Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn là gì?

Non-cumulative Preferred Equity Capital Quản lý vốn ~11 phút đọc

Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn (Non-cumulative Preferred Equity Capital) là một thành phần quan trọng trong cơ cấu vốn tự có của tổ chức tín dụng, được hình thành thông qua việc phát hành cổ phần ưu đãi với đặc trưng đặc biệt: quyền nhận cổ tức của cổ đông trong một năm tài chính nếu không được chi trả sẽ vĩnh viễn bị xóa bỏ và không được chuyển tiếp, cộng dồn sang các năm tiếp theo. Loại vốn này thuộc nhóm vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1) trong khung quản trị rủi ro theo chuẩn Basel II, Basel III mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang áp dụng.

Đặc điểm cốt lõi của cổ phần ưu đãi không cộng dồn (non-cumulative preferred shares) là tính chất "mất đi vĩnh viễn" (forfeiture) của khoản cổ tức chưa thanh toán. Trong một năm tài chính, nếu ngân hàng gặp khó khăn về tài chính, không có lợi nhuận để phân phối hoặc chủ động quyết định không trả cổ tức thì cổ đông sẽ vĩnh viễn mất quyền đòi lại khoản cổ tức đó. Điều này hoàn toàn trái ngược với cổ phần ưu đãi cộng dồn (cumulative preferred shares), nơi cổ tức chưa trả phải được tích lũy và thanh toán đầy đủ trước khi chia bất kỳ khoản nào cho cổ đông phổ thông. Chính vì vậy, loại cổ phần này mang lại cho tổ chức tín dụng sự linh hoạt tối đa trong quản lý dòng tiền, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế bất ổn hoặc khi cần giữ lại lợi nhuận để bổ sung dự phòng rủi ro theo quy định.

Tại Việt Nam, khung pháp lý điều chỉnh vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn được quy định chủ yếu tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung, cùng các văn bản hướng dẫn liên quan về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Để được tính vào vốn cấp 1 bổ sung, loại cổ phần này phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn khắt khe về tính vĩnh viễn, khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng tiếp tục hoạt động, quyền hủy chi trả cổ tức của ngân hàng mà không phát sinh sự kiện vỡ nợ, cùng các điều kiện khác theo chuẩn mực quốc tế.

Thuật ngữ tiếng Anh: Non-cumulative Preferred Equity Capital Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Cơ chế cổ tức Cổ tức được chi trả theo từng năm, không cộng dồn. Nếu năm đó không trả thì quyền nhận cổ tức vĩnh viễn chấm dứt.
Quyền biểu quyết Thường không có hoặc hạn chế, trừ trường hợp đặc biệt ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi cổ đông ưu đãi.
Thứ tự thanh toán Được ưu tiên trước cổ đông phổ thông nhưng sau các chủ nợ.
Khả năng hấp thụ lỗ Phải có khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng hoạt động liên tục (going concern).
Quyền hủy cổ tức Ngân hàng có quyền đơn phương hủy chi trả cổ tức mà không bị coi là vỡ nợ.
Vị trí trong cơ cấu vốn Thuộc vốn cấp 1 bổ sung (AT1), nằm giữa vốn cấp 1 cốt lõi (CET1) và vốn cấp 2 (Tier 2).
Thời hạn Không có thời hạn (vĩnh viễn) hoặc có thời hạn nhưng ngân hàng có quyền mua lại.

Phân loại cổ phần ưu đãi trong cơ cấu vốn tự có

Loại cổ phần Đặc điểm cộng dồn Vị trí trong vốn tự có
Cổ phần ưu đãi cộng dồn (Cumulative Preferred Shares) Cổ tức chưa trả được cộng dồn, bắt buộc thanh toán trước cổ đông phổ thông Thường không được tính vào vốn cấp 1 do không đáp ứng tiêu chuẩn hấp thụ lỗ
Cổ phần ưu đãi không cộng dồn (Non-cumulative Preferred Shares) Cổ tức chưa trả bị xóa bỏ vĩnh viễn, ngân hàng có quyền hủy chi trả Được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1) nếu đủ điều kiện
Cổ phiếu phổ thông (Common Shares) Không có cổ tức cố định, chia sau cùng Vốn cấp 1 cốt lõi (CET1)
Trái phiếu vốn cấp 2 (Tier 2 Capital Bonds) Có thời hạn, có khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng giải thể Vốn cấp 2 (Tier 2)

Tiêu chuẩn được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1)

Theo quy định của NHNN và chuẩn Basel III, cổ phần ưu đãi không cộng dồn phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sau:

