Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 34/44 · 1319 thuật ngữ

Quỹ liên kết riêng

Separate Account Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ đầu tư trong sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị với danh mục tài sản minh bạch và giá trị tài sản ròng công bố thường xuyên.

Quỹ liên kết tăng trưởng

Growth fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ đầu tư tập trung vào cổ phiếu và tài sản có tiềm năng tăng trưởng cao, rủi ro lớn hơn nhưng lợi nhuận kỳ vọng dài hạn cao hơn.

Quỹ liên kết đơn vị

Unit-Linked Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ đầu tư nội bộ của công ty bảo hiểm chia thành các đơn vị quỹ, hiệu quả đầu tư quyết định giá trị tài khoản hợp đồng liên kết.

Quỹ liên kết đầu tư sản phẩm bảo hiểm

Insurance Investment-Linked Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ đầu tư do công ty bảo hiểm quản lý, gắn liền với sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị.

Rủi ro thị trường quỹ liên kết

Market risk of unit-linked fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Rủi ro giá trị đơn vị quỹ giảm do biến động thị trường tài chính, ảnh hưởng đến giá trị tài khoản hợp đồng.

Rủi ro tập trung khách hàng bancassurance

Bancassurance Customer Concentration Risk

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Rủi ro khi phần lớn doanh thu phí bảo hiểm đến từ một nhóm nhỏ khách hàng vay vốn, dẫn đến biến động lớn về tỷ lệ bồi thường.

Sao kê hợp đồng bảo hiểm

Insurance Contract Statement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bản sao kê định kỳ (thường hàng năm) liệt kê phí đóng, giá trị tài khoản, quyền lợi và các giao dịch trên hợp đồng bảo hiểm.

So sánh bancassurance và bán trực tiếp

Bancassurance vs Direct Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bancassurance tận dụng mạng lưới chi nhánh để tiếp cận khách hàng nhanh; bán trực tiếp qua tổng đài hoặc app giúp giảm chi phí kênh nhưng khó tư vấn sản phẩm phức tạp.

So sánh bancassurance và insurtech

Bancassurance vs Insurtech

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh giữa kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng truyền thống và các công ty khởi nghiệp công nghệ bảo hiểm.

So sánh bảo hiểm liên kết chung và liên kết đơn vị

General account vs unit-linked insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Liên kết chung có lãi suất đảm bảo theo quỹ chung; liên kết đơn vị gắn với giá trị quỹ đầu tư và rủi ro thị trường.

So sánh bảo hiểm nhân thọ và tiền gửi

Life insurance vs savings deposit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phân tích sự khác biệt giữa bảo hiểm nhân thọ (có bảo vệ rủi ro nhưng thanh khoản thấp) và tiền gửi tiết kiệm (sinh lời ổn định nhưng không có bảo vệ nhân thọ).

So sánh bảo hiểm trọn đời và hỗn hợp

Whole Life vs Endowment Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm trọn đời chi trả khi tử vong, trong khi bảo hiểm hỗn hợp vừa có yếu tố tiết kiệm vừa bảo vệ đáo hạn.

So sánh bảo hiểm tạm thời và bảo hiểm chính thức

Temporary insurance vs formal insurance cover

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm tạm thời có hiệu lực ngay khi kê khai nhưng giới hạn thời hạn; bảo hiểm chính thức phát hành sau thẩm định đầy đủ.

So sánh bảo hiểm tự nguyện và bắt buộc

Voluntary vs Compulsory Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh giữa bảo hiểm do khách hàng tự chọn tham gia và bảo hiểm pháp luật quy định phải mua kèm theo khoản vay.

So sánh chi phí bancassurance và đại lý truyền thống

Bancassurance vs Traditional Agent Cost Comparison

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phân tích đối chiếu chi phí phân phối giữa kênh ngân hàng và đại lý bảo hiểm độc lập, làm cơ sở cho nhà bảo hiểm lựa chọn kênh phân phối tối ưu theo từng phân khúc khách hàng.

So sánh chi phí phân phối bảo hiểm qua ngân hàng và đại lý

Distribution cost bank vs agent insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phân tích chi phí bán hàng, hoa hồng và chi phí vận hành giữa kênh bancassurance và kênh đại lý truyền thống.

So sánh liên kết đầu tư và liên kết chung

ILP vs Universal Life

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm liên kết đầu tư có quỹ riêng theo rủi ro khách hàng chọn, liên kết chung dùng chung một quỹ với lãi suất cam kết.

So sánh mô hình bancassurance Việt Nam và quốc tế

Bancassurance model: Vietnam vs international

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việt Nam phổ biến mô hình đa đối tác và bancassurance độc quyền; quốc tế thiên về mô hình tích hợp số và tư vấn chuyên sâu.

So sánh nhân thọ và phi nhân thọ

Life vs Non-life Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phân biệt giữa bảo hiểm nhân thọ dài hạn (có giá trị tích lũy) và bảo hiểm phi nhân thọ ngắn hạn (bồi thường tổn thất).

So sánh phí bảo hiểm giữa các công ty

Premium Comparison Across Insurers

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Công cụ hoặc quy trình tư vấn giúp khách hàng so sánh mức phí và quyền lợi bảo hiểm giữa các hãng trước khi ký hợp đồng.

So sánh phí bảo hiểm đơn phí và phí định kỳ

Single premium vs regular premium insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phí đơn phí đóng một lần giúp giảm chi phí quản lý; phí định kỳ phù hợp khách hàng có thu nhập ổn định và dòng tiền ngân hàng.

Sàn bán bảo hiểm trực tuyến của ngân hàng

Bank Insurance Marketplace

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nền tảng số trên ứng dụng ngân hàng cho phép khách hàng tìm hiểu, so sánh và mua bảo hiểm trực tuyến.

Sản phẩm Unit-Linked phân phối qua ngân hàng

Bank-Distributed Unit-Linked Product

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư với quỹ đơn vị được thiết kế riêng để bán qua kênh phân phối ngân hàng.

Sản phẩm Universal Life qua kênh ngân hàng

Universal Life Product via Bank Channel

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ Universal Life có tính linh hoạt về phí và quyền lợi, phân phối độc quyền qua ngân hàng.

Sản phẩm bảo hiểm đính kèm khoản vay

Loan-Attached Insurance Product

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm nhân thọ hoặc sức khỏe gắn với khoản vay, có thể là bắt buộc hoặc tự nguyện theo thỏa thuận ngân hàng.

Sản phẩm bảo hiểm độc quyền

Exclusive Insurance Product

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm được thiết kế riêng và chỉ phân phối qua một ngân hàng hoặc chuỗi đối tác nhất định trên thị trường.

Số tiền bảo hiểm

Sum Insured

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giá trị tối đa công ty bảo hiểm cam kết bồi thường hoặc chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Số tiền bảo hiểm nhân thọ

Sum Assured

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức tiền tối thiểu mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả cho người thụ hưởng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm hoặc khi hợp đồng đáo hạn.

Số tiền bảo hiểm tối thiểu theo quy tắc

Minimum Sum Insured

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức số tiền bảo hiểm thấp nhất mà khách hàng phải tham gia theo quy tắc sản phẩm, thường được áp dụng với bảo hiểm nhân thọ liên kết khoản vay tại ngân hàng.

Số tiền mặt bằng bảo hiểm

Face Amount of Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức quyền lợi bảo hiểm ghi trên hợp đồng mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.