Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12409 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 663 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Chi phí phân phối bảo hiểm qua ngân hàng
Bank Insurance Distribution Cost
Toàn bộ chi phí ngân hàng bỏ ra để triển khai bán bảo hiểm, bao gồm chi phí nhân sự, hạ tầng công nghệ, đào tạo và truyền thông nội bộ.
Chi phí trên mỗi hợp đồng bảo hiểm
Cost Per Insurance Policy
Chỉ tiêu đo lường tổng chi phí vận hành (gồm hoa hồng, đào tạo, IT, hỗ trợ) chia cho số hợp đồng bảo hiểm phát hành, giúp nhà quản trị tối ưu hiệu quả kênh bancassurance.
Chi trả quyền lợi một lần
Lump Sum Payout
Toàn bộ số tiền bảo hiểm được thanh toán một lần khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, phổ biến với tử vong và đáo hạn.
Chi trả quyền lợi theo giai đoạn
Phased Payout
Quyền lợi bảo hiểm được chi trả thành nhiều đợt theo tỷ lệ đã thỏa thuận, giúp quản lý dòng tiền cho người thụ hưởng.
Chia sẻ doanh thu phí bảo hiểm
Premium Revenue Sharing
Cơ chế phân chia doanh thu phí bảo hiểm giữa ngân hàng phân phối và công ty bảo hiểm theo tỷ lệ thỏa thuận.
Chiến dịch upsell bảo hiểm ngân hàng
Insurance upsell campaign
Chương trình khuyến mãi nâng cấp sản phẩm bảo hiểm hiện có hoặc mua thêm quyền lợi bổ sung cho khách hàng hiện hữu. Thường chạy đồng thời với chiến dịch cho vay mua nhà và cho vay mua xe.
Chiến lược đầu tư bảo hiểm liên kết
Investment Strategy for Unit-Linked Insurance
Định hướng phân bổ tài sản giữa các quỹ liên kết phù hợp với mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro của khách hàng.
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm tại quầy
Counter Insurance Advisor
Nhân viên được đào tạo chuyên trách tư vấn và chào bán bảo hiểm tại quầy giao dịch của ngân hàng.
Chuyển nhượng hợp đồng
Policy Assignment
Việc chuyển giao quyền sở hữu hợp đồng bảo hiểm sang người thứ ba, thường liên quan đến bảo đảm khoản vay. Cần văn bản chuyển nhượng theo quy định pháp luật.
Chuyển nhượng quyền bảo hiểm
Insurance Assignment
Hành vi bên mua bảo hiểm chuyển giao quyền nhận bồi thường hoặc giá trị hợp đồng cho bên thứ ba, phải được công ty bảo hiểm chấp thuận bằng văn bản.
Chuyển nhượng quyền lợi bảo hiểm
Assignment of Insurance Benefits
Hành vi chủ hợp đồng chuyển giao quyền lợi bảo hiểm cho bên thứ ba, thường gặp khi dùng hợp đồng bảo hiểm làm tài sản đảm bảo khoản vay ngân hàng.
Chuyển đổi hợp đồng bảo hiểm
Policy conversion
Quyền của bên mua bảo hiểm được chuyển đổi hợp đồng có kỳ hạn sang hợp đồng trọn đời hoặc thay đổi quyền lợi mà không cần thẩm định lại.
Chương trình khuyến mại bảo hiểm
Insurance Promotion Program
Chiến dịch ưu đãi phí bảo hiểm, quà tặng hoặc thưởng thêm do ngân hàng và công ty bảo hiểm phối hợp tổ chức nhằm thúc đẩy doanh số theo mùa vụ.
Chương trình đào tạo tư vấn viên bảo hiểm
Insurance Advisor Training Program
Khóa đào tạo bắt buộc cấp chứng chỉ tư vấn viên bảo hiểm theo quy định của công ty bảo hiểm và cơ quan quản lý.
Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
Policy termination
Hợp đồng bảo hiểm hết hiệu lực do vi phạm nghĩa vụ, không đóng phí hoặc theo điều khoản hợp đồng. Khác với hủy hợp đồng ở chủ thể quyết định.
Chỉ tiêu KPI bancassurance
Bancassurance KPI
Các chỉ số đo lường hiệu quả bán bảo hiểm của chi nhánh như doanh thu phí, số hợp đồng và tỷ lệ duy trì.
Chỉ tiêu doanh số bancassurance
Bancassurance Sales Target
Mục tiêu doanh thu phí bảo hiểm mà ngân hàng cam kết đạt được theo từng quý hoặc năm tài chính, là cơ sở đánh giá thi đua giữa các chi nhánh.
Chỉ định người thụ hưởng bảo hiểm
Beneficiary Designation
Việc bên mua bảo hiểm xác định cá nhân hoặc tổ chức nhận quyền lợi bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Chứng chỉ tư vấn tài chính bảo hiểm
Financial Insurance Advisory Certificate
Chứng chỉ nghề nghiệp bắt buộc đối với nhân viên ngân hàng tham gia tư vấn bảo hiểm, do cơ quan có thẩm quyền cấp sau khi hoàn thành khóa đào tạo và thi đạt yêu cầu.
Chứng chỉ đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Certificate
Chứng chỉ hành nghề do cơ quan quản lý cấp cho nhân viên ngân hàng khi bán bảo hiểm qua kênh bancassurance.
Chứng nhận bảo hiểm kỹ thuật số
e-Certificate of Insurance
Bản xác nhận bảo hiểm điện tử được cấp ngay sau khi ký hợp đồng, lưu trữ trên ứng dụng ngân hàng và có mã QR xác thực.
Chứng từ y tế bảo hiểm
Insurance medical evidence
Hồ sơ khám sức khoẻ, xét nghiệm, chẩn đoán bệnh và đơn thuốc mà khách hàng cung cấp cho công ty bảo hiểm khi yêu cầu bồi thường. Một số sản phẩm bancassurance cho phép bồi thường không cần chứng từ đến 5 triệu đồng.
Chữ ký số trên hợp đồng bảo hiểm
Digital Signature on Insurance Contract
Chữ ký điện tử có giá trị pháp lý thay thế chữ ký tay trong hợp đồng bảo hiểm, giúp đẩy nhanh quy trình bancassurance.
Chữ ký điện tử hợp đồng bảo hiểm
Digital Signature for Insurance Contract
Phương thức xác thực danh tính khách hàng bằng OTP, sinh trắc học hoặc chữ ký số trên hợp đồng bancassurance trực tuyến.
Chữ ký điện tử trong hợp đồng bảo hiểm
Digital signature in insurance contracts
Việc sử dụng chữ ký điện tử hợp pháp (CKS) để ký hợp đồng bảo hiểm trực tuyến theo quy định pháp luật Việt Nam về giao dịch điện tử.
Công ty nhượng bảo hiểm cedant
Cedant
Công ty bảo hiểm gốc nhượng một phần rủi ro và phí bảo hiểm cho nhà tái bảo hiểm.
Cùng chi trả
Co-payment
Tỷ lệ phần trăm chi phí y tế mà người được bảo hiểm tự chịu, phần còn lại do công ty bảo hiểm thanh toán. Giúp giảm phí bảo hiểm và kiểm soát chi phí y tế.
Cảnh báo hành vi bán bảo hiểm sai sản phẩm
Insurance mis-selling alert
Hệ thống giám sát phát hiện giao dịch bảo hiểm bất thường như số tiền lớn bất hợp lý, tỷ lệ từ chối ký cao, khiếu nại nhiều. Ngân hàng sử dụng AI để cảnh báo real-time cho chi nhánh.
Cấp đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Tier
Phân hạng đại lý bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm, bao gồm đại lý hạng I và đại lý hạng II.
Cầm cố hợp đồng bảo hiểm
Insurance policy pledge
Hình thức khách hàng dùng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ làm tài sản đảm bảo cho khoản vay ngân hàng.