Vốn mục tiêu nội bộ (Internal Capital Target) là mức vốn mà ngân hàng tự đặt ra cho mình, cao hơn mức vốn pháp định tối thiểu do cơ quan quản lý quy định. Mức vốn này phản ánh khẩu vị rủi ro, chiến lược kinh doanh dài hạn và mục tiêu xếp hạng tín nhiệm mà ngân hàng mong muốn hướng tới, đồng thời đóng vai trò là ngưỡng an toàn để ngân hàng hoạt động ổn định trong các điều kiện thị trường bất lợi.
Vốn mục tiêu nội bộ được xác lập thông qua quy trình đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP – Internal Capital Adequacy Assessment Process), trong đó ngân hàng ước lượng nhu cầu vốn cần thiết để bao phủ tất cả các rủi ro trọng yếu, bao gồm cả những rủi ro chưa được phản ánh đầy đủ trong yêu cầu vốn pháp định như rủi ro tập trung tín dụng, rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB), rủi ro danh tiếng hay rủi ro chiến lược. Mức vốn này thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm so với tài sản có rủi ro (RWA) hoặc dưới dạng vốn tuyệt đối, và phải bao gồm cả vùng đệm vốn (capital buffer) để hấp thụ tổn thất trong các kịch bản căng thẳng. Hội đồng quản trị là cấp có thẩm quyền phê duyệt vốn mục tiêu nội bộ, đồng thời mức vốn này phải được rà soát định kỳ mỗi năm hoặc khi có thay đổi lớn về quy mô, cơ cấu rủi ro hoặc điều kiện thị trường. Khi xây dựng vốn mục tiêu nội bộ, ngân hàng thường kết hợp giữa phương pháp từ dưới lên (bottom-up) dựa trên mô hình vốn kinh tế và phương pháp từ trên xuống (top-down) dựa trên khẩu vị rủi ro đã được phê duyệt.
Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại lớn đã thiết lập vốn mục tiêu nội bộ ở mức CAR (tỷ lệ an toàn vốn) khoảng 11% đến 13%, cao hơn rõ rệt so với mức tối thiểu 8% theo Basel II và Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Ví dụ, một ngân hàng có thể đặt mục tiêu duy trì CAR ở mức 12% để hướng đến xếp hạng tín nhiệm BB trở lên theo đánh giá của các tổ chức quốc tế như Moody's, S&P hay Fitch, từ đó giảm chi phí vốn huy động và mở rộng năng lực cho vay. Việc duy trì vốn mục tiêu nội bộ còn giúp ngân hàng tạo niềm tin với nhà đầu tư, đối tác nước ngoài và có thêm "không gian" vốn để mở rộng hoạt động tín dụng trong các chu kỳ kinh tế khó khăn.
Về cơ sở pháp lý, Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với các tổ chức tín dụng tại Việt Nam là văn bản nền tảng, trong đó yêu cầu các ngân hàng phải xây dựng quy trình quản lý vốn nội bộ chặt chẽ. Thông tư 13/2019/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ cũng yêu cầu ngân hàng phải thiết lập khung quản lý vốn và đánh giá đầy đủ các rủi ro trọng yếu. Ngoài ra, các nguyên tắc ICAAP theo Basel II và Basel III cũng được Ngân hàng Nhà nước khuyến khích áp dụng, đặc biệt đối với các ngân hàng có quy mô lớn và hoạt động xuyên biên giới.
Khi ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ vốn mục tiêu nội bộ với các khái niệm liên quan: vốn pháp định (regulatory capital) là mức tối thiểu do cơ quan quản lý đặt ra; vốn kinh tế (economic capital) là mức vốn ước lượng theo mô hình rủi ro nội bộ; vùng đệm vốn (capital buffer) là phần vốn bổ sung để đối phó với kịch bản căng thẳng; còn vốn mục tiêu nội bộ là khái niệm tổng hợp mang tính quản trị chiến lược, vừa có ý nghĩa tuân thủ vừa phục vụ mục tiêu kinh doanh d