Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11824 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 138 thuật ngữ trong danh mục Huy động vốn
Hạn mức LDR
LDR Cap
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động tối đa được phép theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Hệ số sử dụng vốn
Loan-to-Deposit Ratio (LDR)
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động, phản ánh mức độ sử dụng nguồn huy động.
Khe hở kỳ hạn
Maturity Gap
Chênh lệch giữa kỳ hạn bình quân tài sản có và tài sản nợ, rủi ro khi khe hở lớn.
Khe hở nhạy cảm lãi suất
Interest Rate Sensitivity Gap
Chênh lệch giữa tài sản có và tài sản nợ nhạy cảm với lãi suất trong cùng kỳ.
Khuyến mại tiết kiệm
Savings Promotion
Chương trình ưu đãi của ngân hàng như lãi suất cộng thêm, quà tặng hoặc bốc thăm trúng thưởng để thu hút tiền gửi.
Kế hoạch huy động vốn
Funding Plan
Kế hoạch chi tiết về mục tiêu và phương án huy động vốn trong kỳ kinh doanh.
Kỳ hạn gửi tiền
Deposit Term
Khoảng thời gian cam kết gửi tiền tại ngân hàng, ảnh hưởng đến mức lãi suất được hưởng.
Kỳ hạn trung bình vốn huy động
Average Maturity of Deposits
Kỳ hạn bình quân gia quyền của tổng vốn huy động, phản ánh tính ổn định nguồn vốn.
Kỳ phiếu ngân hàng
Bank Promissory Note
Giấy tờ có giá ngắn hạn do ngân hàng phát hành để huy động vốn từ thị trường.
Lãi nhập gốc
Compound Interest
Phương thức tính lãi trên tổng gốc và lãi đã tích luỹ từ các kỳ trước.
Lãi suất coupon
Coupon Rate
Mức lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu, xác định khoản lãi thanh toán định kỳ cho trái chủ.
Lãi suất cơ sở
Lãi suất cơ sở là mức lãi suất do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) công bố, được sử dụng làm căn cứ để các tổ chức tín dụng xác định và ấn định lãi suất kinh doanh của mình trong hoạt động huy động vốn và cho vay.
Lãi suất kép
Compound Interest Rate
Lãi suất tính trên gốc ban đầu cộng với lãi tích lũy từ các kỳ trước.
Lãi suất liên ngân hàng
Interbank Interest Rate
Mức lãi suất cho vay giữa các ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng.
Lãi suất qua đêm
Overnight Interest Rate
Mức lãi suất áp dụng cho các khoản vay liên ngân hàng thời hạn qua đêm.
Lãi suất tín phiếu
Treasury Bill Rate
Lãi suất áp dụng cho tín phiếu Kho bạc Nhà nước, phản ánh chi phí vốn ngắn hạn của Chính phủ.
Lãi suất điều hành
Policy Rate
Lãi suất công cụ Ngân hàng Nhà nước sử dụng để điều tiết cung tiền: lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu.
Lãi suất đơn
Simple Interest Rate
Lãi suất chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu, không cộng dồn lãi đã phát sinh.
Lãi đơn
Simple Interest
Phương thức tính lãi chỉ dựa trên số tiền gốc ban đầu, không tính lãi trên lãi.
Lĩnh lãi cuối kỳ
End-of-Term Interest Payment
Phương thức nhận lãi tiết kiệm vào cuối kỳ hạn gửi, cùng với gốc.
Lĩnh lãi hàng tháng
Monthly Interest Payment
Phương thức nhận lãi tiết kiệm mỗi tháng, thuận tiện cho người cần thu nhập đều đặn.
Lĩnh lãi trước
Prepaid Interest
Phương thức nhận lãi tiết kiệm ngay khi gửi tiền, lãi suất thực thường thấp hơn lĩnh cuối kỳ.
MRRB — Lãi suất mua lại có kỳ hạn (NHNN)
MRRB (Market Reverse Repo Bid Rate — Lãi suất mua lại có kỳ hạn) là lãi suất mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam áp dụng trong nghiệp vụ thị trường mở (OMO) khi bơm tiền cho hệ thống ngân hàng thương mại thông qua hợp đồng mua lại (reverse repo).
Nghiệp vụ thị trường mở
Open Market Operations (OMO)
Hoạt động NHNN mua bán giấy tờ có giá trên thị trường mở để điều tiết lượng tiền trong lưu thông.
Nghiệp vụ thị trường mở OMO
Open Market Operations
Ngân hàng Nhà nước mua hoặc bán tín phiếu để điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng.
Phong trào gửi tiết kiệm
Savings Mobilization Campaign
Chương trình khuyến mại hoặc vận động để thu hút nhiều tiền gửi từ dân cư.
Phát hành giấy tờ có giá
Issuance of Valuable Papers
Hoạt động ngân hàng phát hành trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi để huy động vốn.
Phát hành trái phiếu quốc tế
International Bond Issuance
Huy động vốn trên thị trường quốc tế bằng cách phát hành trái phiếu bằng ngoại tệ.
Phát hành trái phiếu ra công chúng
Public Bond Issuance
Ngân hàng phát hành trái phiếu rộng rãi cho nhiều nhà đầu tư, cần đăng ký với cơ quan quản lý.
Phát hành trái phiếu riêng lẻ
Private Bond Placement
Phương thức phát hành trái phiếu cho dưới 100 nhà đầu tư không qua đấu giá công khai.