFRS là gì?

Vietnamese Accounting Standards vs International Financial Reporting Standards Thuế & Pháp luật ~14 phút đọc

VAS vs IFRS là gì?

VAS (Vietnamese Accounting Standards - Chuẩn mực Kế toán Việt Nam) là hệ thống các chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, áp dụng bắt buộc cho mọi doanh nghiệp, tổ chức có hoạt động sản xuất kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam. Đến thời điểm hiện tại, hệ thống VAS bao gồm 26 chuẩn mực được đánh số từ VAS 01 đến VAS 26, bao quát hầu hết các nghiệp vụ kế toán quan trọng như: tài sản cố định, hàng tồn kho, doanh thu, thuê tài sản, chi phí lãi vay, lợi ích nhân viên, hợp nhất kinh doanh, báo cáo tài chính hợp nhất và công cụ tài chính. VAS mang tính chất quy phạm pháp luật, được xây dựng dựa trên nền tảng IFRS nhưng đã được điều chỉnh, bổ sung để phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội và hệ thống pháp luật Việt Nam.

IFRS (International Financial Reporting Standards - Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) là bộ chuẩn mực do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB - International Accounting Standards Board) xây dựng, ban hành và liên tục cập nhật. IFRS hiện đang được áp dụng tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, là "ngôn ngữ kế toán chung" của thị trường vốn toàn cầu. Khác với VAS mang tính "quy tắc" (rules-based), IFRS được xây dựng theo nguyên tắc "nguyên lý trọng yếu" (principles-based), yêu cầu người lập báo cáo phải sử dụng tư duy chuyên môn sâu, phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ tuân thủ hình thức pháp lý. Điều này đòi hỏi kế toán viên phải có trình độ chuyên môn cao và khả năng phán đoán nghề nghiệp vững vàng.

Sự khác biệt giữa hai hệ thống này đặc biệt quan trọng đối với lĩnh vực ngân hàng - nơi báo cáo tài chính phải đáp ứng yêu cầu giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), cơ quan thuế, đồng thời phục vụ nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Hiểu rõ VASIFRS không chỉ giúp ứng viên làm bài thi tuyển dụng ngân hàng đạt điểm cao mà còn là nền tảng để làm việc hiệu quả trong môi trường tài chính hiện đại, nơi nhiều ngân hàng Việt Nam đang trong lộ trình hội nhập chuẩn mực quốc tế.

Thuật ngữ tiếng Anh: Vietnamese Accounting Standards vs International Financial Reporting Standards Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam) IFRS (Chuẩn mực quốc tế)
Cơ quan ban hành Bộ Tài chính Việt Nam IASB (International Accounting Standards Board)
Số lượng chuẩn mực 26 chuẩn mực (VAS 01 - VAS 26) Hơn 16 chuẩn mực IFRS + 29 chuẩn mực IAS
Phạm vi áp dụng Bắt buộc tại Việt Nam Hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ
Tính chất Quy tắc (rules-based) Nguyên lý (principles-based)
Tính pháp lý Quy phạm pháp luật - bắt buộc tuân thủ Không có hiệu lực pháp lý tự động, áp dụng theo thỏa thuận
Ngôn ngữ gốc Tiếng Việt (có bản tiếng Anh tham khảo) Tiếng Anh là chính
Tốc độ cập nhật Chậm, theo lộ trình quy hoạch từng giai đoạn Liên tục, có chuẩn mực mới hàng năm
Mức độ chi tiết hướng dẫn Cụ thể, có nhiều ví dụ minh họa áp dụng Khái quát, đòi hỏi phán đoán chuyên môn của kế toán viên

Phân loại các chuẩn mực theo chủ đề

1. Chuẩn mực về tài sản:

  • VAS 03 - Tài sản cố định hữu hình
  • VAS 04 - Tài sản cố định vô hình
  • VAS 16 - Chi phí đi vay
  • VAS 25 - Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con
  • Tương ứng IFRS: IAS 16, IAS 38, IFRS 16, IAS 23

2. Chuẩn mực về nợ phải trả và vốn:

  • VAS 14 - Thuế thu nhập doanh nghiệp (tương ứng IAS 12)
  • VAS 19 - Hợp đồng bảo hiểm (tương ứng IFRS 17)

3. Chuẩn mực về doanh thu và chi phí:

  • VAS 14 (cũ) - Doanh thu và thu nhập khác
  • VAS 15 - Hợp đồng xây dựng
  • Tương ứng IFRS: IFRS 15 (mô hình 5 bước)

