Yêu cầu MREL theo BRRD là gì?

Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities under BRRD Quản lý vốn ~11 phút đọc

Yêu cầu MREL theo BRRD (viết tắt của Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities) là một trong những trụ cột quan trọng nhất trong khuôn khổ phục hồi và giải quyết ngân hàng tại Liên minh châu Âu. Đây là yêu cầu bắt buộc về mức vốn tự có và nợ có khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu mà mỗi tổ chức tín dụng phải duy trì, nhằm đảm bảo rằng khi một ngân hàng gặp khủng hoảng, cơ quan giải quyết có thể thực hiện phương án bail-in (chuyển đổi nợ thành vốn hoặc ghi giảm nợ) để phục hồi ngân hàng đó mà không phải dùng đến tiền từ ngân sách nhà nước hoặc tiền của người nộp thuế.

MREL được quy định trong Chỉ thị BRRD (Bank Recovery and Resolution Directive - Chỉ thị Phục hồi và Giải quyết Ngân hàng), một văn bản pháp lý quan trọng được Liên minh châu Âu ban hành lần đầu vào năm 2014 và sửa đổi bổ sung vào năm 2019 (gọi là BRRD II). Mục tiêu cốt lõi của yêu cầu này là tạo ra một "lớp đệm" tài chính đủ lớn để khi ngân hàng rơi vào tình trạng mất thanh khoản hoặc mất vốn trầm trọng, cơ quan giải quyết có thể xử lý ngân hàng theo phương thức giải quyết có trật tự (orderly resolution) thay vì để ngân hàng phá sản hàng loạt hoặc phải cứu trợ bằng tiền công. Theo số liệu từ Cơ quan Giải quyết Châu Âu (SRB - Single Resolution Board), tổng MREL của các ngân hàng lớn trong khu vực đồng tiền chung châu Âu đã đạt khoảng hơn 1.700 tỷ EUR tính đến cuối năm 2023, cho thấy quy mô khổng lồ của yêu cầu này.

Điểm đặc biệt quan trọng của MREL là nó tạo ra sự kết nối giữa yêu cầu vốn theo Basel III và cơ chế giải quyết ngân hàng. Nếu như Basel III tập trung vào việc ngân hàng phải có đủ vốn để chống đỡ trước các rủi ro hoạt động thông thường, thì MREL yêu cầu ngân hàng phải có thêm một lượng nợ đặc biệt có khả năng được chuyển đổi thành vốn hoặc bị ghi giảm khi cơ quan giải quyết kích hoạt. Đây chính là nền tảng để hiện thực hóa nguyên tắc "không cứu trợ bằng tiền công" (no bailout) mà Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB - Financial Stability Board) đã đề ra sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2010.

Thuật ngữ tiếng Anh: Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities under BRRD Lĩnh vực: Quản lý vốn

Đặc điểm và phân loại

Yêu cầu MREL có nhiều đặc điểm phức tạp và được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:

Bảng phân loại thành phần cấu tạo MREL

Thành phần Mô tả Đặc điểm Vai trò trong giải quyết
Vốn cấp 1 thông thường (CET1) Vốn cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại Chất lượng cao nhất, hấp thụ lỗ ngay lập tức Hấp thụ lỗ đầu tiên
Vốn cấp 1 bổ sung (AT1 - Additional Tier 1) Cổ phiếu ưu đãi hoặc trái phiếu chuyển đổi Có thể chuyển đổi hoặc ghi giảm khi kích hoạt Hấp thụ lỗ trước khi đến nợ thường
Vốn cấp 2 (Tier 2) Trái phiếu kỳ hạn 5 năm trở lên Thấp hơn AT1, vẫn có khả năng hấp thụ lỗ Bổ sung thêm lớp đệm vốn
Nợ có khả năng bail-in (Eligible Liabilities) Nợ bậc thấp không có bảo đảm, kỳ hạn trên 1 năm Được cơ quan giải quyết chuyển đổi thành vốn Tái cơ cấu ngân hàng sau khi hấp thụ lỗ

