Thuật ngữ: Bảo hiểm

Hiển thị 459 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm.

Trang 11/16 · 459 thuật ngữ

Insurtech

Insurtech

Bảo hiểm

Ứng dụng công nghệ đổi mới trong ngành bảo hiểm: AI định giá, blockchain hợp đồng, IoT giám sát.

Khai sai sự thật

Material Misrepresentation

Bảo hiểm

Hành vi cố ý hoặc vô ý cung cấp thông tin không chính xác, trọng yếu trong đơn yêu cầu bảo hiểm.

Khoa học tính toán bảo hiểm

Actuarial Science

Bảo hiểm

Lĩnh vực ứng dụng toán thống kê để đánh giá rủi ro và tính phí bảo hiểm.

Khôi phục hiệu lực hợp đồng

Policy Reinstatement

Bảo hiểm

Việc tái kích hoạt quyền lợi bảo hiểm cho hợp đồng đã mất hiệu lực do nợ phí hoặc vi phạm điều khoản.

Khôi phục hiệu lực hợp đồng bảo hiểm

Policy Reinstatement

Bảo hiểm

Tái kích hoạt hợp đồng đã mất hiệu lực do nợ phí sau khi người mua thanh toán đầy đủ phí và lãi theo quy định.

Khôi phục hợp đồng bảo hiểm

Policy Reinstatement

Bảo hiểm

Quy trình tái kích hoạt hợp đồng bảo hiểm đã mất hiệu lực do không đóng phí, thường đòi hỏi chủ hợp đồng phải đóng bù phí và lãi.

Khả năng thanh toán bảo hiểm

Solvency

Bảo hiểm

Khả năng công ty bảo hiểm đáp ứng nghĩa vụ bồi thường khi đến hạn, đo bằng biên khả năng thanh toán.

Khảo sát rủi ro

Risk survey

Bảo hiểm

Hoạt động kiểm tra, đánh giá điều kiện an toàn và mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm tại hiện trường trước khi ký hợp đồng.

Khấu trừ

Deductible

Bảo hiểm

Số tiền mà người được bảo hiểm tự chịu trong mỗi lần tổn thất trước khi doanh nghiệp bảo hiểm bắt đầu chi trả bồi thường.

Kênh phân phối bảo hiểm

Insurance Distribution Channel

Bảo hiểm

Các phương thức và mạng lưới mà doanh nghiệp bảo hiểm sử dụng để tiếp cận và bán sản phẩm bảo hiểm đến khách hàng.

Luật kinh doanh bảo hiểm

Law on Insurance Business

Bảo hiểm

Văn bản pháp luật cao nhất quy định về điều kiện thành lập, hoạt động kinh doanh bảo hiểm, tái bảo hiểm và quyền lợi của các bên tham gia tại Việt Nam.

Lãi suất kỹ thuật

Technical Interest Rate

Bảo hiểm

Mức lãi suất doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ dùng làm cơ sở tính phí, dự phòng và giá trị hoàn lại của hợp đồng.

Lãi suất kỹ thuật bảo hiểm

Technical Interest Rate

Bảo hiểm

Mức lãi suất giả định được doanh nghiệp bảo hiểm sử dụng khi tính phí, dự phòng và giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

Lợi nhuận kỹ thuật bảo hiểm

Insurance Technical Profit

Bảo hiểm

Phần lợi nhuận đến từ hoạt động nghiệp vụ bảo hiểm thuần, được tính bằng phí thuần trừ đi bồi thường thuần và chi phí khai thác, phản ánh lõi năng lực kinh doanh.

Lựa chọn bất lợi trong bảo hiểm

Adverse Selection in Insurance

Bảo hiểm

Hiện tượng người có rủi ro cao hơn có xu hướng mua bảo hiểm nhiều hơn, đẩy phí lên cho tất cả.

Miễn đóng phí bảo hiểm

Premium waiver

Bảo hiểm

Điều khoản cho phép người được bảo hiểm được miễn đóng phí trong thời gian nhất định khi gặp sự kiện bảo hiểm như thương tật toàn bộ vĩnh viễn.

Mua lại hợp đồng bảo hiểm

Surrender of Insurance Contract

Bảo hiểm

Quyền của người mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm mua lại hợp đồng để nhận giá trị hoàn lại theo điều khoản.

Môi giới bảo hiểm

Insurance Broker

Bảo hiểm

Doanh nghiệp hoặc cá nhân đại diện cho khách hàng tham gia bảo hiểm để tư vấn, thương thảo và ký kết hợp đồng, hoạt động theo quy định tại Nghị định 03/2023/NĐ-CP.

Môi giới bảo hiểm so với đại lý bảo hiểm

Insurance Broker vs Insurance Agent

Bảo hiểm

Đại lý đại diện cho công ty bảo hiểm, môi giới đại diện cho khách hàng và có quyền tư vấn đa dạng sản phẩm.

Mệnh giá bảo hiểm

Face Amount

Bảo hiểm

Số tiền bảo hiểm ghi trên hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, là mức chi trả khi người được bảo hiểm tử vong hoặc đáo hạn.

Mức khấu trừ

Deductible / Excess

Bảo hiểm

Số tiền mà người được bảo hiểm tự gánh chịu trước khi doanh nghiệp bảo hiểm bắt đầu nghĩa vụ chi trả bồi thường.

Mức khấu trừ bảo hiểm

Deductible

Bảo hiểm

Mức tổn thất mà bên mua bảo hiểm phải tự chịu trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu bồi thường.

Mức miễn thường

Deductible / Excess

Bảo hiểm

Phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu trước khi doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ bồi thường phần còn lại.

Mức miễn thường bảo hiểm

Insurance Deductible

Bảo hiểm

Là phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả bồi thường, giúp giảm phí bảo hiểm và hạn chế các khiếu nại nhỏ.

Mức miễn thường tích lũy

Aggregate deductible

Bảo hiểm

Tổng mức miễn thường áp dụng cho toàn bộ tổn thất phát sinh trong suốt thời hạn bảo hiểm, thay vì áp dụng riêng cho từng vụ.

Nguyên tắc bồi thường

Principle of Indemnity

Bảo hiểm

Nguyên tắc cốt lõi trong bảo hiểm tài sản quy định người được bảo hiểm chỉ được khôi phục nguyên trạng tài chính trước tổn thất, không được lợi nhuận từ hợp đồng bảo hiểm.

Nguyên tắc bồi thường bằng tiền

Indemnity Principle in Cash

Bảo hiểm

Quy tắc bảo hiểm phi nhân thọ quy định công ty chỉ chi trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản, không bắt buộc khôi phục tài sản về trạng thái ban đầu.

Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm

Insurable Interest Principle

Bảo hiểm

Yêu cầu người mua bảo hiểm phải có lợi ích tài chính hợp pháp đối với đối tượng bảo hiểm tại thời điểm xảy ra tổn thất.

Nguyên tắc trung thực tuyệt đối

Utmost Good Faith (Uberrima Fides)

Bảo hiểm

Nguyên tắc yêu cầu cả hai bên trong hợp đồng bảo hiểm phải khai báo trung thực mọi thông tin trọng yếu.

Người mua bảo hiểm

Policyholder

Bảo hiểm

Là người ký kết và đóng phí bảo hiểm, có quyền thay đổi các điều khoản hợp đồng. Có thể là cá nhân hoặc tổ chức.