Vay vốn liên ngân hàng là gì?

Interbank Capital Borrowing Quản lý vốn ~3 phút đọc

vốn liên ngân hàng (Interbank Capital Borrowing) trong quản lý vốn là hoạt động một tổ chức tín dụng đi vay vốn từ ngân hàng khác hoặc tổ chức tài chính thông qua các hình thức như cho vay trên thị trường liên ngân hàng, vay cấp dưới (subordinated loan) hoặc phát hành giấy tờ có giá với mục đích bổ sung nguồn vốn hoạt động hoặc tăng cường năng lực tài chính dài hạn. Trong đó, khoản vay dưới hình thức cấp dưới nếu đáp ứng các điều kiện về thời hạn, khả năng hấp thụ lỗ và không có bảo đảm có thể được Ngân hàng Nhà nước xem xét công nhận một phần là vốn cấp 2 của tổ chức tín dụng đi vay.

Vay vốn liên ngân hàng với mục đích quản lý vốn có bản chất khác với hoạt động vay thanh khoản liên ngân hàng thông thường trên thị trường tiền tệ (vốn mang tính chất ngắn hạn từ qua đêm đến dưới một năm) ở chỗ khoản vay này nhằm bổ sung vốn dài hạn cho tổ chức tín dụng. Để được công nhận là vốn cấp 2, khoản vay cấp dưới phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau: có thời hạn ban đầu tối thiểu 5 năm, có tính chất cấp dưới nghĩa là nghĩa vụ trả nợ chỉ được thực hiện sau khi đã thanh toán cho các chủ nợ thông thường, có khả năng hấp thụ lỗ thông qua các điều khoản cho phép chuyển đổi thành vốn cổ phần hoặc giảm giá trị khoản vay khi tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng khó khăn tài chính. Ngoài ra, khoản vay không được có bảo đảm hoặc bảo lãnh của bên thứ ba, và người cho vay không được có quyền yêu cầu trả nợ trước hạn trừ trường hợp tổ chức tín dụng bị giải thể, phá sản hoặc thanh lý.

Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đã sử dụng hình thức vay vốn liên ngân hàng dưới dạng subordinated loan để tăng cường vốn cấp 2, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi áp dụng Basel II. Ví dụ, giai đoạn 2018-2022, một số ngân hàng TMCP lớn đã ký hợp đồng vay cấp dưới trị giá hàng trăm triệu USD từ các tổ chức tài chính quốc tế với thời hạn 7-10 năm, sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận đã được tính vào vốn cấp 2, giúp nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng có thể vay vốn thông qua hình thức mua lại chứng chỉ tiền gửi dài hạn hoặc kỳ phiếu, tín phiếu do ngân hàng khác phát hành với mục đích quản lý vốn.

Theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại và các thông tư sửa đổi bổ sung, khoản vay cấp dưới (subordinated debt) từ tổ chức tín dụng khác được tính vào vốn cấp 2 khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về thời hạn ban đầu tối thiểu 5 năm, tính chất cấp dưới, khả năng hấp thụ lỗ và không có bảo đảm. Đồng thời, Thông tư 22/2023/TT-NHNN về giám sát an toàn hoạt động ngân hàng theo phương pháp CAMELS và chuẩn mực Basel cũng quy định chặt chẽ hơn về việc công nhận các khoản vay này trong thành phần vốn tự có của tổ chức tín dụng.

Khi ôn thi về chủ đề này, thí sinh cần phân biệt rõ ba khái niệm thường gây nhầm lẫn: vay thanh khoản liên ngân hàng (interbank borrowing trên thị trường tiền tệ), vay vốn liên ngân hàng cho mục đích quản lý vốn (capital borrowing) và vay cấp dưới (subordinated loan). Cần ghi nhớ các tiêu chí cốt lõi để một khoản vay được công nhận là vốn cấp 2 gồm: thời hạn tối thiểu 5 năm, tính cấp dưới, khả năng hấp thụ lỗ và không có bảo đảm. Ngoài ra, cần lưu ý rằng trong giai đoạn Việt Nam triển khai áp dụng chuẩn Basel II và tiến tới Basel III, các khoản vay cấp dưới từ liên ngân hàng ngày càng được quản lý chặt chẽ hơn, với yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng tín dụng của bên cho vay và điều kiện kích hoạt cơ chế hấp thụ lỗ.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8