Vốn cấp 1 cứng (Common Equity Tier 1 - CET1) là thành phần vốn có chất lượng cao nhất trong cơ cấu vốn tự có của ngân hàng theo chuẩn mực Basel III. Đây là loại vốn có khả năng hấp thụ tổn thất tốt nhất, bao gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại và các quỹ dự trữ sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ theo quy định. CET1 được coi là "tầng đệm" quan trọng nhất, có thể gánh chịu tổn thất ngay lập tức trong khi ngân hàng vẫn tiếp tục hoạt động.
Vốn cấp 1 cứng đóng vai trò then chốt trong hệ thống đảm bảo an toàn vốn, bởi đây là nguồn lực duy nhất có thể hấp thụ tổn thất mà không cần ngừng hoạt động kinh doanh hay chuyển đổi thành cổ phiếu. Theo chuẩn Basel III, CET1 phải đạt tối thiểu 4,5% tổng tài sản có rủi ro (RWA), chưa kể các tầng đệm bổ sung như đệm bảo toàn vốn (Capital Conservation Buffer) 2,5%, đệm chống chu kỳ (Countercyclical Buffer) 0-2,5% và đệm cho các ngân hàng quan trọng toàn cầu (D-SIBs) 1-3,5%. Các khoản phải khấu trừ khỏi CET1 bao gồm lợi thế thương hiệu, tài sản vô hình, khoản đầu tư vào tổ chức tài chính chưa niêm yết, và phần thiếu hụt dự phòng so với mức yêu cầu theo chuẩn IFRS 9. Chất lượng cao của CET1 được thể hiện ở chỗ nó không có thời hạn đáo hạn, không có cam kết trả cổ tức cố định và được xếp cuối cùng trong thứ tự thanh toán khi ngân hàng phá sản.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank hay MB đều duy trì tỷ lệ CET1 ở mức 11-13%, vượt xa ngưỡng tối thiểu quy định. Chẳng hạn, Vietcombank - ngân hàng được xếp vào nhóm D-SIBs Việt Nam - thường xuyên công bố tỷ lệ CAR khoảng 13-15% với CET1 chiếm phần lớn, thể hiện nền tảng vốn vững chắc giúp mở rộng tín dụng an toàn. Ngược lại, các ngân hàng yếu kém có tỷ lệ CET1 thấp sẽ bị Ngân hàng Nhà nước giới hạn tăng trưởng tín dụng, phải xây dựng kế hoạch tái cơ cấu và có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định.
Về khung pháp lý, Thông tư 41/2016/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 13/2019/TT-NHNN và Thông tư 16/2023/TT-NHNN) quy định ngân hàng thương mại phải duy trì tỷ lệ vốn cấp 1 tối thiểu 6% và tỷ lệ CAR tối thiểu 8%, chưa bao gồm tầng đệm bảo toàn vốn 1,5-2,5%. Các ngân hàng trong danh sách D-SIBs tại Việt Nam (như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank, Techcombank, MB, ACB, Sacombank) phải đáp ứng yêu cầu vốn bổ sung từ 1% đến 2,5% tùy mức độ quan trọng. Gần đây, Thông tư 17/2024/TT-NHNN cập nhật thêm một số quy định về phương pháp tính vốn CET1 cho phù hợp với thông lệ quốc tế.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ rằng CET1 chỉ là một phần của Vốn cấp 1 (Tier 1), phần còn lại là Vốn cấp 1 mềm (Additional Tier 1 - AT1) gồm cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu vĩnh viễn. Cần phân biệt rõ ba tầng vốn: CET1 (chất lượng cao nhất) → AT1 → T2 (trái phiếu kỳ hạn, dự phòng bổ sung). Công thức cần nhớ: Vốn tự có = CET1 + AT1 + T2; Tỷ lệ CAR = Vốn tự có / RWA, trong đó RWA = RWA tín dụng + RWA thị trường + RWA hoạt động. Ngoài ra, thí sinh cần nắm vững khái niệm "vốn phụ thuộc" (gone concern) và "vốn không phụ thuộc" (going concern) để hiểu bản chất hấp thụ tổn thất của từng tầng vốn.