4. Chuẩn mực về báo cáo tài chính:

  • VAS 21 - Trình bày báo cáo tài chính
  • VAS 25 - Báo cáo tài chính hợp nhất
  • VAS 26 - Thông tin tài chính về hoạt động của các đơn vị trong ngành
  • Tương ứng IFRS: IAS 1, IFRS 10, IFRS 8

Những điểm khác biệt cốt lõi thường gặp

a) Ghi nhận doanh thu:

  • VAS 14: Ghi nhận khi giao hàng, cung cấp dịch vụ, có hóa đơn chứng từ hợp lệ. Dựa trên IAS 18 (đã bị thay thế).
  • IFRS 15: Mô hình 5 bước - xác định hợp đồng → xác định nghĩa vụ thực hiện → xác định giá giao dịch → phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ → ghi nhận doanh thu khi nghĩa vụ thực hiện được hoàn thành.

b) Thuê tài sản:

  • VAS 06: Phân loại thành thuê tài chính và thuê hoạt động (tương tự IAS 17 cũ). Tài sản thuê hoạt động không ghi nhận trên bảng cân đối kế toán.
  • IFRS 16: Mô hình đơn lẻ - mọi hợp đồng thuê đều phải ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả tài chính, trừ thuê ngắn hạn dưới 12 tháng và thuê tài sản giá trị nhỏ.

c) Đo lường tài sản cố định:

  • VAS 03: Cho phép doanh nghiệp lựa chọn mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại theo giá trị hợp lý.
  • IAS 16: Cũng cho phép 2 mô hình này nhưng quy định chặt chẽ hơn về tần suất đánh giá lại (khi có sai lệch trọng yếu) và yêu cầu thuyết minh chi tiết.

d) Hợp nhất kinh doanh:

  • VAS 11: Quy định tương đối tổng quát, chưa chi tiết về lợi thế thương mại âm.
  • IFRS 3: Chi tiết hơn, quy định rõ về ghi nhận lợi thế thương mại, tài sản vô hình phát sinh từ hợp nhất, thời gian khấu hao lợi thế thương mại (không khấu hao nhưng kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm).

e) Công cụ tài chính - Trích lập dự phòng:

  • VAS 22 (tương ứng IAS 39 cũ): Mô hình tổn thất đã phát sinh (incurred loss model).
  • IFRS 9: Mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng (Expected Credit Loss - ECL), yêu cầu trích lập dự phòng ngay khi phát sinh khoản vay, chia thành 3 giai đoạn (Stage 1, 2, 3) dựa trên mức độ rủi ro tín dụng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Phát hành trái phiếu quốc tế

Ngân hàng A là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam. Năm 2022, Ngân hàng A phát hành thành công 800 triệu USD trái phiếu quốc tế trên thị trường vốn toàn cầu. Để hoàn tất giao dịch này, ngân hàng phải đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài và cơ quan quản lý sở tại: lập thêm bộ báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS, được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán hàng đầu thế giới (Big Four).

Trong khi đó, bộ báo cáo tài chính nộp cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và cơ quan thuế vẫn được lập theo VAS. Điều này đồng nghĩa với việc Ngân hàng A phải duy trì hai hệ thống kế toán song song, với chi phí ước tính khoảng 15-20 tỷ đồng mỗi năm cho việc chuyển đổi, kiểm toán và đào tạo nhân sự. Số liệu cụ thể: doanh thu thuần năm 2022 của Ngân hàng A theo VAS là 65.000 tỷ đồng, nhưng theo IFRS có thể chênh lệch 3-5% do cách ghi nhận khác nhau về phân bổ phí trả trước và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.

Ví dụ 2: Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Ngân hàng B đang xử lý một khoản cho vay khách hàng doanh nghiệp trị giá 500 tỷ đồng. Khách hàng gặp khó khăn tài chính và có khả năng mất vốn. Cách trích lập dự phòng theo hai hệ thống khác nhau như sau:

  • Theo VAS: Kế toán chỉ trích lập dự phòng cụ thể khi có bằng chứng khách hàng mất khả năng thanh toán (áp dụng Thông tư 02/2019/TT-NHNN về phân loại nợ). Nếu khoản nợ được xếp nhóm 4 (nợ nghi ngờ), dự phòng = 50% × 500 tỷ = 250 tỷ đồng.

