Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Từ chối chi trả bồi thường bảo hiểm
Claim Denial
Quyết định của công ty bảo hiểm không chấp nhận yêu cầu bồi thường do vi phạm điều khoản hợp đồng, khai gian hoặc thuộc điều khoản loại trừ.
Từ chối chi trả quyền lợi bảo hiểm
Claim Repudiation
Quyết định của công ty bảo hiểm từ chối thanh toán bồi thường khi sự kiện thuộc điều khoản loại trừ hoặc vi phạm hợp đồng.
Tự đánh giá rủi ro bảo hiểm
Insurance Self Risk Assessment
Công cụ trực tuyến trên app ngân hàng giúp khách hàng ước lượng mức độ rủi ro cá nhân trước khi mua bảo hiểm.
Tự động gia hạn hợp đồng
Automatic Policy Renewal
Hợp đồng bảo hiểm được gia hạn tự động hàng năm khi đến hạn mà không cần ký lại.
Tỷ lệ bồi thường bảo hiểm
Insurance loss ratio
Chỉ số tài chính đo lường tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường đã chi trả trên tổng phí bảo hiểm thu được trong cùng kỳ.
Tỷ lệ chi trả bồi thường
Loss Ratio
Chỉ số chi trả quyền lợi bảo hiểm trên tổng phí thuần, phản ánh mức độ rủi ro của danh mục bán qua ngân hàng.
Tỷ lệ chi trả quyền lợi
Claim Payout Ratio
Tỷ lệ phần trăm giữa tổng số tiền bồi thường thực tế trên tổng phí bảo hiểm thu được, là chỉ báo quan trọng về sức khỏe tài chính sản phẩm.
Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng sang bảo hiểm
Insurance conversion rate
Phần trăm khách hàng ngân hàng được tư vấn thành công và ký hợp đồng bảo hiểm. Phản ánh năng lực bán chéo của nhân viên ngân hàng.
Tỷ lệ chấm dứt hợp đồng
Lapse rate
Tỷ lệ phần trăm hợp đồng bảo hiểm bị chấm dứt hoặc mất hiệu lực trong kỳ do không đóng phí hoặc bên mua tự nguyện chấm dứt.
Tỷ lệ duy trì hợp đồng
Persistency Rate
Tỷ lệ phần trăm hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực sau một thời kỳ nhất định, ngân hàng thường bị phạt nếu tỷ lệ này thấp.
Tỷ lệ duy trì hợp đồng bancassurance
Bancassurance persistency rate
Chỉ số đo lường tỷ lệ khách hàng tiếp tục duy trì đóng phí bảo hiểm qua ngân hàng sau các năm hợp đồng, phản ánh chất lượng tư vấn và mức độ hài lòng.
Tỷ lệ duy trì hợp đồng bảo hiểm
Persistency rate
Chỉ số đo lường tỷ lệ hợp đồng bảo hiểm còn hiệu lực sau một khoảng thời gian nhất định. Là KPI quan trọng trong đánh giá hiệu quả bancassurance dài hạn.
Tỷ lệ giải quyết khiếu nại
Claim settlement ratio
Tỷ lệ phần trăm giữa số hồ sơ bồi thường được giải quyết so với tổng số hồ sơ khiếu nại trong một kỳ, phản ánh chất lượng dịch vụ bảo hiểm.
Tỷ lệ hoa hồng bancassurance
Bancassurance Commission Rate
Phần trăm hoa hồng ngân hàng được hưởng trên tổng phí bảo hiểm thu được, thường từ 10% đến 30% phí năm đầu.
Tỷ lệ hoàn phí bảo hiểm
Insurance Premium Refund Rate
Tỷ lệ giữa tổng phí bảo hiểm được hoàn trả cho khách hàng trên tổng phí bảo hiểm thu được, dùng để đo lường rủi ro trải nghiệm khách hàng và hiệu quả phân phối.
Tỷ lệ huỷ hợp đồng bảo hiểm
Lapse Rate
Phần trăm hợp đồng khách hàng tự hủy hoặc ngưng đóng phí, chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng tư vấn bancassurance.
Tỷ lệ hủy hợp đồng
Lapse rate
Chỉ số đo lường tỷ lệ khách hàng không tiếp tục duy trì hợp đồng bảo hiểm, phản ánh chất lượng tư vấn và sự hài lòng của khách hàng ngân hàng.
Tỷ lệ khả năng thanh toán
Solvency Ratio
Chỉ số đánh giá năng lực tài chính của công ty bảo hiểm trong việc đáp ứng các nghĩa vụ dài hạn với người được bảo hiểm.
Tỷ lệ kết hợp bảo hiểm
Combined Ratio
Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% cho thấy lợi nhuận từ nghiệp vụ bảo hiểm.
Tỷ lệ kết hợp chi phí
Combined Ratio
Tổng của tỷ lệ chi trả bồi thường và tỷ lệ chi phí khai thác, dưới 100% thì hoạt động bancassurance có lãi.
Tỷ lệ rời bỏ hợp đồng
Lapse Rate
Tỷ lệ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bị huỷ do khách hàng không tiếp tục đóng phí, chỉ số đo chất lượng bán hàng.
Tỷ lệ rời bỏ hợp đồng bảo hiểm
Policy Lapse Rate
Tỷ lệ phần trăm khách hàng ngừng đóng phí hoặc hủy hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn, chỉ tiêu quan trọng trong quản trị bancassurance.
Tỷ lệ sụt giảm hợp đồng bảo hiểm
Policy lapse rate
Tỷ lệ phần trăm hợp đồng bảo hiểm bị huỷ hoặc không đóng phí đúng hạn trong một kỳ. Đây là chỉ tiêu KPI quan trọng của đại lý bảo hiểm ngân hàng và ảnh hưởng đến thu nhập hoa hồng.
Tỷ lệ thu hồi giá trị hợp đồng
Surrender Rate
Tỷ lệ khách hàng hủy hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn để nhận giá trị hoàn lại.
Tỷ lệ thâm nhập bancassurance
Bancassurance Penetration Rate
Tỷ lệ phần trăm doanh thu phí bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng so với tổng doanh thu toàn thị trường. Tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 30-40% và đang tăng nhanh.
Tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm
Insurance Penetration Ratio
Tỷ lệ phí bảo hiểm trên GDP, phản ánh mức độ phát triển của thị trường bảo hiểm quốc gia. Việt Nam còn thấp so với khu vực, mở ra dư địa lớn cho bancassurance.
Tỷ lệ tái tục hợp đồng bảo hiểm
Policy Renewal Rate
Phần trăm hợp đồng bảo hiểm được khách hàng gia hạn tiếp tục khi đến kỳ đáo hạn phí.
Tỷ lệ tổn thất
Loss Ratio
Chỉ tiêu tài chính quan trọng đo lường tỷ lệ giữa chi bồi thường và phí bảo hiểm thuần, phản ánh hiệu quả khai thác của nghiệp vụ bancassurance.
Tỷ lệ yêu cầu bồi thường bancassurance
Bancassurance claims ratio
Chỉ số đo lường tổng chi bồi thường trên tổng phí bảo hiểm thu được trong kỳ. Tỷ lệ này giúp ngân hàng và công ty bảo hiểm đánh giá lợi nhuận và điều chỉnh thiết kế sản phẩm.
Vay bằng giá trị hợp đồng bảo hiểm
Policy Loan
Khoản vay do công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng cấp dựa trên giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, không cần thẩm định tài sản khác.