Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 14141 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 740 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

KPI bancassurance

Bancassurance KPI

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống chỉ tiêu hiệu suất then chốt dùng đánh giá hoạt động bán bảo hiểm tại ngân hàng, bao gồm doanh số, số hợp đồng mới, tỷ lệ duy trì và chất lượng tư vấn.

KPI doanh số bancassurance

Bancassurance Sales KPI

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh bảo hiểm của chi nhánh/cá nhân ngân hàng gồm doanh số, số hợp đồng và tỷ lệ duy trì.

KYC bảo hiểm

Insurance Know Your Customer (KYC)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình xác minh danh tính, mục đích mua bảo hiểm và nguồn tài chính của khách hàng trước khi phát hành hợp đồng bancassurance. Áp dụng tương tự tiêu chuẩn chống rửa tiền trong ngân hàng.

KYC hợp đồng bảo hiểm

Insurance KYC

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình nhận biết khách hàng bắt buộc khi bán bảo hiểm qua ngân hàng để phòng chống rửa tiền và gian lận.

Khiếu nại bảo hiểm

Insurance Complaint

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đề nghị chính thức của khách hàng gửi tới công ty bảo hiểm hoặc cơ quan giám sát khi không đồng ý với kết quả giải quyết bồi thường.

Khiếu nại bảo hiểm bancassurance

Bancassurance Claim Dispute

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình khách hàng hoặc ngân hàng yêu cầu xem xét lại quyết định từ chối hoặc giảm bồi thường của công ty bảo hiểm theo quy định pháp luật.

Khiếu nại dịch vụ bảo hiểm

Insurance Service Complaint

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phản ánh của khách hàng về chất lượng tư vấn, giải quyết bồi thường hoặc dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty bảo hiểm.

Khiếu nại từ chối bồi thường

Claim denial complaint

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình khách hàng phản đối quyết định từ chối chi trả bồi thường của công ty bảo hiểm, có thể qua hotline, công ty mẹ hoặc cơ quan quản lý nhà nước.

Khoản khấu trừ deductible

Deductible

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản tiền người được bảo hiểm tự chịu đầu tiên trước khi công ty bảo hiểm bồi thường phần còn lại.

Khung pháp lý bancassurance

Bancassurance legal framework

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng tại Việt Nam. Bao gồm Luật Kinh doanh bảo hiểm, Nghị định và các Thông tư hướng dẫn.

Khuyến mãi bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance promotion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chương trình ưu đãi khi mua bảo hiểm qua kênh ngân hàng như tặng phí, hoàn tiền, tặng quà, miễn phí quyền lợi bổ sung trong thời gian khuyến mãi.

Khám sức khỏe trước khi mua bảo hiểm

Pre-insurance Medical Check-up

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu khám sức khỏe bắt buộc với khách hàng đăng ký gói bảo hiểm giá trị cao hoặc trên 50 tuổi. Ngân hàng thường phối hợp bệnh viện đối tác để khách hàng khám miễn phí.

Khôi phục hợp đồng

Policy Reinstatement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khôi phục hiệu lực hợp đồng bảo hiểm đã mất hiệu lực do trễ hạn đóng phí. Thường yêu cầu đóng phí bổ sung và bằng chứng sức khỏe trong thời hạn ân hạn.

Khả năng thanh toán bảo hiểm solvency

Insurance Solvency

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khả năng của công ty bảo hiểm duy trì đủ tài sản để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ bảo hiểm khi đến hạn.

Khảo sát mức độ phù hợp bảo hiểm

Insurance Suitability Survey

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng hỏi khách hàng nhằm xác định khả năng chấp nhận rủi ro, mục tiêu tài chính và khả năng đóng phí trước khi mua bảo hiểm.

Khảo sát nhu cầu bảo hiểm

Insurance Needs Analysis (INA)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình nhân viên ngân hàng thu thập thông tin về thu nhập, nghĩa vụ tài chính, người phụ thuộc để tư vấn sản phẩm bảo hiểm phù hợp. Bắt buộc trước khi ký hợp đồng bancassurance theo quy định.

Khấu trừ bảo hiểm phi nhân thọ

Non-Life Insurance Deductible

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần chi phí tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu bồi thường theo hợp đồng bán qua kênh ngân hàng.

Khấu trừ thuế phí bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Tax Deduction

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi thuế khi phí bảo hiểm nhân thọ được tính vào chi phí hợp lý hoặc giảm trừ thu nhập chịu thuế. Theo quy định Việt Nam, mức tối đa được trừ là 12 triệu đồng mỗi tháng.

Kênh bancassurance độc quyền so với không độc quyền

Exclusive vs non-exclusive bancassurance channel

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Độc quyền nghĩa là ngân hàng chỉ phân phối sản phẩm của một công ty bảo hiểm; không độc quyền cho phép phân phối nhiều đối tác. Mô hình này ảnh hưởng đến mức hoa hồng và trách nhiệm tư vấn.

Kênh phân phối bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance distribution channel

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống ngân hàng sử dụng mạng lưới chi nhánh, ứng dụng ngân hàng số và nhân viên quan hệ khách hàng để phân phối sản phẩm bảo hiểm.

Kênh phân phối bảo hiểm số

Digital Insurance Distribution

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phân phối sản phẩm bảo hiểm qua ứng dụng di động, website và các nền tảng số thay vì đại lý truyền thống.

Ký hợp đồng bảo hiểm từ xa

Remote Insurance Signing

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình ký kết hợp đồng bảo hiểm thông qua các kênh trực tuyến mà không cần gặp mặt trực tiếp tại quầy giao dịch.

Kỳ thu phí

Premium collection cycle

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian định kỳ (tháng, quý, nửa năm, năm) mà phí bảo hiểm được thu qua tài khoản ngân hàng của khách hàng theo hợp đồng bảo hiểm.

Loại trừ bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Các trường hợp công ty bảo hiểm không chi trả quyền lợi, ví dụ tử vong do tự tử trong 2 năm đầu, hành vi phạm pháp hoặc chiến tranh.

Loại trừ chiến tranh trong hợp đồng bảo hiểm

War Exclusion Clause

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản loại bỏ trách nhiệm bồi thường đối với thương tích hoặc tử vong phát sinh từ hành động chiến tranh, bạo loạn trong hợp đồng bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.

Loại trừ chiến tranh và khủng bố

War and Terrorism Exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản loại trừ phổ biến trong hợp đồng bảo hiểm, không chi trả quyền lợi cho thương tật hoặc tử vong do chiến tranh, khủng bố.

Loại trừ nghề nghiệp nguy hiểm khỏi bảo hiểm

Hazardous Occupation Exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản giới hạn hoặc từ chối bảo hiểm đối với khách hàng làm nghề có rủi ro cao như công nhân mỏ, phi công, thợ lặn khi mua bảo hiểm qua ngân hàng.

Loại trừ tự tử

Suicide exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản không chi trả quyền lợi tử vong nếu người được bảo hiểm tự tử trong thời gian chờ (thường 1-2 năm đầu hợp đồng).

Loại trừ điều kiện tồn tại trước

Pre-existing condition exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản loại trừ các bệnh, thương tật đã tồn tại trước ngày ký hợp đồng và không được khai báo trong tờ khai tham gia.

Luật kinh doanh bảo hiểm sửa đổi

Amended Law on Insurance Business

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam, bao gồm các quy định về phân phối qua ngân hàng. Luật có hiệu lực từ ngày 01/01/2023 với nhiều điểm mới về bảo vệ người tham gia.