Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 229 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ dự phòng bảo hiểm

Insurance Reserve Fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ tài chính được trích từ phí bảo hiểm và lợi nhuận để đảm bảo năng lực thanh toán lâu dài của doanh nghiệp bảo hiểm trước rủi ro lớn.

Quỹ dự phòng nghiệp vụ

Technical Reserves

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ do doanh nghiệp bảo hiểm trích lập để đảm bảo năng lực chi trả bồi thường và các nghĩa vụ tài chính dài hạn theo hợp đồng.

Quỹ hoán đổi danh mục

Exchange-Traded Fund (ETF)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ đầu tư mô phỏng chỉ số, được giao dịch liên tục trên sàn chứng khoán như cổ phiếu.

Quỹ mở

Open-End Fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ đầu tư liên tục phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ theo yêu cầu của nhà đầu tư.

Quỹ mở vs quỹ đóng

Open-end fund vs closed-end fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ mở phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ liên tục, còn quỹ đóng niêm yết cố định trên sàn và giao dịch như cổ phiếu thông thường.

Quỹ đóng

Closed-End Fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ đầu tư phát hành số lượng chứng chỉ quỹ cố định, giao dịch trên sàn chứng khoán.

Quỹ đầu tư

Investment Fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục tài sản đa dạng.

Quỹ đầu tư bất động sản

Real Estate Investment Trust (REIT)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ đầu tư vào bất động sản sinh lời, phân phối phần lớn thu nhập dưới dạng cổ tức.

Quỹ đầu tư bất động sản niêm yết

Listed REIT

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ tín thác đầu tư bất động sản có chứng chỉ quỹ được niêm yết giao dịch trên sàn chứng khoán. Nhà đầu tư có thể mua bán linh hoạt như cổ phiếu, hưởng lợi tức từ cho thuê bất động sản.

Quỹ đầu tư chứng khoán

Securities investment fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức huy động vốn từ nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục chứng khoán do công ty quản lý quỹ thực hiện theo chiến lược đã công bố.

Quỹ đầu tư thụ động chỉ số

Index Fund / Passive Index Fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ đầu tư có danh mục mô phỏng theo một chỉ số chứng khoán nhất định (VN30, VNIndex). Chi phí quản lý thấp hơn quỹ chủ động vì không cần đội ngũ phân tích lựa chọn cổ phiếu.

Room ngoại - Giới hạn sở hữu nước ngoài

Foreign Ownership Limit

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ phần trăm cổ phần tối đa mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ tại một công ty niêm yết theo quy định pháp luật Việt Nam.

Room nước ngoài

Foreign Ownership Limit

Bảo hiểm & Chứng khoán

Room nước ngoài là giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tối đa đối với một doanh nghiệp niêm yết theo quy định pháp luật Việt Nam.

Short Squeeze

Short squeeze

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiện tượng giá cổ phiếu tăng mạnh buộc nhà đầu tư bán khống phải mua lại để đóng vị thế, từ đó khiến giá tiếp tục tăng mạnh hơn.

So sánh quỹ ETF và quỹ mở

ETF vs Open-ended fund

Bảo hiểm & Chứng khoán

ETF giao dịch trên sàn như cổ phiếu theo giá thị trường; quỹ mở mua bán qua công ty quản lý quỹ với NAV cuối ngày.

So sánh trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp

Government bond vs Corporate bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu chính phủ an toàn hơn nhưng lợi suất thấp; trái phiếu doanh nghiệp có lợi suất cao hơn nhưng rủi ro vỡ nợ lớn hơn.

So sánh tái bảo hiểm và đồng bảo hiểm

Reinsurance vs Co-insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tái bảo hiểm chuyển rủi ro sang nhà tái sau khi nhận; đồng bảo hiểm là nhiều công ty cùng chia sẻ rủi ro ngay từ đầu.

Swap

Swap

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng phái sinh hai bên thỏa thuận trao đổi dòng tiền hoặc rủi ro tài chính theo thời gian, phổ biến gồm interest rate swap và currency swap.

Swing trading

Swing Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược giao dịch nắm giữ vị thế từ vài ngày đến vài tuần nhằm bắt các nhịp sóng giá ngắn và trung hạn.

Sáp nhập và mua lại

Mergers and Acquisitions (M&A)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch kết hợp hai doanh nghiệp hoặc một doanh nghiệp mua lại doanh nghiệp khác để mở rộng quy mô và thị phần.

Sóng Elliott

Elliott Wave

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lý thuyết phân tích kỹ thuật cho rằng thị trường diễn biến theo chu kỳ năm sóng tăng và ba sóng giảm phản ánh tâm lý đám đông.

Sổ lệnh

Order Book

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sổ lệnh là danh sách thời gian thực hiển thị tất cả lệnh mua và lệnh bán đang chờ khớp trên thị trường chứng khoán, giúp nhà đầu tư nhận biết áp lực cung cầu.

Sở Giao dịch Chứng khoán

Stock Exchange

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường tập trung nơi các chứng khoán được giao dịch mua bán theo quy định.

Sửa lệnh

Order Modification

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là thao tác thay đổi giá hoặc khối lượng của lệnh mua bán chứng khoán đã đặt trước đó nhưng chưa được khớp tại công ty chứng khoán.

Sự kiện bảo hiểm tiền gửi

Deposit Insurance Event

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sự kiện TCTD bị đình chỉ hoạt động, phá sản kích hoạt nghĩa vụ chi trả bảo hiểm tiền gửi.

Thanh khoản chứng khoán

Securities Liquidity

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khả năng mua bán chứng khoán nhanh chóng với khối lượng lớn mà không ảnh hưởng giá.

Thanh khoản cổ phiếu

Stock liquidity

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khả năng mua bán cổ phiếu nhanh chóng với khối lượng lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá thị trường.

Thanh toán bù trừ chứng khoán

Securities Clearing and Settlement

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình bù trừ nghĩa vụ và chuyển giao chứng khoán, tiền giữa các bên sau giao dịch.

Thao túng giá chứng khoán

Market Manipulation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là hành vi bị pháp luật cấm nhằm tạo ra giá chứng khoán sai lệch so với giá trị thực, bao gồm bơm xả giá, dàn xếp và tạo thanh khoản giả.

Thẩm định rủi ro bảo hiểm

Insurance underwriting

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình doanh nghiệp đánh giá mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm trước khi chấp nhận bảo hiểm.