Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11824 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 299 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm
Bảo hiểm dịch vụ khám chữa bệnh
Outpatient Medical Service Insurance
Quyền lợi bảo hiểm sức khỏe chi trả cho các dịch vụ khám, điều trị ngoại trú tại cơ sở y tế liên kết trong mạng lưới.
Bảo hiểm dựa trên sử dụng
Usage-based insurance
Là loại hình bảo hiểm mà phí được tính dựa trên mức độ sử dụng thực tế của người được bảo hiểm. Phổ biến với bảo hiểm xe ô tô qua thiết bị định vị.
Bảo hiểm gián đoạn chuỗi cung ứng
Supply Chain Interruption Insurance
Sản phẩm bảo hiểm bồi thường tổn thất do việc gián đoạn cung ứng nguyên vật liệu hoặc hàng hóa từ đối tác.
Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
Business Interruption Insurance
Bảo hiểm bồi thường tổn thất thu nhập khi doanh nghiệp phải ngừng hoạt động do sự kiện bảo hiểm.
Bảo hiểm hàng hoá vận chuyển
Cargo Insurance
Bảo hiểm bồi thường tổn thất hàng hoá trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, bộ, hàng không.
Bảo hiểm hàng không
Aviation Insurance
Bảo hiểm tổn thất thân máy bay, trách nhiệm đối với hành khách và bên thứ ba.
Bảo hiểm hành lý
Baggage insurance
Bảo hiểm bồi thường khi hành lý bị thất lạc, hư hỏng hoặc bị trộm trong quá trình đi du lịch hoặc công tác.
Bảo hiểm hưu trí tự nguyện
Voluntary Pension Insurance
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tích luỹ dài hạn bổ sung cho bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Bảo hiểm học vấn
Education Insurance
Sản phẩm bảo hiểm kết hợp tiết kiệm cho con cái, chi trả quyền lợi giáo dục theo các mốc tuổi quan trọng như vào cấp 1, cấp 3, đại học.
Bảo hiểm hỗn hợp so với bảo hiểm trọn đời
Endowment vs whole life insurance
So sánh giữa bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp chi trả khi đến hạn hoặc tử vong và bảo hiểm trọn đời bảo vệ đến cuối đời.
Bảo hiểm hủy chuyến
Trip cancellation insurance
Bảo hiểm hoàn trả chi phí đặt vé, khách sạn, tour khi chuyến đi bị hủy do lý do y tế, thiên tai hoặc sự cố bất khả kháng.
Bảo hiểm không tham gia chia lãi
Non-participating Insurance
Hợp đồng bảo hiểm với quyền lợi và phí được ấn định cố định ngay từ đầu, không có cơ chế chia lợi nhuận đầu tư cho chủ hợp đồng.
Bảo hiểm khủng bố
Terrorism Insurance
Loại hình bảo hiểm bồi thường thiệt hại tài sản và con người phát sinh từ các hành vi khủng bố được công nhận.
Bảo hiểm kỹ thuật
Engineering insurance
Là nhóm bảo hiểm phi nhân thọ dành cho các rủi ro trong xây dựng, lắp đặt, vận hành máy móc thiết bị. Bao gồm CAR, EAR, bảo hiểm máy móc và trách nhiệm kỹ thuật.
Bảo hiểm liên kết chung
General Account Insurance
Loại hình bảo hiểm nhân thọ mà phí bảo hiểm của nhiều hợp đồng được gộp vào một quỹ đầu tư chung do công ty quản lý.
Bảo hiểm liên kết ngân hàng
Bancassurance
Mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua hệ thống kênh ngân hàng, giúp khách hàng tiếp cận bảo hiểm thuận tiện hơn.
Bảo hiểm lũ lụt
Flood Insurance
Bảo hiểm tài sản và con người trước rủi ro ngập lụt, lũ quét, đặc biệt phổ biến tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung Việt Nam.
Bảo hiểm lắp đặt
Erection all risks insurance
Là bảo hiểm bồi thường thiệt hại trong quá trình lắp đặt, thử nghiệm máy móc thiết bị công nghiệp. Phạm vi bảo hiểm thường bao gồm cả lỗi kỹ thuật.
Bảo hiểm máy móc thi công
Construction Machinery Insurance
Bảo hiểm cho xe máy công trình, máy ủi, máy xúc, cần cẩu trong quá trình thi công xây dựng trước rủi ro tai nạn, hỏa hoạn, mất trộm.
Bảo hiểm mất cắp xe
Vehicle Theft Insurance
Điều khoản bảo hiểm bồi thường khi phương tiện bị mất trộm, mất cướp hoặc bị phá hoại, thường được mua kèm theo bảo hiểm vật chất xe.
Bảo hiểm mệnh giá thay đổi
Variable Sum Assured Insurance
Sản phẩm bảo hiểm cho phép người mua điều chỉnh mệnh giá bảo hiểm trong suốt thời hạn hợp đồng theo nhu cầu.
Bảo hiểm mệnh giá tăng dần
Increasing Sum Assured Insurance
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ có mệnh giá bảo hiểm tăng theo thời gian theo tỷ lệ cố định hoặc theo chỉ số CPI.
Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng lắp đặt
Erection All Risks (EAR)
Bảo hiểm thiệt hại trong quá trình lắp đặt máy móc, thiết bị công trình.
Bảo hiểm nghĩa vụ tài chính
Financial Obligation Insurance
Bảo hiểm đảm bảo nghĩa vụ thanh toán khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính của cá nhân, tổ chức theo hợp đồng đã ký kết.
Bảo hiểm ngoại trú
Outpatient insurance
Bảo hiểm sức khỏe chi trả chi phí khám, chữa bệnh và điều trị không cần nằm viện qua đêm.
Bảo hiểm ngắn hạn so với bảo hiểm dài hạn
Short-term vs Long-term Insurance
So sánh giữa các hợp đồng bảo hiểm có thời hạn dưới một năm (như bảo hiểm xe, sức khỏe) và các hợp đồng nhiều năm (như bảo hiểm nhân thọ).
Bảo hiểm nha khoa
Dental Insurance
Bảo hiểm sức khỏe bổ sung chi trả chi phí khám, điều trị, nhổ răng, niềng răng và các dịch vụ nha khoa khác trong phạm vi bảo hiểm.
Bảo hiểm nhà tư nhân
Homeowner Insurance
Sản phẩm bảo hiểm toàn diện cho nhà ở riêng lẻ, bảo vệ trước rủi ro cháy nổ, thiên tai, trộm cắp và trách nhiệm dân sự của chủ nhà.
Bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn
Term Life Insurance
Bảo hiểm nhân thọ thuần túy bảo vệ trong một khoảng thời gian nhất định, không có yếu tố tiết kiệm, phí bảo hiểm thường thấp hơn bảo hiểm trọn đời.
Bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp
Endowment insurance
Là sản phẩm bảo hiểm kết hợp bảo vệ rủi ro tử vong và tiết kiệm, chi trả quyền lợi khi người được bảo hiểm tử vong hoặc khi hợp đồng đáo hạn.