Thuật ngữ: Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 364 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Trang 6/13 · 364 thuật ngữ

Hồ sơ yêu cầu bồi thường

Claim Documentation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tập hợp giấy tờ, chứng từ mà người được bảo hiểm cần cung cấp cho công ty bảo hiểm để chứng minh sự kiện bảo hiểm và tính hợp lệ của yêu cầu bồi thường.

Hỗ trợ và kháng cự

Support and Resistance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mức giá mà cổ phiếu thường khó giảm xuống dưới (hỗ trợ) hoặc khó vượt qua (kháng cự), là khái niệm nền tảng trong phân tích kỹ thuật.

Hợp đồng tương lai

Futures Contract

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.

Hợp đồng tương lai chỉ số

Index Futures

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng phái sinh dựa trên chỉ số chứng khoán, thanh toán bằng tiền, không giao nhận cổ phiếu.

Hủy lệnh

Order Cancellation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là thao tác nhà đầu tư yêu cầu hủy một lệnh mua hoặc bán chứng khoán đã đặt nhưng chưa được khớp trên hệ thống giao dịch.

Hủy niêm yết

Delisting

Bảo hiểm & Chứng khoán

Việc Sở Giao dịch Chứng khoán chấm dứt giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng do vi phạm nghiêm trọng hoặc theo đề nghị của công ty, phải mua lại cổ phiếu của cổ đông.

Ichimoku

Ichimoku Cloud

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống chỉ báo kỹ thuật Nhật Bản gồm 5 đường, hiển thị đồng thời mức hỗ trợ, kháng cự và xu hướng trên cùng một biểu đồ.

Khối lượng giao dịch

Trading Volume

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổng số lượng chứng khoán được mua bán trong một phiên hoặc khoảng thời gian.

Khối ngoại

Foreign Investors Block

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nhà đầu tư nước ngoài tham gia giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam, có quy định riêng về tỷ lệ sở hữu (room ngoại).

Khớp lệnh

Order Matching

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khớp lệnh là quá trình hệ thống giao dịch so khớp lệnh mua và lệnh bán theo nguyên tắc ưu tiên giá và thời gian để tạo thành giao dịch hoàn chỉnh.

Ký quỹ

Margin

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản tiền đặt cọc trước khi giao dịch chứng khoán phái sinh hoặc mua cổ phiếu bằng vốn vay, nhằm đảm bảo nghĩa vụ thanh toán.

Ký quỹ ban đầu

Initial Margin

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền tối thiểu nhà đầu tư phải nộp khi mở vị thế giao dịch phái sinh, đảm bảo khả năng thực hiện nghĩa vụ.

Ký quỹ chứng khoán

Margin Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức giao dịch trong đó nhà đầu tư chỉ thanh toán một phần giá trị chứng khoán, phần còn lại được công ty chứng khoán cho vay ký quỹ.

Ký quỹ duy trì

Maintenance Margin

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mức ký quỹ tối thiểu phải duy trì trong tài khoản; nếu giảm xuống dưới, nhà đầu tư sẽ bị yêu cầu nộp thêm.

Loại trừ bảo hiểm

Insurance exclusion

Bảo hiểm & Chứng khoán

Các trường hợp mà doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường, được quy định rõ trong hợp đồng bảo hiểm.

Lãi suất đáo hạn

Yield to Maturity (YTM)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lãi suất đáo hạn (YTM) là tổng lợi suất mà nhà đầu tư nhận được nếu nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, bao gồm cả lãi coupon và lãi vốn.

Lưu ký chứng khoán

Securities Depository

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hoạt động lưu giữ, bảo quản chứng khoán và quản lý quyền sở hữu cho nhà đầu tư.

Lệnh ATO và ATC

At-the-Open and At-the-Close Orders

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh giao dịch khớp tại giá mở cửa (ATO) hoặc giá đóng cửa (ATC), giúp nhà đầu tư thực hiện giao dịch ngay khi thị trường mở hoặc kết thúc phiên.

Lệnh ATO/ATC

At The Opening / At The Close Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh khớp tập trung tại phiên mở cửa (ATO) hoặc đóng cửa (ATC), dùng để tham gia đầu tư với giá khớp đầu phiên hoặc cuối phiên.

Lệnh GTC

Good Till Cancelled

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh giới hạn có hiệu lực cho đến khi khớp hoặc nhà đầu tư chủ động hủy, thường có thời hạn tối đa 30 ngày trên các sàn Việt Nam.

Lệnh IOC

Immediate or Cancel

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh yêu cầu khớp ngay phần có thể trong phiên, phần còn lại sẽ tự động bị hủy nếu không khớp được.

Lệnh Stop Loss

Stop Loss Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh tự động bán khi giá chứng khoán giảm xuống mức ngưỡng do nhà đầu tư đặt trước, giúp giới hạn thua lỗ.

Lệnh Take Profit

Take Profit Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh tự động chốt lời khi giá chứng khoán đạt mức lợi nhuận mục tiêu mà nhà đầu tư đã đặt sẵn.

Lệnh dừng

Stop Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh dừng là lệnh tự động được kích hoạt khi giá chứng khoán chạm ngưỡng đặt trước, giúp nhà đầu tư giới hạn thua lỗ hoặc bảo vệ lợi nhuận đã tích luỹ.

Lệnh giới hạn

Limit Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh mua hoặc bán chứng khoán chỉ thực hiện tại mức giá xác định hoặc tốt hơn.

Lệnh gọi ký quỹ

Margin Call

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh gọi ký quỹ là yêu cầu của công ty chứng khoán khi tài khoản ký quỹ của nhà đầu tư giảm xuống dưới mức duy trì, buộc nộp thêm tiền hoặc bán chứng khoán để bảo đảm tỷ lệ ký quỹ.

Lệnh thị trường

Market Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất sẵn có trên thị trường.

Lệnh điều kiện

Conditional Order

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh chỉ được kích hoạt khi điều kiện về giá hoặc khối lượng được đáp ứng.

Lợi suất trái phiếu

Bond Yield

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ suất sinh lời của trái phiếu tính theo giá thị trường hiện tại, phản ánh mức lãi thực nhận.

Lợi suất đáo hạn

Yield to Maturity (YTM)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ suất sinh lời tổng thể nếu giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn.