Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12945 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Giải quyết bồi thường qua ngân hàng
Claim Settlement Through Bank
Quy trình tiếp nhận hồ sơ, xác minh và chi trả bồi thường bảo hiểm được thực hiện tại quầy hoặc trên kênh số của ngân hàng, giúp khách hàng nhận tiền nhanh hơn.
Giải quyết khiếu nại bảo hiểm
Insurance Complaint Resolution
Quy trình xử lý tranh chấp giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về quyền lợi hợp đồng qua bộ phận chăm sóc khách hàng.
Giấy chứng nhận bảo hiểm tạm thời
Temporary cover note
Văn bản xác nhận quyền lợi bảo hiểm tạm thời được cấp trước khi hợp đồng chính thức ban hành, có giá trị pháp lý trong thời hạn quy định.
Giấy yêu cầu bảo hiểm
Insurance proposal form
Mẫu đơn do bên mua bảo hiểm kê khai thông tin cá nhân, sức khỏe và nhu cầu bảo hiểm để công ty bảo hiểm thẩm định và phát hành hợp đồng.
Hiệu lực hợp đồng bảo hiểm
Policy Effective Date
Thời điểm hợp đồng bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực và người được bảo hiểm được bảo vệ theo điều khoản.
Hiệu quả kênh bancassurance
Bancassurance Channel Efficiency
Phép đo năng suất bán hàng của kênh ngân hàng, thường tính bằng doanh thu bảo hiểm trên mỗi nhân viên ngân hàng hoặc trên mỗi chi nhánh trong một kỳ báo cáo.
Hiệu suất đầu tư quỹ liên kết
Linked Fund Performance
Mức sinh lời thực tế của quỹ liên kết đầu tư, là cơ sở để đánh giá tăng trưởng giá trị tài khoản hợp đồng.
Hoa hồng bancassurance
Bancassurance Commission
Khoản thu nhập ngân hàng nhận từ công ty bảo hiểm khi phân phối thành công hợp đồng bảo hiểm.
Hoa hồng bancassurance năm đầu
First-Year Bancassurance Commission
Hoa hồng trả cho ngân hàng phân phối trong năm đầu tiên của hợp đồng bảo hiểm, thường có tỷ lệ phần trăm cao nhất.
Hoa hồng bảo hiểm
Commission
Khoản thù lao ngân hàng nhận được khi giới thiệu và phục vụ khách hàng mua bảo hiểm, thường tính theo tỷ lệ phần trăm phí bảo hiểm.
Hoa hồng bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance Commission
Khoản phí ngân hàng nhận được từ công ty bảo hiểm khi bán thành công hợp đồng cho khách hàng qua kênh bancassurance.
Hoa hồng bảo hiểm năm đầu
First-Year Commission
Mức hoa hồng ngân hàng nhận được khi bán hợp đồng bảo hiểm mới, thường cao hơn đáng kể so với năm tái tục.
Hoa hồng bảo hiểm tái tục
Renewal Commission
Hoa hồng duy trì trả cho ngân hàng trong các năm tiếp theo khi khách hàng tiếp tục đóng phí bảo hiểm.
Hoa hồng duy trì bancassurance
Bancassurance Renewal Commission
Khoản hoa hồng trả cho ngân hàng từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm, khuyến khích ngân hàng chăm sóc hợp đồng dài hạn.
Hoa hồng duy trì hợp đồng
Renewal Commission
Khoản hoa hồng trả cho ngân hàng từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm đang còn hiệu lực.
Hoa hồng duy trì hợp đồng bảo hiểm
Renewal Commission
Hoa hồng được trả cho ngân hàng từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực.
Hoa hồng giới thiệu khách hàng
Referral Commission
Phí thưởng cho nhân viên ngân hàng khi giới thiệu thành công khách hàng đến với sản phẩm bảo hiểm, không phụ thuộc kết quả chốt đơn.
Hoa hồng khai thác bảo hiểm năm đầu
First-Year Commission (FYC)
Khoản hoa hồng ngân hàng/đại lý nhận được khi khai thác thành công hợp đồng bảo hiểm mới trong năm đầu tiên.
Hoa hồng khai thác mới
First Year Commission
Phần hoa hồng ngân hàng được hưởng từ doanh nghiệp bảo hiểm khi phát hành thành công hợp đồng bảo hiểm mới trong năm đầu tiên.
Hoa hồng khởi đầu bancassurance
Bancassurance Front-end Commission
Khoản hoa hồng công ty bảo hiểm trả cho ngân hàng ngay khi phát hành hợp đồng mới, thường tính theo phần trăm phí bảo hiểm năm đầu.
Hoa hồng phân phối bảo hiểm
Insurance Distribution Commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận được khi bán sản phẩm bảo hiểm, thường từ 15% đến 40% phí bảo hiểm năm đầu. Tỷ lệ giảm dần ở các năm tiếp theo theo quy định.
Hoa hồng trả sau
Trail commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận hằng năm từ năm thứ hai trở đi khi khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm, khuyến khích chăm sóc khách hàng dài hạn.
Hoa hồng trả trước
Upfront commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận ngay khi bán thành công hợp đồng bảo hiểm năm đầu tiên, thường chiếm phần lớn tổng hoa hồng cả hợp đồng.
Hoa hồng tái tục bảo hiểm
Renewal Insurance Commission
Hoa hồng được chi trả cho ngân hàng trong các năm tiếp theo khi khách hàng tiếp tục duy trì và tái tục hợp đồng bảo hiểm.
Hoa hồng đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Commission
Khoản thù lao ngân hàng hoặc nhân viên được hưởng khi bán thành công sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
Hoa hồng đại lý bảo hiểm qua ngân hàng
Bancassurance Commission
Khoản phí ngân hàng nhận được từ công ty bảo hiểm dựa trên doanh thu phí bảo hiểm phát sinh, là nguồn thu quan trọng trong nghiệp vụ bancassurance.
Hoàn phí bảo hiểm
Premium refund
Việc công ty bảo hiểm trả lại một phần hoặc toàn bộ phí cho bên mua khi hủy hợp đồng. Tuân thủ quy định về thời gian cân nhắc của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
Hình thức chi trả niên kim
Annuity Payout Option
Các lựa chọn nhận quyền lợi niên kim: một lần, theo tháng hoặc theo giai đoạn tùy hợp đồng bancassurance.
Hòa giải tranh chấp bảo hiểm
Insurance Dispute Mediation
Phương thức giải quyết tranh chấp do bên thứ ba trung gian hòa giải, thường do Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền tổ chức.
Hóa đơn phí bảo hiểm
Insurance Premium Invoice
Chứng từ thể hiện khoản phí bảo hiểm khách hàng phải thanh toán, được ngân hàng phát hành theo chu kỳ định kỳ.