Vốn hữu cơ (Organic Capital) là nguồn vốn được tạo ra nội bộ trong chính ngân hàng thông qua tích lũy lợi nhuận giữ lại, các quỹ dự trữ, quỹ phát triển kinh doanh và các khoản trích lập từ kết quả hoạt động. Vốn thị trường (Market Capital) là nguồn vốn huy động từ bên ngoài thông qua việc phát hành cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu vốn (trái phiếu Basel II/III) hoặc các công cụ vốn hybrid ra thị trường tài chính. Hai khái niệm này thường được đặt cạnh nhau để phân tích chiến lược cấu trúc vốn và khả năng tự tài trợ của các tổ chức tín dụng.
Vốn hữu cơ phát triển theo quá trình tích lũy dần dần qua các năm hoạt động có lãi, trong đó lợi nhuận sau thuế được phân phối một phần vào các quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ thay vì chia cổ tức hết cho cổ đông. Đây là nguồn vốn có chi phí sử dụng thấp nhất vì không phải trả lãi cố định, không phát sinh phí phát hành và không làm loãng quyền sở hữu hiện hữu. Ngược lại, vốn thị trường giúp ngân hàng tăng quy mô vốn nhanh chóng trong thời gian ngắn nhưng phải chịu chi phí phát hành, lãi suất coupon hấp dẫn để thu hút nhà đầu tư và có thể làm thay đổi cơ cấu sở hữu. Cả hai nguồn vốn này đều được tính vào vốn tự có (CAR - Capital Adequacy Ratio) theo chuẩn Basel, trong đó vốn cấp 1 (Tier 1) chủ yếu đến từ vốn hữu cơ, còn vốn cấp 2 (Tier 2) có thể bao gồm cả trái phiếu vốn phát hành ra thị trường.
Tại Việt Nam, các ngân hàng lớn như Vietcombank, VietinBank và BIDV chủ yếu tăng vốn theo phương thức hữu cơ thông qua giữ lại lợi nhuận hàng năm với tỷ lệ chi trả cổ tức thấp, giúp duy trì hệ số CAR ở mức cao và ổn định. Ngược lại, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân như Techcombank, MB, ACB đã chọn phát hành cổ phiếu riêng lẻ hoặc trái phiếu vốn ra thị trường để nhanh chóng đáp ứng yêu cầu vốn theo chuẩn Basel II. Một số ngân hàng yếu kém trước đây như OceanBank, GPBank cũng được cơ cấu lại bằng cách NHNN phát hành trái phiếu đặc biệt mua lại, đây cũng là hình thức bổ sung vốn thị trường mang tính đặc thù.
Về quy định pháp lý, việc quản lý và sử dụng các nguồn vốn này tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Thông tư 22/2023/TT-NHNN quy định về giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng theo chuẩn Basel II, thay thế Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Nghị định 93/2017/NĐ-CP quy định về mức vốn điều lệ tối thiểu của tổ chức tín dụng cũng là căn cứ quan trọng. Đồng thời, Đề án áp dụng Basel II theo Quyết định 1606/QĐ-NHNN yêu cầu các ngân hàng phải có lộ trình tăng vốn rõ ràng, trong đó ưu tiên kết hợp cả vốn hữu cơ và vốn thị trường.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa vốn cấp 1 (Tier 1) gồm vốn cấp 1 cốt lõi (CET1) chủ yếu từ vốn hữu cơ và vốn cấp 1 bổ sung (AT1) thường là cổ phiếu ưu đãi hoặc trái phiếu vốn perpetual. Ngoài ra, cần nắm vững công thức tính CAR = (Vốn tự có / Tài sản có rủi ro) x 100%, trong đó vốn tự có = Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2 theo chuẩn Basel II hiện hành tại Việt Nam. Khi phân tích chiến lược vốn của ngân hàng, thí sinh nên đánh giá ưu nhược điểm của từng phương thức: vốn hữu cơ rẻ và ổn định nhưng chậm, vốn thị trường nhanh nhưng tốn kém và phụ thuộc điều kiện thị trường.