Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 534 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 15/18 · 534 thuật ngữ

Checklist bảo lãnh

Guarantee Checklist

Bảo lãnh

Danh mục các chứng từ, điều kiện cần kiểm tra trước khi phát hành hoặc đòi bảo lãnh, giúp giảm thiểu sai sót và rủi ro pháp lý cho ngân hàng.

Chuyển nhượng bảo lãnh

Guarantee assignment

Bảo lãnh

Việc chuyển giao toàn bộ quyền thụ hưởng bảo lãnh cho bên thứ ba theo quy định của ngân hàng bảo lãnh và pháp luật hiện hành.

Chuẩn mực bảo lãnh quốc tế

International Guarantee Standards

Bảo lãnh

Tập hợp quy tắc và nguyên tắc quốc tế do ICC ban hành nhằm thống nhất cách phát hành và thực hiện bảo lãnh trong giao dịch xuyên biên giới.

Chấm dứt bảo lãnh

Termination of Guarantee

Bảo lãnh

Thời điểm bảo lãnh hết hiệu lực do hết hạn, hủy bỏ, giải tỏa hoặc đòi thành công toàn bộ giá trị bảo lãnh.

Chấm dứt hợp đồng bảo lãnh

Termination of Guarantee Contract

Bảo lãnh

Việc hợp đồng bảo lãnh hết hiệu lực theo thời hạn, theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật, chấm dứt mọi nghĩa vụ giữa các bên.

Công thức tính giá trị bảo lãnh

Guarantee Value Formula

Bảo lãnh

Giá trị bảo lãnh được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị hợp đồng cơ sở, thường dao động từ 5% đến 15% tùy loại bảo lãnh.

Công thức tính phí bảo lãnh

Guarantee Fee Formula

Bảo lãnh

Phí bảo lãnh = Mệnh giá bảo lãnh × Tỷ lệ phí năm × Số ngày bảo lãnh / 365; là công thức phổ biến được các ngân hàng Việt Nam áp dụng để tính phí dịch vụ bảo lãnh cho khách hàng.

Công ty bảo lãnh tín dụng

Credit Guarantee Company

Bảo lãnh

Tổ chức chuyên cung cấp bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thuận lợi hơn.

Dự phòng rủi ro bảo lãnh

Guarantee Loss Provision

Bảo lãnh

Khoản ngân hàng trích lập theo chuẩn mực kế toán để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ hoạt động bảo lãnh.

Gia hạn bảo lãnh

Guarantee Extension

Bảo lãnh

Là việc kéo dài thời hạn hiệu lực của chứng thư bảo lãnh khi hợp đồng cơ sở chưa hoàn thành và các bên có nhu cầu tiếp tục duy trì nghĩa vụ bảo lãnh.

Gia hạn thời hạn bảo lãnh

Extension of Guarantee Period

Bảo lãnh

Việc kéo dài thời hạn có hiệu lực của thư bảo lãnh khi hợp đồng gốc chưa hoàn thành đúng tiến độ hoặc cần thêm thời gian thực hiện nghĩa vụ.

Giá trị bảo lãnh

Guarantee Amount

Bảo lãnh

Số tiền tối đa mà bên bảo lãnh cam kết thanh toán khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

Giải chấp bảo lãnh

Release of Guarantee

Bảo lãnh

Việc ngân hàng bảo lãnh tuyên bố chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh sau khi bên được bảo lãnh hoàn thành nghĩa vụ hoặc theo thỏa thuận với bên hưởng.

Giải tỏa bảo lãnh

Release of Guarantee

Bảo lãnh

Là việc ngân hàng phát hành thu hồi và hủy bỏ chứng thư bảo lãnh sau khi bên được bảo lãnh hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng và bên thụ hưởng đồng ý giải tỏa.

Giảm giá trị bảo lãnh

Guarantee Value Reduction

Bảo lãnh

Việc điều chỉnh giảm mệnh giá thư bảo lãnh khi bên được bảo lãnh đã hoàn thành một phần nghĩa vụ, thông qua phụ lục sửa đổi bảo lãnh.

