Vốn từ phát hành trái phiếu là gì?

Bond Issuance Capital Quản lý vốn ~10 phút đọc

Vốn từ phát hành trái phiếu là gì?

Vốn từ phát hành trái phiếu (tiếng Anh: Bond Issuance Capital) là nguồn vốn mà ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng huy động được thông qua việc phát hành các loại trái phiếu (bonds) ra thị trường tài chính. Đây được xem là một trong những kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng bậc nhất, giúp các ngân hàng bổ sung nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh, mở rộng quy mô cho vay và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn vốn theo chuẩn Basel IIBasel III.

Về bản chất, trái phiếu là một loại chứng khoán nợ (debt securities), xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần nợ của tổ chức phát hành. Tổ chức phát hành cam kết thanh toán gốc (principal) và lãi (coupon) định kỳ theo các điều khoản đã thỏa thuận trước. Quy trình phát hành bao gồm các bước cơ bản: xác định nhu cầu vốn, lựa chọn loại trái phiếu phù hợp, đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước, thực hiện chào bán ra thị trường (đấu thầu, đặt mua trực tiếp hoặc qua đại lý) và tiến hành thanh toán gốc, lãi khi đến hạn. Hình thức huy động vốn này cho phép ngân hàng tiếp cận lượng vốn lớn với kỳ hạn dài mà không bị ràng buộc bởi các điều kiện rút tiền linh hoạt như tiền gửi tiết kiệm.

So với huy động vốn ngắn hạn từ tiền gửi không kỳ hạn hoặc kỳ hạn dưới 12 tháng, chi phí sử dụng vốn từ phát hành trái phiếu thường ổn định hơn và dễ dàng tính toán trước được. Điều này giúp ngân hàng chủ động trong việc quản lý kỳ hạn tài sản - nợ phải trả (asset-liability management - ALM), hạn chế rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Đồng thời, khi đáp ứng đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) về kỳ hạn còn lại tối thiểu, khả năng chịu lỗ và điều kiện không hoàn trả, một phần vốn từ phát hành trái phiếu có thể được tính vào vốn tự có (own funds) của ngân hàng, góp phần nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR (Capital Adequacy Ratio).

Thuật ngữ tiếng Anh: Bond Issuance Capital
Lĩnh vực: Quản lý vốn


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm nổi bật của vốn từ phát hành trái phiếu

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Kỳ hạn vốn Trung và dài hạn, thường từ 3 năm đến 10 năm, có thể lên đến 15–20 năm hoặc vĩnh viễn (trái phiếu vĩnh viễn - perpetual bonds)
Chi phí sử dụng vốn Ổn định, được xác định trước thông qua lãi suất coupon, không bị ảnh hưởng bởi biến động rút tiền của khách hàng
Khả năng tính vào vốn tự có Tùy thuộc vào loại trái phiếu (cấp 1, cấp 2) và các tiêu chuẩn kỹ thuật do NHNN quy định
Tính thanh khoản thị trường Trái phiếu niêm yết có thể được mua bán trên thị trường thứ cấp, tạo tính thanh khoản cho nhà đầu tư
Mức độ ràng buộc pháp lý Khá chặt chẽ, phải tuân thủ Thông tư 16/2021/TT-NHNN, Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2023/NĐ-CP
Đối tượng mua Nhà đầu tư tổ chức (quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm) và cá nhân, tùy hình thức chào bán

2. Phân loại theo hình thức chào bán

  • Trái phiếu chào bán ra công chúng (public offering): phải thực hiện công bố thông tin đầy đủ, niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán, đối tượng mua rộng rãi.
  • Trái phiếu chào bán riêng lẻ (private placement): chỉ chào bán cho một số nhà đầu tư tổ chức đủ điều kiện, không công bố thông tin đại chúng, thủ tục đơn giản hơn.

3. Phân loại theo khả năng tính vào vốn tự có

  • Trái phiếu vốn cấp 1 (Additional Tier 1 - AT1): có khả năng chịu lỗ, có thể chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc được ghi giảm khi ngân hàng gặp khó khăn tài chính.
  • Trái phiếu vốn cấp 2 (Tier 2 - T2): kỳ hạn còn lại tối thiểu 5 năm, có khả năng chịu lỗ một phần, được tính vào vốn bổ sung.
  • Trái phiếu thông thường: không đáp ứng tiêu chuẩn AT1/T2, huy động cho mục đích kinh doanh chung nhưng không được tính vào vốn tự có.

