Thuật ngữ: Bảo hiểm

Hiển thị 459 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm.

Trang 15/16 · 459 thuật ngữ

Tạm ứng từ giá trị hợp đồng

Policy loan

Bảo hiểm

Khoản vay do công ty bảo hiểm cấp cho chủ hợp đồng, sử dụng giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ làm tài sản đảm bảo.

Tổn thất bảo hiểm

Insurance Loss

Bảo hiểm

Thiệt hại về người, tài sản hoặc tài chính phát sinh từ sự kiện bảo hiểm được xác định theo giá trị thị trường hoặc giá trị bảo hiểm trong hợp đồng.

Tổn thất bộ phận

Partial Loss

Bảo hiểm

Trường hợp tài sản được bảo hiểm chỉ bị hư hại một phần và có thể sửa chữa, phục hồi được trạng thái vận hành.

Tổn thất toàn bộ

Total Loss

Bảo hiểm

Trường hợp tài sản được bảo hiểm bị phá hủy hoàn toàn hoặc mất tích, không thể khôi phục được tình trạng ban đầu.

Từ chối bồi thường bảo hiểm

Claim Denial

Bảo hiểm

Quyết định của công ty bảo hiểm khi yêu cầu bồi thường không thuộc phạm vi bảo hiểm hoặc vi phạm điều khoản hợp đồng đã cam kết.

Tỷ lệ bồi thường

Loss Ratio

Bảo hiểm

Tỷ lệ giữa tổng bồi thường và tổng phí bảo hiểm thu được, đo lường hiệu quả khai thác.

Tỷ lệ chi phí bảo hiểm

Expense Ratio

Bảo hiểm

Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động và tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả quản lý.

Tỷ lệ chi phí khai thác

Acquisition Cost Ratio

Bảo hiểm

Phản ánh tỷ lệ chi phí bán hàng, hoa hồng và quảng cáo trên tổng doanh thu phí bảo hiểm của doanh nghiệp.

Tỷ lệ chi phí quản lý

Expense Ratio

Bảo hiểm

Tỷ lệ phần trăm giữa chi phí hoạt động quản lý so với tổng phí bảo hiểm thu được của doanh nghiệp bảo hiểm.

Tỷ lệ chi trả tổn thất

Loss ratio

Bảo hiểm

Là chỉ số phản ánh tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường trên tổng phí bảo hiểm thu được. Tỷ lệ càng cao thì hiệu quả kinh doanh bảo hiểm càng thấp.

Tỷ lệ kết hợp

Combined Ratio

Bảo hiểm

Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% nghĩa là công ty có lãi từ hoạt động bảo hiểm.

Tỷ lệ phí bảo hiểm

Expense Ratio

Bảo hiểm

Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động (hoa hồng, quản lý, khai thác) trên tổng phí bảo hiểm thu được, là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý của doanh nghiệp bảo hiểm.

Tỷ lệ phí kết hợp

Combined Ratio

Bảo hiểm

Chỉ tiêu phản ánh tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí quản lý, là thước đo hiệu quả kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.

Tỷ lệ tổn thất bảo hiểm

Loss Ratio

Bảo hiểm

Chỉ tiêu tài chính quan trọng được tính bằng tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường trên tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp bảo hiểm.

Vay chính sách

Policy Loan

Bảo hiểm

Khoản vay mà bên mua bảo hiểm nhân thọ được vay từ doanh nghiệp bảo hiểm với tài sản thế chấp là giá trị hoàn lại của hợp đồng.

Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp bảo hiểm

Equity Capital of Insurer

Bảo hiểm

Phần vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp bảo hiểm, là cơ sở để đảm bảo năng lực tài chính và khả năng thanh toán.

Vốn chủ sở hữu doanh nghiệp bảo hiểm

Insurer's Equity Capital

Bảo hiểm

Phần vốn tự có của doanh nghiệp bảo hiểm dùng để hấp thụ các khoản lỗ rủi ro, là cơ sở để xác định biên khả năng thanh toán theo quy định.

Vốn pháp định bảo hiểm

Legal Capital for Insurance

Bảo hiểm

Mức vốn tối thiểu mà pháp luật yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm phải duy trì để được cấp phép thành lập và hoạt động.

Yêu cầu bồi thường

Insurance Claim

Bảo hiểm

Đề nghị chính thức của bên mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng.

Yêu cầu bồi thường bảo hiểm

Insurance Claim Filing

Bảo hiểm

Quy trình người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng gửi hồ sơ đến doanh nghiệp bảo hiểm để yêu cầu chi trả quyền lợi khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Điều khoản bảo hiểm đặc biệt

Special Conditions Clause

Bảo hiểm

Điều khoản bổ sung hoặc sửa đổi so với điều kiện bảo hiểm chuẩn, dùng để mở rộng hoặc giới hạn phạm vi bảo hiểm theo thỏa thuận riêng.

Điều khoản bảo lưu

Reservation clause

Bảo hiểm

Điều khoản cho phép doanh nghiệp bảo hiểm giữ lại quyền điều chỉnh phí, số tiền bảo hiểm hoặc từ chối một số nghĩa vụ nhất định theo điều kiện đã thỏa thuận.

Điều khoản không hoàn truy

Irrevocable Beneficiary Clause

Bảo hiểm

Quy định người được bảo hiểm không thể thay đổi danh sách người thụ hưởng khi quyền lợi đã được chỉ định bất khả thu hồi.

Điều khoản loại trừ bảo hiểm

Insurance Exclusion Clause

Bảo hiểm

Điều khoản quy định các tình huống và rủi ro không thuộc phạm vi bồi thường của hợp đồng bảo hiểm.

Điều khoản miễn thường

Deductible clause

Bảo hiểm

Quy định trong hợp đồng bảo hiểm về việc người được bảo hiểm tự chịu một phần tổn thất trước khi bên bảo hiểm chi trả.

Điều khoản miễn trừ

Exclusion Clause

Bảo hiểm

Quy định trong hợp đồng bảo hiểm liệt kê các trường hợp không thuộc phạm vi bảo hiểm, theo đó công ty không có nghĩa vụ bồi thường.

Điều khoản tỷ lệ

Average Clause

Bảo hiểm

Điều khoản quy định khi giá trị bảo hiểm nhỏ hơn giá trị thực tế của tài sản thì bồi thường chỉ chi trả theo tỷ lệ.

Điều khoản điều chỉnh phí

Premium adjustment clause

Bảo hiểm

Điều khoản cho phép doanh nghiệp bảo hiểm điều chỉnh mức phí bảo hiểm khi có thay đổi về rủi ro hoặc các yếu tố liên quan.

Điều khoản điều chỉnh tự động

Automatic adjustment clause

Bảo hiểm

Điều khoản cho phép tự động điều chỉnh số tiền bảo hiểm hoặc phí bảo hiểm theo chỉ số lạm phát hoặc giá trị tài sản thay đổi.

Điều khoản đồng bảo hiểm

Co-insurance Clause

Bảo hiểm

Điều khoản yêu cầu người được bảo hiểm tự chịu một tỷ lệ tổn thất nhất định nhằm giảm rủi ro đạo đức.