Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12019 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Vay trên giá trị hợp đồng bảo hiểm
Loan Against Policy Cash Value
Sản phẩm tín dụng liên kết cho phép khách hàng vay vốn với tài sản đảm bảo là giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm.
Vay từ giá trị hợp đồng
Policy loan
Khoản vay do công ty bảo hiểm cấp cho chủ hợp đồng dựa trên giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị tiền mặt.
Vùng cấm bán bảo hiểm ngân hàng
No-Insurance-Sale Zone at Bank
Khu vực tại quầy giao dịch hoặc kênh số mà NHNN cấm hoặc hạn chế thực hiện bán chéo bảo hiểm để bảo vệ khách hàng.
Xung đột lợi ích trong bancassurance
Conflict of Interest in Bancassurance
Tình huống lợi ích bán hàng của ngân hàng có thể mâu thuẫn với nhu cầu thực tế của khách hàng, đòi hỏi cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ.
Xác minh nhân thân từ xa
Remote identity verification
Quy trình xác minh danh tính khách hàng qua kênh số khi giao kết hợp đồng bảo hiểm online, sử dụng công nghệ sinh trắc học và video call.
Yêu cầu bồi thường trực tuyến qua app
Online Claim Submission
Tính năng trên ứng dụng ngân hàng cho phép khách hàng nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và nhận tiền bồi thường bảo hiểm mà không cần đến quầy.
Yêu cầu công bố thông tin sản phẩm bảo hiểm
Insurance product disclosure requirement
Quy định buộc công ty bảo hiểm phải công khai quyền lợi, rủi ro, chi phí và điều khoản quan trọng của sản phẩm trước khi bán qua ngân hàng. Thường được thể hiện qua Hồ sơ thông tin sản phẩm (IPID).
Yêu cầu khai báo trung thực
Duty of utmost good faith / Disclosure
Nghĩa vụ pháp lý của bên mua bảo hiểm trong việc kê khai đầy đủ, trung thực mọi thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng.
Yêu cầu vốn tối thiểu theo Solvency II
Minimum Capital Requirement (Solvency II)
Mức vốn pháp định tối thiểu mà công ty bảo hiểm phải duy trì theo chuẩn Solvency II để đảm bảo khả năng chi trả lâu dài cho hợp đồng đã phân phối.
eKYC bảo hiểm
Insurance eKYC
Quy trình xác minh danh tính khách hàng điện tử trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm trực tuyến. Cho phép mở hợp đồng qua app ngân hàng trong vài phút.
eKYC cho hợp đồng bảo hiểm
eKYC for Insurance Contracts
Xác minh danh tính khách hàng điện tử bằng sinh trắc học, CCCD gắn chip trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm.
Điều chỉnh giảm phí bảo hiểm
Premium Reduction
Điều chỉnh hợp đồng bancassurance để giảm phí định kỳ nhằm duy trì hiệu lực mà vẫn giữ phần giá trị tiết kiệm tích lũy.
Điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm
Policy amendment
Việc thay đổi các thông tin, điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm như mệnh giá, phí, người thụ hưởng, thường phải có yêu cầu bằng văn bản từ bên mua bảo hiểm.
Điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
Policy Amendment
Thay đổi các yếu tố hợp đồng như số tiền bảo hiểm, phí đóng, người thụ hưởng mà không cần ký lại hợp đồng mới, thực hiện qua ngân hàng.
Điều khoản bổ sung
Rider
Phần mở rộng quyền lợi gắn liền với hợp đồng bảo hiểm chính, giúp khách hàng tùy biến phạm vi bảo vệ khi mua qua ngân hàng.
Điều khoản bổ sung rider
Insurance Rider
Phần mở rộng quyền lợi bảo hiểm được gắn thêm vào hợp đồng chính với phí bổ sung.
Điều khoản chi trả tổn thất toàn bộ
Total Loss Settlement Clause
Điều khoản cam kết chi trả toàn bộ mệnh giá bảo hiểm khi tài sản được bảo hiểm bị phá hủy hoàn toàn do sự kiện bảo hiểm.
Điều khoản giải quyết tranh chấp
Dispute Resolution Clause
Điều khoản quy định cơ chế hòa giải, trọng tài hoặc tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp phát sinh giữa công ty bảo hiểm và khách hàng.
Điều khoản không thể tranh cãi
Incontestability Clause
Điều khoản giới hạn quyền từ chối chi trả của công ty bảo hiểm sau một thời gian hợp đồng có hiệu lực, thường hai năm kể từ ngày ký.
Điều khoản loại trừ
Exclusion Clause
Các trường hợp hoặc rủi ro không được bảo hiểm chi trả, được quy định rõ trong hợp đồng bảo hiểm.
Điều khoản miễn thu phí
Premium Waiver Clause
Điều khoản cho phép miễn đóng phí bảo hiểm trong tương lai khi người được bảo hiểm gặp rủi ro nặng (tàn phế, bệnh hiểm nghèo) mà vẫn duy trì quyền lợi bảo hiểm.
Điều khoản miễn truy xuất
Incontestability Clause
Điều khoản quy định rằng sau một thời gian nhất định (thường hai năm), doanh nghiệp bảo hiểm không thể từ chối chi trả do sai sót trong khai báo ban đầu.
Điều khoản miễn đóng phí
Waiver of premium
Điều khoản bổ sung quy định công ty bảo hiểm sẽ miễn đóng phí cho bên mua trong trường hợp thương tật toàn bộ vĩnh viễn hoặc mất khả năng lao động.
Điều khoản sửa đổi hợp đồng
Policy Amendment Clause
Quy định về điều kiện và thủ tục hai bên cùng thay đổi nội dung hợp đồng bảo hiểm trong quá trình thực hiện, bao gồm thay đổi số tiền bảo hiểm, người thụ hưởng.
Điều khoản tranh cãi bảo hiểm
Contestability clause
Điều khoản cho phép công ty bảo hiểm được quyền điều tra và tranh cãi tính hợp lệ của hợp đồng trong thời hạn (thường 2 năm) kể từ ngày phát hành.
Điều khoản trọng yếu hợp đồng
Material Clause
Điều khoản pháp lý cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, phải được công khai rõ ràng trước khi ký hợp đồng bảo hiểm.
Điều khoản tái tục tự động
Automatic renewal clause
Điều khoản cho phép hợp đồng bảo hiểm tự động gia hạn khi hết hạn mà không cần thẩm định lại, áp dụng phổ biến với bảo hiểm sức khỏe qua ngân hàng.
Điều khoản tự tử
Suicide Clause
Điều khoản loại trừ hoặc giới hạn quyền lợi tử vong trong một thời gian nhất định (thường hai năm) kể từ ngày hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực.
Điều khoản đặc biệt bảo hiểm
Special insurance clause
Các điều khoản bổ sung mở rộng hoặc giới hạn phạm vi bảo hiểm so với điều khoản chuẩn. Được thỏa thuận riêng giữa bên mua và công ty bảo hiểm.
Điểm chạm khách hàng bancassurance
Bancassurance customer touchpoint
Các thời điểm và kênh ngân hàng tương tác với khách hàng để giới thiệu sản phẩm bảo hiểm, bao gồm quầy, app ngân hàng, call center, email, sự kiện tại chi nhánh. Điểm chạm tối ưu tăng tỷ lệ chuyển đổi bán hàng.