Thuật ngữ: Bất động sản
Hiển thị 15 thuật ngữ trong danh mục Bất động sản.
Trang 1/1 · 15 thuật ngữ
Biên bản bàn giao nhà
Handover Minutes
Văn bản ghi nhận việc chủ đầu tư bàn giao nhà, căn hộ cho người mua sau khi hoàn thành xây dựng. Biên bản bàn giao là căn cứ để ngân hàng chuyển khoản vay từ giai đoạn xây dựng sang giai đoạn trả nợ dài hạn.
Bất động sản du lịch
Tourism Real Estate
Loại bất động sản phục vụ mục đích du lịch, nghỉ dưỡng bao gồm resort, villa biển, căn hộ du lịch. Nhà đầu tư có thể khai thác cho thuê theo mùa hoặc uỷ thác cho đơn vị vận hành chuyên nghiệp để sinh lời.
Bất động sản hình thành trong tương lai
Future Formed Real Estate
Bất động sản đang trong quá trình xây dựng, chưa được nghiệm thu bàn giao, nhưng đã có thể được giao dịch mua bán theo hợp đồng. Ngân hàng cho vay mua loại bất động sản này phải tuân thủ quy định về bảo lãnh nghĩa vụ của chủ đầu tư.
Bất động sản xanh
Green Real Estate
Bất động sản được thiết kế, xây dựng và vận hành theo tiêu chuẩn thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Các ngân hàng có thể áp dụng lãi suất ưu đãi cho dự án bất động sản xanh trong khuôn khổ tín dụng xanh.
Diện tích thông thuỷ
Net Floor Area / Carpet Area
Diện tích thực tế sử dụng được của căn hộ, tính từ mép trong của tường bao quanh, không bao gồm phần tường. Diện tích thông thuỷ thường nhỏ hơn diện tích tim tường từ 5-8%.
Diện tích tim tường
Center-Wall Area
Diện tích căn hộ được tính từ tim (tâm) các bức tường bao quanh, bao gồm cả phần tường chung. Đây là cách tính diện tích phổ biến trong hợp đồng mua bán căn hộ chung cư tại Việt Nam.
Giấy phép xây dựng
Construction Permit
Văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép chủ đầu tư tiến hành xây dựng công trình. Đây là điều kiện tiên quyết để ngân hàng giải ngân khoản vay phát triển dự án bất động sản.
Hệ số sử dụng đất tối đa
Maximum Floor Area Ratio (FAR)
Tỷ lệ tối đa giữa tổng diện tích sàn xây dựng và diện tích khu đất. Hệ số này do quy hoạch chi tiết quy định, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương mại của mảnh đất và mức cho vay của ngân hàng khi thẩm định dự án bất động sản.
Hợp đồng mua bán nhà ở
Housing Sale and Purchase Agreement
Hợp đồng dân sự giữa bên bán (chủ đầu tư hoặc chủ sở hữu) và bên mua, xác lập quyền và nghĩa vụ liên quan đến giao dịch mua bán nhà ở. Đây là chứng từ quan trọng trong hồ sơ vay mua nhà tại ngân hàng.
Phí bảo trì chung cư
Apartment Maintenance Fee
Khoản phí 2% giá trị hợp đồng mua bán do người mua đóng khi nhận bàn giao, dùng để bảo trì phần sở hữu chung của toà nhà chung cư. Quỹ bảo trì được Ban quản trị toà nhà quản lý theo quy định pháp luật.
Quỹ đất sạch
Clean Land Fund
Quỹ đất đã hoàn thành giải phóng mặt bằng, đền bù và các thủ tục pháp lý, sẵn sàng cho việc triển khai dự án. Ngân hàng ưu tiên cho vay dự án có quỹ đất sạch vì giảm thiểu rủi ro pháp lý và tiến độ.
Sổ hồng
Pink Book (Land Use Right Certificate for Apartments)
Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở đối với căn hộ chung cư. Sổ hồng có giá trị pháp lý tương đương sổ đỏ, là tài sản đảm bảo phổ biến trong cho vay ngân hàng.
Tỷ suất vốn hoá bất động sản
Capitalization Rate (Cap Rate)
Tỷ lệ giữa thu nhập hoạt động ròng hàng năm và giá trị thị trường của bất động sản. Cap Rate là chỉ số quan trọng giúp nhà đầu tư và ngân hàng đánh giá hiệu quả đầu tư bất động sản cho thuê.
Đất nông nghiệp chuyển đổi
Converted Agricultural Land
Đất nông nghiệp đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép chuyển mục đích sử dụng sang đất phi nông nghiệp. Quá trình chuyển đổi ảnh hưởng đến giá trị tài sản đảm bảo và khả năng cho vay của ngân hàng.
Đất thổ cư
Residential Land
Đất ở, đất được phép sử dụng vào mục đích xây dựng nhà ở. Đất thổ cư có giá trị thế chấp cao hơn đất nông nghiệp và được ngân hàng chấp nhận làm tài sản bảo đảm với tỷ lệ cho vay cao hơn.