Vốn dự phòng rủi ro (Capital Risk Reserve) là một thành phần quan trọng trong cơ cấu vốn tự có của ngân hàng thương mại, được trích lập từ lợi nhuận sau thuế nhằm dự phòng cho những tổn thất tiềm ẩn chưa xác định được trong hoạt động kinh doanh. Đây là lớp đệm vốn có tính chất phòng ngừa, giúp nâng cao năng lực chống chịu rủi ro và đảm bảo an toàn hoạt động theo quy định của pháp luật.
Vốn dự phòng rủi ro được hình thành từ việc trích lập hàng năm dựa trên lợi nhuận ròng của ngân hàng, theo tỷ lệ do đại hội đồng cổ đông quyết định hoặc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nguồn vốn này có tính chất dự trữ chiến lược, chỉ được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ phát sinh do rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động hoặc các tổn thất bất thường chưa lường trước được. Vốn dự phòng rủi ro khác với dự phòng rủi ro tín dụng ở chỗ nó mang tính phòng ngừa tổng thể và thuộc vốn tự có của ngân hàng, không phải chi phí hoạt động. Khi ngân hàng gặp tổn thất, quỹ này được huy động để bù đắp, qua đó duy trì sự ổn định của vốn tự có và bảo vệ lợi ích của người gửi tiền cũng như cổ đông.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại thực hiện trích lập vốn dự phòng rủi ro theo Điều lệ tổ chức và hoạt động và các quy định nội bộ. Ví dụ, một ngân hàng thương mại cổ phần có lợi nhuận sau thuế 5.000 tỷ đồng trong năm tài chính sẽ trích một tỷ lệ nhất định (thường từ 5 đến 10% lợi nhuận sau thuế) vào quỹ dự phòng rủi ro cho đến khi đạt mức tối đa theo quy định. Nếu trong năm tiếp theo, ngân hàng phát sinh khoản lỗ lớn do nợ xấu tăng cao bất thường, quỹ này sẽ được sử dụng để bù đắp, giúp ngân hàng không bị âm vốn và tiếp tục hoạt động ổn định.
Theo quy định tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 và các văn bản sửa đổi, bổ sung về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, các tổ chức tín dụng phải thực hiện trích lập cả dự phòng cụ thể và dự phòng chung. Bên cạnh đó, Luật các tổ chức tín dụng 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025) cũng quy định rõ về cơ cấu vốn tự có, trong đó có các loại quỹ dự phòng rủi ro. Việc trích lập đầy đủ vốn dự phòng rủi ro là một trong những tiêu chí quan trọng để Ngân hàng Nhà nước đánh giá mức độ an toàn, lành mạnh của từng tổ chức tín dụng và của toàn hệ thống ngân hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ vốn dự phòng rủi ro với dự phòng rủi ro tín dụng (bao gồm dự phòng cụ thể và dự phòng chung) trong báo cáo tài chính. Vốn dự phòng rủi ro thuộc vốn tự có (thường được tính vào vốn cấp 2), trong khi dự phòng rủi ro tín dụng là chi phí hoạt động được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Ngoài ra, cần nắm rõ tỷ lệ trích lập tối thiểu, mức trần tối đa của quỹ, cách hạch toán theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cũng như các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước. Đây là nội dung thường xuất hiện trong các đề thi về quản trị ngân hàng, phân tích tài chính ngân hàng và pháp luật ngân hàng.