Vốn chịu lỗ khi ngân hàng đang hoạt động là gì?

Going-Concern Capital Quản lý vốn ~2 phút đọc

Vốn chịu lỗ khi ngân hàng đang hoạt động là gì?

Vốn chịu lỗ khi ngân hàng đang hoạt động (Going-Concern Capital) là các thành phần nằm trong cấu trúc vốn tự có của tổ chức tín dụng, có khả năng hấp thụ các khoản lỗ phát sinh trong quá trình kinh doanh bình thường mà không đòi hỏi ngân hàng phải dừng hoạt động, giải thể hay tiến hành thanh lý tài sản. Đây được xem là "tấm đệm" vốn quan trọng bậc nhất trong hệ thống ngân hàng hiện đại, giúp tổ chức tín dụng duy trì hoạt động liên tục ngay cả khi đối mặt với những biến động lớn từ rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường hay rủi ro hoạt động.

Theo khung tiêu chuẩn Basel III được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu, Going-Concern Capital bao gồm toàn bộ vốn cấp 1 (Tier 1), trong đó có hai thành phần chính: vốn cốt lõi (Common Equity Tier 1 - CET1) và vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1). Đặc điểm cốt lõi phân biệt loại vốn này với các nguồn vốn khác là tính sẵn sàng hấp thụ lỗ ngay lập tức, không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện kích hoạt (trigger event) hay sự kiện mất khả năng thanh toán nào. Để được xếp vào nhóm vốn going-concern, các công cụ vốn phải đáp ứng bốn tiêu chuẩn khắt khe gồm: tính vĩnh viễn (perpetual), khả năng gánh chịu lỗ (loss absorbency), quyền quyết định chi trả cổ tức hoàn toàn do ngân hàng nắm giữ và tuyệt đối không có cam kết hoàn trả vốn cho chủ sở hữu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Going-Concern Capital Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)

Khi ngân hàng rơi vào khó khăn tài chính, vốn going-concern được sử dụng đầu tiên trước khi phải huy động đến vốn chịu lỗ khi ngân hàng ngừng hoạt động (Gone-Concern Capital - tức vốn cấp 2). Trình tự này phản ánh nguyên tắc bảo vệ người gửi tiền và các chủ nợ: cổ đông chịu rủi ro trước, sau đó mới đến các chủ nợ thứ cấp. Chính vì vậy, việc duy trì đầy đủ vốn going-concern không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR - Capital Adequacy Ratio) mà còn là nền tảng để bảo vệ người gửi tiền, duy trì niềm tin thị trường và đảm bảo khả năng cung ứng tín dụng ổn định cho nền kinh tế.

Đặc điểm và phân loại

Vốn going-concern được cấu trúc thành hai tầng chính với chất lượng và khả năng hấp thụ lỗ khác nhau:

Thành phần Đặc điểm Ví dụ công cụ Chất lượng hấp thụ lỗ
Vốn cốt lõi (CET1) Hấp thụ lỗ ngay lập tức, không cần điều kiện kích hoạt Cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận chưa phân phối, các quỹ dự trữ Cao nhất

| Vốn cấp 1 bổ sung (AT1) | Có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông hoặc ghi giảm khi đạt ngưỡng kích hoạt (thường khi CET1 xuống dưới 5,125% hoặc 7%) | Trái phiếu vĩnh viễn có điều kiện, cổ phiếu ưu đãi có khả năng chuyển đ

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

D

Dự phòng rủi ro tín dụng

Phân loại nợ & Dự phòng rủi ro

Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản tiền mà các tổ chức tín dụng trích lập từ chi phí hoạt động nhằm d...

L

Lợi nhuận chưa phân phối

Kế toán ngân hàng

Lợi nhuận chưa phân phối (Retained Earnings) là phần lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp còn lạ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thặng dư vốn cổ phần

Kế toán ngân hàng

Thặng dư vốn cổ phần là phần chênh lệch giữa giá phát hành cổ phiếu và mệnh giá cổ phiếu khi ngân hà...

T

Trích lập dự phòng rủi ro

Pháp lý

Là việc ngân hàng dành một khoản tiền dự phòng để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay...

T

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Kế toán ngân hàng

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là việc ngân hàng thương mại trích lập một khoản chi phí từ lợi n...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...