Bảng phân loại theo cấu trúc yêu cầu

Loại yêu cầu Mô tả Tỷ lệ áp dụng Đối tượng
MREQ_TREA (Yêu cầu hấp thụ lỗ - Loss Absorption Amount) Đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để hấp thụ toàn bộ tổn thất khi giải quyết Bằng 8% tổng nợ và vốn chủ sở hữu (TLOF) tối thiểu Tất cả ngân hàng có kế hoạch giải quyết
MREQ_REA (Yêu cầu tái cơ cấu - Recapitalisation Amount) Đảm bảo sau khi giải quyết, ngân hàng được tái cơ cấu đủ vốn để hoạt động Thường bằng yêu cầu vốn tối thiểu + margin Ngân hàng có kế hoạch giải quyết thông thường
MREL kết hợp Tổng hợp cả hai yêu cầu trên Tối thiểu bằng tổng hai mức Ngân hàng lớn, có tầm quan trọng hệ thống
MREL nội bộ (internal MREL) Áp dụng cho các thực thể trong cùng tập đoàn Phân bổ từ MREL tổng của tập đoàn Các công ty con trong tập đoàn ngân hàng

Đặc điểm nhận biết nợ đủ tiêu chuẩn MREL

Để một khoản nợ được tính vào MREL, khoản nợ đó phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí sau:

  • Không có bảo đảm (unsecured) và xếp hạng thấp hơn các khoản nợ được loại trừ khỏi bail-in
  • Kỳ hạn gốc tối thiểu 1 năm (trừ một số trường hợp đặc biệt)
  • Không phải tiền gửi được bảo hiểm theo chương trình bảo hiểm tiền gửi
  • Phát hành và quản lý theo pháp luật cho phép cơ quan giải quyết thực hiện bail-in
  • Không thuộc diện loại trừ theo Điều 44a của BRRD (ví dụ: nợ với người lao động, nợ thương mại ngắn hạn)

Lộ trình tuân thủ MREL tại châu Âu

Giai đoạn Thời hạn Yêu cầu
2016 - 2019 Giai đoạn chuyển tiếp Áp dụng dần, ưu tiên ngân hàng lớn
2020 Áp dụng đầy đủ cho G-SIBs 100% MREL kết hợp
2024 Hạn chót cuối cùng cho tất cả ngân hàng Tất cả ngân hàng phải đáp ứng 100%

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A (ngân hàng lớn tầm quan trọng hệ thống quốc gia)

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn với tổng tài sản khoảng 500.000 tỷ VNĐ (tương đương 20 tỷ USD). Theo quy định của SRB và BRRD, Ngân hàng A được xác định là ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống và phải tuân thủ yêu cầu MREL. Cụ thể:

  • Tổng nợ và vốn chủ sở hữu (TLOF): khoảng 460.000 tỷ VNĐ
  • Yêu cầu MREQ_TREA (8% TLOF): 36.800 tỷ VNĐ
  • Yêu cầu vốn sau giải quyết (Pillar 1 + Pillar 2): khoảng 12% tài sản có rủi ro (RWA) = 48.000 tỷ VNĐ
  • Tổng MREL yêu cầu: khoảng 70.000 - 75.000 tỷ VNĐ

Để đáp ứng yêu cầu này, Ngân hàng A đã phát hành trái phiếu MREL (còn gọi là senior non-preferred bonds) với tổng giá trị khoảng 30.000 tỷ VNĐ trong giai đoạn 2020-2023. Những trái phiếu này có lãi suất cao hơn khoảng 1,5-2% so với trái phiếu thường, phản ánh rủi ro bail-in mà nhà đầu tư phải gánh chịu.

