Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Huy động vốn

Hiển thị 138 thuật ngữ trong danh mục Huy động vốn

Tiết kiệm tích luỹ

Accumulation Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi cho phép gửi thêm tiền nhiều lần trong kỳ hạn, phù hợp tích luỹ.

Tiết kiệm tự động tròn số

Round-Up Savings

Huy động vốn

Dịch vụ tự động làm tròn số tiền giao dịch lên và chuyển phần chênh lệch vào tài khoản tiết kiệm. Ví dụ: chi tiêu 47.500đ thì hệ thống làm tròn thành 50.000đ, 2.500đ tự động gửi tiết kiệm.

Tiết kiệm vàng

Gold Savings

Huy động vốn

Sản phẩm tiết kiệm quy đổi ra vàng, lãi suất tính theo chỉ vàng, bảo vệ khách hàng khỏi rủi ro trượt giá.

Tiết kiệm định kỳ

Regular Savings

Huy động vốn

Hình thức tiết kiệm gửi thêm tiền định kỳ hàng tháng với số tiền cố định, tích luỹ dần đều đặn.

Tiền gửi CASA

CASA Deposit

Huy động vốn

Tiền gửi không kỳ hạn và tài khoản vãng lai (Current Account Savings Account), chi phí vốn thấp cho ngân hàng.

Tiền gửi ESG

ESG Deposit

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi gắn với tiêu chí ESG, ngân hàng công bố cam kết sử dụng vốn cho các mục tiêu bền vững về môi trường và xã hội.

Tiền gửi bậc thang

Step-Up Deposit

Huy động vốn

Tiền gửi có lãi suất tăng dần theo từng giai đoạn trong suốt kỳ hạn gửi.

Tiền gửi cá nhân

Retail Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi từ cá nhân, hộ gia đình — thường ổn định hơn và chi phí thấp hơn tiền gửi tổ chức.

Tiền gửi có cấu trúc

Structured Deposit

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi kết hợp giữa tiền gửi cố định và công cụ phái sinh, lãi suất phụ thuộc chỉ số.

Tiền gửi có kỳ hạn

Time Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi tại ngân hàng trong một kỳ hạn xác định, được hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.

Tiền gửi cơ cấu

Structured Deposit

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi kết hợp lãi suất cố định với thành phần lợi nhuận liên kết chỉ số thị trường hoặc tỷ giá.

Tiền gửi của tổ chức

Institutional Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi từ doanh nghiệp, tổ chức tín dụng, kho bạc — thường có số dư lớn và nhạy cảm với lãi suất.

Tiền gửi doanh nghiệp

Corporate Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi của tổ chức, doanh nghiệp tại ngân hàng để thanh toán hoặc tích luỹ.

Tiền gửi dân cư

Retail Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi của cá nhân và hộ gia đình, thường ổn định hơn tiền gửi doanh nghiệp.

Tiền gửi không kỳ hạn

Demand Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi thanh toán có thể rút bất kỳ lúc nào, lãi suất thấp hoặc không có lãi.

Tiền gửi kèm bảo hiểm

Insured Deposit

Huy động vốn

Tiền gửi được bảo vệ bởi tổ chức bảo hiểm tiền gửi quốc gia, đảm bảo người gửi được bồi thường trong hạn mức nếu ngân hàng mất khả năng thanh toán.

Tiền gửi ký quỹ

Escrow Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi được giữ bởi bên thứ ba (ngân hàng) để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Tiền gửi linh hoạt

Flexible Deposit

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi cho phép rút một phần trước hạn mà vẫn giữ lãi suất kỳ hạn cho phần còn lại.

Tiền gửi liên ngân hàng

Interbank Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi ngắn hạn giữa các ngân hàng thương mại để điều tiết thanh khoản lẫn nhau.

Tiền gửi ngoại tệ

Foreign Currency Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi bằng ngoại tệ tại ngân hàng, lãi suất thường thấp hơn tiền gửi nội tệ.

Tiền gửi tiết kiệm

Savings Deposit

Huy động vốn

Khoản tiền gửi của cá nhân tại ngân hàng với mục đích tích luỹ, được hưởng lãi suất theo kỳ hạn.

Tiền gửi xanh

Green Deposit

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi cam kết sử dụng vốn huy động cho các dự án thân thiện môi trường: năng lượng tái tạo, xây dựng xanh, giao thông sạch. Đáp ứng nhu cầu đầu tư có trách nhiệm của khách hàng.

Tiền gửi đa tiền tệ

Multi-Currency Deposit

Huy động vốn

Tài khoản tiền gửi cho phép khách hàng lưu trữ và quản lý nhiều loại ngoại tệ trong cùng một tài khoản, hưởng lãi suất theo từng loại tiền.

Trái phiếu ngân hàng

Bank Bond

Huy động vốn

Giấy tờ có giá trung dài hạn do ngân hàng phát hành nhằm huy động vốn bổ sung.

Trái phiếu tăng vốn cấp 2

Tier 2 Capital Bond

Huy động vốn

Trái phiếu dài hạn phát hành bởi ngân hàng với mục đích bổ sung vốn cấp 2 theo Basel. Thường có kỳ hạn tối thiểu 5 năm, không có tài sản đảm bảo, có quyền chuyển đổi thành cổ phần khi xảy ra sự kiện kích hoạt.

Trạng thái thanh khoản

Liquidity Position

Huy động vốn

Đánh giá tổng hợp về khả năng ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán trong ngắn và dài hạn.

Trần lãi suất huy động

Deposit Rate Ceiling

Huy động vốn

Mức lãi suất tối đa mà NHNN cho phép TCTD áp dụng cho tiền gửi ngắn hạn.

Trần lãi suất tiền gửi không kỳ hạn

Demand Deposit Rate Cap

Huy động vốn

Quy định mức lãi suất tối đa cho tiền gửi không kỳ hạn, thường rất thấp hoặc bằng 0.

Tái cấp vốn

Refinancing

Huy động vốn

Việc NHNN cho TCTD vay ngắn hạn thông qua chiết khấu hoặc cầm cố giấy tờ có giá.

Tái tục tiền gửi

Deposit Rollover

Huy động vốn

Tự động gia hạn khoản tiền gửi khi đáo hạn, thường theo lãi suất hiện hành tại thời điểm tái tục.