Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 34/45 · 1331 thuật ngữ
Quỹ dự phòng rủi ro nghiệp vụ bảo hiểm
Insurance Risk Reserve Fund
Quỹ bắt buộc mà công ty bảo hiểm phải trích lập để đảm bảo khả năng chi trả quyền lợi cho chủ hợp đồng.
Quỹ liên kết bảo hiểm
Insurance-linked fund
Quỹ đầu tư do công ty bảo hiểm quản lý, là nơi phân bổ phí bảo hiểm của các hợp đồng liên kết đầu tư, có nhiều mức độ rủi ro từ bảo thủ đến tăng trưởng.
Quỹ liên kết bảo hiểm cân bằng
Balanced Insurance Fund
Quỹ đầu tư kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ lệ cân bằng, phù hợp với nhà đầu tư thận trọng trong bảo hiểm.
Quỹ liên kết bảo hiểm cổ phiếu
Equity-Linked Insurance Fund
Quỹ đầu tư trong hợp đồng ULIP chủ yếu phân bổ vào cổ phiếu niêm yết, có mức rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng cao.
Quỹ liên kết bảo hiểm thị trường tiền tệ
Money Market Insurance Fund
Quỹ đầu tư ngắn hạn trong hợp đồng ULIP tập trung vào tiền gửi, chứng chỉ tiền gửi và công cụ thị trường tiền tệ.
Quỹ liên kết bảo hiểm trái phiếu
Bond-Linked Insurance Fund
Quỹ đầu tư trong hợp đồng ULIP chủ yếu phân bổ vào trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp, có mức rủi ro thấp.
Quỹ liên kết bảo thủ
Conservative fund
Quỹ đầu tư trong bảo hiểm liên kết đơn vị ưu tiên các tài sản có thu nhập cố định, ít rủi ro, phù hợp nhà đầu tư thận trọng.
Quỹ liên kết chung
General Account Fund
Quỹ đầu tư trong sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư không xác định cụ thể danh mục, lãi suất công bố hàng năm.
Quỹ liên kết cân bằng
Balanced fund
Quỹ đầu tư kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ trọng cân bằng, hướng đến lợi nhuận ổn định và tăng trưởng vừa phải.
Quỹ liên kết riêng
Separate Account Fund
Quỹ đầu tư trong sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị với danh mục tài sản minh bạch và giá trị tài sản ròng công bố thường xuyên.
Quỹ liên kết tăng trưởng
Growth fund
Quỹ đầu tư tập trung vào cổ phiếu và tài sản có tiềm năng tăng trưởng cao, rủi ro lớn hơn nhưng lợi nhuận kỳ vọng dài hạn cao hơn.
Quỹ liên kết đơn vị
Unit-Linked Fund
Quỹ đầu tư nội bộ của công ty bảo hiểm chia thành các đơn vị quỹ, hiệu quả đầu tư quyết định giá trị tài khoản hợp đồng liên kết.
Quỹ liên kết đầu tư sản phẩm bảo hiểm
Insurance Investment-Linked Fund
Quỹ đầu tư do công ty bảo hiểm quản lý, gắn liền với sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị.
Rủi ro thị trường quỹ liên kết
Market risk of unit-linked fund
Rủi ro giá trị đơn vị quỹ giảm do biến động thị trường tài chính, ảnh hưởng đến giá trị tài khoản hợp đồng.
Rủi ro tập trung khách hàng bancassurance
Bancassurance Customer Concentration Risk
Rủi ro khi phần lớn doanh thu phí bảo hiểm đến từ một nhóm nhỏ khách hàng vay vốn, dẫn đến biến động lớn về tỷ lệ bồi thường.
Sao kê hợp đồng bảo hiểm
Insurance Contract Statement
Bản sao kê định kỳ (thường hàng năm) liệt kê phí đóng, giá trị tài khoản, quyền lợi và các giao dịch trên hợp đồng bảo hiểm.
