Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 23/45 · 1331 thuật ngữ

Khung pháp lý bancassurance

Bancassurance legal framework

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng tại Việt Nam. Bao gồm Luật Kinh doanh bảo hiểm, Nghị định và các Thông tư hướng dẫn.

Khung pháp lý bancassurance Việt Nam

Vietnam Bancassurance Legal Framework

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống văn bản pháp luật gồm Luật Kinh doanh bảo hiểm, các nghị định và thông tư hướng dẫn điều chỉnh hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng.

Khuyến mãi bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance promotion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chương trình ưu đãi khi mua bảo hiểm qua kênh ngân hàng như tặng phí, hoàn tiền, tặng quà, miễn phí quyền lợi bổ sung trong thời gian khuyến mãi.

Khám sức khỏe trước khi mua bảo hiểm

Pre-insurance Medical Check-up

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu khám sức khỏe bắt buộc với khách hàng đăng ký gói bảo hiểm giá trị cao hoặc trên 50 tuổi. Ngân hàng thường phối hợp bệnh viện đối tác để khách hàng khám miễn phí.

Khôi phục hiệu lực bảo hiểm

Policy Reinstatement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình khôi phục hợp đồng bảo hiểm đã bị mất hiệu lực do nợ phí, yêu cầu khách hàng đóng bù phí và có thể phải khai báo sức khỏe lại.

Khôi phục hợp đồng

Policy Reinstatement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khôi phục hiệu lực hợp đồng bảo hiểm đã mất hiệu lực do trễ hạn đóng phí. Thường yêu cầu đóng phí bổ sung và bằng chứng sức khỏe trong thời hạn ân hạn.

Khôi phục hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực

Policy Reinstatement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khôi phục hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm đã hết hạn do khách hàng không đóng phí, với điều kiện bổ sung phí còn thiếu và bằng chứng sức khỏe.

Khả năng thanh toán bảo hiểm solvency

Insurance Solvency

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khả năng của công ty bảo hiểm duy trì đủ tài sản để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ bảo hiểm khi đến hạn.

Khảo sát mức độ phù hợp bảo hiểm

Insurance Suitability Survey

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng hỏi khách hàng nhằm xác định khả năng chấp nhận rủi ro, mục tiêu tài chính và khả năng đóng phí trước khi mua bảo hiểm.

Khảo sát nhu cầu bảo hiểm

Insurance Needs Analysis (INA)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình nhân viên ngân hàng thu thập thông tin về thu nhập, nghĩa vụ tài chính, người phụ thuộc để tư vấn sản phẩm bảo hiểm phù hợp. Bắt buộc trước khi ký hợp đồng bancassurance theo quy định.

Khấu trừ bảo hiểm phi nhân thọ

Non-Life Insurance Deductible

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần chi phí tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu bồi thường theo hợp đồng bán qua kênh ngân hàng.

Khấu trừ thuế phí bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Tax Deduction

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi thuế khi phí bảo hiểm nhân thọ được tính vào chi phí hợp lý hoặc giảm trừ thu nhập chịu thuế. Theo quy định Việt Nam, mức tối đa được trừ là 12 triệu đồng mỗi tháng.

Kiosk bán bảo hiểm ngân hàng

Insurance Kiosk

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thiết bị tự phục vụ đặt tại chi nhánh ngân hàng giúp khách hàng tra cứu, so sánh và đăng ký sản phẩm bảo hiểm mà không cần gặp tư vấn viên.

Kiosk bán bảo hiểm tự động ngân hàng

Self-Service Insurance Kiosk

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thiết bị tại chi nhánh ngân hàng cho phép khách hàng tự tra cứu sản phẩm, tính phí và đăng ký bảo hiểm sơ bộ mà không cần nhân viên hỗ trợ.

Kiểm toán tuân thủ hoạt động bancassurance

Bancassurance compliance audit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Kiểm tra định kỳ việc tuân thủ quy định pháp luật và nội quy ngân hàng trong phân phối sản phẩm bảo hiểm.

