Vốn cổ phần thường cấp 1 (CET1) là gì?

Common Equity Tier 1 Capital Quản lý vốn ~10 phút đọc

Vốn cổ phần thường cấp 1 (tiếng Anh: Common Equity Tier 1 Capital, viết tắt: CET1) là thành phần vốn tự có chất lượng cao nhất trong cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại, đóng vai trò then chốt trong việc hấp thụ các khoản tổn thất khi ngân hàng vẫn đang tiếp tục hoạt động (going concern). Theo chuẩn mực Basel III – bộ tiêu chuẩn quốc tế về an toàn vốn do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành, CET1 là tầng vốn "cứng" nhất, có khả năng chịu lỗ tốt nhất mà không yêu cầu ngân hàng phải ngừng hoạt động. Chính vì vậy, CET1 được sử dụng làm cơ sở để tính toán tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, phản ánh trung thực năng lực chịu đựng rủi ro của nhà băng trước các biến động kinh tế vĩ mô.

Cụ thể, CET1 bao gồm các khoản mục chính: cổ phần phổ thông đã phát hành và được thanh toán đầy đủ bằng tiền mặt; thặng dư vốn cổ phần phát sinh từ việc phát hành cổ phiếu với giá cao hơn mệnh giá (share premium); lợi nhuận giữ lại sau thuế chưa phân phối (retained earnings); các quỹ dự trữ thuộc vốn chủ sở hữu (disclosed reserves) và phần vốn góp của chủ sở hữu. Ngược lại, cổ phiếu ưu đãi, các công cụ vốn cấp 2 (Tier 2), nợ thứ cấp (subordinated debt) và tài sản vô hình như lợi thế thương mại (goodwill) đều không được tính vào CET1. Khi xác định tỷ lệ CET1, ngân hàng phải trừ đi một số khoản giảm trừ theo quy định, sau đó lấy giá trị còn lại chia cho tổng tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets – RWA). Tỷ lệ CET1 tối thiểu theo Basel III là 4,5%, nhưng tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thể yêu cầu mức cao hơn để đảm bảo an toàn hệ thống, đặc biệt đối với các ngân hàng nằm trong diện giám sát chặt (D-SIBs – Domestic Systemically Important Banks).

Thuật ngữ tiếng Anh: Common Equity Tier 1 Capital (CET1) Lĩnh vực: Quản lý vốn


Đặc điểm và phân loại

Các thành phần được tính vào CET1

Khoản mục Mô tả chi tiết Tính chất
Cổ phần phổ thông Cổ phiếu thường đã phát hành, thanh toán đầy đủ Vốn cốt lõi
Thặng dư vốn cổ phần Chênh lệch giữa giá phát hành và mệnh giá Vốn bổ sung chất lượng cao
Lợi nhuận giữ lại Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối Tích lũy qua các năm
Quỹ dự trữ thuộc vốn CSH Quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển Đã được công bố minh bạch
Vốn góp của chủ sở hữu Vốn điều lệ đã góp đủ Vốn pháp định

Các khoản phải trừ khỏi CET1

  • Lợi thế thương mại (Goodwill) và các tài sản vô hình chưa xác định giá trị
  • Khoản đầu tư vào công ty con không được hợp nhất trong báo cáo tài chính
  • Khoản thiếu hụt dự phòng so với mức trích lập theo quy định
  • Các khoản lỗ chưa thực hiện từ tài sản tài chính phân loại theo Fair Value through Other Comprehensive Income (FVOCI)
  • Phần vượt giới hạn đầu tư vào cơ sở kinh doanh phi tín dụng

Phân loại vốn theo Basel III

Tầng vốn Thành phần Yêu cầu tối thiểu
CET1 Cổ phần thường, lợi nhuận giữ lại, thặng dư vốn 4,5% RWA
AT1 (Additional Tier 1) Cổ phiếu ưu đãi không tích lũy, công cụ hybrid 1,5% RWA
Tier 1 (Tổng cấp 1) CET1 + AT1 6,0% RWA
Tier 2 (Vốn cấp 2) Nợ thứ cấp có kỳ hạn, dự phòng chung 2,0% RWA
Tổng vốn (Total Capital) Tier 1 + Tier 2 8,0% RWA

Đặc điểm nổi bật của CET1

  1. Chất lượng cao nhất: có khả năng hấp thụ tổn thất ngay lập tức mà không bị giới hạn bởi điều kiện nào
  2. Không có chi phí cố định: không phải trả lãi định kỳ như nợ thứ cấp
  3. Có quyền cuối cùng (residual claim): cổ đông chỉ được thanh toán sau khi đã đáp ứng mọi nghĩa vụ nợ
  4. Vĩnh viễn (perpetual): không có kỳ hạn đáo hạn, không bị mua lại bắt buộc
  5. Linh hoạt trong thanh toán cổ tức: ngân hàng có thể hoãn hoặc hủy chi trả cổ tức khi gặp khó khăn

