Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 299 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm
Tổn thất bảo hiểm
Insurance Loss
Thiệt hại về người, tài sản hoặc tài chính phát sinh từ sự kiện bảo hiểm được xác định theo giá trị thị trường hoặc giá trị bảo hiểm trong hợp đồng.
Tổn thất bộ phận
Partial Loss
Trường hợp tài sản được bảo hiểm chỉ bị hư hại một phần và có thể sửa chữa, phục hồi được trạng thái vận hành.
Tổn thất toàn bộ
Total Loss
Trường hợp tài sản được bảo hiểm bị phá hủy hoàn toàn hoặc mất tích, không thể khôi phục được tình trạng ban đầu.
Từ chối bồi thường bảo hiểm
Claim Denial
Quyết định của công ty bảo hiểm khi yêu cầu bồi thường không thuộc phạm vi bảo hiểm hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng đã cam kết.
Tỷ lệ bồi thường
Loss Ratio
Tỷ lệ giữa tổng bồi thường và tổng phí bảo hiểm thu được, đo lường hiệu quả khai thác.
Tỷ lệ chi phí bảo hiểm
Expense Ratio
Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động và tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả quản lý.
Tỷ lệ chi phí khai thác
Acquisition Cost Ratio
Phản ánh tỷ lệ chi phí bán hàng, hoa hồng và quảng cáo trên tổng doanh thu phí bảo hiểm của doanh nghiệp.
Tỷ lệ chi phí quản lý
Expense Ratio
Tỷ lệ phần trăm giữa chi phí hoạt động quản lý so với tổng phí bảo hiểm thu được của doanh nghiệp bảo hiểm.
Tỷ lệ chi trả tổn thất
Loss ratio
Là chỉ số phản ánh tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường trên tổng phí bảo hiểm thu được. Tỷ lệ càng cao thì hiệu quả kinh doanh bảo hiểm càng thấp.
Tỷ lệ kết hợp
Combined Ratio
Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% nghĩa là công ty có lãi từ hoạt động bảo hiểm.
Tỷ lệ phí bảo hiểm
Expense Ratio
Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động (hoa hồng, quản lý, khai thác) trên tổng phí bảo hiểm thu được, là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý của doanh nghiệp bảo hiểm.
Tỷ lệ phí kết hợp
Combined Ratio
Chỉ tiêu phản ánh tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí quản lý, là thước đo hiệu quả kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.
Tỷ lệ tổn thất bảo hiểm
Loss Ratio
Chỉ tiêu tài chính quan trọng được tính bằng tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường trên tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm.
Vay chính sách
Policy Loan
Khoản vay mà bên mua bảo hiểm nhân thọ được vay từ doanh nghiệp bảo hiểm với tài sản thế chấp là giá trị hoàn lại của hợp đồng.
Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp bảo hiểm
Equity Capital of Insurer
Phần vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp bảo hiểm, là cơ sở để đảm bảo năng lực tài chính và khả năng thanh toán.
Vốn chủ sở hữu doanh nghiệp bảo hiểm
Insurer's Equity Capital
Phần vốn tự có của doanh nghiệp bảo hiểm dùng để hấp thụ các khoản lỗ rủi ro, là cơ sở để xác định biên khả năng thanh toán theo quy định.
Yêu cầu bồi thường
Insurance Claim
Đề nghị chính thức của bên mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng.
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Insurance Claim Filing
Quy trình người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng gửi hồ sơ đến doanh nghiệp bảo hiểm để yêu cầu chi trả quyền lợi khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Điều khoản loại trừ bảo hiểm
Insurance Exclusion Clause
Điều khoản quy định các tình huống và rủi ro không thuộc phạm vi bồi thường của hợp đồng bảo hiểm.
Điều khoản miễn thường
Deductible clause
Quy định trong hợp đồng bảo hiểm về việc người được bảo hiểm tự chịu một phần tổn thất trước khi bên bảo hiểm chi trả.
Điều khoản điều chỉnh phí
Premium adjustment clause
Điều khoản cho phép doanh nghiệp bảo hiểm điều chỉnh mức phí bảo hiểm khi có thay đổi về rủi ro hoặc các yếu tố liên quan.
Điều khoản điều chỉnh tự động
Automatic adjustment clause
Điều khoản cho phép tự động điều chỉnh số tiền bảo hiểm hoặc phí bảo hiểm theo chỉ số lạm phát hoặc giá trị tài sản thay đổi.
Đánh giá rủi ro
Risk Assessment
Quá trình doanh nghiệp bảo hiểm phân tích, xác định mức độ rủi ro của đối tượng trước khi chấp nhận bảo hiểm và tính phí.
Đáo hạn hợp đồng
Policy maturity
Thời điểm hợp đồng bảo hiểm nhân thọ kết thúc thời hạn và công ty bảo hiểm chi trả toàn bộ quyền lợi đáo hạn cho người được bảo hiểm.
Đơn yêu cầu bảo hiểm
Insurance Proposal
Mẫu đơn do người mua bảo hiểm điền thông tin để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá và cấp đơn bảo hiểm.
Đại lý bảo hiểm so với môi giới bảo hiểm
Insurance agent vs broker
Đại lý đại diện cho công ty bảo hiểm còn môi giới đại diện cho khách hàng. Môi giới thường đưa ra nhiều lựa chọn sản phẩm hơn từ các hãng khác nhau.
Đồng bảo hiểm
Co-Insurance
Nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ bảo hiểm một rủi ro, mỗi bên chịu tỷ lệ xác định.
Đồng tái bảo hiểm
Co-reinsurance
Hình thức tái bảo hiểm trong đó nhiều doanh nghiệp tái bảo hiểm cùng tham gia chia sẻ tỷ lệ rủi ro theo thỏa thuận.
Ứng trước từ giá trị hợp đồng
Policy Loan
Là khoản tiền mà bên mua bảo hiểm có thể vay từ doanh nghiệp bảo hiểm, sử dụng giá trị hoàn lại của hợp đồng làm tài sản đảm bảo.