Vốn ngắn hạn cho tài sản dài hạn (Short-Term Funding for Long-Term Assets) là hiện tượng ngân hàng sử dụng các nguồn vốn có kỳ hạn ngắn (dưới 12 tháng) như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn ngắn, vay liên ngân hàng ngắn hạn… để tài trợ cho các tài sản có kỳ hạn dài hơn như cho vay trung hạn, dài hạn, đầu tư trái phiếu dài hạn hay các dự án bất động sản. Đây là biểu hiện điển hình của rủi ro mất cân đối kỳ hạn (maturity mismatch) trong hoạt động ngân hàng, tiềm ẩn nguy cơ thanh khoản nghiêm trọng khi các nguồn vốn ngắn hạn không được gia hạn hoặc rút ra đồng loạt.
Theo cơ chế hoạt động, ngân hàng huy động vốn ngắn hạn với lãi suất thấp rồi cho vay dài hạn với lãi suất cao hơn, từ đó thu lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất (net interest margin). Tuy nhiên, khoảng cách kỳ hạn giữa nguồn vào (ngắn) và nguồn ra (dài) tạo ra "lỗ hổng thanh khoản" – tức là nghĩa vụ trả nợ đến hạn có thể đến trước khi dòng tiền từ tài sản dài hạn được thu hồi. Nếu khách hàng rút tiền gửi hàng loạt hoặc thị trường liên ngân hàng đóng băng, ngân hàng sẽ đối mặt với khủng hoảng thanh khoản dù bảng cân đối vẫn có lãi trên lý thuyết. Chính vì vậy, các nhà quản trị ngân hàng phải kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và tỷ lệ đảm bảo thanh khoản (LCR) theo chuẩn Basel III, đồng thời đa dạng hóa nguồn vốn ổn định như phát hành CD, trái phiếu dài hạn hoặc tăng vốn cổ phần.
Tại Việt Nam, một ví dụ điển hình là các ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2010-2015 huy động mạnh tiền gửi có kỳ hạn 3-6 tháng với lãi suất 7-8%/năm để cho vay bất động sản và dự án xây dựng kéo dài 5-10 năm với lãi suất 12-15%/năm. Khi thị trường bất động sản đóng băng, dòng tiền từ các khoản vay dài hạn bị chậm lại trong khi khách hàng đến hạn rút tiền gửi, buộc ngân hàng phải vay lại với lãi suất cao trên thị trường liên ngân hàng hoặc bán tài sản gánh lỗ. Ngược lại, các ngân hàng quốc doanh như Vietcombank, BIDV lại duy trì cơ cấu vốn an toàn hơn nhờ nguồn tiền gửi ổn định từ khách hàng doanh nghiệp lớn và tỷ lệ LDR luôn dưới ngưỡng 85% theo quy định. Bài học rút ra là bất kỳ ngân hàng nào cũng cần có chiến lược cân đối kỳ hạn phù hợp với quy mô, mô hình kinh doanh và điều kiện thị trường.
Về khung pháp lý, Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng, trong đó quy định tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn không vượt quá 40% (theo Thông tư 22/2019, Điều 5 và Phụ lục). Ngoài ra, Thông tư 13/2018/TT-NHNN hướng dẫn về tỷ lệ LDR không vượt quá 85% đối với ngân hàng thương mại, và chuẩn Basel III được Ngân hàng Nhà nước triển khai qua lộ trình áp dụng tỷ lệ LCR (Điều 4, Thông tư 22/2019). Các tổ chức tín dụng vi phạm sẽ bị xử phạt hành chính và phải lập phương án xử lý theo quy định tại Nghị định 88/2019/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng.
Đối với người ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng (chứng khoán, tín dụng, kế toán), cần ghi nhớ rằng vốn ngắn hạn cho tài sản dài hạn không phải lúc nào cũng bị cấm hoàn toàn mà chỉ bị giới hạn theo tỷ lệ an toàn. Khi làm bài, hãy nhớ công thức tính: Tỷ lệ vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung dài hạn = (Vốn ngắn hạn dùng cho vay TDH) / (Tổng nguồn vốn ngắn hạn), giới hạn tối đa 40%. Cần phân biệt rõ giữa rủi ro thanh khoản (liquidity risk) phát sinh từ mất cân đối kỳ hạn và rủi ro lãi suất (interest rate risk) khi lãi suất huy động tăng trong khi lãi suất cho vay đã cố định. Ngoài ra, nên nắm vững mối liên hệ giữa LDR, LCR và NSFR để có cái nhìn toàn diện về quản lý thanh khoản ngân hàng theo chuẩn quốc tế.