  • Được phát hành đầy đủ bằng tiền và đã thanh toán đủ giá mua.
  • Không có thời hạn xác định hoặc có thời hạn nhưng có điều khoản mua lại theo quyết định của ngân hàng.
  • Có khả năng hấp thụ lỗ khi tổ chức tín dụng tiếp tục hoạt động.
  • Ngân hàng có quyền hủy bỏ việc chi trả cổ tức mà không phát sinh sự kiện vỡ nợ.
  • Cổ tức chưa trả không được cộng dồn và không có quyền đòi lại.
  • Cổ đông ưu đãi không có quyền bỏ phiếu trong các vấn đề chung của ngân hàng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành cổ phần ưu đãi không cộng dồn để tăng vốn cấp 1

Năm 2022, Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) có tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio - tỷ lệ an toàn vốn) đạt 11,8%, trong khi yêu cầu tối thiểu theo Basel III là 8% và theo lộ trình NHNN áp dụng cho các ngân hàng có quy mô lớn có thể lên tới 9-10% tùy thời kỳ. Để mở rộng tín dụng phục vụ tăng trưởng kinh doanh và đáp ứng yêu cầu về vốn, Ngân hàng A quyết định phát hành 5.000 tỷ đồng cổ phần ưu đãi không cộng dồn với mức cổ tức ưu đãi cam kết 8%/năm.

Sau khi phát hành, vốn cấp 1 bổ sung của Ngân hàng A tăng thêm 5.000 tỷ đồng, giúp tỷ lệ CAR cải thiện lên mức 13,2%. Đến năm 2023, do ảnh hưởng của biến động kinh tế vĩ mô, ngân hàng ghi nhận lợi nhuận giảm 25% so với kế hoạch. Ban lãnh đạo quyết định không chi trả cổ tức ưu đãi cho năm tài chính 2023 để giữ lại lợi nhuận bổ sung dự phòng rủi ro (từ mức 1,2% lên 1,8% tổng dư nợ tín dụng). Khoản cổ tức 400 tỷ đồng (8% × 5.000 tỷ) bị xóa bỏ hoàn toàn và cổ đông không có quyền đòi lại trong các năm tiếp theo. Quyết định này giúp Ngân hàng A tiết kiệm 400 tỷ đồng dòng tiền, qua đó tăng cường năng lực chống chịu rủi ro trong giai đoạn khó khăn.

Ví dụ 2: Khách hàng B mua cổ phần ưu đãi không cộng dồn của Ngân hàng C

Khách hàng B là một quỹ đầu tư tài chính với danh mục đầu tư đa dạng, quyết định mua 500 tỷ đồng cổ phần ưu đãi không cộng dồn do Ngân hàng C phát hành vào đầu năm 2024 với lãi suất ưu đãi 7,5%/năm, tương đương khoản thu nhập cổ tức kỳ vọng 37,5 tỷ đồng/năm. Khách hàng B lựa chọn loại cổ phần này vì mức lãi suất cao hơn so với tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng (khoảng 5,5-6%/năm), đồng thời vẫn được ưu tiên thanh toán trước cổ đông phổ thông.

Tuy nhiên, trong năm 2024, Ngân hàng C gặp sự cố về chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu nhóm 5 tăng lên 3,2% và ban lãnh đạo phải thông báo hoãn chi trả cổ tức năm 2024 để xử lý các khoản nợ xấu và bổ sung trích lập dự phòng. Đối với Khách hàng B, khoản cổ tức 37,5 tỷ đồng bị xóa bỏ hoàn toàn và không có quyền đòi lại. Dù vậy, Khách hàng B vẫn giữ quyền ưu tiên nhận lại vốn gốc 500 tỷ đồng trước cổ đông phổ thông trong trường hợp Ngân hàng C giải thể hoặc thanh lý tài sản. Đây chính là điểm khác biệt quan trọng giữa rủi ro tín dụng và rủi ro cổ tức trong loại hình đầu tư này.

Ví dụ 3: So sánh hai ngân hàng trong chiến lược huy động vốn

Ngân hàng X và Ngân hàng Y cùng có nhu cầu tăng vốn cấp 1 để mở rộng hoạt động. Ngân hàng X lựa chọn phát hành 8.000 tỷ đồng cổ phần ưu đãi không cộng dồn, trong khi Ngân hàng Y phát hành 8.000 tỷ đồng cổ phần ưu đãi cộng dồn với cùng mức cổ tức 8%/năm. Sự khác biệt nằm ở quyền của cổ đông:

  • Trong năm tài chính mà Ngân hàng X không trả cổ tức, cổ đông mất hoàn toàn quyền nhận 640 tỷ đồng. Ngân hàng X chủ động hơn trong quản lý dòng tiền và có thể sử dụng 640 tỷ đồng này để trích lập dự phòng bổ sung.
  • Nếu Ngân hàng Y không trả cổ tức, khoản 640 tỷ đồng phải được ghi nhận là nợ cổ tức phải trả và cộng dồn vào năm sau. Áp lực dòng tiền sẽ lớn hơn trong tương lai.

