Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 206 thuật ngữ trong danh mục Kế toán ngân hàng
Biên lãi suất thuần
Net Interest Margin (NIM)
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản sinh lãi bình quân, đo lường hiệu quả kinh doanh lãi của ngân hàng.
Báo cáo bộ phận
Segment Reporting
Báo cáo trình bày thông tin tài chính theo từng bộ phận kinh doanh hoặc khu vực địa lý.
Báo cáo kết quả kinh doanh
Income Statement
Báo cáo tài chính phản ánh doanh thu, chi phí và lợi nhuận của tổ chức trong một kỳ kế toán.
Báo cáo kết quả kinh doanh ngân hàng
Bank Income Statement
Báo cáo tài chính phản ánh thu nhập, chi phí và lợi nhuận của ngân hàng trong một kỳ kế toán.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Cash Flow Statement
Báo cáo tài chính phản ánh dòng tiền vào và dòng tiền ra theo ba hoạt động: kinh doanh, đầu tư và tài chính.
Báo cáo thu nhập lãi thuần NIM
Net Interest Margin Report
Báo cáo phân tích chênh lệch giữa lãi suất thu từ tài sản và chi phí lãi phải trả.
Báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là hệ thống các báo cáo số liệu tài chính được lập theo chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành, phản ánh tổng quát tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh của một đơn vị kế toán trong một kỳ kế toán nhất định.
Báo cáo tài chính gửi NHNN
Financial Report to SBV
Báo cáo định kỳ ngân hàng thương mại phải nộp cho Ngân hàng Nhà nước theo quy định pháp luật.
Báo cáo tài chính hợp nhất
Consolidated Financial Statements
Báo cáo tài chính tổng hợp tình hình tài chính của công ty mẹ và tất cả các công ty con.
Bù trừ thanh toán nội bộ
Internal Clearing
Quy trình bù trừ các lệnh thanh toán giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng.
Bút toán cuối ngày EOD
End-of-Day Entry
Bút toán tự động hệ thống core banking thực hiện để kết thúc ngày làm việc kế toán.
Bút toán hạch toán
Journal Entry
Ghi nhận một nghiệp vụ kinh tế bằng cách ghi Nợ một tài khoản và ghi Có một hoặc nhiều tài khoản khác.
Bút toán kế toán
Journal Entry
Phép ghi chép nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào sổ kế toán theo nguyên tắc ghi nợ — ghi có.
Bút toán kết chuyển
Closing Entry
Bút toán cuối năm kết chuyển số dư tài khoản thu nhập và chi phí sang tài khoản lợi nhuận chưa phân phối.
Bút toán mở sổ đầu kỳ
Opening Entry
Bút toán ghi nhận số dư đầu kỳ của các tài khoản kế toán vào đầu năm tài chính mới.
Bút toán điều chỉnh
Adjusting Entry
Bút toán cuối kỳ để phân bổ, dự phòng và điều chỉnh số liệu kế toán phản ánh đúng tình hình tài chính.
Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng, phản ánh tổng quát tình hình tài chính tại một thời điểm xác định.
Bảng cân đối kế toán ngân hàng
Bank Balance Sheet
Báo cáo tài chính tổng hợp tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của ngân hàng tại một thời điểm.
Chi phí hoạt động
Operating Expenses
Toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh bao gồm lương, thuê mặt bằng, khấu hao và chi phí quản lý.
Chi phí khấu hao vô hình
Amortization of Intangible Assets
Việc phân bổ giá trị tài sản vô hình (phần mềm, bản quyền, thương hiệu) vào chi phí qua các kỳ sử dụng.
Chi phí lãi vay
Interest Expense
Chi phí mà ngân hàng phải trả cho người gửi tiền và các tổ chức cho vay vốn.
Chi phí phải trả
Accrued Expenses
Khoản chi phí đã phát sinh thuộc kỳ kế toán hiện tại nhưng chưa thanh toán thực tế.
Chi phí trả trước
Prepaid Expenses
Khoản chi phí đã phát sinh nhưng liên quan đến nhiều kỳ kế toán, được phân bổ dần vào chi phí từng kỳ.
Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
International Financial Reporting Standards (IFRS)
Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài chính trên toàn cầu.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam
Vietnamese Accounting Standards (VAS)
Hệ thống các quy định và hướng dẫn về nguyên tắc, phương pháp kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành.
Chuẩn mực kế toán công
International Public Sector Accounting Standards (IPSAS)
Bộ chuẩn mực kế toán áp dụng cho khu vực công, tương tự IFRS nhưng dành cho tổ chức nhà nước.
Chênh lệch tỷ giá
Exchange Rate Difference
Khoản chênh lệch phát sinh do thay đổi tỷ giá hối đoái khi quy đổi các khoản mục ngoại tệ.
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Foreign Exchange Difference
Khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ biến động tỷ giá ảnh hưởng đến các khoản mục ngoại tệ.
Chính sách kế toán ngân hàng
Bank Accounting Policy
Tập hợp các nguyên tắc, phương pháp kế toán ngân hàng áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống.
Chứng từ kế toán
Accounting Voucher
Tài liệu chứng minh nghiệp vụ kinh tế phát sinh đã thực sự xảy ra, làm căn cứ ghi sổ kế toán.