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A – Ngân hàng quốc doanh quy mô lớn

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại nhà nước có tổng tài sản đạt khoảng 1,8 triệu tỷ đồng tính đến cuối năm 2024. Trong Báo cáo thường niên, Ngân hàng A công bố vốn CET1 đạt 165.000 tỷ đồng, trong khi tổng tài sản có rủi ro (RWA) là 1.100.000 tỷ đồng. Như vậy:

Tỷ lệ CET1 = 165.000 / 1.100.000 ≈ 15,0%

Tỷ lệ này cao hơn rất nhiều so với mức tối thiểu 4,5% của Basel III và ngưỡng 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Lý do Ngân hàng A duy trì tỷ lệ CET1 cao nhờ ba yếu tố: (i) lợi nhuận sau thuế giữ lại hàng năm đạt khoảng 25.000 – 30.000 tỷ đồng, (ii) không chia cổ tức bằng tiền mặt quá lớn để ưu tiên tăng vốn nội sinh, và (iii) tốc độ tăng trưởng tín dụng được kiểm soát ở mức vừa phải (khoảng 10–12%/năm), thấp hơn tốc độ tăng của vốn CET1. Nhờ đó, Ngân hàng A có "vùng đệm vốn" (capital buffer) dày, đủ sức chống chịu trước các cú sốc kinh tế.

Ví dụ 2: Ngân hàng B – Ngân hàng tư nhân tăng trưởng nhanh

Ngân hàng B là ngân hàng tư nhân có chiến lược tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ, với tốc độ tăng trưởng cho vay bình quân 20%/năm trong giai đoạn 2022–2024. Đầu năm 2023, Ngân hàng B có vốn CET1 là 45.000 tỷ đồng và RWA là 600.000 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ CET1 đạt 7,5% – vẫn trên ngưỡng an toàn nhưng sát với mức cảnh báo. Đến cuối năm 2024, do đẩy mạnh cho vay bất động sản và tiêu dùng, RWA tăng lên 780.000 tỷ đồng trong khi vốn CET1 chỉ tăng lên 50.000 tỷ đồng (do không phát hành thêm cổ phiếu). Tỷ lệ CET1 giảm xuống còn 6,4%, chạm ngưỡng cảnh báo sớm. Trước tình hình đó, Ngân hàng B phải đưa ra hai lựa chọn: (1) phát hành thêm 3.000 tỷ đồng cổ phiếu để tăng vốn CET1, hoặc (2) giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng xuống còn 12%/năm. Cuối cùng, Ngân hàng B chọn phương án phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu với giá ưu đãi, qua đó nâng tỷ lệ CET1 trở lại mức 8,0% an toàn hơn.

Ví dụ 3: Khách hàng C – Tác động đến khách hàng cá nhân

Khi một ngân hàng có tỷ lệ CET1 thấp, ngân hàng đó thường phải thắt chặt tiêu chuẩn cho vay, nâng lãi suất hoặc từ chối các khoản vay rủi ro cao. Ví dụ, Khách hàng C muốn vay mua nhà trị giá 5 tỷ đồng tại Ngân hàng D – một ngân hàng có tỷ lệ CET1 chỉ đạt 6,0% (dưới ngưỡng khuyến nghị). Ngân hàng D từ chối khoản vay vì tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV) vượt 70%, đồng thời yêu cầu Khách hàng C phải có thu nhập ổn định tối thiểu 80 triệu đồng/tháng. Ngược lại, nếu Khách hàng C đến Ngân hàng E với tỷ lệ CET1 đạt 13%, Khách hàng C được duyệt vay với điều kiện linh hoạt hơn: LTV 75%, thu nhập tối thiểu chỉ 50 triệu đồng/tháng, lãi suất ưu đãi 9,5%/năm thay vì 11%/năm như Ngân hàng D. Điều này cho thấy tỷ lệ CET1 không chỉ là con số kỹ thuật mà trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn của khách hàng.


