Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 548 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 18/19 · 548 thuật ngữ

Thẩm định hồ sơ bảo lãnh

Guarantee Application Appraisal

Bảo lãnh

Quá trình ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, uy tín của bên yêu cầu bảo lãnh, mục đích bảo lãnh và tài sản đảm bảo trước khi quyết định phát hành.

Thế quyền bảo lãnh

Subrogation Right under Guarantee

Bảo lãnh

Quyền của ngân hàng bảo lãnh được thay thế vào vị trí pháp lý của bên thụ hưởng sau khi đã thanh toán bảo lãnh để đòi lại khoản tiền từ bên được bảo lãnh.

Thời hiệu khởi kiện bảo lãnh

Statute of Limitations for Guarantee

Bảo lãnh

Thời hạn pháp luật quy định mà bên được bảo lãnh phải yêu cầu thanh toán hoặc khởi kiện, sau thời hạn này quyền yêu cầu mất hiệu lực.

Thời hạn bảo lãnh

Guarantee Validity Period

Bảo lãnh

Là khoảng thời gian chứng thư bảo lãnh có hiệu lực pháp lý, được ghi rõ trong bảo lãnh và là căn cứ để bên thụ hưởng thực hiện quyền đòi bảo lãnh.

Thời hạn hiệu lực bảo lãnh

Guarantee Validity Period

Bảo lãnh

Khoảng thời gian bảo lãnh có hiệu lực pháp lý, quy định trong giấy bảo lãnh và là căn cứ để yêu cầu bồi thường.

Thời hạn trình chứng từ bảo lãnh

Guarantee Document Presentation Period

Bảo lãnh

Khoảng thời gian mà bên được bảo lãnh phải xuất trình chứng từ đòi bảo lãnh cho ngân hàng sau khi phát sinh sự kiện bảo lãnh.

Thủ tục đòi bảo lãnh

Guarantee Claim Procedure

Bảo lãnh

Quy trình bên thụ hưởng gửi yêu cầu thanh toán kèm chứng từ theo quy định chi tiết trong thư bảo lãnh.

Trách nhiệm bảo lãnh

Guarantee liability

Bảo lãnh

Phạm vi nghĩa vụ pháp lý mà bên bảo lãnh phải gánh chịu khi phát hành bảo lãnh, được quy định rõ trong hợp đồng bảo lãnh.

Trách nhiệm của ngân hàng thông báo

Advising Bank's Responsibility

Bảo lãnh

Ngân hàng thông báo có trách nhiệm kiểm tra tính xác thực của thư bảo lãnh và chuyển nguyên văn cho bên được bảo lãnh mà không chịu trách nhiệm về nội dung.

Tài khoản phong tỏa bảo lãnh

Guarantee Escrow Account

Bảo lãnh

Tài khoản ngân hàng bị phong tỏa một phần hoặc toàn bộ để đảm bảo nghĩa vụ bảo lãnh, chỉ được sử dụng khi có sự kiện bảo lãnh phát sinh.

Tài sản đảm bảo bảo lãnh

Guarantee Collateral

Bảo lãnh

Là tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo đảm bằng tài sản khác mà khách hàng dùng để đảm bảo nghĩa vụ với ngân hàng phát hành bảo lãnh theo quy định pháp luật.

Tái cấp bảo lãnh

Re-issuance of Guarantee

Bảo lãnh

Việc ngân hàng cấp thư bảo lãnh mới thay thế cho thư bảo lãnh cũ đã hết hiệu lực hoặc đã sử dụng hết giá trị.

Tăng giá trị bảo lãnh

Guarantee Value Increase

Bảo lãnh

Việc điều chỉnh tăng mệnh giá thư bảo lãnh khi phát sinh phạm vi nghĩa vụ mới hoặc giá trị hợp đồng thay đổi, cần được ngân hàng thẩm định lại.

Từ chối cấp bảo lãnh

Guarantee Rejection

Bảo lãnh

Quyết định của ngân hàng không chấp nhận yêu cầu bảo lãnh khi khách hàng không đủ điều kiện tài chính, thiếu tài sản đảm bảo hoặc dự án có rủi ro cao.