Ví dụ 2: Ngân hàng B (ngân hàng vừa và nhỏ)

Ngân hàng B có tổng tài sản khoảng 100.000 tỷ VNĐ (khoảng 4 tỷ USD), hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngân hàng B không thuộc diện ngân hàng lớn nhưng vẫn phải tuân thủ MREL theo BRRD (nếu hoạt động tại EU) hoặc theo quy định tương đương tại quốc gia sở tại. Mức MREL của Ngân hàng B được xác định:

  • Tỷ lệ MREL/TLOF tối thiểu: 8%
  • Mức MREL tuyệt đối: khoảng 7.500 tỷ VNĐ
  • Cơ cấu hiện tại: CET1 đạt 4.000 tỷ, AT1 đạt 500 tỷ, Tier 2 đạt 800 tỷ, nợ eligible đạt 2.500 tỷ = tổng cộng 7.800 tỷ VNĐ

Như vậy, Ngân hàng B đã đáp ứng yêu cầu MREL, nhưng "lớp đệm" chỉ dày hơn mức tối thiểu khoảng 300 tỷ VNĐ - một con số khá mỏng, cho thấy ngân hàng cần cân nhắc phát hành thêm nợ eligible trong tương lai.

Ví dụ 3: Quá trình bail-in thực tế (bài học từ Ngân hàng C - giả định)

Ngân hàng C rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán với khoản lỗ lũy kế 15.000 tỷ VNĐ, vượt quá toàn bộ vốn CET1 (12.000 tỷ). Cơ quan giải quyết quốc gia kích hoạt quy trình giải quyết:

  1. Bước 1: Ghi giảm toàn bộ 12.000 tỷ vốn cổ phần (cổ đông cũ mất trắng)
  2. Bước 2: Chuyển đổi 2.000 tỷ trái phiếu AT1 thành cổ phiếu
  3. Bước 3: Ghi giảm 1.000 tỷ trái phiếu Tier 2
  4. Bước 4: Bail-in thêm 3.000 tỷ nợ senior non-preferred để bù đắp tổn thất còn lại

Nhờ có MREL, Ngân hàng C được tái cơ cấu thành công với vốn chủ sở hữu mới khoảng 5.000 tỷ VNĐ và tiếp tục hoạt động. Không một đồng nào từ ngân sách nhà nước được sử dụng, đúng với tinh thần của BRRD.

Yêu cầu MREL theo BRRD trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities under the Bank Recovery and Resolution Directive /ˈmɪnɪməm rɪˈkwaɪəmənt fɔːr oʊn fʌndz ænd ˈɛlɪdʒəbəl ˈlaɪəbɪlɪtiz ˈʌndər ðə bæŋk rɪˈkʌvəri ænd ˌrɛzəˈluːʃən dɪˈrɛktɪv/
Tiếng Nhật 銀行再生・破綻処理指令に基づく自己資本及び適格負債の最低要件 Ginkō saisei hatan shori shirei ni motozuku jiko shihon oyobi tekikaku fusai no saitei yōken
Tiếng Hàn 은행회복 및 결산지침에 따른 자기자본 및 적격부채 최소요건 Eunhaeng hoebok gwael gyeolsan jicheome ttareun jagi jabon gwa jeokgyeong buchae choeso yogeon
Tiếng Trung 银行复苏与清算指令下自有资金及合格负债的最低要求 Yínháng fùsū yǔ qīngsuàn zhǐlìng xià zìyǒu zījīn jí hégé fùzhài de zuìdī yāoqiú
Tiếng Tây Ban Nha Requisito Mínimo de Fondos Propios y Pasivos Elegibles bajo la Directiva de Recuperación y Resolución Bancaria /reˈkisito ˈminimo de ˈfondos ˈpɾopjos i paˈsibos eˈleʝibles ˈbaʝo la diˈɾektiba de rekuˈpeɾaθjon i resoˈluθjon baŋˈkaɾja/

Câu hỏi thường gặp

Yêu cầu MREL theo BRRD khác gì với TLAC của FSB?

Yêu cầu MREL theo BRRD và TLAC (Total Loss-Absorbing Capacity - Tổng khả năng hấp thụ lỗ) của FSB có nhiều điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau. MREL là yêu cầu pháp lý áp dụng cho tất cả các ngân hàng tại EU, trong khi TLAC chỉ áp dụng cho các G-SIBs (Global Systemically Important Banks - Ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu) theo tiêu chuẩn của FSB. MREL có phạm vi rộng hơn về đối tượng áp dụng và linh hoạt hơn về cấu trúc. Đối với các ngân hàng vừa và nhỏ, MREL thường được điều chỉnh theo mô hình kinh doanh và mức độ rủi ro cụ thể, trong khi TLAC có tiêu chuẩn thống nhất hơn cho các ngân hàng toàn cầu.