  • Theo IFRS 9: Ngân hàng phải ước tính tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL - Expected Credit Loss) dựa trên ba giai đoạn (Stage 1, 2, 3), xem xét cả thông tin kinh tế vĩ mô tương lai. Nếu khách hàng có dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính, khoản dự phòng có thể lên tới 60-70% × 500 tỷ = 300-350 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với VAS.

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số an toàn vốn (CAR - Capital Adequacy Ratio) của ngân hàng, khi mức dự phòng cao hơn đồng nghĩa với việc phải tăng vốn hoặc giảm tài sản có rủi ro. Ngân hàng B ước tính nếu áp dụng IFRS 9 ngay lập tức, tỷ lệ CAR sẽ giảm từ 12,5% xuống còn khoảng 11,2%.

Ví dụ 3: Hợp đồng thuê văn phòng

Ngân hàng C thuê trụ sở chính tại một tòa nhà hạng A ở Hà Nội với thời hạn 10 năm, tổng giá trị hợp đồng 200 tỷ đồng.

  • Theo VAS 06: Nếu hợp đồng được phân loại là thuê hoạt động (do không chuyển giao rủi ro và lợi ích), Ngân hàng C chỉ ghi nhận chi phí thuê hàng năm (khoảng 20 tỷ đồng/năm) vào báo cáo kết quả kinh doanh, không ghi nhận tài sản và nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán. Điều này giúp giữ chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) ở mức thấp.

  • Theo IFRS 16: Mọi hợp đồng thuê đều phải ghi nhận tài sản quyền sử dụng (right-of-use asset) và nợ phải trả tài chính ngay từ ngày bắt đầu thuê. Tài sản và nợ phải trả lên tới khoảng 200 tỷ đồng, làm thay đổi đáng kể cấu trúc bảng cân đối kế toán, các chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio), và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR - Loan-to-Deposit Ratio). Ngân hàng C sẽ phải tăng vốn hoặc giảm tăng trưởng tín dụng để đáp ứng các tỷ lệ an toàn theo quy định của NHNN.

Ví dụ 4: Ghi nhận doanh thu dài hạn trong ngân hàng

Ngân hàng D ký hợp đồng cung cấp dịch vụ quản lý tài khoản doanh nghiệp cho một tập đoàn lớn với phí dịch vụ 30 tỷ đồng trả trước cho 5 năm.

  • Theo VAS 14: Phí dịch vụ nhận trước được ghi nhận vào khoản phải trả ngắn hạn/dài hạn, sau đó phân bổ theo thời gian hợp đồng (6 tỷ đồng/năm).

  • Theo IFRS 15: Phải xác định các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt (mở tài khoản, quản lý tiền, báo cáo tháng, tư vấn...), phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ, ghi nhận doanh thu khi từng nghĩa vụ được hoàn thành. Có thể dẫn đến việc ghi nhận doanh thu sớm hơn hoặc muộn hơn so với VAS, tùy thuộc vào cấu trúc hợp đồng cụ thể.

VAS vs IFRS trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Vietnamese Accounting Standards vs International Financial Reporting Standards /vjɛtnəˈmiːz əˈkaʊntɪŋ ˈstændədz vɜːrs ˌɪntəˈnæʃənəl faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːrtɪŋ ˈstændədz/
Tiếng Nhật ベトナムの会計基準 vs 国際財務報告基準 Betonamu no kaikei kijun vs Kokusai zaimu houkoku kijun
Tiếng Hàn 베트남 회계 기준 vs 국제 재무보고 기준 Beteunam hoegye gijun vs Gukje jaemubogo gijun
Tiếng Trung 越南会计准则 vs 国际财务报告准则 Yuènán kuàijì zhǔnzé vs Guójì cáiwù bàogào zhǔnzé
Tiếng Tây Ban Nha Normas Contables Vietnamitas vs Normas Internacionales de Información Financiera /ˈnɔrmas kɔnˈtaβles bjɛtnaˈmitas fɾɛntɛ a ˈnɔrmas intɛɾnasjoˈnalɛs ðe infoɾmaˈθjon fajnaŋˈθjɛɾa/

Câu hỏi thường gặp

VAS khác gì IFRS về bản chất và triết lý xây dựng?