Đây là lý do vì sao hầu hết các ngân hàng tại Việt Nam hiện nay đều ưu tiên phát hành cổ phần ưu đãi không cộng dồn để đảm bảo tính linh hoạt và đáp ứng tiêu chuẩn Basel III về khả năng hấp thụ lỗ.


Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Non-cumulative Preferred Equity Capital /nɒn ˈkjuːmjələtɪv prɪˈfɜːrd ˈɛkwɪti ˈkæpɪtəl/
Tiếng Nhật 非累積優先株式資本 hi-ruiseki yūsen kabushiki shihon
Tiếng Hàn 비누적 우선주 자본 bi-nujeok useonju jabon
Tiếng Trung 非累积优先股资本 fēi lěijī yōuxiāngǔ zīběn
Tiếng Tây Ban Nha Capital de acciones preferentes no acumulativo /kapiˈtal de akˈθjones pɾefeˈɾentes no akumuˈlatibo/

Câu hỏi thường gặp

Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn khác gì vốn cổ phần ưu đãi cộng dồn?

Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn có đặc điểm cốt lõi là: nếu cổ tức không được chi trả trong năm tài chính thì quyền nhận khoản cổ tức đó bị xóa bỏ vĩnh viễn, cổ đông không thể đòi lại. Ngược lại, vốn cổ phần ưu đãi cộng dồn yêu cầu tổ chức phát hành phải tích lũy cổ tức chưa trả và thanh toán đầy đủ trước khi chia cho cổ đông phổ thông. Chính vì đặc tính hấp thụ lỗ tốt hơn, cổ phần ưu đãi không cộng dồn đáp ứng tiêu chuẩn Basel III và được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1), trong khi loại cộng dồn thường không đủ điều kiện.

Khi nào cần biết về Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn?

Kiến thức về vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn đặc biệt cần thiết khi bạn tham gia các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng, thi chứng chỉ nghiệp vụ, thi công chức NHNN, hoặc làm việc trong các bộ phận liên quan đến quản trị vốn, kế toán, kiểm toán nội bộ và tuân thủ quy định an toàn vốn. Ngoài ra, nếu bạn là nhà đầu tư cá nhân hoặc tổ chức muốn đầu tư vào cổ phần ưu đãi của ngân hàng, hiểu rõ loại vốn này sẽ giúp đánh giá đúng rủi ro cổ tức và quyền ưu tiên thanh toán khi ngân hàng gặp khó khăn.

Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền tiết kiệm hoặc sử dụng dịch vụ ngân hàng, vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn có ảnh hưởng gián tiếp nhưng rất quan trọng. Khi ngân hàng phát hành thành công loại cổ phần này, năng lực vốn được tăng cường, giúp ngân hàng đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tốt hơn, từ đó nâng cao khả năng chống chịu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Ngược lại, khách hàng mua cổ phần ưu đãi không cộng dồn cần hiểu rõ rằng cổ tức có thể bị hủy bất kỳ lúc nào, vì vậy cần cân nhắc kỹ giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro trước khi đầu tư.


Tổng kết

Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn là một công cụ tài chính quan trọng giúp các tổ chức tín dụng bổ sung vốn cấp 1 bổ sung (AT1) theo chuẩn Basel III, đồng thời duy trì sự linh hoạt trong quản lý dòng tiền chi trả cổ tức. Với đặc tính cổ tức bị xóa bỏ vĩnh viễn nếu không được chi trả, loại cổ phần này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về khả năng hấp thụ lỗ, góp phần tăng cường độ an toàn và bền vững của hệ thống ngân hàng. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này cùng sự khác biệt với cổ phần ưu đãi cộng dồn, vị trí trong cơ cấu vốn tự có và các điều kiện được tính vào vốn cấp 1 là yêu cầu bắt buộc trong các kỳ thi tuyển dụng và chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng hiện nay.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng là chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức đào tạo được công n...

N

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ tài chính mà các tổ chức tín dụng ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

Q

Quy định về tỷ lệ an toàn

Pháp lý ngân hàng

Quy định về tỷ lệ an toàn (Prudential Regulation) là hệ thống các quy chuẩn pháp lý do Ngân hàng Nhà...

T

Tỷ lệ an toàn vốn

Pháp lý ngân hàng

Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu phản ánh tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...