Vốn cho rủi ro thị trường theo Pillar 1 là phần vốn tự có tối thiểu mà ngân hàng thương mại phải duy trì để đối phó với những tổn thất có thể phát sinh từ biến động giá cả trên các thị trường tài chính. Đây là một trong ba trụ cột (Pillar) trong khuôn khổ Basel II/III do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành, trong đó Pillar 1 quy định yêu cầu vốn tối thiểu cho từng loại rủi ro, gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động.
Rủi ro thị trường bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro giá cổ phiếu, rủi ro tỷ giá, rủi ro giá hàng hóa và rủi ro quyền chọn phát sinh từ hoạt động giao dịch trên thị trường tiền tệ, ngoại hối, chứng khoán và phái sinh. Theo quy định tại Pillar 1, vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường được tính theo hai phương pháp chính: phương pháp tiêu chuẩn (Standardized Approach) dựa trên cách tiếp cận "bảng xây sẵn" với các hệ số rủi ro cố định theo danh mục tài sản; và phương pháp mô hình nội bộ (Internal Models Approach - IMA) sử dụng mô hình Value at Risk (VaR) để ước lượng tổn thất tiềm ẩn ở mức độ tin cậy 99% trong khung thời gian 10 ngày. Ngoài ra, các ngân hàng áp dụng mô hình nội bộ còn phải tính thêm Stressed VaR, phí rủi ro gia tăng (IRC) và phép đo rủi ro toàn diện (CRM) để phản ánh các tình huống căng thẳng thị trường và rủi ro vỡ nợ/thanh khoản.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, Techcombank hay MBBank đang áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn theo tiêu chuẩn Basel II, trong đó phần vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường được tính chủ yếu theo phương pháp tiêu chuẩn. Chẳng hạn, một ngân hàng có danh mục đầu tư chứng khoán kinh doanh trị giá 5.000 tỷ đồng với thời hạn bình quân 3 năm sẽ phải tính vốn yêu cầu cho rủi ro lãi suất cụ thể dựa trên hệ số rủi ro tương ứng với từng kỳ hạn; đồng thời phần trạng thái ngoại tệ mở cũng phải chịu yêu cầu vốn cho rủi ro tỷ giá với hệ số 8%. Tổng các thành phần này cộng lại và nhân với 8% sẽ ra mức vốn tối thiểu cần thiết cho rủi ro thị trường, sau đó được đối chiếu với vốn tự có của ngân hàng để đảm bảo tỷ lệ CAR (tỷ lệ an toàn vốn) tối thiểu theo quy định.
Về khung pháp lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định các tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo tiêu chuẩn Basel II; Thông tư 13/2019/TT-NHNN sửa đổi bổ sung một số điều của Thông tư 41; và gần đây là Thông tư 17/2024/TT-NHNN về việc triển khai tiêu chuẩn Basel III. Ngoài ra, Quyết định 1606/QĐ-NHNN phê duyệt Đề án áp dụng Basel II cũng là cơ sở quan trọng để các ngân hàng triển khai tính toán vốn cho rủi ro thị trường. Theo lộ trình, các ngân hàng Việt Nam đang dần chuyển từ phương pháp tiêu chuẩn sang phương pháp nâng cao và áp dụng đầy đủ Basel III trong giai đoạn tới.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nắm vững khái niệm rủi ro thị trường gồm 5 thành phần (lãi suất, giá cổ phiếu, tỷ giá, hàng hóa, quyền chọn) theo đúng định nghĩa của Basel; phân biệt rõ phương pháp tiêu chuẩn và phương pháp mô hình nội bộ; ghi nhớ công thức tính vốn yêu cầu: Tổng (RWA thị trường) x 8% trong đó RWA = 12,5 x vốn yêu cầu. Đặc biệt lưu ý, Pillar 1 chỉ quy định mức vốn tối thiểu, còn Pillar 2 (quy trình giám sát) và Pillar 3 (kỷ luật thị trường) bổ sung các yêu cầu về vốn cho những rủi ro chưa được Pillar 1 bao trùm. Khi làm bài thi, thí sinh cần chú ý vốn cho rủi ro thị trường chỉ áp dụng cho sổ kinh doanh (trading book), không áp dụng cho sỗ ngân hàng (banking book) – đây là điểm hay bị nhầm lẫn trong các câu hỏi trắc nghiệm.