Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 704 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 17/24 · 704 thuật ngữ

Bảo lãnh tạm nhập tái xuất

Temporary Import Re-export Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh nộp cho cơ quan hải quan để bảo đảm hàng hóa tạm nhập sẽ được tái xuất trong thời hạn quy định, tránh phải nộp thuế nhập khẩu.

Bảo lãnh tạm ứng hợp đồng

Advance Payment Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo hoàn trả khoản tạm ứng mà bên mua đã trả trước cho bên bán trong hợp đồng thương mại hoặc xây dựng.

Bảo lãnh tạm ứng vs Bảo lãnh hoàn trả

Advance payment guarantee vs Refund guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh tạm ứng đảm bảo hoàn trả khoản tạm ứng nếu nhà thầu không thực hiện hợp đồng; bảo lãnh hoàn trả đảm bảo hoàn tiền cho bên mua khi nhà cung cấp vi phạm.

Bảo lãnh tố tụng

Litigation Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh mà ngân hàng phát hành theo yêu cầu của tòa án để đảm bảo quyền khởi kiện hoặc thi hành án. Thay thế cho tiền ký quỹ tại tòa án nhằm đảm bảo nghĩa vụ tạm ứng án phí hoặc bồi thường thiệt hại.

Bảo lãnh tổ chức tín dụng

Credit Institution Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh do tổ chức tín dụng khác hoặc công ty con của ngân hàng phát hành, tuân thủ quy định về giới hạn tín dụng và an toàn hoạt động.

Bảo lãnh tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Non-bank Credit Institution Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh do công ty tài chính, tổ chức vi mô hoặc quỹ tín dụng nhân dân phát hành theo quy định pháp luật chuyên ngành.

Bảo lãnh tổng hợp

Comprehensive Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh bao gồm nhiều loại nghĩa vụ trong cùng một văn bản, áp dụng cho doanh nghiệp có nhiều hợp đồng với cùng một bên thụ hưởng.

Bảo lãnh tổng thầu

General contractor guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh do tổng thầu EPC hoặc nhà thầu chính phát hành nhằm đảm bảo toàn bộ nghĩa vụ thực hiện gói thầu với chủ đầu tư.

Bảo lãnh từ xa

Remote Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh được phát hành, ký số và chuyển giao hoàn toàn trên nền tảng số, không yêu cầu gặp mặt trực tiếp.

Bảo lãnh từng lần

Single Transaction Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành cho một giao dịch cụ thể, có giá trị và thời hạn xác định.

Bảo lãnh từng lần vs Bảo lãnh theo hạn mức

Individual Guarantee vs Facility Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh từng lần phát hành cho một giao dịch riêng lẻ, còn bảo lãnh theo hạn mức cấp một khung giá trị để phát hành nhiều thư bảo lãnh trong thời hạn hiệu lực.

Bảo lãnh từng phần

Partial guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh chỉ bao phủ một tỷ lệ phần trăm giá trị nghĩa vụ, phần còn lại do bên được bảo lãnh tự chịu trách nhiệm.

Bảo lãnh tự động gia hạn

Auto-extension Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh có điều khoản tự động gia hạn hiệu lực nếu không có thông báo hủy trước thời hạn.

Bảo lãnh tỷ giá

Exchange Rate Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo cho các giao dịch có rủi ro biến động tỷ giá, giúp doanh nghiệp ổn định chi phí hoặc doanh thu ngoại tệ.

Bảo lãnh tỷ giá hối đoái

Exchange Rate Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh bù đắp chênh lệch tỷ giá cho bên được bảo lãnh theo một mức tỷ giá đã thỏa thuận, thường áp dụng cho các hợp đồng ngoại thương và vay vốn nước ngoài.

Bảo lãnh vay mua nhà

Home Purchase Loan Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh cho khoản vay mua nhà, có thể bằng chính tài sản hình thành từ vốn vay hoặc bên thứ ba đứng ra bảo đảm.

Bảo lãnh vay mua xe

Auto Loan Guarantee

Bảo lãnh

Hình thức bảo lãnh phổ biến trong cho vay tiêu dùng mua ô tô, giúp người vay tiếp cận nguồn vốn khi thiếu tài sản thế chấp hoặc chứng minh thu nhập.

Bảo lãnh vay thương mại

Commercial Loan Guarantee

Bảo lãnh

Bên bảo lãnh (thường là ngân hàng) cam kết trả nợ thay cho doanh nghiệp nếu doanh nghiệp vay không trả được khoản vay thương mại.

Bảo lãnh vay tiêu dùng

Consumer Loan Guarantee

Bảo lãnh

Hình thức bảo lãnh dành cho cá nhân vay tiêu dùng tại ngân hàng, thường do người thân hoặc tổ chức tín dụng đứng ra bảo lãnh.

Bảo lãnh vay vốn

Loan Guarantee

Bảo lãnh

Là hình thức ngân hàng cam kết trả nợ thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ khoản vay theo hợp đồng tín dụng đã ký.

Bảo lãnh vay vốn ngân hàng

Bank Loan Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ trả nợ của bên vay trong trường hợp bên vay không có khả năng thanh toán cho ngân hàng cho vay theo lịch trả nợ.

Bảo lãnh vay vốn ngắn hạn

Short-term Loan Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ hoàn trả các khoản vay có thời hạn dưới 12 tháng. Thường dùng để bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp.

Bảo lãnh vay vốn trung hạn

Medium-term Loan Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ hoàn trả các khoản vay có thời hạn từ 1 đến 5 năm. Phù hợp với nhu cầu đầu tư máy móc thiết bị và mở rộng sản xuất.

Bảo lãnh vi phạm hợp đồng

Contract Breach Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo bồi thường thiệt hại phát sinh khi một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng đã ký kết với bên thụ hưởng.

Bảo lãnh visa

Visa Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh ngân hàng để đảm bảo nghĩa vụ tài chính của người xin visa với cơ quan lãnh sự. Thường yêu cầu khi xin visa Schengen, Mỹ hoặc các nước phát triển.

Bảo lãnh viễn thông

Telecommunications Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ thi công, lắp đặt hạ tầng viễn thông như cáp quang, trạm phát sóng hoặc cung cấp dịch vụ đúng cam kết.

Bảo lãnh vs Thư tín dụng

Guarantee vs Letter of Credit (L/C)

Bảo lãnh

Bảo lãnh là cam kết trả tiền khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, còn thư tín dụng là cam kết thanh toán khi bên thụ hưởng xuất trình chứng từ phù hợp; L/C dùng trong thanh toán còn bảo lãnh dùng để đảm bảo nghĩa vụ.

Bảo lãnh vô hiệu

Invalid Guarantee

Bảo lãnh

Thư bảo lãnh bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều kiện hình thức, nội dung hoặc pháp luật áp dụng.

Bảo lãnh vô hiệu hình thức vs Bảo lãnh vô hiệu nội dung

Formal Invalidity vs Substantive Invalidity Guarantee

Bảo lãnh

Vô hiệu hình thức là do thư bảo lãnh vi phạm quy định về hình thức (thiếu chữ ký, không đúng mẫu), còn vô hiệu nội dung là do nội dung vi phạm pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Bảo lãnh vô hình

Intangible guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh không gắn với tài sản hữu hình cụ thể, thường dựa trên uy tín và năng lực tài chính của bên được bảo lãnh.