Từ chối thanh toán bảo lãnh

Refusal to Pay Guarantee

Bảo lãnh

Quyết định của ngân hàng bảo lãnh từ chối yêu cầu bồi thường khi phát hiện gian lận, giả mạo chứng từ hoặc yêu cầu không đúng quy định trong thư bảo lãnh.

Tỷ lệ bảo lãnh

Guarantee Ratio

Bảo lãnh

Là tỷ lệ phần trăm giữa số tiền bảo lãnh so với giá trị hợp đồng, giá trị khoản vay hoặc giá trị tài sản đảm bảo, phản ánh mức độ rủi ro của khoản bảo lãnh.

Tỷ lệ dự phòng rủi ro bảo lãnh

Guarantee Risk Reserve Ratio

Bảo lãnh

Tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh mà ngân hàng phải trích lập dự phòng để bù đắp tổn thất có thể phát sinh khi thanh toán bảo lãnh.

Tỷ lệ ký quỹ bảo lãnh

Guarantee Margin Ratio

Bảo lãnh

Phần trăm giá trị bảo lãnh mà bên yêu cầu phải ký quỹ tại ngân hàng, thường từ 5% đến 30% tùy rủi ro và loại hình bảo lãnh.

Tỷ lệ phí bảo lãnh

Guarantee fee rate

Bảo lãnh

Phần trăm phí bảo lãnh áp dụng trên mệnh giá bảo lãnh, dao động tùy theo loại bảo lãnh và đánh giá rủi ro của khách hàng.

Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro bảo lãnh

Guarantee Provision Ratio

Bảo lãnh

Tỷ lệ phần trăm giá trị bảo lãnh mà ngân hàng phải trích lập dự phòng theo phân loại nợ theo quy định hiện hành.

URDG 758

Uniform Rules for Demand Guarantees 2010

Bảo lãnh

Bộ quy tắc thống nhất của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) áp dụng cho bảo lãnh theo yêu cầu trong giao dịch quốc tế.

Vô hiệu bảo lãnh

Void Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh bị tuyên vô hiệu khi vi phạm điều kiện hình thức, có gian lận hoặc trái pháp luật, không có giá trị pháp lý.

Văn bản bảo lãnh

Guarantee Document

Bảo lãnh

Tài liệu pháp lý chính thức ghi nhận cam kết bảo lãnh của ngân hàng, bao gồm các điều khoản, điều kiện, giá trị và thời hạn bảo lãnh cụ thể.

Xác nhận bảo lãnh

Confirmation of Guarantee

Bảo lãnh

Là cam kết bổ sung của ngân hàng xác nhận đảm bảo thanh toán bảo lãnh cùng với ngân hàng phát hành, giúp tăng độ tin cậy và giảm rủi ro cho bên thụ hưởng.

Yêu cầu thanh toán bảo lãnh

Demand for payment

Bảo lãnh

Văn bản bên thụ hưởng gửi ngân hàng bảo lãnh để đòi thanh toán khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ đã cam kết.

Yêu cầu đòi bảo lãnh

Guarantee Demand / Claim

Bảo lãnh

Là văn bản yêu cầu ngân hàng bảo lãnh thanh toán kèm theo các chứng từ cần thiết do bên thụ hưởng gửi đến khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

e-Bảo lãnh

e-Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh phát hành dưới dạng điện tử theo tiêu chuẩn NHNN, cho phép xử lý trực tuyến giữa các ngân hàng.

Điều khoản bồi hoàn

Indemnity Clause

Bảo lãnh

Điều khoản trong hợp đồng bảo lãnh quy định nghĩa vụ hoàn trả của bên được bảo lãnh khi ngân hàng phải trả tiền thay.

Điều kiện phát hành bảo lãnh

Conditions for Issuance of Guarantee

Bảo lãnh

Tập hợp các yêu cầu mà bên yêu cầu bảo lãnh phải đáp ứng (ký quỹ, tài sản đảm bảo, hồ sơ pháp lý) trước khi ngân hàng phát hành bảo lãnh.

Điều kiện tiên quyết đòi bảo lãnh

Conditions Precedent for Claim

Bảo lãnh

Các điều kiện phải thỏa mãn trước khi ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán, ví dụ gửi thông báo vi phạm, chứng từ xác nhận nợ.