Thuật ngữ: Bảo lãnh
Hiển thị 534 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.
Trang 17/18 · 534 thuật ngữ
Quy trình cấp bảo lãnh
Guarantee Issuance Process
Trình tự các bước từ tiếp nhận yêu cầu, thẩm định, phê duyệt, ký quỹ đến phát hành thư bảo lãnh tại ngân hàng thương mại.
Quy trình phát hành bảo lãnh
Guarantee Issuance Process
Trình tự các bước từ tiếp nhận đơn yêu cầu, thẩm định hồ sơ, phê duyệt tín dụng, ký quỹ đến phát hành thư bảo lãnh và lưu hồ sơ tại ngân hàng.
Quy trình thanh toán bảo lãnh
Guarantee Settlement Process
Các bước ngân hàng bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trả tiền cho bên thụ hưởng khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Quyết định phát hành bảo lãnh
Guarantee Issuance Decision
Văn bản nội bộ của ngân hàng ghi nhận việc phê duyệt phát hành bảo lãnh sau khi thẩm định hồ sơ, là cơ sở để ra thư bảo lãnh chính thức.
Quyền của bên bảo lãnh
Guarantor's rights
Các quyền hợp pháp của ngân hàng bảo lãnh bao gồm yêu cầu ký quỹ, thu hồi tiền và từ chối thanh toán không hợp lệ.
Quyền đòi bồi hoàn
Right of Reimbursement
Quyền của ngân hàng bảo lãnh yêu cầu bên yêu cầu bảo lãnh hoặc bên bảo lãnh đối ứng hoàn trả khoản tiền đã thanh toán theo thư bảo lãnh.
Quản trị danh mục bảo lãnh
Guarantee Portfolio Management
Quá trình theo dõi, đánh giá và kiểm soát toàn bộ bảo lãnh đang có hiệu lực nhằm tối ưu hóa rủi ro và lợi nhuận.
Rủi ro bảo lãnh
Guarantee Risk
Là khả năng ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả tiền bảo lãnh và không thu hồi được từ khách hàng, được quản lý thông qua thẩm định, xếp hạng tín dụng và yêu cầu tài sản đảm bảo.
Rủi ro tín dụng bảo lãnh
Guarantee Credit Risk
Rủi ro ngân hàng phải thanh toán bảo lãnh khi khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ, cần được đánh giá và dự phòng đầy đủ theo quy định.
Sửa đổi bảo lãnh
Guarantee Amendment
Là việc điều chỉnh các nội dung của chứng thư bảo lãnh như mệnh giá, thời hạn, điều kiện theo yêu cầu của các bên và phải được ngân hàng phát hành chấp thuận.
Sự kiện bảo lãnh
Guarantee Trigger Event
Sự kiện vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc điều kiện quy định trong thư bảo lãnh làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán.
Thanh toán bảo lãnh
Guarantee Payment / Settlement
Là việc ngân hàng bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trả tiền cho bên thụ hưởng khi nhận được yêu cầu đòi hợp lệ theo đúng điều kiện và thời hạn quy định trong chứng thư bảo lãnh.
Thanh toán theo thư bảo lãnh
Payment Under Letter of Guarantee
Việc ngân hàng bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ chi trả cho bên được bảo lãnh khi nhận được yêu cầu thanh toán hợp lệ theo đúng thủ tục.
Thu hồi bảo lãnh
Guarantee Recovery
Quá trình ngân hàng phát hành thu hồi khoản tiền đã thanh toán bảo lãnh từ bên yêu cầu bảo lãnh hoặc tài sản đảm bảo.
Thu hồi nợ bảo lãnh
Guarantee Debt Recovery
Quy trình ngân hàng yêu cầu bên được bảo lãnh hoặc bên bảo lãnh đối ứng hoàn trả khoản đã trả thay theo nghĩa vụ bảo lãnh.
Thông báo bảo lãnh
Guarantee Notification
Là việc ngân hàng đại lý gửi bản sao chứng thư bảo lãnh cho bên thụ hưởng kèm xác nhận tính hợp lệ của bảo lãnh do ngân hàng phát hành nước ngoài gửi đến.
Thư bảo lãnh
Letter of Guarantee
Văn bản do ngân hàng phát hành xác nhận cam kết bảo lãnh, có giá trị pháp lý và là căn cứ pháp lý để đòi thanh toán.
Thẩm quyền phê duyệt bảo lãnh
Guarantee Approval Authority
Cấp quản lý hoặc hội đồng tín dụng của ngân hàng có quyền quyết định phát hành bảo lãnh theo giá trị và phân cấp thẩm quyền nội bộ.
Thẩm định bảo lãnh
Guarantee Appraisal
Quy trình ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, uy tín và rủi ro của bên yêu cầu bảo lãnh trước khi phát hành thư bảo lãnh.
Thẩm định hồ sơ bảo lãnh
Guarantee Application Appraisal
Quá trình ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, uy tín của bên yêu cầu bảo lãnh, mục đích bảo lãnh và tài sản đảm bảo trước khi quyết định phát hành.
Thời hiệu khởi kiện bảo lãnh
Statute of Limitations for Guarantee
Thời hạn pháp luật quy định mà bên được bảo lãnh phải yêu cầu thanh toán hoặc khởi kiện, sau thời hạn này quyền yêu cầu mất hiệu lực.
Thời hạn bảo lãnh
Guarantee Validity Period
Là khoảng thời gian chứng thư bảo lãnh có hiệu lực pháp lý, được ghi rõ trong bảo lãnh và là căn cứ để bên thụ hưởng thực hiện quyền đòi bảo lãnh.
Thời hạn hiệu lực bảo lãnh
Guarantee Validity Period
Khoảng thời gian bảo lãnh có hiệu lực pháp lý, quy định trong giấy bảo lãnh và là căn cứ để yêu cầu bồi thường.
Thời hạn trình chứng từ bảo lãnh
Guarantee Document Presentation Period
Khoảng thời gian mà bên được bảo lãnh phải xuất trình chứng từ đòi bảo lãnh cho ngân hàng sau khi phát sinh sự kiện bảo lãnh.
Thủ tục đòi bảo lãnh
Guarantee Claim Procedure
Quy trình bên thụ hưởng gửi yêu cầu thanh toán kèm chứng từ theo quy định chi tiết trong thư bảo lãnh.
Trách nhiệm bảo lãnh
Guarantee liability
Phạm vi nghĩa vụ pháp lý mà bên bảo lãnh phải gánh chịu khi phát hành bảo lãnh, được quy định rõ trong hợp đồng bảo lãnh.
Trách nhiệm của ngân hàng thông báo
Advising Bank's Responsibility
Ngân hàng thông báo có trách nhiệm kiểm tra tính xác thực của thư bảo lãnh và chuyển nguyên văn cho bên được bảo lãnh mà không chịu trách nhiệm về nội dung.
Tài khoản phong tỏa bảo lãnh
Guarantee Escrow Account
Tài khoản ngân hàng bị phong tỏa một phần hoặc toàn bộ để đảm bảo nghĩa vụ bảo lãnh, chỉ được sử dụng khi có sự kiện bảo lãnh phát sinh.
Tài sản đảm bảo bảo lãnh
Guarantee Collateral
Là tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo đảm bằng tài sản khác mà khách hàng dùng để đảm bảo nghĩa vụ với ngân hàng phát hành bảo lãnh theo quy định pháp luật.
Tái cấp bảo lãnh
Re-issuance of Guarantee
Việc ngân hàng cấp thư bảo lãnh mới thay thế cho thư bảo lãnh cũ đã hết hiệu lực hoặc đã sử dụng hết giá trị.