Vốn cổ phần thường cấp 1 (CET1) trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Common Equity Tier 1 Capital /ˈkɒmən ˈɛkwɪti tɪər wʌn ˈkæpɪtəl/
Tiếng Nhật 普通株式等ティア1資本 (Futsū Kabushiki-tō Teia Ichi Shihon) futsuu kabushiki tou teia ichi shihon
Tiếng Hàn 보통주 티어1 자본 (Botongju Tieo 1 Jabon) bo-tong-ju ti-eo il ja-bon
Tiếng Trung 普通股一级资本 (Gǔtōnggǔ Yījí Zīběn) gu-tong-gu yi-ji zi-ben
Tiếng Tây Ban Nha Capital de Nivel 1 Ordinario (CET1) /kapiˈtal de niˈβel ˈuno oɾðiˈnaɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Vốn cổ phần thường cấp 1 (CET1) khác gì Vốn cấp 1 (Tier 1) và Tổng vốn (Total Capital)?

CET1 là bộ phận cốt lõi của Tier 1, bao gồm cổ phần thường, lợi nhuận giữ lại và thặng dư vốn. Tier 1 = CET1 + AT1 (Additional Tier 1) – tức là cộng thêm các công cụ vốn hybrid như cổ phiếu ưu đãi không tích lũy, trái phiếu vĩnh viễn có khả năng chuyển đổi. Tổng vốn (Total Capital) = Tier 1 + Tier 2 (vốn cấp 2 bao gồm nợ thứ cấp có kỳ hạn và dự phòng chung). Nói cách khác, CET1 là "lớp vốn chất lượng cao nhất" trong "kim tự tháp vốn" của ngân hàng.

Khi nào cần biết về Vốn cổ phần thường cấp 1 (CET1)?

Người học cần nắm vững CET1 khi: (i) ôn thi tuyển dụng ngân hàng vào các vị trí như Giao dịch viên, Quan hệ khách hàng, Tín dụng, Quản lý rủi ro, Kế toán; (ii) phân tích báo cáo tài chính ngân hàng để đánh giá sức khỏe tài chính; (iii) làm việc tại bộ phận Treasury hoặc ALM (Asset-Liability Management) – nơi trực tiếp quản lý cơ cấu vốn; và (iv) tham gia các dự án Basel III, phát hành cổ phiếu, trái phiếu vốn. Ngoài ra, khi đọc Báo cáo thường niên của bất kỳ ngân hàng nào, CET1 là chỉ số đầu tiên cần kiểm tra để đánh giá mức độ an toàn.

Vốn cổ phần thường cấp 1 (CET1) ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Tỷ lệ CET1 tác động trực tiếp đến khách hàng qua ba kênh: (i) Lãi suất huy động và cho vay – ngân hàng có CET1 thấp thường phải tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi, đồng thời nâng lãi suất cho vay để bù đắp chi phí vốn; (ii) Khả năng tiếp cận tín dụng – ngân hàng CET1 thấp sẽ thắt chặt cho vay, ưu tiên các khoản vay ít rủi ro; (iii) Độ tin cậy của ngân hàng – khách hàng có xu hướng gửi tiền vào ngân hàng có CET1 cao vì an toàn hơn. Ví dụ thực tế, Ngân hàng F với CET1 14% thường được xếp hạng tín nhiệm cao hơn, huy động vốn rẻ hơn, từ đó có thể cho vay với lãi suất thấp hơn Ngân hàng G chỉ có CET1 6,5%.


Tổng kết

Vốn cổ phần thường cấp 1 (CET1) là "lá chắn" quan trọng nhất của ngân hàng trước rủi ro tổn thất, đồng thời là thước đo chuẩn mực quốc tế theo Basel IIIThông tư 41/2016/TT-NHNN (sửa đổi bởi Thông tư 22/2019/TT-NHNN) tại Việt Nam. Việc hiểu rõ CET1 không chỉ giúp ứng viên vượt qua các bài thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng để đánh giá sức khỏe tài chính của bất kỳ tổ chức tín dụng nào. Trong bối cảnh NHNN ngày càng nâng cao yêu cầu an toàn vốn, CET1 sẽ tiếp tục là chỉ số then chốt mà mọi nhân sự ngân hàng – từ giao dịch viên đến giám đốc khối – cần nắm vững và áp dụng trong công việc hàng ngày.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

L

Lợi thế thương mại

Kế toán ngân hàng

Lợi thế thương mại là phần chênh lệch giữa giá mua thực tế của một doanh nghiệp và giá trị hợp lý củ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phát hành thêm cổ phiếu

Tài chính doanh nghiệp

Phát hành thêm cổ phiếu (Secondary Public Offering - SPO) là việc công ty đã niêm yết trên sàn chứng...

T

Thặng dư vốn cổ phần

Kế toán ngân hàng

Thặng dư vốn cổ phần là phần chênh lệch giữa giá phát hành cổ phiếu và mệnh giá cổ phiếu khi ngân hà...

T

Tăng trưởng tín dụng

Thuật ngữ chung

Tăng trưởng tín dụng là chỉ tiêu phản ánh tốc độ gia tăng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng ...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...