Vốn chịu lỗ là gì?

Gone Concern Capital Quản lý vốn ~3 phút đọc

Vốn chịu lỗ (Gone Concern Capital) là loại vốn được thiết kế để hấp thụ các khoản lỗ trong trường hợp ngân hàng không còn khả năng tiếp tục hoạt động liên tục (không còn là "going concern"), tức là khi tổ chức tín dụng rơi vào tình trạng phá sản, giải thể hoặc phải thực hiện tái cơ cấu theo quy trình xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Khác với vốn "going concern" dùng để duy trì hoạt động, vốn chịu lỗ chỉ được sử dụng khi ngân hàng chính thức được xác định là mất khả năng thanh toán và phải thanh lý tài sản.

Vốn chịu lỗ thường bao gồm các công cụ vốn cấp hai (Tier 2) và nợ cấp hai (subordinated debt) theo quy định tại Chỉ thị BRRD (Bank Recovery and Resolution Directive) của Liên minh châu Âu. Đặc điểm cốt lõi của các công cụ vốn này là chúng có khả năng hấp thụ lỗ tại thời điểm phát sinh sự kiện "gone concern" - tức khi ngân hàng được tuyên bố mất khả năng thanh toán hoặc khi cơ quan quản lý có thẩm quyền ra quyết định xử lý. Cơ chế hoạt động dựa trên nguyên tắc xếp hạng yêu cầu bồi hoàn (claim hierarchy): các chủ nợ cấp hai và cổ đông sẽ được hoàn trả sau cùng, ưu tiên cho các khoản nợ có bảo đảm và tiền gửi của khách hàng. Nhờ vậy, khi ngân hàng phá sản, khoản lỗ sẽ được phân bổ cho các chủ nợ cấp hai thay vì đè nặng lên hệ thống ngân hàng hoặc ngân sách nhà nước. Tiêu chuẩn MREL (Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities) của BRRD yêu cầu các ngân hàng phải duy trì đủ vốn chịu lỗ để đảm bảo quá trình giải quyết có thể diễn ra trơn tru mà không gây gián đoạn cho hệ thống tài chính.

Tại Việt Nam, khái niệm vốn chịu lỗ được áp dụng trong khuôn khổ quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại khi xây dựng kế hoạch phục hồi và kế hoạch giải quyết. Ví dụ, khi một ngân hàng phát hành trái phiếu cấp hai (Tier 2 bonds) với kỳ hạn 10 năm, các trái phiếu này có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc được ghi giảm giá trị (haircut) nếu ngân hàng lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán. Gần đây, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng đã yêu cầu các ngân hàng thương mại cổ phần lớn phải xây dựng kế hoạch phục hồi và đáp ứng các yêu cầu về vốn khả dụng để xử lý trong trường hợp khẩn cấp, phù hợp với thông lệ quốc tế về gone concern capital.

Về mặt pháp lý, khái niệm vốn chịu lỗ được quy định trong Chỉ thị 2014/59/EU (BRRD) của Liên minh châu Âu, trong đó yêu cầu các ngân hàng phải duy trì MREL - yêu cầu tối thiểu về vốn tự có và các khoản nợ đủ điều kiện để hấp thụ lỗ trong quá trình giải quyết. Tại Việt Nam, các quy định liên quan được thể hiện trong Thông tư số 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ, Thông tư số 22/2023/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro, cùng các văn bản hướng dẫn về cơ cấu lại tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt. Việc áp dụng chuẩn mực Basel III và các nguyên tắc của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) cũng là cơ sở quan trọng cho việc triển khai yêu cầu về vốn chịu lỗ tại Việt Nam.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba khái niệm: vốn cấp 1 (Tier 1) là vốn cốt lõi chất lượng cao nhất, có khả năng hấp thụ lỗ cả khi ngân hàng còn hoạt động (going concern) lẫn khi đã mất khả năng thanh toán (gone concern); vốn cấp 2 (Tier 2) chủ yếu là vốn chịu lỗ, chỉ hấp thụ lỗ khi ngân hàng không còn hoạt động; và nợ cấp 2 (subordinated debt) là khoản nợ có thứ hạng ưu tiên thấp hơn các khoản nợ khác. Ngoài ra, thí sinh cần nắm vững tỷ lệ MREL và nguyên tắc bail-in (cơ chế chuyển đổi nợ thành vốn) theo BRRD, vì đây là những nội dung thường xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng và thi tuyển công chức NHNN.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8