Vay vốn liên ngân hàng là gì?

Interbank Capital Borrowing Quản lý vốn ~11 phút đọc

ay vốn liên ngân hàng là gì?

Vay vốn liên ngân hàng (tiếng Anh: Interbank Capital Borrowing) trong quản lý vốn là hoạt động một tổ chức tín dụng đi vay vốn từ ngân hàng khác hoặc từ các tổ chức tài chính với mục đích chính là bổ sung nguồn vốn hoạt động dài hạn hoặc tăng cường năng lực tài chính, thay vì chỉ đơn thuần đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn. Khái niệm này khác biệt rõ ràng với hoạt động vay thanh khoản liên ngân hàng thông thường trên thị trường tiền tệ — vốn thường có kỳ hạn từ qua đêm đến dưới một năm và mang tính chất bổ sung tạm thời nguồn tiền. Khi một khoản vay được thực hiện với mục đích quản lý vốn dài hạn, đặc biệt dưới dạng vay cấp dưới (subordinated loan), khoản vay này có thể được Ngân hàng Nhà nước xem xét công nhận một phần là vốn cấp 2 (Tier 2 Capital) của tổ chức tín dụng đi vay, góp phần nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR - Capital Adequacy Ratio).

Trong bối cảnh Việt Nam triển khai áp dụng chuẩn Basel II từ năm 2020 và đang hướng tới Basel III, vay vốn liên ngân hàng dưới dạng công cụ quản lý vốn ngày càng trở nên quan trọng. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) đã chủ động tiếp cận nguồn vốn quốc tế thông qua kênh này để đa dạng hóa cơ cấu vốn tự có, giảm sự phụ thuộc vào vốn cổ phần thông thường (vốn cấp 1 - Tier 1 Capital) — vốn thường đòi hỏi quá trình phát hành kéo dài và chi phí huy động cao hơn. Bên cạnh đó, các ngân hàng còn sử dụng các hình thức như mua lại chứng chỉ tiền gửi dài hạn, kỳ phiếu hoặc tín phiếu do ngân hàng khác phát hành với mục đích quản lý vốn, mở rộng danh mục công cụ huy động hợp pháp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Interbank Capital Borrowing Lĩnh vực: Quản lý vốn


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cốt lõi của vay vốn liên ngân hàng cho mục đích quản lý vốn

  • Thời hạn dài hạn: Thông thường từ 5 năm trở lên, đáp ứng tiêu chí công nhận vốn cấp 2.
  • Tính chất cấp dưới (subordination): Nghĩa vụ trả nợ chỉ được thực hiện sau khi đã thanh toán cho các chủ nợ thông thường.
  • Khả năng hấp thụ lỗ: Có các điều khoản cho phép chuyển đổi thành vốn cổ phần hoặc giảm giá trị khoản vay khi tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng khó khăn tài chính.
  • Không có bảo đảm: Người cho vay không được yêu cầu trả nợ trước hạn, trừ trường hợp tổ chức tín dụng bị giải thể, phá sản hoặc thanh lý.

Phân loại các hình thức vay vốn liên ngân hàng

Hình thức Đặc điểm Mục đích sử dụng Có được tính vào vốn cấp 2 không?
Vay cấp dưới (Subordinated Loan) Khoản vay có thời hạn tối thiểu 5 năm, tính cấp dưới, không bảo đảm, có cơ chế hấp thụ lỗ Bổ sung vốn cấp 2, nâng cao CAR , nếu đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí
Vay thông thường liên ngân hàng (Interbank Loan) Khoản vay có kỳ hạn từ qua đêm đến dưới 1 năm, có bảo đảm hoặc không Bổ sung thanh khoản ngắn hạn Không
Phát hành giấy tờ có giá (Negotiable Certificates of Deposit - NCD, kỳ phiếu, tín phiếu) Ngân hàng A phát hành, ngân hàng B mua lại Huy động vốn trung và dài hạn Có thể, tùy điều kiện cụ thể
Mua lại chứng chỉ tiền gửi dài hạn Ngân hàng B mua chứng chỉ tiền gửi của ngân hàng A Quản lý vốn dài hạn hai chiều Có thể, nếu đáp ứng tiêu chuẩn vốn cấp 2

Tiêu chí công nhận vốn cấp 2 theo quy định hiện hành

Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi bổ sung, một khoản vay cấp dưới từ tổ chức tín dụng khác được tính vào vốn cấp 2 khi đồng thời thỏa mãn:

  1. Tiêu chí thời hạn: Thời hạn ban đầu tối thiểu 5 năm.
  2. Tiêu chí cấp dưới: Nghĩa vụ trả nợ phải phân bậc so với các chủ nợ thông thường.
  3. Tiêu chí hấp thụ lỗ: Có cơ chế giảm giá trị hoặc chuyển đổi thành vốn cổ phần khi tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán hoặc CAR xuống dưới ngưỡng quy định.
  4. Tiêu chí không bảo đảm: Khoản vay không được bảo đảm hoặc bảo lãnh bởi bên thứ ba; người cho vay không có quyền đòi trả trước hạn.