4. Phân loại theo lãi suất

  • Trái phiếu lãi suất cố định (fixed-rate bond): lãi suất coupon không đổi trong suốt kỳ hạn.
  • Trái phiếu lãi suất thả nổi (floating-rate note - FRN): lãi suất được điều chỉnh định kỳ theo một chỉ tiêu tham chiếu (thường là lãi suất tái cấp vốn của NHNN hoặc lãi suất liên ngân hàng).
  • Trái phiếu lãi suất 0 (zero-coupon bond): không trả lãi định kỳ, thanh toán gốc kèm lãi khi đáo hạn.

5. Phân loại theo tài sản đảm bảo

  • Trái phiếu có đảm bảo (secured bond): được đảm bảo bằng tài sản cụ thể của ngân hàng phát hành.
  • Trái phiếu không có đảm bảo (unsecured bond): chỉ dựa trên uy tín và năng lực tài chính của ngân hàng phát hành.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành trái phiếu ra công chúng năm 2023

Ngân hàng A – một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam – đã thực hiện phát hành 5.000 tỷ đồng trái phiếu ra công chúng trong năm 2023. Đợt phát hành có kỳ hạn 7 năm, lãi suất coupon cố định 9,5%/năm, mệnh giá mỗi trái phiếu là 100 triệu đồng. Nguồn vốn huy động được sử dụng để mở rộng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu. Đây là đợt phát hành thành công với tỷ lệ đăng ký mua vượt xa giá trị chào bán (book building ratio đạt 1,8 lần), phản ánh sự tin tưởng của nhà đầu tư đối với xếp hạng tín nhiệm của Ngân hàng A. Điều đáng chú ý là theo tiêu chuẩn của NHNN, kỳ hạn còn lại tối thiểu 5 năm và khả năng chịu lỗ của đợt phát hành này cho phép một phần giá trị được tính vào vốn cấp 2 của ngân hàng, hỗ trợ cải thiện tỷ lệ CAR.

Ví dụ 2: Ngân hàng B phát hành trái phiếu riêng lẻ cho nhà đầu tư tổ chức

Ngân hàng B – một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa – đã phát hành riêng lẻ 2.000 tỷ đồng trái phiếu cho một quỹ đầu tư lớn trong nước. Trái phiếu có kỳ hạn 5 năm, lãi suất thả nổi bằng lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng của Ngân hàng B + 1,2%/năm, thanh toán lãi định kỳ 6 tháng/lần. Hình thức riêng lẻ giúp Ngân hàng B tiết kiệm thời gian và chi phí tuân thủ công bố thông tin đại chúng, đồng thời nhận được sự linh hoạt trong đàm phán các điều khoản với nhà đầu tư. Đây là xu hướng phổ biến ở phân khúc ngân hàng có quy mô vừa và nhỏ, giúp họ huy động vốn nhanh chóng mà không cần thực hiện quy trình niêm yết phức tạp.

Ví dụ 3: Trái phiếu vốn cấp 1 (AT1) của Ngân hàng C

Ngân hàng C đã phát hành 3.000 tỷ đồng trái phiếu vốn cấp 1 (Additional Tier 1) với kỳ hạn vĩnh viễn (perpetual), lãi suất 10,5%/năm trong 5 năm đầu, sau đó điều chỉnh mỗi 5 năm theo công thức đã định. Đặc điểm quan trọng của loại trái phiếu này là quyền hoàn trả gốc của ngân hàng phát hành chỉ được thực hiện sau khi được NHNN chấp thuận và được thay thế bằng một công cụ vốn có chất lượng tương đương. Khi tỷ lệ CAR của Ngân hàng C xuống dưới 5,125% (theo quy định), lãi coupon sẽ tự động không được thanh toán và có thể bị ghi giảm gốc (write-down). Vì vậy, loại trái phiếu này được đánh giá cao về khả năng hấp thụ lỗ (loss absorbency), hoàn toàn đủ điều kiện tính vào vốn cấp 1 bổ sung theo chuẩn Basel III, giúp Ngân hàng C nâng cao đáng kể năng lực chống chịu rủi ro.


Vốn từ phát hành trái phiếu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bond Issuance Capital /bɒnd ˈɪʃuːəns ˈkæpɪtəl/
Tiếng Nhật 債券発行資本 (saiken hakkō shihon) さいけん はっこう しほん
Tiếng Hàn 채권 발행 자본 (chaegwon balhaeng jabon) 채ːꞏ권 발ː행 자ː본
Tiếng Trung 债券发行资本 (zhàiquàn fāxíng zīběn) zhài quàn fā xíng zī běn
Tiếng Tây Ban Nha Capital de emisión de bonos /kapiˈtal de emiˈsjon de ˈbonos/

Câu hỏi thường gặp

Vốn từ phát hành trái phiếu khác gì vốn từ tiền gửi tiết kiệm?

