Vốn sở hữu (Equity) và vốn vay mượn (Borrowed Capital) là hai thành phần cơ bản cấu thành nên tổng nguồn vốn hoạt động của một ngân hàng thương mại, trong đó vốn sở hữu phản ánh phần vốn do chủ sở hữu, cổ đông góp vào cùng các quỹ tích lũy từ lợi nhuận không chia, còn vốn vay mượn là các khoản nợ phải trả mà ngân hàng huy động từ thị trường tiền tệ, tiền gửi khách hàng và các tổ chức tín dụng khác. Hai loại vốn này có bản chất khác nhau về quyền sở hữu, nghĩa vụ tài chính và chi phí sử dụng, đồng thời đóng vai trò quyết định đến cấu trúc tài chính, mức độ an toàn và khả năng sinh lời của ngân hàng.
Vốn sở hữu bao gồm vốn điều lệ, vốn cổ phần, thặng dư vốn cổ phần, các quỹ dự trữ và lợi nhuận chưa phân phối. Đặc điểm nổi bật của vốn sở hữu là không có nghĩa vụ trả gốc hay lãi cố định cho chủ sở hữu, ngân hàng có thể sử dụng vô thời hạn và chỉ phân chia lợi nhuận khi kinh doanh có lãi. Ngược lại, vốn vay mượn là các khoản huy động từ tiền gửi khách hàng, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng, vay từ Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tài chính quốc tế với nghĩa vụ hoàn trả cả gốc lẫn lãi theo thời hạn đã cam kết. Tỷ lệ giữa vốn sở hữu và vốn vay mượn quyết định hệ số đòn bẩy tài chính của ngân hàng, trong đó vốn vay mượn thường chiếm tỷ trọng rất lớn (có thể lên tới 90% hoặc hơn tổng nguồn vốn) do đặc thù kinh doanh tiền tệ. Mặc dù vốn vay mượn có chi phí lãi suất thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu trong điều kiện bình thường, nhưng việc lạm dụng đòn bẩy sẽ làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro mất khả năng thanh toán khi dòng tiền biến động bất lợi.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần lớn như Vietcombank, Techcombank, MB hay ACB đều duy trì cơ cấu vốn trong đó vốn vay mượn (chủ yếu là tiền gửi khách hàng) chiếm trên 80% tổng nguồn vốn, phần còn lại là vốn chủ sở hữu từ cổ đông và lợi nhuận giữ lại. Ví dụ, khi một ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn điều lệ từ 20.000 tỷ đồng lên 30.000 tỷ đồng, phần vốn huy động thêm chính là vốn sở hữu mới, giúp cải thiện tỷ lệ an toàn vốn CAR mà không làm phát sinh nghĩa vụ trả lãi. Ngược lại, khi ngân hàng phát hành chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 7%/năm để huy động 10.000 tỷ đồng, đó là vốn vay mượn với nghĩa vụ thanh toán lãi định kỳ và hoàn trả gốc đúng hạn. Sự cân bằng giữa hai nguồn vốn này là yếu tố sống còn quyết định sức mạnh tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của mỗi ngân hàng.
Về khung pháp lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 22/2019/TT-NHNN) theo chuẩn Basel II, yêu cầu tỷ lệ CAR tối thiểu là 8% đối với ngân hàng áp dụng phương pháp tiêu chuẩn và 10% đối với phương pháp nội bộ. Ngoài ra, Thông tư 19/2017/TT-NHNN quy định các giới hạn bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng, trong đó giới hạn tăng trưởng vốn vay mượn và các tỷ lệ về vốn tự có. Theo Luật các Tổ chức tín dụng 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025), các quy định về vốn điều lệ, vốn tự có được siết chặt hơn nhằm nâng cao năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ vốn sở hữu không có chi phí cố định nhưng nhà đầu tư kỳ vọng mức sinh lời cao hơn (chi phí cơ hội), trong khi vốn vay mượn có chi phí lãi vay cố định nhưng tạo ra lợi thế đòn bẩy giúp khuếch đại ROE. Công thức tính hệ số đòn bẩy là Tổng tài sản chia cho Vốn chủ sở hữu, hệ số này càng cao thì rủi ro tài chính càng lớn. Cần nắm vững khái niệm vốn cấp 1 (Tier 1) gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn và lợi nhuận giữ lại, cùng vốn cấp 2 (Tier 2) gồm các khoản nợ thứ cấp và quỹ dự phòng, vì đây là cấu trúc vốn tự có áp dụng theo Basel II và Basel III trong các kỳ thi chuyên ngành ngân hàng.