Ngoài ra, Thông tư 22/2023/TT-NHNN về giám sát an toàn hoạt động ngân hàng theo phương pháp CAMELS và chuẩn mực Basel còn quy định chặt chẽ hơn về chất lượng tín dụng của bên cho vay cũng như điều kiện kích hoạt cơ chế hấp thụ lỗ.


Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A huy động vốn cấp 2 từ tổ chức tài chính quốc tế

Giai đoạn 2018–2022, khi Việt Nam chính thức áp dụng Basel II, Ngân hàng A — một ngân hàng TMCP lớn với tổng tài sản khoảng 1,8 triệu tỷ đồng — đã ký hợp đồng vay cấp dưới trị giá 300 triệu USD (tương đương khoảng 7.000 tỷ đồng thời điểm đó) từ một tổ chức tài chính quốc tế. Khoản vay có thời hạn 10 năm, lãi suất thả nổi dựa trên LIBOR + 3,5%/năm, không có bảo đảm và bao gồm điều khoản chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông nếu CAR của Ngân hàng A xuống dưới 8%. Sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận, toàn bộ khoản vay được tính vào vốn cấp 2, giúp nâng tỷ lệ CAR của Ngân hàng A từ 10,5% lên 12,8%, vượt xa mức tối thiểu 8% theo quy định.

Ví dụ 2: Ngân hàng B mua lại chứng chỉ tiền gửi dài hạn

Năm 2023, Ngân hàng B phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn (kỳ hạn 7 năm) với tổng giá trị 5.000 tỷ đồng. Ngân hàng C — một ngân hàng TMCP cùng hệ thống — đã mua lại toàn bộ số chứng chỉ tiền gửi này với mục đích quản lý vốn dài hạn. Đây là hình thức vay vốn liên ngân hàng dưới dạng phát hành giấy tờ có giá. Đối với Ngân hàng B, đây là nguồn huy động vốn cấp 2 dài hạn; đối với Ngân hàng C, khoản mục này được hạch toán là tài sản tài chính dài hạn, góp phần cân đối kỳ hạn tài sản - nợ phải trả.

Ví dụ 3: Khách hàng doanh nghiệp B tác động gián tiếp

Một doanh nghiệp sản xuất (gọi là Khách hàng D) đang vay vốn tại Ngân hàng E với hạn mức 800 tỷ đồng để mở rộng nhà máy. Để đáp ứng yêu cầu cho vay của Khách hàng D, Ngân hàng E cần đảm bảo tỷ lệ CAR không bị sụt giảm. Thay vì phát hành cổ phiếu mới (vốn cấp 1) — phương án tốn kém và phức tạp — Ngân hàng E đã chọn giải pháp vay vốn liên ngân hàng dưới dạng subordinated loan trị giá 2.000 tỷ đồng từ một quỹ đầu tư quốc tế, thời hạn 8 năm, không bảo đảm. Khoản vay giúp Ngân hàng E duy trì CAR ở mức an toàn, đủ năng lực giải ngân cho Khách hàng D mà không cần phải thu hẹp danh mục cho vay.

So sánh ba khái niệm dễ nhầm lẫn

Tiêu chí Vay thanh khoản liên ngân hàng Vay vốn liên ngân hàng (quản lý vốn) Vay cấp dưới (subordinated loan)
Kỳ hạn Qua đêm đến dưới 1 năm Từ 5 năm trở lên Tối thiểu 5 năm
Mục đích Bổ sung thanh khoản Bổ sung vốn dài hạn Bổ sung vốn cấp 2
Tính cấp dưới Không bắt buộc Có thể có hoặc không Bắt buộc
Công nhận vốn cấp 2 Không Có thể Có (nếu đủ điều kiện)
Thị trường Thị trường tiền tệ Thị trường vốn Thị trường vốn

Vay vốn liên ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Interbank Capital Borrowing /ˌɪntərˈbæŋk ˈkæpɪtəl ˈbɑːroʊɪŋ/
Tiếng Nhật 銀行間資本借入 (Ginkōkan Shihon Kariire) /giŋkoːkaɴ ɕihoɴ kariire/
Tiếng Hàn 은행간 자본 차입 (Eunhaeng-gan Jabun Chaib) /ɯnɦɛŋ.ɡan tɕa.bun tɕʰa.ip̚/
Tiếng Trung 银行间资本借贷 (Yínháng jiān Zīběn Jièdài) /in.xaŋ tɕjɛn tsɹ̩́.pən tɕjɛ.tai/
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Interbancario de Capital /pɾesˈtamo inteɾβaŋˈkaɾjo ðe kaˈpital/

Câu hỏi thường gặp

Vay vốn liên ngân hàng khác gì vay thanh khoản liên ngân hàng thông thường?

Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất khác nhau. Vay thanh khoản liên ngân hàng (interbank borrowing) là hoạt động vay mượn ngắn hạn trên thị trường tiền tệ với kỳ hạn từ qua đêm đến dưới một năm, chủ yếu nhằm cân đối thanh khoản tức thời giữa các ngân hàng. Trong khi đó, vay vốn liên ngân hàng cho mục đích quản lý vốn có kỳ hạn dài (thường từ 5 năm trở lên), mục đích bổ sung vốn tự có dài hạn, đặc biệt có thể được tính vào vốn cấp 2 nếu đáp ứng đầy đủ tiêu chí về tính cấp dưới, khả năng hấp thụ lỗ và không có bảo đảm. Nói cách khác, vay thanh khoản phục vụ nhu cầu "sống còn" ngắn hạn, còn vay vốn phục vụ chiến lược phát triển dài hạn.

Khi nào một ngân hàng cần sử dụng vay vốn liên ngân hàng?

Một ngân hàng thường cân nhắc hình thức này trong ba trường hợp chính. Thứ nhất, khi cần nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR) để đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước hoặc chuẩn Basel II/III mà không muốn phát hành thêm cổ phiếu — vốn có thể pha loãng cổ phần hiện hữu. Thứ hai, khi cần mở rộng quy mô cho vay hoặc đầu tư vào tài sản có trọng số rủi ro cao (như bất động sản, dự án cơ sở hạ tầng), buộc phải tăng vốn tự có để bù đắp yêu cầu vốn pháp quy. Thứ ba, khi muốn đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn để giảm phụ thuộc vào tiền gửi khách hàng — vốn biến động mạnh trong các giai đoạn khủng hoảng.

Vay vốn liên ngân hàng ảnh hưởng thế nào đến khách hàng cá nhân và doanh nghiệp?

Về phía tích cực, khi ngân hàng có đủ vốn tự có, năng lực cho vay được mở rộng, giúp khách hàng doanh nghiệp dễ tiếp cận tín dụng hơn với lãi suất ổn định hơn. Khách hàng cá nhân cũng được hưởng lợi từ các sản phẩm cho vay mua nhà, vay tiêu dùng đa dạng hơn. Về phía tiềm ẩn, nếu ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay cấp dưới, chi phí vốn có thể tăng do lãi suất của các khoản vay này thường cao hơn tiền gửi không kỳ hạn. Điều này có thể gián tiếp làm tăng lãi suất cho vay đối với khách hàng. Do đó, cơ quan quản lý thường giới hạn tỷ lệ vốn cấp 2 trong tổng vốn tự có (tối đa 2/3 theo chuẩn Basel), đảm bảo ngân hàng vẫn duy trì chất lượng vốn tốt.


Tổng kết

Vay vốn liên ngân hàng là một công cụ quan trọng trong quản lý vốn hiện đại, đặc biệt khi các ngân hàng cần bổ sung vốn cấp 2 để đáp ứng yêu cầu an toàn vốn theo chuẩn Basel II và hướng tới Basel III. Để được công nhận là vốn cấp 2, khoản vay phải đáp ứng đồng thời bốn tiêu chí cốt lõi: thời hạn tối thiểu 5 năm, tính chất cấp dưới, khả năng hấp thụ lỗ và không có bảo đảm. Thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững sự khác biệt giữa ba khái niệm dễ nhầm lẫn: vay thanh khoản liên ngân hàng, vay vốn liên ngân hàng cho mục đích quản lý vốn và vay cấp dưới (subordinated loan), đồng thời cập nhật các quy định mới nhất theo Thông tư 41/2016/TT-NHNNThông tư 22/2023/TT-NHNN để làm chủ kiến thức một cách hệ thống và chính xác.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chứng chỉ tiền gửi

Huy động vốn

Chứng chỉ tiền gửi là giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành nhằm xác nhận nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi...

C

Chứng chỉ tiền gửi dài hạn

Huy động vốn

Chứng chỉ tiền gửi dài hạn là loại giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành, xác nhận việc cá nhân hoặc...

G

Giám sát an toàn hoạt động ngân hàng

Pháp lý

Hoạt động của NHNN giám sát từ xa và tại chỗ nhằm đảm bảo ngân hàng hoạt động an toàn, lành mạnh, tu...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành giấy tờ có giá

Huy động vốn

Phát hành giấy tờ có giá là hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng thông qua việc phát hành các...

T

Thị trường liên ngân hàng

Huy động vốn

Thị trường liên ngân hàng là thị trường tiền tệ diễn ra các giao dịch vay mượn và cho vay các khoản ...

T

Thị trường tiền tệ

Thuật ngữ chung

Thị trường tiền tệ là thị trường tài chính chuyên giao dịch các công cụ nợ ngắn hạn có thời hạn dưới...