Kiểm tra sức khỏe nhóm khách hàng bảo hiểm

Group Medical Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình thẩm định sức khỏe tập thể áp dụng cho các hợp đồng bảo hiểm nhóm phân phối qua ngân hàng với điều kiện đơn giản hóa.

Kiểm tra đại lý bảo hiểm

Insurance Agent Audit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động giám sát của công ty bảo hiểm hoặc cơ quan quản lý nhằm đảm bảo đại lý tuân thủ quy trình và đạo đức nghề nghiệp.

Kê khai sai trong bảo hiểm

Misrepresentation in Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việc bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin không trung thực về sức khỏe, nghề nghiệp hoặc các yếu tố rủi ro, có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu hoặc từ chối bồi thường.

Kênh bancassurance độc quyền so với không độc quyền

Exclusive vs non-exclusive bancassurance channel

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Độc quyền nghĩa là ngân hàng chỉ phân phối sản phẩm của một công ty bảo hiểm; không độc quyền cho phép phân phối nhiều đối tác. Mô hình này ảnh hưởng đến mức hoa hồng và trách nhiệm tư vấn.

Kênh phân phối bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance distribution channel

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống ngân hàng sử dụng mạng lưới chi nhánh, ứng dụng ngân hàng số và nhân viên quan hệ khách hàng để phân phối sản phẩm bảo hiểm.

Kênh phân phối bảo hiểm số

Digital Insurance Distribution

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phân phối sản phẩm bảo hiểm qua ứng dụng di động, website và các nền tảng số thay vì đại lý truyền thống.

Ký hợp đồng bảo hiểm từ xa

Remote Insurance Signing

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình ký kết hợp đồng bảo hiểm thông qua các kênh trực tuyến mà không cần gặp mặt trực tiếp tại quầy giao dịch.

Ký số hợp đồng bảo hiểm

Digital Signature on Insurance Contract

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức ký hợp đồng bảo hiểm bằng chữ ký điện tử được công nhận, giúp đẩy nhanh quy trình phát hành qua kênh ngân hàng số.

Kế hoạch tài chính tích hợp bảo hiểm

Integrated Financial Planning with Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương pháp tư vấn kết hợp sản phẩm bảo hiểm với các giải pháp tiết kiệm, đầu tư và tín dụng trong cùng một chiến lược tài chính cá nhân.

Kỳ hạn đóng phí bảo hiểm

Premium Payment Term

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian khách hàng phải đóng phí bảo hiểm định kỳ theo thỏa thuận, có thể ngắn hạn 5-10 năm hoặc trọn đời hợp đồng.

Kỳ thu phí

Premium collection cycle

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoảng thời gian định kỳ (tháng, quý, nửa năm, năm) mà phí bảo hiểm được thu qua tài khoản ngân hàng của khách hàng theo hợp đồng bảo hiểm.

Lead bán bảo hiểm từ ngân hàng

Bank-Generated Insurance Lead

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Danh sách khách hàng tiềm năng được ngân hàng sàng lọc từ dữ liệu tài khoản, khoản vay hoặc hành vi giao dịch để chuyển cho tư vấn viên bảo hiểm.

Loại trừ bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Exclusion

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Các trường hợp công ty bảo hiểm không chi trả quyền lợi, ví dụ tử vong do tự tử trong 2 năm đầu, hành vi phạm pháp hoặc chiến tranh.

Loại trừ bảo hiểm trong hợp đồng

Insurance Exclusions

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Các trường hợp mà công ty bảo hiểm không chi trả quyền lợi, được quy định rõ trong điều khoản hợp đồng bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.

Loại trừ chiến tranh trong hợp đồng bảo hiểm

War Exclusion Clause

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Điều khoản loại bỏ trách nhiệm bồi thường đối với thương tích hoặc tử vong phát sinh từ hành động chiến tranh, bạo loạn trong hợp đồng bảo hiểm phân phối qua ngân hàng.