VASIFRS đều là hệ thống chuẩn mực kế toán, nhưng khác nhau cơ bản ở ba điểm: (1) Cơ quan ban hành - VAS do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành với tính pháp lý bắt buộc, trong khi IFRS do IASB ban hành và chỉ áp dụng khi được chấp nhận; (2) Triết lý xây dựng - VAS thiên về quy tắc cụ thể (rules-based), còn IFRS thiên về nguyên lý khái quát (principles-based) đòi hỏi kế toán viên phải phán đoán nhiều hơn; (3) Phạm vi áp dụng - VAS chỉ có hiệu lực tại Việt Nam, còn IFRS là chuẩn mực toàn cầu. Về nội dung, VAS được xây dựng dựa trên nền tảng IFRS nhưng đã được điều chỉnh cho phù hợp với môi trường kinh doanh, pháp luật và trình độ kế toán Việt Nam.

Khi nào ngân hàng cần lập báo cáo tài chính theo IFRS thay vì VAS?

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải lập báo cáo tài chính theo VAS để nộp cho cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, cơ quan thuế). Tuy nhiên, có ba trường hợp cần lập thêm bộ báo cáo theo IFRS: (1) Khi phát hành trái phiếu quốc tế để huy động vốn từ nhà đầu tư nước ngoài; (2) Khi niêm yết trên sàn chứng khoán quốc tế như London, Singapore, New York; (3) Khi có yêu cầu cụ thể từ đối tác nước ngoài trong các giao dịch M&A xuyên biên giới. Ngoài ra, theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020, dự kiến từ năm tài chính 2025, các doanh nghiệp niêm yết và công ty mẹ tập đoàn nhà nước sẽ chính thức chuyển đổi sang IFRS.

IFRS ảnh hưởng thế nào đến khách hàng và hoạt động ngân hàng?

IFRS tác động đến khách hàng ngân hàng thông qua nhiều kênh. Thứ nhất, IFRS 9 với mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL) khiến ngân hàng phải trích lập dự phòng sớm hơn và cao hơn, có thể ảnh hưởng đến lãi suất cho vay và điều kiện tín dụng. Thứ hai, IFRS 16 yêu cầu ghi nhận mọi hợp đồng thuê vào bảng cân đối kế toán, làm thay đổi cách đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp đi thuê. Thứ ba, các chỉ số tài chính như ROE (Return on Equity), ROA (Return on Assets), tỷ lệ nợ trên vốn có thể thay đổi khi chuyển đổi sang IFRS, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và cho vay của ngân hàng đối với khách hàng doanh nghiệp.

Tại sao Việt Nam cần chuyển đổi từ VAS sang IFRS?

Việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS mang lại nhiều lợi ích: (1) Tăng tính minh bạch và so sánh được - báo cáo tài chính theo IFRS giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng đánh giá doanh nghiệp Việt Nam; (2) Giảm chi phí vốn - các doanh nghiệp niêm yết quốc tế không phải lập hai bộ báo cáo; (3) Hội nhập thị trường vốn toàn cầu - tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt tiếp cận nguồn vốn quốc tế; (4) Nâng cao chất lượng kế toán - buộc đội ngũ kế toán phải cập nhật kiến thức và tư duy chuyên môn theo chuẩn quốc tế.

Tổng kết

VASIFRS là hai hệ thống chuẩn mực kế toán có mối quan hệ "cha-con" - VAS được xây dựng dựa trên nền tảng IFRS nhưng điều chỉnh cho phù hợp với Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và lộ trình chuyển đổi theo Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, việc nắm vững cả hai hệ thống là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng và ứng viên thi tuyển vào ngân hàng. Đặc biệt, cần chú trọng các điểm khác biệt then chốt như: ghi nhận doanh thu, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, thuê tài sản và xử lý chênh lệch tỷ giá - những nội dung thường xuyên xuất hiện trong đề thi và thực tiễn công việc tại các ngân hàng thương mại. Hiểu rõ VASIFRS không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi tuyển dụng mà còn là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp dài hạn trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, đặc biệt khi Việt Nam đang trên đà hội nhập sâu rộng với thị trường tài chính toàn cầu.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính hợp nhất

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính hợp nhất là loại báo cáo tài chính được lập trên cơ sở hợp nhất các báo cáo tài ch...

C

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Kế toán ngân hàng

Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài ch...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành trái phiếu

Thuế & Tài chính công

Hoạt động Kho bạc Nhà nước huy động vốn vay trên thị trường tài chính trong nước và quốc tế thông qu...

P

Phát hành trái phiếu quốc tế

Huy động vốn

Phát hành trái phiếu quốc tế là việc tổ chức phát hành (thường là doanh nghiệp, tập đoàn hoặc chính ...

T

Thông tư 200/2014/TT-BTC

Báo cáo tài chính

Thông tư hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành năm 2014, quy định hệ thống tài khoản, hình ...