Vốn thặng dư từ phát hành cổ phiếu là gì?

Share premium from stock issuance Quản lý vốn ~3 phút đọc

Vốn thặng dư từ phát hành cổ phiếu (tiếng Anh: Share premium) là khoản chênh lệch giữa giá phát hành thực tế của cổ phiếu và mệnh giá ghi trên cổ phiếu đó. Khoản chênh lệch dương này được ghi nhận riêng vào tài khoản "Thặng dư vốn cổ phần" trên Bảng cân đối kế toán, thuộc nguồn vốn chủ sở hữu của tổ chức phát hành. Đây là một bộ phận cấu thành quan trọng của vốn cấp 1 trong cơ cấu vốn của các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng.

Về cơ chế hình thành, khi một ngân hàng thương mại phát hành cổ phiếu ra công chúng với mệnh giá 10.000 đồng nhưng bán được với giá 25.000 đồng trên thị trường, khoản chênh lệch 15.000 đồng mỗi cổ phiếu sẽ được hạch toán vào thặng dư vốn cổ phần thay vì vốn điều lệ. Nguồn thặng dư này phản ánh giá trị thị trường mà nhà đầu tư sẵn sàng trả thêm cho cổ phiếu, thể hiện sức hấp dẫn của ngân hàng cũng như kỳ vọng về khả năng sinh lời trong tương lai. Khoản này không được phép phân phối cổ tức bằng tiền mặt mà chỉ có thể dùng để bù lỗ hoặc bổ sung vốn điều lệ theo quy định. Đặc biệt, khi phát hành cổ phiếu thưởng từ nguồn thặng dư vốn, giá trị thặng dư sẽ được chuyển sang vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu miễn phí cho cổ đông hiện hữu. Vốn thặng dư có vai trò quan trọng trong việc tăng cường năng lực tài chính và là một trong những tiêu chí được Ngân hàng Nhà nước xem xét khi đánh giá an toàn vốn.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lớn đã huy động được nguồn vốn đáng kể qua thặng dư vốn cổ phần. Ví dụ, trong các đợt IPO thành công của Vietcombank, Techcombank hay VPBank, phần chênh lệch giữa giá đấu giá và mệnh giá đã tạo ra hàng nghìn tỷ đồng thặng dư vốn, giúp các ngân hàng này tăng vốn cấp 1 một cách nhanh chóng. Khoản thặng dư này kết hợp với vốn điều lệ và lợi nhuận chưa phân phối tạo nên tổng vốn tự có (CAR - Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu) theo chuẩn Basel II/III. Khi ngân hàng cần đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, thặng dư vốn cổ phần là nguồn lực quan trọng được tính vào vốn cấp 1.

Về cơ sở pháp lý, việc ghi nhận thặng dư vốn cổ phần được thực hiện theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp và các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đối với các tổ chức tín dụng, việc sử dụng thặng dư vốn cổ phần trong tính toán vốn cấp 1 tuân thủ theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng thương mại. Ngoài ra, Nghị định 60/2015/NĐ-CP cũng quy định rõ về việc thặng dư vốn cổ phần không được dùng để chi trả cổ tức.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa "thặng dư vốn cổ phần" (Share premium - phần vượt mệnh giá khi phát hành lần đầu hoặc phát hành thêm) và "vốn đầu tư của chủ sở hữu" (vốn điều lệ). Thặng dư vốn cổ phần là thành phần của vốn cấp 1 bổ sung (Tier 1 supplementary) trong tính toán CAR, không phải vốn cấp 1 cốt lõi (Tier 1 core). Ngoài ra, cần nắm rõ quy trình hạch toán khi phát hành cổ phiếu thưởng từ thặng dư vốn và cách xử lý khi hủy niêm yết hoặc mua lại cổ phiếu quỹ có liên quan đến khoản thặng dư này.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8