Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 20/45 · 1331 thuật ngữ
Hoa hồng trả trước
Upfront commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận ngay khi bán thành công hợp đồng bảo hiểm năm đầu tiên, thường chiếm phần lớn tổng hoa hồng cả hợp đồng.
Hoa hồng trả trước bancassurance
Upfront Bancassurance Commission
Hoa hồng ngân hàng nhận ngay khi phát hành hợp đồng bảo hiểm mới, thường áp dụng cho sản phẩm có phí đóng một lần hoặc cao.
Hoa hồng trả trước cho ngân hàng
Upfront Commission
Khoản hoa hồng ngân hàng nhận ngay khi phát hành hợp đồng bảo hiểm mới, thường chiếm 30-80% tổng hoa hồng cả đời hợp đồng.
Hoa hồng tái tục bảo hiểm
Renewal Insurance Commission
Hoa hồng được chi trả cho ngân hàng trong các năm tiếp theo khi khách hàng tiếp tục duy trì và tái tục hợp đồng bảo hiểm.
Hoa hồng upfront bancassurance
Bancassurance Upfront Commission
Khoản hoa hồng một lần trả cho đại lý hoặc ngân hàng khi phát hành thành công hợp đồng bảo hiểm mới, thường chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu thu nhập bancassurance.
Hoa hồng upfront so với hoa hồng trail
Upfront vs Trail Commission
Hoa hồng upfront trả một lần khi phát hành hợp đồng, hoa hồng trail trả định kỳ theo doanh thu phí duy trì - ảnh hưởng đến cấu trúc thu nhập đại lý bancassurance.
Hoa hồng đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Commission
Khoản thù lao ngân hàng hoặc nhân viên được hưởng khi bán thành công sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
Hoa hồng đại lý bảo hiểm qua ngân hàng
Bancassurance Commission
Khoản phí ngân hàng nhận được từ công ty bảo hiểm dựa trên doanh thu phí bảo hiểm phát sinh, là nguồn thu quan trọng trong nghiệp vụ bancassurance.
Hoàn phí bảo hiểm
Premium refund
Việc công ty bảo hiểm trả lại một phần hoặc toàn bộ phí cho bên mua khi hủy hợp đồng. Tuân thủ quy định về thời gian cân nhắc của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
Hoàn phí bảo hiểm khi hủy hợp đồng trong thời hạn cân nhắc
Premium refund during free look period
Quyền lợi khách hàng được hoàn 100% phí đã đóng nếu hủy hợp đồng trong thời hạn cân nhắc 21 ngày.
Hoãn thẩm định bảo hiểm
Underwriting Postponement
Quyết định tạm hoãn cấp hợp đồng đến thời điểm khách hàng cung cấp đủ thông tin y tế hoặc khi tình trạng sức khỏe ổn định hơn.
Hành trình khách hàng customer journey bancassurance
Bancassurance customer journey mapping
Bản đồ hành trình trải nghiệm khách hàng từ nhận biết, cân nhắc, mua, sử dụng đến trung thành với sản phẩm bảo hiểm ngân hàng.
Hình thức chi trả niên kim
Annuity Payout Option
Các lựa chọn nhận quyền lợi niên kim: một lần, theo tháng hoặc theo giai đoạn tùy hợp đồng bancassurance.
Hòa giải tranh chấp bảo hiểm
Insurance Dispute Mediation
Phương thức giải quyết tranh chấp do bên thứ ba trung gian hòa giải, thường do Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền tổ chức.
Hóa đơn phí bảo hiểm
Insurance Premium Invoice
Chứng từ thể hiện khoản phí bảo hiểm khách hàng phải thanh toán, được ngân hàng phát hành theo chu kỳ định kỳ.
Hóa đơn điện tử phí bảo hiểm
Electronic Premium Invoice
Hóa đơn phí bảo hiểm được phát hành dưới dạng điện tử theo quy định của Bộ Tài chính, lưu trữ trên hệ thống ngân hàng và công ty bảo hiểm.
Hạn mức bảo hiểm tối đa
Maximum Coverage Limit
Mức chi trả cao nhất mà công ty bảo hiểm đồng ý bảo vệ cho khách hàng trong một hợp đồng bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng.
Hạn mức bồi thường bảo hiểm bancassurance
Bancassurance Claim Limit
Mức tối đa công ty bảo hiểm chi trả cho mỗi sự kiện hoặc toàn bộ hợp đồng, được quy định rõ trong điều khoản bảo hiểm gắn với khoản vay.
Hệ số tăng phí bảo hiểm theo lạm phát
Premium Inflation Indexation Factor
Hệ số điều chỉnh phí bảo hiểm hàng năm theo chỉ số CPI hoặc chỉ số y tế nhằm duy trì giá trị thực của quyền lợi bảo hiểm trong dài hạn.
Hệ số tải bảo hiểm tối đa ngân hàng
Maximum Bank Insurance Loading Factor
Hệ số phụ trội tối đa ngân hàng được phép cộng vào phí bảo hiểm chuẩn theo thỏa thuận hợp tác phân phối với công ty bảo hiểm.
Hệ thống Core Insurance ngân hàng tích hợp
Integrated Bank Core Insurance System
Hệ thống lõi xử lý nghiệp vụ bảo hiểm tích hợp trực tiếp vào core banking, tự động hóa từ phát hành hợp đồng đến xử lý bồi thường.
Hệ thống POS bancassurance
Bancassurance point-of-sale system
Hệ thống máy tính tiền/điểm bán tích hợp cho phép nhân viên ngân hàng tư vấn và phát hành hợp đồng bảo hiểm tại quầy.
Hệ thống core bancassurance
Core Bancassurance System
Hệ thống công nghệ lõi tích hợp giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm để đồng bộ dữ liệu khách hàng, sản phẩm và quy trình nghiệp vụ.
Hệ thống công nghệ bảo hiểm lõi
Core Insurance System
Hệ thống quản lý nghiệp vụ bảo hiểm cốt lõi của công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng phân phối qua kênh số.
Hồ sơ bồi thường bảo hiểm
Claim Documentation
Tập hợp giấy tờ, chứng từ y tế và pháp lý mà khách hàng ngân hàng cần nộp khi yêu cầu chi trả quyền lợi bảo hiểm.
Hồ sơ thông tin sản phẩm bảo hiểm
Insurance Product Information Document (IPID)
Tài liệu tóm tắt một trang công khai quyền lợi, chi phí, rủi ro chính của sản phẩm bảo hiểm. Bắt buộc cung cấp cho khách hàng trước khi ký hợp đồng bancassurance.
Hồ sơ yêu cầu bảo hiểm
Claim Documentation
Tập hợp giấy tờ, chứng từ khách hàng cung cấp khi yêu cầu công ty bảo hiểm giải quyết quyền lợi.
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Claim Dossier
Tập hợp các giấy tờ, chứng từ y tế, hóa đơn và tài liệu liên quan mà người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng cung cấp cho công ty bảo hiểm khi yêu cầu chi trả quyền lợi.
Hồ sơ yêu cầu chi trả bảo hiểm trực tuyến
Online Claims Filing
Hình thức nộp yêu cầu bồi thường qua cổng thông tin điện tử hoặc app ngân hàng, giảm thời gian và chi phí đi lại cho khách hàng.
Hồ sơ yêu cầu chi trả quyền lợi
Claim Document
Bộ chứng từ gồm đơn yêu cầu, giấy chứng tử, giấy khám sức khỏe, biên bản tai nạn do ngân hàng và công ty bảo hiểm quy định.