Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12409 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 486 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính
Kiểm tra suy giảm giá trị
Impairment testing
Quy trình đánh giá định kỳ hoặc khi có dấu hiệu để xác định liệu tài sản có bị suy giảm giá trị hay không theo quy định của chuẩn mực kế toán áp dụng.
Kế toán trưởng
Chief Accountant
Người phụ trách công tác kế toán, có trách nhiệm tổ chức bộ máy kế toán và ký tên trên báo cáo tài chính theo quy định tại Luật Kế toán 2015.
Lãi gộp
Gross Profit
Phần chênh lệch giữa Doanh thu thuần và Giá vốn hàng bán, phản ánh biên lợi nhuận trước chi phí hoạt động và thuế trong báo cáo kết quả kinh doanh.
Lãi suất thực so với lãi suất danh nghĩa
Real vs Nominal interest rate
Lãi suất danh nghĩa là lãi suất ghi trên hợp đồng tín dụng, còn lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực tế.
Lỗ luỹ kế
Accumulated Deficit
Tổng lỗ sau thuế chưa phân phối cộng dồn qua các niên độ, trình bày trong báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu và làm giảm vốn chủ sở hữu khả dụng.
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROAE)
Return on Average Equity (ROAE)
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu bình quân trong kỳ để tạo ra lợi nhuận. ROAE là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng.
Lợi nhuận trước lãi và thuế EBIT
Earnings Before Interest and Taxes
Lợi nhuận hoạt động trước khi tính chi phí lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp.
Lợi thế thương mại Goodwill
Goodwill
Tài sản vô hình phát sinh khi mua doanh nghiệp với giá cao hơn giá trị thuần của tài sản nhận được.
Lợi thế thương mại âm
Bargain Purchase Gain
Khoản lợi thế phát sinh khi giá phí hợp nhất kinh doanh thấp hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần, được ghi nhận thẳng vào doanh thu.
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
Non-controlling Interest
Phần lợi ích trong tài sản thuần của công ty con không thuộc về công ty mẹ, được trình bày riêng trong báo cáo tài chính hợp nhất.
Lợi ích cổ đông thiểu số
Non-controlling Interest
Phần vốn chủ sở hữu của các cổ đông không nắm quyền kiểm soát trong giá trị tài sản thuần của công ty con hợp nhất.
Mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng
Expected Credit Loss (ECL) Model
Mô hình trích lập dự phòng theo IFRS 9, phân chia 3 giai đoạn (stage 1-3) dựa trên mức độ gia tăng rủi ro tín dụng kể từ ghi nhận ban đầu, áp dụng cho các khoản cho vay và phải thu.
Mức trọng yếu trong kiểm toán
Audit Materiality Threshold
Ngưỡng giá trị mà sai sót vượt quá có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính, là cơ sở kiểm toán viên thiết kế thủ tục kiểm toán.
Mức độ đòn bẩy hoạt động DOL
Degree of Operating Leverage
Tỷ số đo lường mức độ biến động của EBIT khi doanh thu thay đổi 1%, phản ánh tỷ lệ chi phí cố định.
Mức độ đòn bẩy tài chính DFL
Degree of Financial Leverage
Tỷ số đo lường mức độ biến động của EPS khi EBIT thay đổi 1%, phản ánh rủi ro tài chính từ nợ vay.
Nghĩa vụ tiềm ẩn
Contingent Liabilities
Nghĩa vụ phát sinh từ sự kiện trong quá khứ, phụ thuộc vào sự kiện không chắc chắn trong tương lai và chưa ghi nhận vào bảng cân đối kế toán.
Nguyên tắc cơ sở dồn tích
Accrual Basis Principle
Nguyên tắc ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh khi xảy ra chứ không căn cứ vào thời điểm thu chi tiền, đảm bảo phản ánh đúng kết quả kinh doanh từng kỳ.
Nguyên tắc dồn tích
Accrual Principle
Nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền mặt.
Nguyên tắc tương xứng
Matching Principle
Nguyên tắc ghi nhận doanh thu phải đối chiếu với chi phí phát sinh để tạo ra doanh thu đó trong cùng một kỳ kế toán.
Ngày kết thúc niên độ
Reporting Date
Ngày cuối cùng của kỳ kế toán, là thời điểm ghi nhận giá trị tài sản, nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán.
Nợ có lãi suất
Interest-Bearing Liabilities
Các khoản nợ phải trả mà ngân hàng phải trả lãi định kỳ như tiền gửi khách hàng, phát hành giấy tờ có giá, vay vốn tổ chức tín dụng khác.
Nợ phải trả dài hạn
Non-Current Liabilities
Các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên 12 tháng như vay dài hạn, trái phiếu phát hành.
Nợ phải trả ngắn hạn
Current Liabilities
Các khoản nợ cần thanh toán trong vòng 12 tháng như vay ngắn hạn, phải trả người bán.
Nợ phải trả thuế TNDN hoãn lại
Deferred Tax Liabilities
Khoản thuế phải nộp trong tương lai phát sinh từ chênh lệch tạm thời chịu thuế giữa giá trị ghi sổ và giá trị tính thuế của tài sản hoặc nợ phải trả.
Nợ phải trả tài chính
Financial liabilities
Nghĩa vụ hợp đồng phải giao tiền hoặc tài sản tài chính cho đơn vị khác, bao gồm các khoản vay, phải trả và trái phiếu đã phát hành.
Nợ ròng
Net Debt
Chỉ tiêu phản ánh tổng nợ tài chính trừ đi tiền và các khoản tương đương tiền, dùng để đo lường mức độ vay nợ thực sự của doanh nghiệp.
Nợ thuế TNDN hoãn lại
Deferred Tax Liabilities
Khoản thuế thu nhập phải trả trong tương lai phát sinh từ các chênh lệch tạm thời chịu thuế, thường do khấu hao vượt mức hoặc đánh giá lại tài sản, ghi nhận theo VAS 17.
Nợ tiềm tàng
Contingent Liability
Nghĩa vụ có thể phát sinh trong tương lai tuỳ thuộc vào kết quả của sự kiện không chắc chắn, cần thuyết minh trong BCTC.
Nợ xấu NPL
Non-Performing Loan (NPL)
Khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 theo Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN hoặc nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN, tỷ lệ NPL là chỉ tiêu giám sát an toàn ngân hàng.
Phân biệt công cụ nợ và công cụ vốn
Debt Instruments vs Equity Instruments
Tiêu chí phân loại công cụ tài chính thành nợ phải trả (nghĩa vụ dòng tiền) hoặc vốn chủ sở hữu (quyền lợi còn lại), ảnh hưởng trực tiếp đến cách trình bày trên báo cáo tài chính.