Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 13077 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hệ thống công nghệ bảo hiểm lõi
Core Insurance System
Hệ thống quản lý nghiệp vụ bảo hiểm cốt lõi của công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng phân phối qua kênh số.
Hồ sơ thông tin sản phẩm bảo hiểm
Insurance Product Information Document (IPID)
Tài liệu tóm tắt một trang công khai quyền lợi, chi phí, rủi ro chính của sản phẩm bảo hiểm. Bắt buộc cung cấp cho khách hàng trước khi ký hợp đồng bancassurance.
Hồ sơ yêu cầu bảo hiểm
Claim Documentation
Tập hợp giấy tờ, chứng từ khách hàng cung cấp khi yêu cầu công ty bảo hiểm giải quyết quyền lợi.
Hội đồng bảo hiểm pool
Insurance Pool
Nhóm các công ty bảo hiểm cùng nhau chia sẻ một loại rủi ro lớn mà từng công ty khó gánh chịu riêng lẻ.
Hợp tác chiến lược bảo hiểm - ngân hàng
Strategic Bancassurance Partnership
Thỏa thuận hợp tác dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm nhằm phân phối sản phẩm độc quyền.
Hợp tác chiến lược ngân hàng và công ty bảo hiểm
Strategic partnership between bank and insurer
Thoả thuận dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm để phát triển sản phẩm, công nghệ và kênh bán chung. Đây là nền tảng của mô hình bancassurance tại Việt Nam hiện nay.
Hợp đồng bancassurance
Bancassurance contract
Hợp đồng hợp tác giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền và nghĩa vụ của hai bên trong việc phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy
Văn bản pháp lý giữa công ty bảo hiểm và người mua, quy định quyền lợi, điều kiện và nghĩa vụ các bên.
Hợp đồng bảo hiểm chính
Master Policy
Hợp đồng bảo hiểm nhóm do doanh nghiệp hoặc ngân hàng ký kết, làm khung pháp lý cho toàn bộ thành viên được bảo hiểm.
Hợp đồng bảo hiểm có thể hủy ngang
Voidable insurance contract
Hợp đồng có giá trị ban đầu nhưng một bên có quyền yêu cầu hủy do có yếu tố lỗi (khai báo sai, gian dối) tùy theo quyết định của bên bị ảnh hưởng.
Hợp đồng bảo hiểm dài hạn
Long-Term Insurance Contract
Hợp đồng bảo hiểm có thời hạn từ 5 năm trở lên, phổ biến trong bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe.
Hợp đồng bảo hiểm hỗn hợp
Endowment Insurance Policy
Hợp đồng kết hợp giữa bảo hiểm tử kỳ và tiết kiệm, chi trả khi tử vong hoặc khi đáo hạn hợp đồng.
Hợp đồng bảo hiểm làm tài sản đảm bảo
Insurance Policy as Collateral
Sử dụng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị hoàn lại làm tài sản đảm bảo cho khoản vay ngân hàng, thay thế hoặc bổ sung tài sản thế chấp truyền thống.
Hợp đồng bảo hiểm mất giá trị
Reduced Paid-Up Policy
Hợp đồng bảo hiểm sau khi ngưng đóng phí được tự động chuyển sang hình thức giảm phí với mệnh giá bảo hiểm thấp hơn ban đầu.
Hợp đồng bảo hiểm nhóm qua ngân hàng
Group insurance contract via bank
Hợp đồng bảo hiểm một chủ hợp đồng (ngân hàng) mua cho nhiều người tham gia (khách hàng vay), phí thấp hơn so với hợp đồng cá nhân. Phổ biến với bảo hiểm credit life và bảo hiểm hành lý du lịch.
Hợp đồng bảo hiểm vô danh
Blanket insurance contract
Hợp đồng bảo hiểm nhóm không ghi tên từng cá nhân, bảo vệ tất cả khách hàng trong nhóm đối tượng ngân hàng xác định theo tiêu chí chung.
Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu
Void insurance contract
Hợp đồng bảo hiểm không có giá trị pháp lý ngay từ đầu do vi phạm nguyên tắc cơ bản (không có lợi ích bảo hiểm, gian lận, vượt quá quyền hạn).
Hợp đồng bảo hiểm điện tử
Electronic Insurance Policy
Hợp đồng bảo hiểm được ký kết và lưu trữ hoàn toàn trên kênh số, có giá trị pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử Việt Nam.
Hợp đồng chia sẻ doanh thu bancassurance
Bancassurance Revenue Sharing Agreement
Hợp đồng quy định cách phân chia doanh thu phí bảo hiểm và hoa hồng giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm.
Hợp đồng hợp tác chiến lược bancassurance
Strategic Bancassurance Partnership Agreement
Thỏa thuận dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền lợi, nghĩa vụ, cơ chế chia sẻ doanh thu và cam kết phát triển sản phẩm trong thời hạn nhiều năm.
Hợp đồng khung bancassurance
Bancassurance framework agreement
Thỏa thuận tổng thể giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm làm cơ sở cho các hợp đồng phân phối, thương mại và hợp tác chiến lược dài hạn.
Hợp đồng khung phân phối bảo hiểm
Bancassurance Distribution Framework Agreement
Thỏa thuận hợp tác chiến lược giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm, quy định quyền hạn, nghĩa vụ, hoa hồng và thời hạn hợp tác. Là nền tảng pháp lý cho mọi giao dịch bancassurance.
Hợp đồng liên kết bảo hiểm
Insurance Partnership Agreement
Văn bản pháp lý ký kết giữa ngân hàng và doanh nghiệp bảo hiểm quy định quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế phối hợp trong hoạt động bancassurance.
Hợp đồng liên kết phân phối bảo hiểm
Partnership Distribution Agreement
Thỏa thuận pháp lý giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định quyền và nghĩa vụ phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Hợp đồng năm đầu tiên
First year policy
Hợp đồng bảo hiểm trong năm đầu tiên phát hành, có ý nghĩa đặc biệt trong tính toán hoa hồng, tỷ lệ hủy và chi phí phát hành ban đầu.
Hợp đồng tiền trạm fronting
Fronting Arrangement
Thỏa thuận một công ty bảo hiểm ký hợp đồng với khách hàng nhưng ngay lập tức nhượng toàn bộ rủi ro cho công ty khác.
Hợp đồng đại lý bảo hiểm độc quyền
Exclusive Insurance Agency Contract
Hợp đồng giữa ngân hàng với tư cách đại lý bảo hiểm độc quyền của một công ty bảo hiểm cụ thể.
Hủy hợp đồng trong thời gian cân nhắc
Free-look Cancellation
Quyền của bên mua bảo hiểm được đơn phương hủy hợp đồng trong thời gian cân nhắc và nhận lại phí đã đóng.
KPI bancassurance
Bancassurance KPI
Hệ thống chỉ tiêu hiệu suất then chốt dùng đánh giá hoạt động bán bảo hiểm tại ngân hàng, bao gồm doanh số, số hợp đồng mới, tỷ lệ duy trì và chất lượng tư vấn.
KPI doanh số bancassurance
Bancassurance Sales KPI
Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bảo hiểm của chi nhánh/cá nhân ngân hàng gồm doanh số, số hợp đồng và tỷ lệ duy trì.