So sánh bancassurance và bán trực tiếp
Bancassurance vs Direct Insurance
Bancassurance tận dụng mạng lưới chi nhánh để tiếp cận khách hàng nhanh; bán trực tiếp qua tổng đài hoặc app giúp giảm chi phí kênh nhưng khó tư vấn sản phẩm phức tạp.
So sánh bancassurance và insurtech
Bancassurance vs Insurtech
So sánh giữa kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng truyền thống và các công ty khởi nghiệp công nghệ bảo hiểm.
So sánh bảo hiểm liên kết chung và liên kết đơn vị
General account vs unit-linked insurance
Liên kết chung có lãi suất đảm bảo theo quỹ chung; liên kết đơn vị gắn với giá trị quỹ đầu tư và rủi ro thị trường.
So sánh bảo hiểm nhân thọ và tiền gửi
Life insurance vs savings deposit
Phân tích sự khác biệt giữa bảo hiểm nhân thọ (có bảo vệ rủi ro nhưng thanh khoản thấp) và tiền gửi tiết kiệm (sinh lời ổn định nhưng không có bảo vệ nhân thọ).
So sánh bảo hiểm trọn đời và hỗn hợp
Whole Life vs Endowment Insurance
Bảo hiểm trọn đời chi trả khi tử vong, trong khi bảo hiểm hỗn hợp vừa có yếu tố tiết kiệm vừa bảo vệ đáo hạn.
So sánh bảo hiểm tạm thời và bảo hiểm chính thức
Temporary insurance vs formal insurance cover
Bảo hiểm tạm thời có hiệu lực ngay khi kê khai nhưng giới hạn thời hạn; bảo hiểm chính thức phát hành sau thẩm định đầy đủ.
So sánh bảo hiểm tự nguyện và bắt buộc
Voluntary vs Compulsory Insurance
So sánh giữa bảo hiểm do khách hàng tự chọn tham gia và bảo hiểm pháp luật quy định phải mua kèm theo khoản vay.
So sánh chi phí bancassurance và đại lý truyền thống
Bancassurance vs Traditional Agent Cost Comparison
Phân tích đối chiếu chi phí phân phối giữa kênh ngân hàng và đại lý bảo hiểm độc lập, làm cơ sở cho nhà bảo hiểm lựa chọn kênh phân phối tối ưu theo từng phân khúc khách hàng.
So sánh chi phí phân phối bảo hiểm qua ngân hàng và đại lý
Distribution cost bank vs agent insurance
Phân tích chi phí bán hàng, hoa hồng và chi phí vận hành giữa kênh bancassurance và kênh đại lý truyền thống.
So sánh liên kết đầu tư và liên kết chung
ILP vs Universal Life
Bảo hiểm liên kết đầu tư có quỹ riêng theo rủi ro khách hàng chọn, liên kết chung dùng chung một quỹ với lãi suất cam kết.
So sánh mô hình bancassurance Việt Nam và quốc tế
Bancassurance model: Vietnam vs international
Việt Nam phổ biến mô hình đa đối tác và bancassurance độc quyền; quốc tế thiên về mô hình tích hợp số và tư vấn chuyên sâu.
So sánh nhân thọ và phi nhân thọ
Life vs Non-life Insurance
Phân biệt giữa bảo hiểm nhân thọ dài hạn (có giá trị tích lũy) và bảo hiểm phi nhân thọ ngắn hạn (bồi thường tổn thất).
So sánh phí bảo hiểm giữa các công ty
Premium Comparison Across Insurers
Công cụ hoặc quy trình tư vấn giúp khách hàng so sánh mức phí và quyền lợi bảo hiểm giữa các hãng trước khi ký hợp đồng.
So sánh phí bảo hiểm đơn phí và phí định kỳ
Single premium vs regular premium insurance
Phí đơn phí đóng một lần giúp giảm chi phí quản lý; phí định kỳ phù hợp khách hàng có thu nhập ổn định và dòng tiền ngân hàng.