Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 13/45 · 1331 thuật ngữ

Cam kết doanh số bảo hiểm tối thiểu

Minimum Insurance Sales Target

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức doanh số bảo hiểm mà ngân hàng cam kết đạt được trong một kỳ theo thỏa thuận đối tác chiến lược với công ty bảo hiểm.

Cam kết duy trì hợp đồng bảo hiểm

Policy Retention Commitment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cam kết của khách hàng và điều khoản khuyến khích duy trì hợp đồng bảo hiểm đến hết thời hạn để nhận ưu đãi phí.

Cam kết dịch vụ bancassurance giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm

Service Level Agreement (SLA) in bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản quy định thời gian xử lý cấp đơn, giải quyết bồi thường và mức phạt khi vi phạm giữa ngân hàng và đối tác bảo hiểm. SLA chuẩn là cấp đơn trong 24 giờ và bồi thường trong 15 ngày.

Cam kết mức lãi suất đầu tư bảo hiểm

Insurance Investment Yield Guarantee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức lãi suất tối thiểu mà công ty bảo hiểm cam kết trả cho hợp đồng có yếu tố đầu tư qua kênh bancassurance.

Cam kết đảm bảo hợp đồng

Contractual Guarantee

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Các cam kết không thể thay đổi của công ty bảo hiểm như chi trả đáo hạn, bảo tức đảm bảo, lãi suất kỹ thuật tối thiểu.

Cam kết độc quyền phân phối bảo hiểm ngân hàng

Exclusive bancassurance distribution agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thỏa thuận ngân hàng chỉ phân phối sản phẩm bảo hiểm của một công ty bảo hiểm duy nhất trong một thời hạn nhất định.

Chi phí bảo hiểm hàng năm

Cost of Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí rủi ro được khấu trừ hàng tháng hoặc hàng năm vào tài khoản hợp đồng liên kết, phản ánh chi phí bảo vệ bảo hiểm của công ty.

Chi phí khai thác mới

New business acquisition cost

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chi phí phát sinh khi ký hợp đồng bảo hiểm mới bao gồm hoa hồng đại lý, chi phí tư vấn, thẩm định và cấp đơn.

Chi phí phát hành hợp đồng bảo hiểm

Policy acquisition cost

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tổng chi phí để có được một hợp đồng bảo hiểm mới, bao gồm hoa hồng, quảng cáo và vận hành. Ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận kênh bancassurance.

Chi phí phân phối bảo hiểm qua ngân hàng

Bank Insurance Distribution Cost

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Toàn bộ chi phí ngân hàng bỏ ra để triển khai bán bảo hiểm, bao gồm chi phí nhân sự, hạ tầng công nghệ, đào tạo và truyền thông nội bộ.

Chi phí trên mỗi hợp đồng bảo hiểm

Cost Per Insurance Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ tiêu đo lường tổng chi phí vận hành (gồm hoa hồng, đào tạo, IT, hỗ trợ) chia cho số hợp đồng bảo hiểm phát hành, giúp nhà quản trị tối ưu hiệu quả kênh bancassurance.

Chi trả quyền lợi một lần

Lump Sum Payout

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Toàn bộ số tiền bảo hiểm được thanh toán một lần khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, phổ biến với tử vong và đáo hạn.

Chi trả quyền lợi theo giai đoạn

Phased Payout

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bảo hiểm được chi trả thành nhiều đợt theo tỷ lệ đã thỏa thuận, giúp quản lý dòng tiền cho người thụ hưởng.

Chia sẻ doanh thu phí bảo hiểm

Premium Revenue Sharing

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cơ chế phân chia doanh thu phí bảo hiểm giữa ngân hàng phân phối và công ty bảo hiểm theo tỷ lệ thỏa thuận.

Chiến dịch bán bảo hiểm theo mùa

Seasonal Insurance Campaign

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chiến dịch bán hàng tập trung vào các dịp lễ tết, cuối năm hoặc mùa cao điểm tiêu dùng, gắn với kế hoạch KPI ngân hàng.

Chiến dịch telesales bảo hiểm ngân hàng

Bank telesales insurance campaign

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chiến dịch gọi điện thoại từ contact center ngân hàng để giới thiệu sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng hiện hữu.

Chiến dịch upsell bảo hiểm ngân hàng

Insurance upsell campaign

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chương trình khuyến mãi nâng cấp sản phẩm bảo hiểm hiện có hoặc mua thêm quyền lợi bổ sung cho khách hàng hiện hữu. Thường chạy đồng thời với chiến dịch cho vay mua nhà và cho vay mua xe.

Chiến lược bancassurance

Bancassurance Strategy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Kế hoạch dài hạn của ngân hàng và công ty bảo hiểm trong việc phát triển sản phẩm, đào tạo nhân sự, công nghệ và cơ chế phối hợp để tối ưu hóa doanh thu và trải nghiệm khách hàng.

Chiến lược bancassurance so với Insurtech

Bancassurance vs Insurtech Strategy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh hai mô hình phân phối bảo hiểm: qua ngân hàng truyền thống và qua công ty công nghệ bảo hiểm, mỗi mô hình có lợi thế cạnh tranh riêng.

Chiến lược phân bổ tài sản quỹ liên kết

Unit-linked asset allocation strategy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cơ cấu đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ) của từng quỹ liên kết theo khẩu vị rủi ro khác nhau.

Chiến lược đầu tư bảo hiểm liên kết

Investment Strategy for Unit-Linked Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Định hướng phân bổ tài sản giữa các quỹ liên kết phù hợp với mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro của khách hàng.

Chiến lược đầu tư của quỹ liên kết

Investment Strategy of Unit-Linked Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phân bổ tài sản theo tỷ trọng cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi giúp tối ưu hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro cho quỹ liên kết bảo hiểm.

Chiến lược đầu tư tài sản dài hạn bảo hiểm

Long-term Insurance Asset Investment Strategy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chiến lược đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn cho quỹ bảo hiểm nhân thọ với kỳ hạn dài.

Chiết khấu hiện giá bảo hiểm

Insurance Present Value Discount

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương pháp quy đổi các dòng tiền tương lai của hợp đồng bảo hiểm về giá trị hiện tại nhằm tính toán phí bảo hiểm và giá trị hoàn lại.

Cho vay thế chấp hợp đồng bảo hiểm

Policy Collateral Loan

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm cho vay của ngân hàng sử dụng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị hoàn lại làm tài sản đảm bảo thay thế.

Chuyên viên bancassurance

Bancassurance Specialist

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân sự chuyên trách tại ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm phụ trách quản lý quan hệ đối tác và vận hành chương trình bancassurance.

Chuyên viên tư vấn bảo hiểm ngân hàng

Bank Insurance Specialist

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên ngân hàng được đào tạo chuyên sâu về sản phẩm bảo hiểm, có nhiệm vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn bảo hiểm phù hợp.

Chuyên viên tư vấn bảo hiểm tại quầy

Counter Insurance Advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên được đào tạo chuyên trách tư vấn và chào bán bảo hiểm tại quầy giao dịch của ngân hàng.

Chuyển nhượng hợp đồng

Policy Assignment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việc chuyển giao quyền sở hữu hợp đồng bảo hiểm sang người thứ ba, thường liên quan đến bảo đảm khoản vay. Cần văn bản chuyển nhượng theo quy định pháp luật.

Chuyển nhượng quyền bảo hiểm

Insurance Assignment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hành vi bên mua bảo hiểm chuyển giao quyền nhận bồi thường hoặc giá trị hợp đồng cho bên thứ ba, phải được công ty bảo hiểm chấp thuận bằng văn bản.