Khi nào cần biết về Yêu cầu MREL theo BRRD?

Kiến thức về MREL đặc biệt cần thiết trong các tình huống sau: (1) Khi bạn làm việc tại bộ phận quản lý vốn, ngân quỹ, hoặc tuân thủ quy định của ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng có hoạt động xuyên biên giới tại EU; (2) Khi tham gia kỳ thi tuyển dụng vào các vị trí liên quan đến quản trị rủi ro, phục hồi ngân hàng, hoặc kế hoạch giải quyết; (3) Khi tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp về việc phát hành trái phiếu MREL hoặc đầu tư vào các sản phẩm nợ bậc thấp của ngân hàng; (4) Khi xây dựng kế hoạch phục hồi kinh doanh (Recovery Plan) cho ngân hàng theo yêu cầu của BRRD.

Yêu cầu MREL theo BRRD ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

MREL có tác động trực tiếp và gián tiếp đến khách hàng ngân hàng theo nhiều cách. Tác động tích cực: MREL giúp hệ thống ngân hàng ổn định hơn, giảm xác suất xảy ra khủng hoảng ngân hàng lan rộng, qua đó bảo vệ tiền gửi và tài sản của khách hàng. Tác động tiêu cực: Khách hàng sở hữu trái phiếu MREL (senior non-preferred bonds) sẽ phải chấp nhận rủi ro bị ghi giảm hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu nếu ngân hàng được giải quyết - đây là rủi ro mà họ phải được cảnh báo rõ ràng khi mua sản phẩm. Ngoài ra, việc ngân hàng phải phát hành thêm nợ eligible có thể làm tăng chi phí vốn, từ đó có thể ảnh hưởng đến lãi suất cho vaylãi suất tiền gửi mà khách hàng được hưởng.

Tổng kết

Yêu cầu MREL theo BRRD là một trong những cải cách quan trọng nhất của ngành ngân hàng toàn cầu sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2010. Bằng cách yêu cầu mỗi ngân hàng phải duy trì một lượng vốn tự có và nợ có khả năng bail-in tối thiểu, khuôn khổ BRRD đã hiện thực hóa nguyên tắc "cổ đông và chủ nợ phải gánh chịu tổn thất trước" thay vì để người nộp thuế phải gánh chịu chi phí cứu trợ ngân hàng. Đối với người làm trong ngành ngân hàng, việc hiểu rõ MREL không chỉ giúp công việc hàng ngày mà còn là nền tảng để nắm bắt các xu hướng quản trị rủi ro hiện đại, từ đó phục vụ tốt hơn cho sự nghiệp tại các tổ chức tài chính trong nước và quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang hoàn thiện khung pháp lý về phục hồi và giải quyết ngân hàng theo mô hình BRRD, kiến thức về MREL sẽ ngày càng trở nên giá trị đối với các ứng viên trong ngành.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

K

Khủng hoảng tài chính

Kinh tế vĩ mô

Khủng hoảng tài chính là tình trạng mất ổn định nghiêm trọng và đột ngột của hệ thống tài chính, tro...

K

Kế hoạch phục hồi

Quản trị rủi ro

Kế hoạch phục hồi là tập hợp các phương án, biện pháp được tổ chức tín dụng xây dựng sẵn nhằm khôi p...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân sách nhà nước

Kinh tế vĩ mô

Ngân sách nhà nước là toàn bộ dự toán thu chi của Nhà nước trong một năm tài khoá, bao gồm ngân sách...

T

Thông tư hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành để hướng dẫn thi hành nghị định và luật.

T

Tài sản có rủi ro

Quản trị rủi ro

Tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA) là tổng giá trị tài sản của ngân hàng đã được điều ch...