Giảm mức bảo lãnh

Reduction of Guarantee Amount

Bảo lãnh

Việc điều chỉnh giảm số tiền bảo lãnh khi bên được bảo lãnh đã thực hiện một phần nghĩa vụ hợp đồng hoặc theo tiến độ thanh toán.

Giảm trừ bảo lãnh

Reduction of Guarantee

Bảo lãnh

Việc giảm giá trị cam kết bảo lãnh khi bên được bảo lãnh thực hiện một phần nghĩa vụ hoặc theo thỏa thuận giữa các bên liên quan.

Giấy bảo lãnh

Letter of Guarantee

Bảo lãnh

Chứng từ do ngân hàng phát hành xác nhận cam kết trả tiền cho bên hưởng khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Hiệp định khung bảo lãnh

Master Guarantee Agreement

Bảo lãnh

Thỏa thuận tổng thể giữa ngân hàng và khách hàng, làm cơ sở pháp lý cho nhiều bảo lãnh phát hành sau này.

Hiệu lực bảo lãnh

Validity of guarantee

Bảo lãnh

Thời gian cam kết bảo lãnh có giá trị pháp lý, được ghi rõ trên chứng thư bảo lãnh từ ngày phát hành đến ngày hết hạn.

Hạch toán kế toán bảo lãnh

Guarantee Accounting Treatment

Bảo lãnh

Cách ghi nhận các khoản bảo lãnh trong sổ sách kế toán ngân hàng theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam, bao gồm theo dõi ngoại bảng và trích dự phòng rủi ro.

Hạn mức bảo lãnh

Guarantee Limit / Cap

Bảo lãnh

Là số tiền bảo lãnh tối đa mà ngân hàng cấp cho một khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định, là cơ sở để phê duyệt từng khoản bảo lãnh cụ thể.

Hệ số nhân bảo lãnh

Guarantee Leverage Ratio

Bảo lãnh

Tỷ lệ giữa tổng giá trị bảo lãnh đã phát hành so với vốn tự có của ngân hàng, phản ánh mức độ rủi ro trong hoạt động bảo lãnh.

Hệ số rủi ro bảo lãnh

Guarantee Risk Coefficient

Bảo lãnh

Hệ số dùng để tính tỷ lệ vốn an toàn mà ngân hàng phải trích đối với các khoản bảo lãnh theo quy định của NHNN, phụ thuộc vào loại bảo lãnh và mức độ rủi ro.

Hồ sơ bảo lãnh

Guarantee dossier

Bảo lãnh

Tập hợp các tài liệu pháp lý, tài chính, hợp đồng gốc và chứng từ liên quan mà bên yêu cầu bảo lãnh phải cung cấp cho ngân hàng xem xét.

Hồ sơ pháp lý bảo lãnh

Guarantee Legal Dossier

Bảo lãnh

Tập hợp đầy đủ tài liệu pháp lý liên quan đến bảo lãnh bao gồm hợp đồng cơ sở, thư bảo lãnh, đơn yêu cầu và xác nhận ký quỹ.

Hồ sơ xin bảo lãnh

Guarantee Application Documents

Bảo lãnh

Bộ hồ sơ khách hàng cung cấp cho ngân hàng gồm đơn yêu cầu bảo lãnh, hợp đồng gốc, tài liệu tài chính và tài liệu về tài sản đảm bảo.

Hồ sơ yêu cầu bảo lãnh

Guarantee Application File

Bảo lãnh

Tập hợp tài liệu khách hàng cung cấp cho ngân hàng để đề nghị phát hành bảo lãnh, bao gồm hợp đồng gốc, báo cáo tài chính và phương án thực hiện.

Hồ sơ đòi bảo lãnh

Claim Documentation

Bảo lãnh

Tập hợp chứng từ mà bên được bảo lãnh phải nộp cho ngân hàng phát hành để chứng minh yêu cầu thanh toán là hợp lệ.

Hợp đồng bảo lãnh ngân hàng

Bank Guarantee Contract

Bảo lãnh

Văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa ngân hàng bảo lãnh, bên yêu cầu bảo lãnh và bên được bảo lãnh về quyền, nghĩa vụ liên quan đến việc phát hành bảo lãnh.