Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Ủy quyền đóng phí tự động
Auto-Debit Premium Authorization
Khách hàng ủy quyền cho ngân hàng tự động trích tiền từ tài khoản để đóng phí bảo hiểm đúng hạn.
Ủy thác thẩm định bảo hiểm
Delegated underwriting authority
Quyền thẩm định và phát hành hợp đồng được công ty bảo hiểm ủy quyền cho ngân hàng đối tác. Giúp rút ngắn thời gian cấp đơn trong bancassurance.
Ứng trước bồi thường
Claims Advance Payment
Khoản tiền công ty bảo hiểm tạm ứng trước cho khách hàng khi hồ sơ bồi thường chưa hoàn tất nhưng có căn cứ rõ ràng. Giúp giảm bớt khó khăn tài chính trong thời gian chờ giải quyết.