Yêu cầu vốn cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB) là mức vốn tự có tối thiểu mà tổ chức tín dụng phải tính toán và dự phòng để phòng ngừa tổn thất phát sinh từ các biến động bất lợi của lãi suất thị trường đối với giá trị kinh tế vốn chủ sở hữu cũng như thu nhập ròng từ lãi. Khác với rủi ro lãi suất trong sổ kinh doanh (trading book), IRRBB tập trung vào rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (banking book) – bao gồm các khoản cho vay, tiền gửi, trái phiếu đầu tư và các khoản mục ngoại bảng có liên quan. Việc tính toán yêu cầu vốn này thuộc trụ cột 2 của Hiệp ước Basel II/III, phản ánh yêu cầu giám sát rủi ro lãi suất một cách toàn diện và thận trọng hơn.
Cách thức tính toán yêu cầu vốn cho IRRBB dựa trên việc mô phỏng sáu kịch bản sốc lãi suất do Ngân hàng Nhà nước quy định, bao gồm: sốc song song đi lên, sốc song song đi xuống, nghiêng dốc lên (steepener), nghiêng phẳng đi (flattener), sốc lãi suất ngắn hạn đi lên và sốc lãi suất ngắn hạn đi xuống. Với mỗi kịch bản, ngân hàng phải tính toán mức giảm giá trị kinh tế vốn chủ sở hữu (∆EVE) bằng cách tái định giá toàn bộ luồng tiền của tài sản, nợ phải trả và các khoản mục ngoại bảng theo đường cong lãi suất bị sốc. Yêu cầu vốn cho IRRBB được xác định bằng mức tổn thất lớn nhất trong sáu kịch bản này, phản ánh cách tiếp cận thận trọng nhất. Ngân hàng cần lập báo cáo định kỳ và phải đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn đáp ứng yêu cầu kết hợp với rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro vận hành.
Ví dụ thực tế, một ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có cơ cấu kỳ hạn tái định giá tài sản dài hơn kỳ hạn nợ phải trả. Khi áp dụng kịch bản sốc song song lãi suất tăng 200 điểm cơ bản, giá trị kinh tế vốn chủ sở hữu của ngân hàng bị giảm 1.500 tỷ đồng. Tuy nhiên, với kịch bản nghiêng dốc lên, mức tổn thất lên tới 1.800 tỷ đồng – đây là giá trị được chọn làm yêu cầu vốn cho IRRBB. Ngân hàng phải trích thêm vốn tự có hoặc điều chỉnh danh mục để đảm bảo tỷ lệ CAR tổng hợp (bao gồm cả rủi ro lãi suất) đạt tối thiểu 8% theo quy định. Trong năm 2023, nhiều ngân hàng Việt Nam đã phải tăng cường quản lý IRRBB sau khi Ngân hàng Nhà nước ban hành các văn bản giám sát chặt chẽ hơn về rủi ro lãi suất.
Về cơ sở pháp lý, yêu cầu vốn cho IRRBB được quy định chính tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với tổ chức tín dụng theo Basel II và Quyết định 1606/QĐ-NHNN năm 2015 về triển khai trụ cột 2. Bên cạnh đó, Thông tư 06/2023/TT-NHNN sửa đổi bổ sung một số điều của Thông tư 41/2016 cũng cập nhật quy định về IRRBB theo hướng chặt chẽ hơn, tiệm cận chuẩn Basel III. Các tổ chức tín dụng cần tuân thủ đầy đủ hệ thống hạn mức, báo cáo và công bố thông tin về rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nắm rõ sự khác biệt giữa rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB) và rủi ro thị trường (trading book), vì cách tính vốn hoàn toàn khác nhau. Cần nhớ sáu kịch bản sốc lãi suất theo Thông tư 41/2016 và nguyên tắc lấy mức tổn thất lớn nhất làm yêu cầu vốn. Ngoài ra, cần phân biệt hai chỉ tiêu quan trọng là ∆EVE (thay đổi giá trị kinh tế vốn chủ sở hữu) và ∆NII (thay đổi thu nhập lãi thuần), trong đó yêu cầu vốn chính thức thường dựa trên ∆EVE. Lưu ý rằng IRRBB không được tính vào tỷ lệ CAR theo Thông tư 41/2016 (chỉ gồm rủi ro tín dụng, thị trường, vận hành) mà được giám sát riêng trong khuôn khổ trụ cột 2.