Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12019 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Bảo hiểm du lịch qua ngân hàng
Travel Insurance via Bank
Mua bảo hiểm du lịch ngay khi thanh toán vé máy bay hoặc tour qua thẻ tín dụng hoặc app ngân hàng liên kết.
Bảo hiểm dài hạn cố định
Fixed Long-term Insurance
Hợp đồng bảo hiểm có thời hạn cố định từ 10 đến 30 năm với mức phí và quyền lợi không thay đổi, giúp khách hàng dự phòng tài chính dài hạn.
Bảo hiểm dành cho khách hàng SME
SME Insurance
Dòng sản phẩm bảo hiểm thiết kế riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, phân phối qua kênh ngân hàng với quy trình đơn giản hóa và mức phí phù hợp.
Bảo hiểm dịch bệnh
Pandemic Insurance
Sản phẩm bảo hiểm bồi thường tổn thất kinh tế cho cá nhân và doanh nghiệp do ảnh hưởng của dịch bệnh, phân phối qua kênh ngân hàng sau đại dịch COVID-19.
Bảo hiểm gia đình gói kết hợp
Family Bundle Insurance
Gói bảo hiểm bao gồm cả vợ chồng và con cái dưới cùng hợp đồng, với mức phí ưu đãi so với mua riêng lẻ. Ngân hàng thường tặng kèm cho khách hàng VIP hoặc mở tài khoản lương.
Bảo hiểm gian lận ngân hàng số
Banking Fraud Insurance
Sản phẩm bồi thường cho khách hàng khi bị gian lận qua kênh ngân hàng số như hack tài khoản, lừa đảo OTP, chiếm đoạt thông tin xác thực.
Bảo hiểm giáo dục con cái
Children's Education Insurance
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ bán chéo qua ngân hàng giúp cha mẹ tích lũy tài chính cho con ăn học đến khi trưởng thành, thường kết hợp quyền lợi miễn đóng phí khi người mua gặp rủi ro.
Bảo hiểm giải ngân theo giai đoạn
Phased Drawdown Insurance
Bảo hiểm được kích hoạt tương ứng với từng đợt giải ngân vốn vay, phí bảo hiểm tính theo số vốn thực tế đã giải ngân trong kỳ.
Bảo hiểm giảm dần
Decreasing Term Insurance
Bảo hiểm có mệnh giá giảm theo thời gian, thường gắn với dư nợ tín dụng. Được bán kèm các khoản vay thế chấp qua ngân hàng để đảm bảo khoản vay được trả nợ nếu người vay tử vong.
Bảo hiểm gán nợ tự động
Automatic Debt-Attached Insurance
Phí bảo hiểm tự động trích từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng khi đến hạn.
Bảo hiểm gắn liền kỳ hạn gửi
Term Deposit-linked Insurance
Hợp đồng bảo hiểm gắn với sổ tiết kiệm có kỳ hạn, quyền lợi bảo hiểm giảm dần theo kỳ hạn gửi.
Bảo hiểm gắn với chỉ số lạm phát
Inflation-indexed insurance
Hợp đồng bảo hiểm mà số tiền chi trả hoặc mệnh giá bảo hiểm được điều chỉnh tăng theo chỉ số lạm phát hằng năm, giúp duy trì giá trị thực của quyền lợi.
Bảo hiểm gắn với thẻ ATM
ATM-linked Insurance
Sản phẩm bảo hiểm miễn phí hoặc ưu đãi đi kèm thẻ ATM do ngân hàng phát hành.
Bảo hiểm gắn với thẻ ghi nợ
Debit Card-Linked Insurance
Sản phẩm bảo hiểm tai nạn cá nhân hoặc sức khỏe được kích hoạt miễn phí hoặc ưu đãi cho chủ thẻ ghi nợ phát hành bởi ngân hàng.
Bảo hiểm gắn với ví điện tử
E-Wallet-Linked Insurance
Quyền lợi bảo hiểm tự động phát sinh khi khách hàng liên kết ví điện tử với tài khoản ngân hàng, phổ biến với bảo hiểm giao dịch số.
Bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu
Cargo Insurance
Bảo hiểm bảo vệ hàng hoá trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ.
Bảo hiểm hàng hải qua ngân hàng
Marine Insurance via Bank
Bảo hiểm thân tàu, hàng hóa và trách nhiệm dân sự chủ tàu phân phối cho khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu đang vay vốn tại ngân hàng.
Bảo hiểm hàng xuất nhập khẩu
Cargo Insurance
Bảo hiểm bảo vệ hàng hoá khỏi tổn thất trong quá trình vận chuyển quốc tế bằng đường biển, hàng không.
Bảo hiểm hành lý du lịch
Baggage Insurance
Bảo hiểm bồi thường khi hành lý bị thất lạc, hư hỏng hoặc bị trộm trong chuyến đi, phân phối qua ngân hàng kèm thẻ thanh toán quốc tế.
Bảo hiểm hưu trí
Retirement Insurance
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tích luỹ vốn dài hạn, trả tiền hưu trí định kỳ sau khi người được bảo hiểm về hưu.
Bảo hiểm hết hạn
Lapsed policy
Hợp đồng bảo hiểm bị mất hiệu lực do khách hàng không đóng phí đúng hạn, thường sau khoảng thời gian gia hạn ân hạn quy định trong hợp đồng.
Bảo hiểm hỗ trợ trả nợ khoản vay
Loan Debt Service Insurance
Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ gắn với khoản vay ngân hàng, chi trả một phần hoặc toàn bộ khoản nợ còn lại khi người vay gặp rủi ro không thể trả nợ theo hợp đồng tín dụng.
Bảo hiểm hỗn hợp so với liên kết đầu tư
Endowment vs investment-linked
So sánh bảo hiểm hỗn hợp có mức chi trả cố định, ít rủi ro với bảo hiểm liên kết đầu tư có lợi nhuận phụ thuộc hiệu quả quỹ đầu tư.
Bảo hiểm hỗn hợp trọn đời
Whole life endowment
Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trọn đời kết hợp yếu tố tiết kiệm, đảm bảo chi trả khi tử vong hoặc khi đến tuổi đáo hạn theo hợp đồng.
Bảo hiểm hủy chuyến bay
Trip Cancellation Insurance
Sản phẩm bảo hiểm du lịch chi trả chi phí vé máy bay, khách sạn đã đặt khi hành khách phải hủy chuyến vì lý do y tế hoặc sự cố bất ngờ.
Bảo hiểm khôi phục
Reinstated policy
Hợp đồng bảo hiểm được khôi phục hiệu lực sau khi hết hạn, thường yêu cầu đóng bù phí, lãi phát sinh và có thể cần thẩm định lại sức khỏe.
Bảo hiểm không khám sức khỏe
No Medical Exam Insurance
Bảo hiểm nhân thọ cho phép khách hàng mua mà không cần xét nghiệm y tế, đánh đổi bằng mệnh giá thấp hơn hoặc phí cao hơn để bù đắp rủi ro chọn lọc ngược.
Bảo hiểm không tham gia
Without-Profit/Non-Participating Policy
Hợp đồng bảo hiểm có mệnh giá và quyền lợi cố định, không nhận chia lợi nhuận từ công ty bảo hiểm. Phí thường thấp hơn loại có chia lãi, phù hợp nhu cầu bảo vệ thuần túy.
Bảo hiểm không tham gia lợi nhuận
Non-participating policy
Hợp đồng bảo hiểm mà quyền lợi chi trả cố định và không được hưởng phần chia lợi nhuận từ công ty bảo hiểm, phí thường thấp hơn loại có tham gia.
Bảo hiểm kèm khoản vay tiêu dùng
Consumer Loan Bundled Insurance
Bảo hiểm được đóng gói cùng hợp đồng tín dụng tiêu dùng, thường có phí cộng vào khoản vay và tự động gia hạn theo kỳ hạn vay.