Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11817 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 229 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán

Vị thế mở

Open Position

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lệnh mua hoặc bán chứng khoán/phái sinh đã khớp nhưng chưa đóng, làm căn cứ tính lãi lỗ và yêu cầu ký quỹ của nhà đầu tư.

Xếp hạng tín nhiệm

Credit Rating

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đánh giá của tổ chức chuyên môn về khả năng trả nợ của tổ chức phát hành trái phiếu, từ đó phản ánh mức độ rủi ro tín dụng.

Điều khoản bảo hiểm

Insurance Clause

Bảo hiểm & Chứng khoán

Các điều kiện, quy định cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm quy định phạm vi, giới hạn, nghĩa vụ và quyền lợi của các bên.

Đáo hạn phái sinh

Derivatives expiration

Bảo hiểm & Chứng khoán

Ngày hợp đồng phái sinh kết thúc, các bên thực hiện nghĩa vụ thanh toán bằng tiền hoặc giao nhận tài sản cơ sở theo điều khoản.

Đường EMA

Exponential Moving Average

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đường trung bình động hàm mũ đặt trọng số cao hơn cho các phiên gần nhất, phản ánh xu hướng giá nhạy hơn so với SMA.

Đường Ichimoku

Ichimoku Cloud

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống chỉ báo tổng hợp gồm năm đường giúp nhà đầu tư xác định xu hướng, hỗ trợ kháng cự và tín hiệu giao dịch đồng thời.

Đường MA

Moving Average (MA)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ báo kỹ thuật làm mượt biến động giá bằng trung bình cộng giá đóng cửa trong một số phiên giao dịch nhất định.

Đường MA - Trung bình động

Moving Average

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ báo kỹ thuật làm mượt biến động giá bằng trung bình cộng giá đóng cửa của N phiên gần nhất, giúp xác định xu hướng.

Đường SMA vs EMA

SMA vs EMA

Bảo hiểm & Chứng khoán

So sánh hai loại đường trung bình động, trong đó SMA tính trung bình đơn giản còn EMA đặt trọng số lớn hơn cho các phiên gần nhất.

Đường trung bình động

Moving Average (MA)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đường trung bình giá trong N phiên giao dịch gần nhất, là công cụ cơ bản giúp xác định xu hướng giá cổ phiếu.

Đường trung bình động MA

Moving Average

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ báo kỹ thuật làm mượt dữ liệu giá bằng cách tính trung bình giá đóng cửa trong n phiên gần nhất.

Đại hội cổ đông

Annual General Meeting

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hội nghị thường niên của cổ đông để quyết định các vấn đề quan trọng như chia cổ tức, bầu HĐQT, sửa đổi Điều lệ và phát hành cổ phiếu mới.

Đại hội cổ đông thường niên

Annual General Meeting (AGM)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hội nghị cổ đông tổ chức hằng năm để thông qua báo cáo tài chính, bầu ban lãnh đạo và quyết định các vấn đề quan trọng.

Đại lý bảo hiểm

Insurance Agent

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức hoặc cá nhân được doanh nghiệp bảo hiểm ủy quyền để tư vấn, giới thiệu và thu xếp hợp đồng bảo hiểm.

Đại lý phân phối bảo hiểm ngân hàng

Bancassurance Agent

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nhân viên ngân hàng được cấp chứng chỉ bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng tại quầy.

Đầu cơ vs đầu tư

Speculation vs Investment

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đầu tư hướng đến lợi nhuận ổn định dài hạn dựa trên phân tích cơ bản; đầu cơ chấp nhận rủi ro cao để kiếm lợi nhuận ngắn hạn từ biến động giá.

Đầu tư giá trị vs tăng trưởng

Value vs Growth Investing

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đầu tư giá trị tìm cổ phiếu đang giao dịch dưới giá trị nội tại, còn đầu tư tăng trưởng tập trung vào doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận vượt trội.

Đầu tư giá trị vs đầu tư tăng trưởng

Value Investing vs Growth Investing

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đầu tư giá trị tìm cổ phiếu đang bị định giá thấp dưới giá trị nội tại; đầu tư tăng trưởng tập trung vào doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận vượt trội.

Định giá DCF

Discounted Cash Flow Valuation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là phương pháp định giá doanh nghiệp hoặc cổ phiếu bằng cách chiết khấu dòng tiền tự do tương lai về giá trị hiện tại theo tỷ lệ chiết khấu phù hợp.