Vốn từ phát hành trái phiếutiền gửi tiết kiệm đều là nguồn huy động vốn nhưng có bản chất khác nhau. Tiền gửi tiết kiệm là hợp đồng nợ giữa ngân hàng và khách hàng cá nhân/tổ chức, có tính thanh khoản cao (khách hàng có thể rút trước hạn), kỳ hạn thường dưới 12 tháng và có thể thay đổi lãi suất linh hoạt. Trong khi đó, trái phiếu là chứng khoán nợ chính thức, có thể niêm yết giao dịch trên thị trường thứ cấp, kỳ hạn dài hơn (3–10 năm hoặc hơn), lãi suất cố định hoặc được thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu. Vốn từ trái phiếu thường ổn định, không chịu áp lực rút tiền đột biến, giúp ngân hàng quản lý thanh khoản hiệu quả hơn.

Khi nào ngân hàng cần huy động vốn từ phát hành trái phiếu?

Ngân hàng thường phát hành trái phiếu khi có nhu cầu vốn trung và dài hạn để mở rộng hoạt động cho vay, đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin, đáp ứng yêu cầu nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR theo chuẩn Basel, hoặc khi thị trường tiền gửi không đáp ứng đủ nhu cầu. Phát hành trái phiếu cũng là công cụ hiệu quả để cơ cấu lại danh mục nợ (debt restructuring), đa dạng hóa nguồn vốn và giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi. Ngoài ra, ngân hàng có thể phát hành trái phiếu vốn cấp 1 hoặc cấp 2 khi cần bổ sung vốn tự có theo yêu cầu của NHNN trong chu trình giám sát an toàn vốn.

Vốn từ phát hành trái phiếu ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Với khách hàng gửi tiền, việc ngân hàng phát hành nhiều trái phiếu phản ánh nhu cầu tăng vốn cho hoạt động kinh doanh, đồng nghĩa với việc ngân hàng có thêm năng lực cho vay, thanh khoản được củng cố, góp phần bảo vệ tiền gửi của khách hàng. Với khách hàng vay vốn, nguồn vốn dài hạn từ trái phiếu giúp ngân hàng cung cấp các khoản vay trung và dài hạn với lãi suất ổn định hơn, đáp ứng nhu cầu đầu tư sản xuất kinh doanh. Với nhà đầu tư mua trái phiếu, họ nhận được lãi suất cao hơn so với tiền gửi tiết kiệm cùng kỳ hạn, kèm theo lợi ích từ khả năng chuyển nhượng trên thị trường thứ cấp.


Tổng kết

Vốn từ phát hành trái phiếu là nguồn huy động vốn chiến lược, đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nguồn vốn của các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng hiện đại. Đây không chỉ là công cụ bổ sung vốn trung – dài hạn với chi phí ổn định, mà còn là kênh quan trọng để nâng cao năng lực chống chịu rủi ro thông qua việc bổ sung vốn cấp 1 và cấp 2 theo chuẩn Basel. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này cùng các văn bản pháp lý liên quan (Thông tư 16/2021/TT-NHNN, Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Nghị định 65/2022/NĐ-CP, Nghị định 08/2023/NĐ-CP), phân loại trái phiếu và tiêu chuẩn tính vào vốn tự có là yếu tố then chốt để đạt kết quả cao trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam

Pháp lý

Chi nhánh của ngân hàng được thành lập tại nước ngoài, được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép hoạ...

C

Chào bán ra công chúng

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức phát hành chứng khoán rộng rãi đến công chúng, phải thực hiện thủ tục đăng ký với UBCKNN v...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành giấy tờ có giá

Huy động vốn

Phát hành giấy tờ có giá là hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng thông qua việc phát hành các...

P

Phát hành trái phiếu ngân hàng

Pháp lý

Hoạt động ngân hàng phát hành chứng khoán nợ để huy động vốn trung và dài hạn, phải đăng ký với NHNN...

T

Trái phiếu doanh nghiệp

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu doanh nghiệp là loại chứng khoán nợ do doanh nghiệp phát hành nhằm huy động vốn trung và ...

T

Trái phiếu ngân hàng

Huy động vốn

Trái phiếu ngân hàng là giấy tờ có giá có kỳ hạn trung và dài hạn do ngân hàng phát hành nhằm huy độ...