Vốn dự trữ chiến lược là phần vốn tự có mà ngân hàng chủ động giữ lại, vượt trên mức vốn pháp định tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, nhằm phục vụ cho các mục tiêu phát triển dài hạn. Đây là một bộ phận thuộc vốn tự có (vốn cấp 1 và vốn cấp 2) được Hội đồng quản trị hoặc Ban điều hành phân bổ một cách chiến lược, thay vì phân phối cổ tức hay sử dụng cho hoạt động tín dụng thông thường. Bản chất của vốn dự trữ chiến lược là sự chuẩn bị trước về nguồn lực tài chính để ngân hàng có thể phản ứng nhanh với các cơ hội hoặc thách thức mang tính dài hạn.
Cơ chế hình thành vốn dự trữ chiến lược thường đến từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, hoặc từ các đợt tăng vốn có chọn lọc nhằm tích lũy năng lực tài chính vượt trội. Ngân hàng sẽ xây dựng một khung quản trị vốn (Capital Framework) trong đó phân biệt rõ giữa vốn cho hoạt động kinh doanh thường nhật, vốn đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) và vốn dự trữ chiến lược. Vốn này thường được quản lý theo nguyên tắc "tách biệt nhưng linh hoạt", nghĩa là vẫn thuộc vốn tự có dùng để tính CAR nhưng có kế hoạch sử dụng cụ thể, được phê duyệt bởi HĐQT và công bố trong chiến lược phát triển kinh doanh giai đoạn 3-5 năm. Khi cần sử dụng, ngân hàng phải thông qua nghị quyết của HĐQT, đảm bảo không ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn theo quy định tại thời điểm triển khai.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, nhiều ngân hàng lớn đã chủ động xây dựng vốn dự trữ chiến lược để chuẩn bị cho các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A), mở rộng mạng lưới chi nhánh, hoặc đầu tư vào chuyển đổi số. Ví dụ, các ngân hàng như Vietcombank, MB, Techcombank hay ACB đã dành một phần lợi nhuận giữ lại để dự phòng cho việc mua lại các công ty tài chính, fintech hoặc mở rộng hoạt động ra khu vực. Năm 2023-2024, nhiều ngân hàng đã sử dụng vốn dự trữ chiến lược để tăng cường hạ tầng công nghệ, phát triển ngân hàng số và nền tảng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản trị rủi ro.
Về khung pháp lý liên quan, việc quản lý và sử dụng vốn dự trữ chiến lược chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản quan trọng như Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn, Thông tư 22/2019/TT-NHNN về quy định giới hạn cấp tín dụng, cùng các quy định về chế độ tài chính đối với tổ chức tín dụng. Ngoài ra, lộ trình áp dụng Basel III theo Quyết định 1606/QĐ-NHNN và Thông tư hướng dẫn cũng yêu cầu các ngân hàng phải có kế hoạch duy trì vốn đệm bảo toàn (capital conservation buffer) và vốn chống chu kỳ (countercyclical capital buffer), trong đó vốn dự trữ chiến lược có thể xem như một công cụ bổ sung để đáp ứng các yêu cầu vốn nâng cao này.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ vốn dự trữ chiến lược với các khái niệm dễ nhầm lẫn như quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ (quy định tại Điều 138 Luật Các tổ chức tín dụng 2010, sửa đổi bổ sung 2017), vốn cấp 2, hay vốn dự phòng để bù đắp tổn thất. Lưu ý quan trọng là vốn dự trữ chiến lược vẫn nằm trong cơ cấu vốn tự có và vẫn được tính vào tỷ lệ an toàn vốn, nhưng có mục đích sử dụng được xác định trước. Khi phân tích báo cáo tài chính ngân hàng, thí sinh nên chú ý đến các thuyết minh trong Báo cáo thường niên và Báo cáo quản trị về phương án phân bổ lợi nhuận, kế hoạch tăng vốn và định hướng sử dụng vốn trong tương lai, đây là những nguồn thông tin quan trọng giúp nhận diện chiến lược vốn của từng ngân hàng.